wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FLASHCARD VOCAB 9

Total questions: 44

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

RESEARCH (n,v)

a)

Nghiên cứu

b)

Tìm kiếm

c)

Xem xét

d)

Chỉnh sửa

2.

DEVISE (v)

a)

Đưa ra

b)

Chỉnh sửa

c)

Thiết bị

d)

Hình dung

3.

REVOLUTIONARY (a)

a)

Mang tính cách mạng

b)

Mang tính sáng tạo

c)

Tăng dần lên

d)

Đa dạng (khác nhau)

4.

INNOVATIVE (a)

a)

Sáng tạo

b)

Trùng tu

c)

Đa dạng

d)

Thành công

5.

FEATURE (n)

a)

Đặc điểm nổi bật

b)

Bằng sáng chế

c)

Cuộc cách mạng

d)

Trợ cấp

6.

INSPIRATION (n)

a)

Nguồn cảm hứng

b)

Nguồn lực

c)

Nguồn trợ cấp

d)

Nguồn ngân sách

7.

SUFFICIENTLY (adv)

a)

Đủ

b)

Khá

c)

Sau

d)

Rất

8.

PATENT (n)

a)

Bằng sáng chế

b)

Bố mẹ

c)

Bệnh nhân

d)

Bằng chứng nhận

9.

ENVISION (v)

a)

Hình dung

b)

Bản chỉnh sửa

c)

Hành động

d)

Thanh tra

10.

EXTEND (v)

a)

Kéo dài, mở rộng

b)

Có ý định

c)

Thanh tra, kiểm tra

d)

Cải thiện, cải tiến

11.

FOLLOWING (prep)

a)

Sau

b)

Trước

c)

Khá

d)

Rất

12.

INTEND (v)

a)

Có ý định

b)

Kéo dài

c)

Kiểm tra

d)

Có điều kiện

13.

GRANT (n,v)

a)

Trợ cấp, đưa ra

b)

Cải thiện, cải tiến

c)

Mường tượng, hình dung

d)

Nâng cấp

14.

ALLOW (v)

a)

Cho phép

b)

Có ý định

c)

Thanh tra

d)

Cải thiện

15.

INSPECT (v)

a)

Kiểm tra

b)

Có ý định

c)

Đầu tư

d)

Thăm dò

16.

IMPROVE (v)

a)

Cải thiện

b)

Cải tạo

c)

Chứng tỏ

d)

Chứng nhận

17.

Increasingly (adv)

a)

Tăng dần lên

b)

Độc quyền

c)

Chính thức

d)

Đủ

18.

INVEST (v)

a)

Đầu tư

b)

Kiểm tra

c)

Có ý định

d)

Nghiên cứu

19.

VARIOUS (a)

a)

Đa dạng

b)

Thành công

c)

Đáng tin cậy

d)

Chính xác

20.

UPGRADE (v)

a)

Nâng cấp

b)

Cập nhật

c)

Phản hồi

d)

Khám phá

21.

MANUAL (n)

a)

Sách hướng dẫn

b)

Hàng năm

c)

Thủ công

d)

Thông thường

22.

EXPLORE (v)

a)

Khám phá

b)

Kéo dài

c)

Kiểm tra

d)

Tổ chức

23.

RESPONSE (n)

a)

Sự phản hồi

b)

Sự đa dạng

c)

Sự đầu tư

d)

Sự cho phép

24.

APPREARANCE (n)

a)

Diện mạo

b)

Sự hấp dẫn

c)

Sự kỳ vọng

d)

Sự phản hồi

25.

SUCCESSFUL (a)

a)

Thành công

b)

Liên tục

c)

Đa dạng

d)

Đầy đủ

26.

HOLD (v)

a)

Tổ chức

b)

Thành công

c)

Thăm dò

d)

Nâng cấp

27.

ADVANCE (n)

a)

Sự tiến bộ

b)

Sự nâng cấp

c)

Sự sẵn có

d)

Sự phát triển

28.

RELIABLE (a)

a)

Đáng tin cậy

b)

Chính xác

c)

Thành công

d)

Đa dạng

29.

QUALITY (n)

a)

Chất lượng

b)

Số lượng

c)

Sự cập nhật

d)

Sự tiến bộ

30.

DOMESTIC (a)

a)

Nội địa

b)

Nước ngoài

c)

Đáng tin cậy

d)

Phức tạp

31.

DEVELOPMENT (n)

a)

Sự phát triển

b)

Sự tiến bộ

c)

Sự sẵn có

d)

Sự cập nhật

32.

AVAILABILITY (n)

a)

Sự sẵn có

b)

Sự chính xác

c)

Sự phức tạp

d)

Vẻ bề ngoài

33.

UPDATE (n)

a)

Sự cập nhật

b)

Sự nâng cấp

c)

Sự phản hồi

d)

Sự phát triền

34.

ACCURATE (a)

a)

Chính xác

b)

Đáng tin cậy

c)

Cân nhắc

d)

Phức tạp

35.

COMPLICATED (a)

a)

Phức tạp

b)

Đơn giản

c)

Chính xác

d)

Tương thích

36.

Accomplished (a)

a)

Hoàn mỹ, tài năng

b)

Hoàn thành, đạt được

c)

Vượt trội hơn

d)

Tương thích

37.

INQUIRY (n)

a)

Câu hỏi

b)

Chỉ thị

c)

Chỉ dẫn

d)

Câu đố

38.

INDICATION (n)

a)

Sự chỉ ra

b)

Sự chất vấn

c)

Sự tiến bộ

d)

Sự phản hồi

39.

MANUFACTURER (n)

a)

Nhà sản xuất

b)

Nhà cung cấp

c)

Nhà bán lẻ

d)

Nhà phân phối

40.

COMPATIBLE (a)

a)

Tương thích

b)

So sánh

c)

Thoải mái

d)

Vượt trội hơn

41.

SUPERIOR (a)

a)

Vượt trội hơn

b)

Xuất sắc

c)

Thâm niên

d)

Hoàn mỹ

42.

ABSOLUTE (a)

a)

Hoàn toàn

b)

Hoàn mỹ

c)

Hoàn thành

d)

Hoàn hảo

43.

BROADEN (v)

a)

Mở rộng

b)

Tổ chức

c)

Nâng cấp

d)

Cho phép

44.

CORROSION (n)

a)

Sự ăn mòn

b)

Sự kết luận

c)

Sự tương thích

d)

Sự chỉ ra