Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 7: People

Total questions: 42

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

at the top

a)

vị trí cao

b)

ăn mừng, làm lễ kỹ niệm

c)

trưởng phòng

d)

điều hành

2.

celebrate

a)

sản phẩm

b)

ăn mừng, làm lễ kỹ niệm

c)

mỹ phẩm

d)

tận nơi

3.

chief

a)

chính, trưởng, đứng đầu

b)

Quốc gia

c)

Đại diện bán hàng

d)

khách hàng

4.

executive

a)

điều hành

b)

son môi

c)

mascara

d)

di trú

5.

product

a)

sản phẩm

b)

giáo dục

c)

tốt nghiệp

d)

trôi chảy, lưu loát

6.

cosmetics

a)

mỹ phẩm

b)

giáo dục

c)

tốt nghiệp

d)

trôi chảy, lưu loát

7.

door to door

a)

tận nơi

b)

hình thức

c)

khả năng lãnh đạo

d)

sự quyết tâm

8.

country

a)

Quốc gia

b)

khả năng lãnh đạo

c)

sự quyết tâm

d)

chất lượng

9.

sales representatives

a)

Đại diện bán hàng

b)

văn hóa

c)

nghề nghiệp

d)

hấp dẫn

10.

customer

a)

khách hàng

b)

văn hóa

c)

nghề nghiệp

d)

hấp dẫn

11.

lipstick

a)

son môi

b)

bỏ cuộc, nghỉ việc

c)

kinh nghiệm

d)

tham gia

12.

mascara

a)

mỹ phẩm trang điểm mắt

b)

trở nên

c)

giống cái, nữ

d)

giám đốc điều hành

13.

immigrant

a)

di trú, nhập cư

b)

Công ty

c)

doanh thu

d)

quản lý

14.

education

a)

giáo dục

b)

Ban, uỷ ban, bộ

c)

nhóm quản lý, ban quản lý

d)

pha trộn

15.

graduate

a)

tốt nghiệp

b)

giao tiếp

c)

đưa ra quyết định

d)

nổi tiếng

16.

fluent

a)

trôi chảy, lưu loát

b)

Ngọc trai

c)

chuỗi hạt, vòng đeo cổ

d)

niềm đam mê

17.

form

a)

hình thức, hình thành

b)

nhà lãnh đạo

c)

vị trí cao

d)

ăn mừng, làm lễ kỹ niệm

18.

leadership

a)

khả năng lãnh đạo

b)

chính, trưởng, đứng đầu

c)

điều hành

d)

sản phẩm

19.

determination

a)

sự quyết tâm

b)

điều hành

c)

sản phẩm

d)

mỹ phẩm

20.

quality

a)

chất lượng

b)

tận nơi

c)

Quốc gia

d)

Đại diện bán hàng

21.

culture

a)

văn hóa

b)

khách hàng

c)

son môi

d)

mỹ phẩm trang điểm mắt

22.

career

a)

nghề nghiệp

b)

di trú

c)

giáo dục

d)

tốt nghiệp

23.

interesting

a)

hấp dẫn

b)

trôi chảy, lưu loát

c)

hình thức, hình thành

d)

khả năng lãnh đạo

24.

quit

a)

bỏ cuộc, nghỉ việc

b)

sự quyết tâm

c)

chất lượng

d)

văn hóa

25.

experience

a)

kinh nghiệm

b)

nghề nghiệp

c)

hấp dẫn

d)

bỏ cuộc, nghỉ việc

26.

join

a)

tham gia

b)

nhà lãnh đạo

c)

niềm đam mê

d)

chuỗi hạt, vòng đeo cổ

27.

become

a)

trở nên

b)

Ngọc trai

c)

nổi tiếng

d)

đưa ra quyết định

28.

female

a)

giống cái, nữ

b)

giao tiếp

c)

pha trộn

d)

nhóm quản lý, ban quản lý

29.

CEO

a)

tổng giám đốc điều hành

b)

vị trí cao

c)

ăn mừng, làm lễ kỹ niệm

d)

chính, trưởng, đứng đầu

30.

company

a)

Công ty

b)

điều hành

c)

sản phẩm

d)

mỹ phẩm

31.

revenue

a)

doanh thu

b)

tận nơi

c)

Quốc gia

d)

Đại diện bán hàng

32.

manager

a)

quản lý

b)

khách hàng

c)

son môi

d)

mỹ phẩm trang điểm mắt

33.

board

a)

Ban, uỷ ban, bộ

b)

khách hàng

c)

son môi

d)

mỹ phẩm trang điểm mắt

34.

management team

a)

nhóm quản lý, ban quản lý

b)

di trú, nhập cư

c)

giáo dục

d)

tốt nghiệp

35.

mix

a)

pha trộn

b)

trôi chảy, lưu loát

c)

hình thức, hình thành

d)

khả năng lãnh đạo

36.

communication

a)

giao tiếp

b)

khả năng lãnh đạo

c)

sự quyết tâm

d)

chất lượng

37.

decision-making

a)

đưa ra quyết định

b)

nghề nghiệp

c)

hấp dẫn

d)

bỏ cuộc, nghỉ việc

38.

famous

a)

nổi tiếng

b)

kinh nghiệm

c)

tham gia

d)

trở nên

39.

pearl

a)

Ngọc trai

b)

hấp dẫn

c)

bỏ cuộc, nghỉ việc

d)

kinh nghiệm

40.

necklace

a)

chuỗi hạt, vòng đeo cổ

b)

giống cái, nữ

c)

tổng giám đốc điều hành

d)

Công ty

41.

passion

a)

niềm đam mê

b)

kinh nghiệm

c)

trở nên

d)

doanh thu

42.

leader

a)

nhà lãnh đạo

b)

pha trộn

c)

đưa ra quyết định

d)

Ngọc trai