wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG TOEIC BUỔI 6

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

office (n) là gì

a)

hồ sơ

b)

quy trình

c)

văn bản

d)

văn phòng

2.

confident (adj) là

a)

yêu cầu

b)

đắt đỏ

c)

tự tin

d)

rõ ràng

3.

productive = efficient = effective (adj) là gì

a)

hiệu quả

b)

hợp lý

c)

phù hợp

d)

nhất quán

4.

lightbulb (n) là gì?

a)

bản kế hoạch

b)

ngăn tủ

c)

bóng đèn

d)

thoả thuận

5.

reduce (n/v) = drop = decrease = decline = lessen = go down là gì

a)

giảm

b)

thay đổi

c)

tăng

d)

ổn định

6.

energy (n) là gì?

a)

năng lượng

b)

ánh sáng

c)

tiêu chuẩn

d)

hiểu biết

7.

consumption (n) là gì?

a)

sự thoả thuận

b)

sự/mức tiêu thụ

c)

sự phát triển

d)

sự linh hoạt

8.

compare with (v) là gì?

a)

liên hệ với

b)

gần với

c)

so sánh với

d)

phù hợp với

9.

standard (adj/n) là gì

a)

tiêu hao

b)

tiêu khiển

c)

tiêu chuẩn

d)

tiêu điều

10.

great (adj) là gì

a)

hợp lý

b)

đắt đỏ

c)

lớn, tuyệt vời

d)

nhỏ

11.

need (v) là gì?

a)

cần

b)

hỏi

c)

nói

d)

lặp lại

12.

know (v) -> knowledge (n) là gì?

a)

biết -> hiểu biết

b)

hỏi -> đòi hỏi

c)

sắp xếp -> sự sắp xếp

d)

yêu cầu -> sự yêu cầu

13.

computer programming (noun phrase) là gì?

a)

quy trình xử lý

b)

chương trình máy tính

c)

tin học máy tính

d)

quy trình tính toán

14.

sign (v) là gì?

a)

viết

b)

nói

c)

d)

đọc

15.

signature (n) là gì?

a)

văn bản

b)

tài liệu

c)

hồ sơ

d)

chữ ký