wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hoa sinh chuong 9

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần của huyết tương là:

a)

91% nước và 9% chất vô cơ, hữu cơ.

b)

81% nước và 19% chất vô cơ, hữu cơ.

c)

71% nước và 29% chất vô cơ, hữa cơ.

d)

61% nước và 39% chất vô cơ, hữu cơ.

2.

Nồng độ Na+ trong máu tăng trong trường hợp nào?

a)

Mất nước nhiều, ăn nhiều NaCl

b)

Uống nhiều nước, ăn nhiều NaCl

c)

Ăn nhiều rau, củ, ăn nhiều KCl

d)

Ăn thịt, cá, ăn nhiều NaCl

3.

Nồng độ Na+ trong máu giảm trong trường hợp nào?

a)

Thiểu năng thượng thận (Addison)

b)

Mất nước nhiều, ăn nhiều NaCl

c)

Tăng sức lọc cầu thận

d)

Uống nhiều nước, ăn nhiều NaCl

4.

Nồng độ K+ trong máu tăng trong bệnh lý nào?

a)

Bệnh cường vỏ thượng thận, nhiễm độc thuốc ngủ.

b)

Bệnh tiêu huyết, Addison.

c)

Addison, tắc ruột cấp, suy tim.

d)

Bệnh tiêu huyết, bệnh cường vỏ thượng thận.

5.

Nồng độ K+ trong máu giảm trong bệnh lý nào?
A. Bệnh tiêu huyết
B. Addison, tắc ruột cấp
C. Nhiễm độc thuốc ngủ
D. Suy tim.

a)

A, B, D

b)

A, B, C

c)

B, C, D

d)

A, C, D

6.

Nồng độ Ca2+ trong máu giảm trong bệnh lý nào?
A. Còi xương, mềm xương
B. Thiểu năng phó giáp trạng
C. Viêm thận
D. Dùng quá nhiều vitamin D

a)

A, B, C

b)

B, C, D

c)

A, C, D

d)

A, B, D

7.

Nồng độ Ca2+ trong máu tăng trong bệnh lý nào?
A. Thiểu năng phó giáp trạng
B. Cường phó giáp trạng
C. Dùng quá nhiều vitamin D
D. Các quá trình hủy xương

a)

B, C, D

b)

A, B, C

c)

A, C, D

d)

A, B, D

8.

Nồng độ Clˉ trong máu tăng trong bệnh lý nào?
A. Choáng phản vệ
B. Nôn nhiều do tắc môn vị
C. Viêm thận mãn tính có urê huyết cao
D. Thận hư nhiễm mỡ

a)

A, C, D

b)

A, B, C

c)

B, C, D

d)

A, B, D

9.

Nồng độ Clˉ trong máu giảm trong trường hợp nào?
A. Nôn nhiều do tắc môn vị
B. Tắc ruột, tiêu chảy
C. Thai nghén
D. Thận hư nhiễm mỡ

a)

A, B, C

b)

A, B, D

c)

B, C, D

d)

A, C, D

10.

Protein toàn phần trong huyết tương tăng trong trường hợp nào?

a)

Cơ thể mất nước

b)

Viêm gan, xơ gan

c)

Suy dinh dưỡng

d)

Viêm cầu thận cấp, thận hư nhiễm mỡ

11.

Protein toàn phần trong huyết tương giảm trong trường hợp nào?

a)

Viêm gan, xơ gan

b)

Cơ thể mất nước, suy dinh dưỡng

c)

Cơ thể mất nước, thận hư nhiễm mỡ

d)

Cơ thể mất nước, viêm cầu thận cấp

12.

Vai trò của globulin al là:

a)

Tham gia cấu tạo lipoprotein, glycoprotein.

b)

Tham gia cấu tạo ceruloplasmin , glycoprotein.

c)

Tham gia cấu tạo lipoprotein, ceruloplasmin.

d)

Tham gia cấu tạo ceruloplasmin, lipoprotein.

13.

Vai trò của globulin α2 là:

a)

Tham gia cấu tạo ceruloplasmin (protein vận chuyển đồng)

b)

Tham gia cấu tạo glycoprotein (protein vận chuyển đồng)

c)

Tham gia cấu tạo lipoprotein (protein vận chuyển đồng)

d)

Tham gia cấu tạo lipoprotein, glycoprotein

14.

Globulin α2 tăng trong bệnh lý nào?

a)

Thận hư nhiễm mỡ

b)

Bệnh thấp khớp

c)

Bệnh nhiễm khuẩn

d)

Xơ gan, viêm thận cấp

15.

Globulin β tăng trong bệnh lý nào sau đây?

a)

Bệnh thấp khớp

b)

Thận hư nhiễm mỡ

c)

Bệnh nhiễm khuẩn

d)

Bệnh xơ gan, viêm thận cấp

16.

Globulin ɤ là:

a)

Các globulin miễn dịch (IgA, IgM, IgG)

b)

Transferin (protein vận chuyển sắt)

c)

Tham gia cấu tạo ceruloplasmin (protein vận chuyển đồng)

d)

Tham gia cấu tạo lipoprotein, glycoprotein

17.

Globulin g tăng trong trong trường hợp nào sau đây?

a)

Bệnh nhiễm khuẩn

b)

Bệnh thấp khớp

c)

Thận hư nhiễm mỡ

d)

Bệnh xơ gan, viêm thận cấp

18.

Chỉ số bình thường tỷ số A/G (Albumin/globulin) ở người là:

a)

1,3 - 2.

b)

2 - 3,5

c)

3,5 - 4

d)

4 - 5,6

19.

Tỷ số A/G (Albumin/globulin) giảm dưới 1 trong trường hợp bệnh lý nào?

a)

Bệnh suy dinh dưỡng

b)

Bệnh thấp khớp

c)

Bệnh viêm màng não

d)

Bệnh viêm phổi

20.

Fibrinogen tăng trong bệnh lý nào?

a)

Thấp khớp, viêm phổi và các bệnh nhiễm khuẩn khác

b)

Xơ gan, viêm thận cấp

c)

Thận hư nhiễm mỡ và các bệnh nhiễm khuẩn khác

d)

Cơ thể mất nước, suy dinh dưỡng

21.

Fibrinogen giảm trong trong bệnh lý nào?

a)

Xơ gan

b)

Viêm thận cấp

c)

Viêm phổi

d)

Thấp khớp

22.

Tỷ số b/a của lipoprotein tăng trong bệnh lý nào?
A. Xơ vữa động mạch
B. Thận hư nhiễm mỡ, béo phì
C. Viêm gan virus, đái tháo đường
D. Đái tháo đường, gút

a)

A, B, C

b)

B, C, D

c)

A, B, D

d)

A, C, D

23.

Chỉ số đường huyết chẩn đoán bệnh đái tháo đường là:

a)

Nếu nồng độ glucose máu lúc đói > 7 mmol/L hoặc đường máu sau ăn hoặc bất kỳ > 11,1 mmol/L.

b)

Nếu nồng độ glucose máu lúc đói > 7 mmol/L hoặc đường máu sau ăn hoặc bất kỳ > 10,1 mmol/L.

c)

Nếu nồng độ glucose máu lúc đói > 6 mmol/L hoặc đường máu sau ăn hoặc bất kỳ > 11,1 mmol/L.

d)

Nếu nồng độ glucose máu lúc đói > 9 mmol/L hoặc đường máu sau ăn hoặc bất kỳ > 11,1 mmol/L.

24.

Enzym huyết tương KHÔNG có chức năng là loại nào sau đây?

a)

Enzym của các tổ chức được bài tiết vào huyết tương

b)

Enzym tham gia quá trình đông máu và chống đông máu

c)

Enzym tăng trong bệnh quai bị

d)

Enzym tăng trong bệnh viêm tụy cấp tính

25.

Amylase có nguồn gốc từ tuyến nào?

a)

Tuyến tụy và tuyến nước bọt.

b)

Tuyến tụy và tuyến yên.

c)

Tuyến thượng thận và tuyến nước bọt.

d)

Tuyến giáp và tuyến nước bọt.

26.

Amylase tăng trong bệnh lý nào?

a)

Quai bị, viêm tụy cấp tính

b)

Viêm tụy mạn tính, viêm thận

c)

Viêm thận, viêm tụy cấp tính

d)

Viêm dạ dày, quai bị

27.

Amylase giảm trong bệnh lý nào?

a)

Viêm tụy mạn tính

b)

Viêm tụy cấp tính

c)

Viêm tuyến thượng thận

d)

Viêm dạ dày

28.

Aspartat aminofransferase (AST) còn gọi là Glutamic Oxaloacetic Transaminase (GOT), Alanin aminotransferase (ALT) còn gọi là Glutamic Pyruvic Transaminase (GPT) tăng trong bệnh lý nào?

a)

Nhồi máu cơ tim, viêm gan virus

b)

Viêm tụy mãn tính, viêm thận

c)

Viêm tuyến nước bọt, viêm gan virus

d)

Viêm dạ dày, nhồi máu cơ tim

29.

Alanin aminotransferase (ALT) còn gọi là Glutamic Pyruvic Transaminase (GPT) có nhiều trong tế bào nào?

a)

Tế bào gan, tim

b)

Tế bào thận, tim

c)

Tế bào gan, thận

d)

Tế bào gan, não

30.

Tỷ số AST/ALT < 1 trong bệnh lý nào?

a)

Viêm gan virus

b)

Nhồi máu cơ tim

c)

Viêm tuyến thượng thận

d)

Viêm màng não

31.

Tỷ số AST/ALT > 1 sẩy ra trong bệnh lý nào?

a)

Nhồi máu cơ tim

b)

Viêm gan virus

c)

Viêm tuyến thượng thận

d)

Viêm màng não

32.

Phosphatase kiềm (ALP) có nhiều ở cơ quan nào cơ thể?

a)

Trong xương, gan, thận, tế bào ruột

b)

Trong xương, tim, thận, tế bào ruột

c)

Trong xương, tim, phổi, tế bào ruột

d)

Trong xương, gan, thận, tế bào não

33.

Một số thuốc gây vàng da ứ mật như:

a)

Clopromazin, sulfonamid

b)

Clopromazin, vitamin B1

c)

Vitamin B1, sulfonamid

d)

Clopromazin, acid folic

34.

Phosphatase kiềm (ALP) tăng rõ rệt trong bệnh lý nào?

a)

Bệnh còi xương, ưu năng tuyến cận giáp, ung thư xương.

b)

Bệnh còi xương, ưu năng tuyến cận giáp, xơ gan.

c)

Bệnh còi xương, ung thư dạ dày, ung thư xương.

d)

U tuyến thượng thận, ưu năng tuyến cận giáp, ung thư xương.

35.

Phosphatase acid có nhiều ở tổ chức trong cơ thể?

a)

Tuyến tiền liệt, hồng cầu và tiểu cầu

b)

Tuyến thượng thận, hồng cầu và tiểu cầu

c)

Tuyến tiền liệt, mô não

d)

Tuyến tiền liệt, tế bào gan

36.

Phosphatase acid tăng trong bệnh lý nào?

a)

Ung thư tuyến tiền liệt, ung thư di căn vào xương

b)

Ung thư tuyến tiền liệt, Tuyến thượng thận

c)

Ung thư tuyến tiền liệt, bệnh nhiễm khuẩn

d)

Ung thư tuyến tiền liệt, Viêm gan virus

37.

Tăng creatin kinase huyết thanh trong bệnh lý nào?

a)

Nhồi máu cơ tim

b)

Ung thư tuyến tiền liệt

c)

Ung thư dạ dày

d)

Tế bào gan

38.

Urê máu tăng trong trường hợp bệnh lý nào?
A. Viêm thận cấp và mãn tính
B. Đái ít, bí đái do sỏi
C. Nôn kéo dài và ăn nhiều protein
D. Suy gan

a)

A, B, C

b)

A, B, D

c)

B, C, D

d)

A, C, D

39.

Urê máu giảm trong trong bệnh lý nào?

a)

Suy gan

b)

Suy thận

c)

Viêm thận cấp

d)

Tiểu đường

40.

Acid uric trong máu tăng trong bệnh lý nào?
A. Viêm gan, viêm phổi
B. Bệnh thống phong (goutte)
C. Viêm thận, bỏng nặng
D. Nhiễm độc chì và thủy ngân

a)

B, C, D

b)

A, B, C

c)

A, B, D

d)

A, C, D

41.

Creatinin trong máu tăng trong bệnh lý nào?

a)

Vô niệu và ngộ độc thủy ngân

b)

Viêm thận, bỏng nặng

c)

Nhiễm độc chì và asen

d)

Trong vô niệu, viêm gan

42.

Bilirubin toàn phần trong huyết tương tăng trong bệnh lý nào?
A. Vàng da do tan huyết
B. Viêm gan
C. Viêm thận
D. Tắc mật

a)

A, B, D

b)

A, B, C

c)

B, C, D

d)

A, C, D

43.

Bilirubin tự do tăng trong bệnh lý nào?

a)

Vàng da do tan huyết

b)

Viêm thận

c)

Bỏng nặng

d)

Viêm phổi

44.

Bilirubin liên hợp tăng trong trường hợp nào?

a)

Vàng da do viêm gan virus hay tắc mật

b)

Trong vô niệu và viêm phổi

c)

Viêm thận, bỏng nặng

d)

Viêm thận cấp và mãn tính

45.

Nồng độ NH3 trong máu tăng trong bệnh lý nào?
A. Tiền hôn mê và hôn mê gan
B. Bệnh gout
C. Bỏng nặng
D. Xuất huyết đường tiêu hóa ở người bị xơ gan.

a)

A, C, D

b)

A, B, C

c)

B, C, D

d)

A, B, D