wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

裴长达 301句汉语会话 - 第3课 - 综合

Total questions: 34

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.
dịch: bận
a)
很 (hěn)
b)
忙 (máng)
c)
来 (lái)
d)
早 (zǎo)
2.
Biến điệu: 不 phát âm thành “bú” khi đứng trước:
a)
thanh 1
b)
thanh 2
c)
thanh 3
d)
thanh 4
3.
Biến điệu: 不 phát âm là “bù” khi đứng trước:
a)
thanh 1
b)
thanh 2
c)
thanh 3
d)
tất cả đều đúng
4.
dịch: làm việc/ công việc
a)
老师 (lǎoshī)
b)
学生 (xuéshēng)
c)
身体 (shēntǐ)
d)
工作 (gōngzuò)
5.
trợ từ có nghĩa: còn… thì sao?
a)
很 (hěn)
b)
吗 (ma)
c)
呢 (ne)
d)
早 (zǎo)
6.
dịch: không (phủ định)
a)
很 (hěn)
b)
不 (bù)
c)
呢 (ne)
d)
日 (rì)
7.
dịch: rất/ quá/ lắm
a)
老(lǎo)
b)
不 (bù)
c)
您 (nín)
d)
太 (tài)
8.
Chọn câu trả lời cho: 你工作忙吗?
a)
我很忙。
b)
我很好。
c)
我很老。
d)
我很早。
9.
Chọn câu hỏi cho: 我也很忙。
a)
我很好。你呢?
b)
我工作很忙。你呢?
c)
我来很早。你呢?
d)
我很二。你呢?
10.
Dịch: Tôi không quá bận.
a)
我不很忙。
b)
我不太好。
c)
我不太忙。
d)
我不来。
11.
Dịch: Còn ngày 27 thì sao?
a)
二十七号呢?
b)
七十二号呢?
c)
今天二十七号吗?
d)
三十七日呢?
12.
dịch: mệt
a)
呢 (ne)
b)
累 (lèi)
c)
很 (hěn)
d)
早 (zǎo)
13.
Chọn câu hỏi cho: 我很累。
a)
你今天好吗?
b)
你今天来吗?
c)
你今天忙吗?
d)
你今天老妈?
14.
dịch: Anh trai
a)
哥哥 (gēge)
b)
弟弟 (dìdi)
c)
妹妹 (mèimei)
d)
姐姐 (jiějie)
15.
Các thanh mẫu j, q, x và y không kết hợp với vận mẫu nào?
a)
ü
b)
üan
c)
ün
d)
un
16.
dịch: Em trai
a)
哥哥 (gēge)
b)
弟弟 (dìdi)
c)
妹妹 (mèimei)
d)
姐姐 (jiějie)
17.
Chọn đáp án tương đương với: 累不累?
a)
累吗?
b)
忙吗?
c)
好吗?
d)
早吗?
18.
dịch: Em gái
a)
哥哥 (gēge)
b)
弟弟 (dìdi)
c)
妹妹 (mèimei)
d)
姐姐 (jiějie)
19.
Chọn câu trả lời cho: 你妹妹,弟弟身体好吗?
a)
他们都很好。
b)
她们都很好,
c)
他们都很忙。
d)
他们都来。
20.
dịch: chị gái
a)
哥哥 (gēge)
b)
弟弟 (dìdi)
c)
妹妹 (mèimei)
d)
姐姐 (jiějie)
21.
dịch: tháng/ mặt trăng
a)
日 (rì)
b)
年 (nián)
c)
月 (yuè)
d)
天 (tiān)
22.
Dịch: tháng 11
a)
十一号
b)
十一月
c)
月十一
d)
号十一
23.
Dịch: 今天九月十五号吗?
a)
Hôm nay ngày 15 tháng 9 phải không?
b)
Hôm nay ngày 9 tháng 15 phải không?
c)
Hôm nay ngày 5 tháng 9 phải không?
d)
Hôm nay ngày 9 tháng 5 phải không?
24.
dịch: năm
a)
日 (rì)
b)
年 (nián)
c)
月 (yuè)
d)
天 (tiān)
25.
Dịch: năm 1998
a)
一九九八月
b)
一九九八年
c)
一九九零年
d)
一九九七年
26.
dịch: Số Không
a)
不 (bù)
b)
年 (nián)
c)
月 (yuè)
d)
零 (líng)
27.
Chọn đáp án đúng:
a)
二十六号十月二零二三年。
b)
二零二三年十月二十六号。
c)
二零二三年二十六号十月。
d)
十月二十六号二零二三年。
28.
dịch: Ngày mai
a)
今天
b)
今年
c)
明年
d)
明天
29.
Dịch: Ngày mai 15 tháng 9
a)
明天九月十五号
b)
明天十五号九月
c)
明年九月十五号
d)
明年十五号九月
30.
Dịch: Ngày mai em gái bạn có bận không?
a)
明天你弟弟忙吗?
b)
明年你妹妹忙吗?
c)
明天你妹妹忙吗?
d)
明天你妹妹累吗?
31.
dịch: Năm sau
a)
今天
b)
今年
c)
明年
d)
明天
32.
Dịch: Ngày mai ngày 9 tháng 12 năm 2023
a)
明天二零二三年十一月九日。
b)
明天二零二四年十二月九号。
c)
明天二零二三年十二月九号。
d)
明天二零二三年十二月十九号。
33.
Dịch: Còn năm 2025 thì sao?
a)
二零二五年呢?
b)
二零二五号呢?
c)
二零二五年吗?
d)
二零二六年呢?
34.
Chọn câu hỏi cho: 我不太累。
a)
你今天工作好吗?
b)
你今天来吗?
c)
你今天忙吗?
d)
你今天身体好吗?