NEW
Font size
Worksheetscollocation
Total questions: 70
Worksheet time: 35mins
play an important role
đóng vai trò quan trọng
tạo thói quen
ghi nhớ
nghiên cứu, tìm hiểu
make a habit of
tạo thói quen
ghi nhớ
nghiên cứu, tìm hiểu
đặt chỗ trc
keep in mind
nghiên cứu, tìm hiểu
cân nhắc điều gì
ghi nhớ
đặt chỗ trc
do research
nghiên cứu, tìm hiểu
đặt chỗ trc
cân nhắc điều gì
bày tỏ ý kiến
make reservations
chủ động gq vấn đề
bày tỏ ý kiến
cân nhắc điều gì
đặt chỗ trc
take st into consideration
cân nhắc điều gì
bày tỏ ý kiến
chủ động gq vấn đề
xem điều gì là hiển nhiên, coi thường điều gì
give voice to st
tgia kì thi
xem là điều hiển nhiên, coi thường điều gì
chủ động gq vấn đề
bày tỏ ý kiến
take a proactive approach
xem điều gì là hiển nhiên, coi thường điều gì
chủ động gq vấn đề
tgia kì thi
dành tgian cho điều gì
take st for granted
đến thăm ai đó
dành tgian cho điều gì
tgia kì thi
xem điều gì là hiển nhiên, coi thường điều gì
take exams
tgia kì thi
dành tgian cho điều gì
đến thăm ai đó
thư giãn
make time for st
chấp nhận rủi ro
thư giãn
dành tgian cho điều gì
đến thăm ai đó
pay a visit to sb
theo dõi xu hướng
chấp nhận rủi ro
đến thăm ai đó
thư giãn
take it easy
thư giãn
chấp nhận rủi ro
theo dõi xu hướng
ưu tiên điều gì
take risks
theo dõi xu hướng
chấp nhận rủi ro
ưu tiên điều gì
đặt mục tiêu
keep track of trends
theo dõi xu hướng
ưu tiên điều gì
đặt mục tiêu
tổ chức tiệc
give piority to st
chuẩn bị
tổ chức tiệc
ưu tiên điều gì
đặt mục tiêu
set goals
phát biểu
chuẩn bị
đặt mục tiêu
tổ chức tiệc
throw a party
chuẩn bị
tổ chức tiệc
phát biểu
khen ai đó
make preparations
chịu trách nhiệm về
khen ai đó
phát biểu
chuẩn bị
make a speech
phát biểu
khen ai đó
chịu trách nhiệm về
chú ý đến
pay sb a compliment
chịu trách nhiệm về
khen ai đó
chú ý đến
đầu óc trống rỗng, quên mất
make charge of
ghi chú
đầu óc trống rỗng, quên mất
chịu trách nhiệm về
chú ý đến
take notice of
chú ý đến
đầu óc trống rỗng, quên mất
ghi chú
thực hiện biện pháp phòng ngừa
go blank
đầu óc trống rỗng, quên mất
ghi chú
thực hiện biện pháp phòng ngừa
lập danh sách
take notes
ghi chú
thực hiện biện pháp phòng ngừa
lập danh sách
bị ốm
take precautious
thực hiện biện pháp phòng ngừa
lập danh sách
bị ốm
cố gắng làm gì
make a list
bị ốm
lập danh sách
cố gắng làm gì
nỗ lực làm gì
be taken ill
nỗ lực làm gì
cố gắng làm gì
bị ốm
chuẩn bị cho
make attempts to do st
tìm hiểu về
chuẩn bị cho
nỗ lực làm gì
cố gắng làm gì
put effort into st
nỗ lực làm gì
chuẩn bị cho
tìm hiểu về
sẵn sàng làm gì
prepare for
tìm hiểu về
chuẩn bị cho
sẵn sàng làm gì
đóng vai trò quan trọng
learn about
sẵn sàng làm gì
đóng vai trò quan trọng
tìm hiểu về
tạo thói quen
be willing to do st
đóng vai trò quan trọng
tạo thói quen
ghi nhớ
sẵn sàng làm gì
have no choice but to do st
ko còn lựa chọn nào khác ngoài việc
đền bù cho
hít 1 hơi thật sâu
có 1 cách tiếp cận
make up for
ko còn lựa chọn nào khác ngoài việc
đền bù cho
hít 1 hơi thật sâu
có 1 cách tiếp cận
take a deep breath
ko còn lựa chọn nào khác ngoài việc
đền bù cho
hít 1 hơi thật sâu
có 1 cách tiếp cận
take an approach
ko còn lựa chọn nào khác ngoài việc
đền bù cho
hít 1 hơi thật sâu
có 1 cách tiếp cận
break a habit
bỏ thói quen
ko có gì ngạc nhiên
nối nghiệp ai
có cơ hội làm j đó
come as no surprise
bỏ thói quen
ko có gì ngạc nhiên
nối nghiệp ai
có cơ hội làm j đó
follow in one's footsteps
bỏ thói quen
ko có gì ngạc nhiên
nối nghiệp ai
có cơ hội làm j đó
get a chance to do st
bỏ thói quen
ko có gì ngạc nhiên
nối nghiệp ai
có cơ hội làm j đó
give sb a hand
giúp đỡ ai đó
có điểm chung
tin rằng
hợp tác, chung tay
have st in common
giúp đỡ ai đó
có điểm chung
tin rằng
hợp tác, chung tay
hold a belief
giúp đỡ ai đó
có điểm chung
tin rằng
hợp tác, chung tay
join hands
giúp đỡ ai đó
có điểm chung
tin rằng
hợp tác, chung tay
keep an eye on
để mắt đến
lắng nghe
mất bình tĩnh
đưa ra gợi ý
lend an ear to
để mắt đến
lắng nghe
mất bình tĩnh
đưa ra gợi ý
lose one's temper
để mắt đến
lắng nghe
mất bình tĩnh
đưa ra gợi ý
make a suggestion
để mắt đến
lắng nghe
mất bình tĩnh
đưa ra gợi ý
make an improvement
cải thiện
so sánh
làm bừa bộn, gây ra sự lộn xộn
kiếm lợi nhuận
make/ draw a comparison
cải thiện
so sánh
làm bừa bộn, gây ra sự lộn xộn
kiếm lợi nhuận
make a mess
cải thiện
so sánh
làm bừa bộn, gây ra sự lộn xộn
kiếm lợi nhuận
make a profit
cải thiện
so sánh
làm bừa bộn, gây ra sự lộn xộn
kiếm lợi nhuận
make an apology
xin lỗi
gây ồn ào
hoàn thành cv đúng thời hạn
chấm dứt, ngừng lại cái gì
make noise
xin lỗi
gây ồn ào
hoàn thành cv đúng thời hạn
chấm dứt, ngừng lại cái gì
meet a deadline
xin lỗi
gây ồn ào
hoàn thành cv đúng thời hạn
chấm dứt, ngừng lại cái gì
put a stop to st
xin lỗi
gây ồn ào
hoàn thành cv đúng thời hạn
chấm dứt, ngừng lại cái gì
put sb / st at risk
đặt ai/ cái gì vào nguy hiểm rủi ro
áp dụng ai/ cái gì vào thực tế
làm gương
đạt dc sự cân =
put st into practice
đặt ai/ cái gì vào nguy hiểm rủi ro
áp dụng ai/ cái gì vào thực tế
làm gương
đạt dc sự cân =
set a good example
đặt ai/ cái gì vào nguy hiểm rủi ro
áp dụng ai/ cái gì vào thực tế
làm gương
đạt dc sự cân =
strike a balance
đặt ai/ cái gì vào nguy hiểm rủi ro
áp dụng ai/ cái gì vào thực tế
làm gương
đạt dc sự cân =
take control of st
kiểm soát cái gì
đòi hỏi nỗ lực
thích thú
làm theo lời khuyên của ai đó
take effort/ take time
kiểm soát cái gì
đòi hỏi nỗ lực
thích thú
làm theo lời khuyên của ai đó
take pleasure in
kiểm soát cái gì
đòi hỏi nỗ lực
thích thú
làm theo lời khuyên của ai đó
take sb's advice
kiểm soát cái gì
đòi hỏi nỗ lực
thích thú
làm theo lời khuyên của ai đó
take the initiative
chủ động
thoa kem chống nắng
tạo bầu ko khí
tạo ra sự khác biệt
wear suncreen
chủ động
thoa kem chống nắng
tạo bầu ko khí
tạo ra sự khác biệt
set the tone for st
chủ động
thoa kem chống nắng
tạo bầu ko khí
tạo ra sự khác biệt
make a difference
chủ động
thoa kem chống nắng
tạo bầu ko khí
tạo ra sự khác biệt
earn a living
chủ động
thoa kem chống nắng
tạo bầu ko khí
kiếm
