wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thân Thể quizizz

Total questions: 74

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Phổi có chức năng chính là gì?

a)
  • Lọc máu

b)
  • Hô hấp

c)
  • Tiêu hóa

d)
  • Bài tiết

2.

Tim nằm ở vị trí nào trong cơ thể?

a)
  • Bên trái ngực

b)
  • Bên phải ngực

c)
  • Giữa ngực

d)
  • Dưới bụng

3.

Gan có chức năng gì trong cơ thể?

a)
  • Lọc máu

b)
  • Hô hấp

c)
  • Tiêu hóa

d)
  • Bài tiết

4.

Tim có bao nhiêu ngăn?

a)
  • 1 ngăn

b)
  • 2 ngăn

c)
  • 3 ngăn

d)
  • 4 ngăn

5.

Phổi có bao nhiêu lá?

a)
  • 1 lá

b)
  • 2 lá

c)
  • 3 lá

d)
  • 4 lá

6.

Lá lách có chức năng gì chính?

a)
  • Tiêu hóa thức ăn

b)
  • Lọc máu và loại bỏ tế bào máu cũ

c)
  • Bơm máu

d)
  • Điều khiển cơ bắp

7.

Ruột già có chức năng chính là gì?

a)
  • Tiêu hóa thức ăn

b)
  • Hấp thụ nước và muối khoáng

c)
  • Lọc máu

d)
  • Sản xuất năng lượng

8.

Thức ăn sau khi tiêu hóa ở dạ dày sẽ đi vào đâu?

a)
  • Ruột non

b)
  • Ruột già

c)
  • Gan

d)
  • Thận

9.

Ruột non có chức năng chính là gì?

a)
  • Hấp thụ chất dinh dưỡng

b)
  • Lọc máu

c)
  • Sản xuất năng lượng

d)
  • Tiêu hóa thức ăn

10.

Hậu môn là bộ phận nào của cơ thể?

a)
  • Phần đầu

b)
  • Phần cuối của ruột

c)
  • Phần giữa của ruột

d)
  • Phần trên của dạ dày

11.

Dạ dày còn được gọi là gì?

a)
  • Hậu môn

b)
  • Bao tử

c)
  • Ruột non

d)
  • Ruột già

12.

Chức năng chính của dạ dày là gì?

a)
  • Tiêu hóa thức ăn

b)
  • Lọc máu

c)
  • Hô hấp

d)
  • Bài tiết

13.

Túi mật là gì?

a)
  • Một phần của hệ tiêu hóa

b)
  • Một phần của hệ hô hấp

c)
  • Một phần của hệ tuần hoàn

d)
  • Một phần của hệ thần kinh

14.

Bọng đái còn được gọi là gì?

a)
  • Túi mật

b)
  • Bàng quang

c)
  • Gan

d)
  • Thận

15.

Bàng quang có chức năng gì?

a)
  • Lưu trữ nước tiểu

b)
  • Tiết ra mật

c)
  • Lọc máu

d)
  • Sản xuất hormone

16.

Thận giúp loại bỏ chất gì ra khỏi cơ thể?

a)
  • Nước

b)
  • Chất thải

c)
  • Khí oxy

d)
  • Khí carbon dioxide

17.

Con người có bao nhiêu quả thận?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

18.

Xương nào bảo vệ não của chúng ta?

a)
  • Xương sống

b)
  • Xương sọ

c)
  • Xương sườn

d)
  • Xương ống quyển

19.

Xương nào giúp chúng ta đứng thẳng và giữ cơ thể cân bằng?

a)
  • Xương sọ

b)
  • Xương sườn

c)
  • Xương sống

d)
  • Óc

20.

Xương nào bảo vệ tim và phổi của chúng ta?

a)
  • Xương sống

b)
  • Xương sọ

c)
  • Xương sườn

d)
  • Xương ống quyển

21.

Xương nào nằm ở phần dưới của cơ thể và giúp chúng ta di chuyển?

a)
  • Xương sống

b)
  • Xương sọ

c)
  • Xương sườn

d)
  • Xương ống quyển

22.

Gân có chức năng gì?

a)
  • Kết nối xương với xương

b)
  • Kết nối cơ với xương

c)
  • Kết nối da với cơ

d)
  • Kết nối máu với cơ

23.

Thần kinh có chức năng gì?

a)
  • Truyền tín hiệu từ não đến các bộ phận khác

b)
  • Bảo vệ cơ thể

c)
  • Hỗ trợ tiêu hóa

d)
  • Lưu trữ năng lượng

24.

Bắp thịt giúp chúng ta làm gì?

a)
  • Hít thở

b)
  • Di chuyển

c)
  • Tiêu hóa

d)
  • Ngủ

25.

Mồ hôi là gì?

a)
  • Chất lỏng do cơ thể tiết ra

b)
  • Một loại thức ăn

c)
  • Một loại cây

d)
  • Một loại động vật

26.

Lỗ chân lông có chức năng gì?

a)
  • Giúp cơ thể thở

b)
  • Giúp cơ thể tiết mồ hôi

c)
  • Giúp cơ thể tiêu hóa

d)
  • Giúp cơ thể di chuyển

27.

Nước miếng có tác dụng gì trong miệng?

a)
  • Giúp tiêu hóa thức ăn

b)
  • Giúp nhìn rõ hơn

c)
  • Giúp thở dễ hơn

28.

Nước mũi có tác dụng gì?

a)
  • Giúp tiêu hóa thức ăn

b)
  • Giúp bảo vệ mũi khỏi bụi bẩn

c)
  • Giúp nhìn rõ hơn

29.

Khi cười quá nhiều, nước gì có thể chảy ra từ mắt?

a)
  • Nước miếng

b)
  • Nước mũi

c)
  • Nước mắt

30.

Khớp xương là gì?

a)
  • Bộ phận của hệ tiêu hóa

b)
  • Nơi hai xương gặp nhau

c)
  • Một loại cơ bắp

d)
  • Một loại tế bào máu

31.

Mạch máu có chức năng gì?

a)
  • Vận chuyển máu trong cơ thể

b)
  • Tiêu hóa thức ăn

c)
  • Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn

d)
  • Điều khiển các hoạt động của cơ thể

32.

Lúm đồng tiền thường xuất hiện ở đâu trên cơ thể?

a)
  • Trên trán

b)
  • Trên má

c)
  • Trên cằm

d)
  • Trên mũi

33.

Từ "tóc hoa râm" có nghĩa là gì?

a)
  • Tóc đen

b)
  • Tóc trắng

c)
  • Tóc có cả đen và trắng

d)
  • Tóc vàng

34.

Từ "tóc bạc" có nghĩa là gì?

a)
  • Tóc đen

b)
  • Tóc trắng

c)
  • Tóc vàng

d)
  • Tóc nâu

35.

Răng khểnh là loại răng nào?

a)
  • Răng mọc thẳng

b)
  • Răng mọc lệch

c)
  • Răng mọc ngầm

d)
  • Răng mọc đều

36.

Răng hô thường có đặc điểm gì?

a)
  • Răng mọc thẳng

b)
  • Răng mọc lệch

c)
  • Răng mọc ra phía trước

d)
  • Răng mọc vào phía trong

37.

Răng móm thường có đặc điểm gì?

a)
  • Răng mọc thẳng

b)
  • Răng mọc lệch

c)
  • Răng mọc ra phía trước

d)
  • Răng mọc vào phía trong

38.

Răng nanh có chức năng gì?

a)
  • Nhai thức ăn

b)
  • Xé thức ăn

c)
  • Nghiền thức ăn

d)
  • Hút thức ăn

39.

Răng hàm có chức năng gì?

a)
  • Xé thức ăn

b)
  • Nhai thức ăn

c)
  • Nghiền thức ăn

d)
  • Hút thức ăn

40.

Răng sữa sẽ được thay thế bằng răng gì khi trẻ lớn lên?

a)
  • Răng nanh

b)
  • Răng hàm

c)
  • Răng vĩnh viễn

d)
  • Răng khôn

41.

Lưng còng là gì?

a)
  • Lưng thẳng

b)
  • Lưng cong

c)
  • Lưng phẳng

d)
  • Lưng gù

42.

Da ngâm có màu gì?

a)
  • Màu trắng

b)
  • Màu đen

c)
  • Màu nâu

d)
  • Màu vàng

43.

Từ "má lúm đồng tiền" chỉ điều gì?

a)
  • Vết sẹo trên má

b)
  • Vết bớt trên má

c)
  • Vết lõm nhỏ trên má khi cười

d)
  • Vết thâm trên má

44.

"Má hồng" có thể là dấu hiệu của điều gì?

a)
  • Sức khỏe tốt

b)
  • Bệnh tật

c)
  • Mệt mỏi

d)
  • Buồn ngủ

45.

Cận thị là gì?

a)
  • Khả năng nhìn rõ các vật ở xa

b)
  • Khả năng nhìn rõ các vật ở gần

c)
  • Khả năng nhìn rõ các vật ở mọi khoảng cách

46.

Viễn thị là gì?

a)
  • Khả năng nhìn rõ các vật ở xa

b)
  • Khả năng nhìn rõ các vật ở gần

c)
  • Khả năng nhìn rõ các vật ở mọi khoảng cách

47.

Mắt lé là gì?

a)
  • Mắt bị đỏ

b)
  • Mắt không nhìn thẳng

c)
  • Mắt bị mờ

d)
  • Mắt bị đau

48.

Khan tiếng là gì?

a)
  • Giọng nói bị khàn

b)
  • Không thể nghe được

c)
  • Không thể nhìn thấy

d)
  • Không thể ngửi được

49.

Nói ngọng là gì?

a)
  • Nói không rõ chữ

b)
  • Nói nhanh

c)
  • Nói chậm

d)
  • Nói to

50.

Nói cà lăm là gì?

a)
  • Nói không rõ chữ

b)
  • Nói lặp lại từ

c)
  • Nói chậm

d)
  • Nói to

51.

"Toát mồ hôi" có nghĩa là gì?

a)
  • Khóc

b)
  • Cười

c)
  • Đổ mồ hôi

d)
  • Chạy

52.

"Mũi lõ" có nghĩa là gì?

a)
  • Mũi cao

b)
  • Mũi thấp

c)
  • Mũi to

d)
  • Mũi nhỏ

53.

Trán cao thường được coi là dấu hiệu của điều gì?

a)
  • Sự thông minh

b)
  • Sự lười biếng

c)
  • Sự chậm chạp

d)
  • Sự nhút nhát

54.

Người có trán thấp thường được cho là có tính cách gì?

a)
  • Nhanh nhẹn

b)
  • Chậm chạp

c)
  • Nóng tính

d)
  • Hiền lành

55.

Giác quan nào giúp chúng ta nhìn thấy mọi thứ xung quanh?

a)
  • Thính giác

b)
  • Thị giác

c)
  • Khứu giác

d)
  • Vị giác

56.

Giác quan nào giúp chúng ta nghe được âm thanh?

a)
  • Thính giác

b)
  • Thị giác

c)
  • Khứu giác

d)
  • Xúc giác

57.

Giác quan nào giúp chúng ta ngửi được mùi hương?

a)
  • Thính giác

b)
  • Thị giác

c)
  • Khứu giác

d)
  • Vị giác

58.

Giác quan nào giúp chúng ta cảm nhận được vị của thức ăn?

a)
  • Thính giác

b)
  • Thị giác

c)
  • Khứu giác

d)
  • Vị giác

59.

Giác quan nào giúp chúng ta cảm nhận được sự vật khi chạm vào?

a)
  • Thính giác

b)
  • Thị giác

c)
  • Xúc giác

d)
  • Vị giác

60.

Bộ phận nào bơm máu đi khắp cơ thể?

a)

- Tim bơm máu đi khắp cơ thể.

b)

- Thận bơm máu đi khắp cơ thể.

c)

- Phổi bơm máu đi khắp cơ thể.

d)

- Gan bơm máu đi khắp cơ thể.

61.

Gan có nhiệm vụ gì?

a)

- Gan có nhiệm vụ lọc máu.

b)

- Gan có nhiệm vụ bơm

máu.

c)

- Gan có nhiệm vụ thải

máu.

d)

- Gan có nhiệm vụ giữ

máu.

62.

Không khí hít vào được chứa ở đâu?

a)

- Không khí hít vào được chứa ở phổi.

b)

- Không khí hít vào được chứa ở Gan

c)

- Không khí hít vào được chứa ở Thận

d)

- Không khí hít vào được chứa ở ruột già

63.

Có câu nói “chảy nước miếng”, em cho biết nước miếng từ đâu chảy ra?

a)

- Nước miếng từ miệng chảy ra.

b)

- Nước miếng từ mũi

chảy ra.

c)

- Nước miếng từ tai

chảy ra.

d)

- Nước miếng từ mắt chảy ra.

64.

Xương sống nằm ở đâu?

a)

Xương sống nằm ở giữa lưng.

b)

Xương sống nằm ở giữa tay

.

c)

Xương sống nằm ở giữa chân

d)

Xương sống nằm ở giữa bụng

65.

Mồ hôi toát ra từ đâu?

a)

- Mồ hôi toát ra từ lỗ chân lông.

b)

- Mồ hôi toát ra từ lỗ chân tay

c)

- Mồ hôi toát ra từ lỗ chân mày

d)

- Mồ hôi toát ra từ lỗ chân mắt

66.

Nhiệm vụ của bao tử là gì?

a)

- Nhiệm vụ của bao tử là tiêu hóa đồ ăn.

b)

- Nhiệm vụ của bao tử là bơm máu

c)

- Nhiệm vụ của bao tử là lọc máu

67.

Xương ống quyển nằm ở đâu?

a)

- Xương ống quyển là khúc xương chân nằm giữa đầu gối và bàn chân.

b)

- Xương ống quyển là khúc xương chân nằm giữa đầu gối và đầu

c)

- Xương ống quyển là khúc xương chân nằm giữa tay phải và tay trái

68.

Ta thường chảy nước mắt khi nào?

a)

- Ta thường chảy nước mắt khi khóc (có bụi vào mắt, đau mắt).

b)

- Ta thường chảy nước mắt khi cười

69.

Người ta tập tạ để cho bộ phận nào của cơ thể rắn chắc?

a)

- Người ta tập tạ cho bắp thịt rắn chắc.

b)

- Người ta tập tạ cho thận

rắn chắc.

c)

- Người ta tập tạ cho tóc rắn chắc.

70.

Mái tóc nửa trắng nửa đen gọi là gì?

a)

- Mái tóc nửa trắng nửa đen gọi là tóc hoa râm (hay tóc muối tiêu).

b)

tóc đen

c)

tóc trắng

d)

tóc vàng

71.

Lưng còng là lưng thế nào?

a)

- Lưng còng là lưng bị cong.

b)

Lưng còng là lưng thẳng

c)

Lưng còng là lưng dài

d)

Lưng còng là lưng ngắn

72.

Cận thị có nghĩa là gì?

a)

- Cận thị có nghĩa là mắt chỉ nhìn rõ ở gần.

b)

- Cận thị có nghĩa là mắt chỉ nhìn rõ ở xa

73.

Nước da ngâm là nước da thế nào?

a)

- Nước da ngâm là nước da có màu nâu đậm.

b)

- Nước da ngâm là nước da có màu trắng

c)

- Nước da ngâm là nước da có màu đen

d)

- Nước da ngâm là nước da có màu vàng

74.

Hàm răng khểnh là hàm răng thế nào?

a)

- Hàm răng khểnh là hàm răng mọc không đều.

b)

- Hàm răng khểnh là hàm răng mọc đều.

c)

- Hàm răng khểnh là hàm răng vàng