wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 14.2 : 취미

Total questions: 78

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

ca khúc , bài hát là gì ?

a)

가곡

b)

치다

c)

기초

d)

유럽

2.

믿다 là gì ?

a)

Không tin

b)

Tin tưởng

c)

Nghi ngờ

d)

Suy nghĩ

3.

" Chat " là gì ?

a)

통역하다

b)

걱정하다

c)

묻다

d)

채팅하다

4.

가요 là gì ?

a)

Đi ra đi vào

b)

Dân ca

c)

Nhạc kịch

d)

Cải lương

5.

" Ca khúc , bài hát " là gì ?

(a)  

6.

Động từ " chụp ảnh " là gì ?

a)

사진

b)

사진을 찍다

c)

경치를 보다

d)

사진을 보다

7.

" tin tưởng " là gì ?

(a)  

8.

취미 là gì ?

a)

Sở thích , thú vui

b)

Hứng thú

c)

Thú vị

d)

Hưởng thụ

9.

채팅하다 là gì ?

(a)  

10.

걱정하다 là gì ?

a)

Lo lắng

b)

Mệt mỏi

c)

Bất tiện

d)

Thuận tiện

11.

가요 là gì ?

(a)  

12.

Tiểu thuyết là gì ?

a)

사전

b)

공책

c)

소설책

d)

13.

Động từ chụp ảnh là gì ?

(a)  

14.

치다 là gì ?

a)

Học

b)

Gẩy

c)

Đánh , chơi

d)

Thổi

15.

취미 là gì ?

(a)  

16.

" Sức khỏe " là gì ?

a)

한강

b)

건강

c)

강남

d)

강호

17.

" Lo lắng " là gì ?

(a)  

18.

아침마다 là gì ?

a)

Mỗi tối

b)

Mỗi ngày

c)

Mỗi tuần

d)

Mỗi sáng

19.

소설책 là gì ?

(a)  

20.

타다 là gì ?

a)

Chạy

b)

Đi (xe)

c)

Nhẩy

d)

Cưỡi (ngựa)

21.

" Đánh , chơi " là gì ?

(a)  

22.

" Đi bộ " là gì ?

a)

걷다

b)

믿다

c)

묻다

d)

달리다

23.

건강 là gì ?

(a)  

24.

앞으로 là gì ?

a)

Sau này , phía trước

b)

Trước kia , phía sau

c)

Hiện tại

d)

Ngày mai

25.

" Mỗi sáng " là gì ?

(a)  

26.

" Trận đấu " là gì ?

a)

경치

b)

경기

c)

경험

d)

경제

27.

Đi (xe) , cưỡi (ngựa) là gì ?

(a)  

28.

Trái ngược với 쉽다 (dễ) là gì ?

a)

어울리다

b)

어렵다

c)

얼어붙다

d)

부적당하다

29.

Đi bộ là gì ?

(a)  

30.

" Thông dịch " là gì ?

a)

통역하다

b)

알아보다

c)

채팅하다

d)

걱정하다

31.

앞으로 là gì ?

(a)  

32.

" Cảnh trí , phong cảnh " là gì ?

a)

경치

b)

경지

c)

경기

d)

경험

33.

경기 là gì ?

(a)  

34.

얼마나 là gì ?

a)

Bao nhiêu

b)

Bấy nhiêu

c)

Nhiều

d)

Ít

35.

" Khó " là gì ?

(a)  

36.

" Đặc biệt " là gì ?

a)

특기

b)

제헌

c)

가끔

d)

자주

37.

통역하다 là gì ?

(a)  

38.

Trường trung học phổ thông là gì ?

a)

학교

b)

고등학교

c)

초등학교

d)

중학교

39.

경치 là gì ?

(a)  

40.

오토바이 là gì ?

a)

b)

c)

d)

41.

얼마나 là gì ?

(a)  

42.

Đây là gì ?

a)

기타

b)

피아노

c)

악기

d)

피리

43.

특기 là gì ?

(a)  

44.

" Cơ sở , cơ bản " là gì ?

a)

기자

b)

기초

c)

기타

d)

기조

45.

Trường trung học phổ thông là gì ?

(a)  

46.

운전하다 là gì ?

a)

Đi bộ

b)

Cưỡi ngựa

c)

Lái xe

d)

Đi tàu

47.

Xe máy là gì ?

(a)  

48.

Bầu trời là gì ?

a)

하늘

b)

오늘

c)

오전

d)

새벽

49.

Đàn piano là gì ?

(a)  

50.

cơm hộp là gì ?

a)

가락

b)

젓가락

c)

숟가락

d)

도시락

51.

"Cơ sở , cơ bản " là gì ?

(a)  

52.

Châu Âu là gì ?

a)

유럽

b)

아시아

c)

태평양

d)

아프리가

53.

운전하다 là gì ?

(a)  

54.

Đây là gì ?

a)

세종대왕

b)

중국어

c)

한국

d)

한글

55.

Bầu trời là gì ?

(a)  

56.

Câu lạc bộ là gì ?

a)

동아리

b)

도시락

c)

동의

d)

동영상

57.

도시락 là gì ?

(a)  

58.

자막 là gì ?

a)

Phụ đề

b)

Thuyết minh

c)

Tiếng nói

d)

Chữ viết

59.

Châu Âu là gì ?

(a)  

60.

" Du lịch nước ngoài " là gì ?

a)

여행하다

b)

여행지

c)

여행객

d)

해외여행

61.

Chữ Hangeul là gì ?

(a)  

62.

디지털카메라 là gì ?

a)

Máy ảnh kĩ thuật số

b)

digital camera

c)

Đài truyền hình

d)

Quay film

63.

동아리 là gì ?

(a)  

64.

정도 là gì ?

a)

Điểm đến

b)

Mức độ

c)

Quá độ

d)

Độ cao

65.

"Phụ đề " là gì ?

(a)  

66.

혼자 là gì ?

a)

Tụ tập

b)

Cô đơn

c)

Một mình

d)

Hội họp

67.

" Du lịch nước ngoài " là gì ?

(a)  

68.

" Truyện tranh " là gì ?

a)

공책

b)

소설책

c)

사전

d)

만화책

69.

" Máy ảnh kĩ thuật số , digital camera " là gì ?

(a)  

70.

주로 là gì ?

a)

Chủ yếu

b)

Thi thoảng

c)

Thường xuyên

d)

Chủ quan

71.

" Mức độ , khoảng " là gì ?

(a)  

72.

묻다 là gì ?

a)

Trả lời

b)

Hỏi

c)

Vấn đáp

d)

Thuyết trình

73.

" Một mình " là gì ?

(a)  

74.

" Đồ chuẩn bị " là gì ?

a)

준비물

b)

c)

물건

d)

물소

75.

만화책 là gì ?

(a)  

76.

" Chủ yếu " là gì ?

(a)  

77.

묻다 là gì ?

(a)  

78.

" Đồ chuẩn bị " là gì ?

(a)