Font size
Worksheets1-4 roii
Total questions: 78
Worksheet time: 1hrs 18mins
key factor = key component
(a)
make efforts to = strive to
(a)
dẫn đến, gây ra
(a)
work overtime = work extra hour
(a)
đưa ra quyết định cuối cùng
(a)
kinh nghiệm/trải nghiệm/trải qua
(a)
challenge = oppose
(a)
từ bỏ
(a)
method
(a)
launch =release
(a)
tốt hơn mong đợi/sớm hơn mong đợi/thấp hơn mong đợi
(a)
rõ ràng
(a)
tận tâm/ dành cho (ai)
(a)
suitable = suit = fit
(a)
khả năng
(a)
decision
(a)
risky
(a)
thách thức
(a)
nhiều (cái gì)
(a)
nhiều
(a)
obtain=gain = earn = achieve = get
(a)
ngạc nhiên
(a)
disappointed
(a)
người lãnh đạo
(a)
ngay lập tức/ đúng (mấy giờ)
(a)
quyết định
(a)
tập trung
(a)
công việc kinh doanh/ doanh nghiệp
(a)
be responsible for= be accountable for = be in charge of = take care of
(a)
dự án
(a)
ít nhất
(a)
assure=ensure
(a)
cảm kích/ đánh giá cao
(a)
đóng góp
(a)
accept sth= consent to
(a)
according to
(a)
chấm dứt
(a)
Assignment= task = duty
(a)
hỗ trợ/ sự hỗ trợ
(a)
thành công/ kế nghiệp
(a)
work station= work place
(a)
department head = head of department
(a)
hoàn thành
(a)
cạnh tranh
(a)
assignment=task
(a)
commence = begin= start
(a)
specialist = expert
(a)
thăng chức/ quảng bá, thúc đẩy
(a)
doanh nghiệp/ công việc làm ăn
(a)
opportunity = chance
(a)
tuy nhiên
(a)
Partner= associate
(a)
cooperate with= collaborate with
(a)
arrange= organize
(a)
appointment=engagement
(a)
idea = initiative
(a)
ultimately = finally = evenly
(a)
consent to= agree to/with
(a)
consensus
(a)
general consensus
(a)
nguồn vốn
(a)
phát triển
(a)
attract= appeal to
(a)
nhà đầu tư
(a)
minh họa, chứng minh
(a)
khả năng sinh lợi
(a)
negotiation
(a)
hoàn thành/ adj: đầy đủ /
(a)
:kinh nghiệm/ trải nghiệm/ trải qua
(a)
có kinh nghiệm
(a)
raise money
(a)
matter = issue =problem
(a)
search for = look for
(a)
tìm kiếm (người/ lời khuyên)
(a)
thuê/ hợp đồng thuê nhà
(a)
convenient location
(a)
tọa lạc thuận tiện
(a)
intersection
(a)
