wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Địa lý Nhật Bản

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Quần đảo Nhật Bản nằm trên đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương

b)

Ấn Độ Dương

c)

Bắc Băng Dương

d)

Đại Tây Dương

2.

Đảo có diện tích lớn nhất Nhật Bản là

a)

Hô-cai-đô

b)

Hôn-su

c)

Xi-cô-cư

d)

Kiu-xiu

3.

Các vùng biển như biển Hoa Đông, Hoàng Hải thuộc đại dương nào dưới đây?

a)

Thái Bình Dương

b)

Ấn Độ Dương

c)

Đại Tây Dương

d)

Bắc Băng Dương

4.

Khó khăn chủ yếu để phát triển nông nghiệp ở Nhật Bản là

a)

diện tích đất nông nghiệp ít.

b)

thiếu nước tưới nghiêm trọng.

c)

lực lượng lao động thiếu hụt.

d)

thị trường có nhiều biến động.

5.

Quy mô GDP của Trung Quốc đứng thứ mấy trên thế giới năm 2020?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ tư

6.

Dân cư Trung Quốc tập trung chủ yếu ở

a)

miền Bắc

b)

miền Tây

c)

miền Nam

d)

miền Đông

7.

Dạng địa hình chủ yếu của Nhật Bản là

a)

đồi núi

b)

núi cao

c)

cao nguyên

d)

đồng bằng

8.

Phía bắc Trung Quốc tiếp giáp với quốc gia nào dưới đây.

a)

Nhật Bản

b)

Mông Cổ

c)

Liên bang Nga

d)

Việt Nam

9.

Những hải cảng quan trọng của Nhật Bản chủ yếu nằm trên đảo nào sau đây?

a)

Hô-cai-đô.

b)

Hôn-su.

c)

Xi-cô-cư.

d)

Kiu-xiu.

10.

Ngành giao thông vận tải nào sau đây có vị trí đặc biệt quan trọng ở Nhật Bản?

a)

Đường bộ.

b)

Đường sắt.

c)

Đường sông.

d)

Đường biển.

11.

Đặc điểm khí hậu miền Đông Trung Quốc là

a)

có lượng mưa trung bình năm thấp

b)

chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm lớn

c)

khí hậu gió mùa, lượng mưa trung bình năm lớn

d)

khí hậu ôn đới lục địa khắc nghiệt

12.

Khu vực phía nam của Nhật Bản có khí hậu

a)

cận nhiệt đới

b)

cận xích đạo

c)

ôn đới lục địa

d)

ôn đới hải dương

13.

Vị trí địa lý tạo điều kiện để Nhật Bản phát triển

a)

nền nông nghiệp nhiệt đới với cơ cấu cây trồng, vật nuôi đa dạng

b)

tổng hợp kinh tế biển

c)

hoạt động khai thác khoáng sản

d)

giao lưu kinh tế do giáp với nhiều quốc gia

14.

Ngành kinh tế chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu GDP của Nhật Bản là

a)

công nghiệp.

b)

trồng trọt và chăn nuôi.

c)

dịch vụ.

d)

thuỷ sản.

15.

Các đối tác thương mại chính của Nhật Bản là

a)

Hoa Kỳ, Trung Quốc, EU.

b)

Hoa Kỳ, Trung Quốc, Liên bang Nga.

c)

Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Liên bang Nga.

d)

Trung Quốc, Hàn Quốc, EU.

16.

Phát biểu nào sau đây không đúng về xã hội Nhật Bản?

a)

Nhật Bản có phong tục tập quán độc đáo và nền văn hoá đặc sắc.

b)

Người dân Nhật Bản có tính kỉ luật và tinh thần trách nhiệm cao nhưng không chăm chỉ.

c)

Người dân Nhật Bản có chất lượng cuộc sống cao.

d)

Nhật Bản có hệ thống y tế, giáo dục phát triển.

17.

Ngoại thương của Trung Quốc có đặc điểm nào sau đây?

a)

Trị giá xuất khẩu thường lớn hơn trị giá nhập khẩu

b)

Trị giá xuất khẩu tăng, trị giá nhập khẩu giảm

c)

Trị giá xuất khẩu thường bằng trị giá nhập khẩu

d)

Trị giá xuất khẩu thường nhỏ hơn trị giá nhập khẩu

18.

Ngành công nghiệp nào được xem là ngành công nghiệp mũi nhọn của Nhật Bản?

a)

A. Sản xuất ô tô.

b)

B. Sản xuất hàng tiêu dùng.

c)

C. Điện tử - tin học.

d)

D. Sản xuất rô-bốt.

19.

Tốc độ tăng GDP của Trung Quốc có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có biến động song luôn ở mức cao

b)

Không biến động và luôn ở mức cao

c)

Có biến động và luôn ở mức thấp

d)

Không biến động và luôn ở mức thấp

20.

Ý nào dưới đây không đúng với đặc điểm ngành nông nghiệp Nhật Bản?

a)

A. Nông nghiệp chiếm tỉ trọng nhỏ trong cơ cấu GDP.

b)

B. Hình thức tổ chức sản xuất chủ yếu là các trang trại có quy mô lớn.

c)

C. Nông nghiệp phát triển theo hướng ứng dụng công nghệ cao.

d)

D. Sử dụng ít lao động, đạt năng suất và chất lượng cao.

21.

Cây trồng giữ vị trí quan trọng nhất trong ngành trồng trọt của Trung Quốc là

a)

cây công nghiệp

b)

cây ăn quả

c)

cây lương thực

d)

cây thực phẩm

22.

Mùa đông kéo dài, khá khắc nghiệt, tuyết rơi nhiều, mùa hè ấm áp là đặc điểm khí hậu của

a)

phía bắc Nhật Bản.

b)

phía nam Nhật Bản.

c)

khu vực trung tâm Nhật Bản.

d)

khu vực ven biển Nhật Bản.

23.

Lao động của Nhật Bản không có thế mạnh nào sau đây?

a)

Lực lượng lao động trẻ, dồi dào.

b)

Người lao động cần cù, tự giác.

c)

Lực lượng lao động có trình độ cao.

d)

Người lao động có trách nhiệm, tính kỷ luật cao.

24.

Ý nào sau đây không phản ánh đặc điểm phạm vi lãnh thổ và vị trí địa lí của Trung Quốc?

a)

Tiếp giáp với nhiều quốc gia ở phía bắc, phía tây và phía nam

b)

Có diện tích rộng lớn thứ tư thế giới

c)

Có vùng biển rộng lớn thuộc các biển Hoàng Hải, Hoa Đông, … thuộc Thái Bình Dương

d)

Biên giới của Trung Quốc với các nước chủ yếu là đồng bằng nên đi lại dễ dàng

25.

Các trung tâm công nghiệp của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở

a)

miền Tây

b)

vùng duyên hải

c)

phía nam

d)

trung tâm đất nước

26.

Ý nghĩa nào dưới đây không phải nguyên nhân dẫn đến sự phát triển vượt bậc của nền kinh tế Nhật Bản trong giai đoạn 1952 - 1973?

a)

A. Nguồn lao động có trình độ tay nghề cao, tận tuỵ với công việc; học hỏi và ứng dụng nhanh chóng những tiến bộ khoa học - kĩ thuật.

b)

B. Duy trì cấu trúc kinh tế hai tầng, vừa phát triển các công ty lớn có công nghệ tiên tiến, vốn đầu tư lớn vừa phát triển các công ty nhỏ, truyền thống.

c)

C. Mở rộng thị trường trong nước và đẩy mạnh đầu tư ra nước ngoài, đồng thời sử dụng hiệu quả nguồn vốn đầu tư.

d)

D. Đẩy mạnh khai thác tài nguyên khoáng sản để xuất khẩu thu ngoại tệ, thu hút lao động có trình độ từ các quốc gia khác.

27.

Ý nào sau đây không đúng với đặc điểm vị trí địa lí của Trung Quốc?

a)

Trung Quốc tiếp giáp với 14 quốc gia

b)

Nằm gần các quốc gia và khu vực có nền kinh tế phát triển năng động

c)

Trung Quốc có cửa ngõ đường biển thông ra Thái Bình Dương

d)

Giáp với hai đại dương lớn là Thái Bình Dương và Đại Tây Dương

28.

Nhận xét nào sau đây đúng với đặc điểm dân cư Trung Quốc?

a)

Là nước đông dân, tỉ lệ gia tăng dân số cao và mức độ đô thị hoá chậm

b)

Là nước đông dân, tỉ lệ gia tăng dân số cao, phân bố khá đồng đều

c)

Là nước đông dân, tỉ lệ gia tăng dân số thấp, phân bố rất chênh lệch

d)

Là nước đông dân, phân bố chênh lệch và mức độ đô thị h

29.

Các sản phẩm nông nghiệp chính ở Nhật Bản là

a)

lúa gạo, lúa mì, cây ăn quả.

b)

lúa mì, ca cao, cà phê.

c)

ngô, chè, hoa quả, dâu tằm.

d)

cao su, hồ tiêu, điều.

30.

Ý nào sau đây không phải là nguyên nhân phát triển kinh tế của Trung Quốc?

a)

Nguồn lực phát triển kinh tế đa dạng

b)

Các chính sách đúng đắn của nhà nước

c)

Chú trọng ứng dụng khoa học - công nghệ, chuyển đổi cơ cấu sản xuất

d)

Không chịu ảnh hưởng của thiên tai, dịch bệnh,...

31.

Phát biểu nào sau đây đúng về xu hướng thay đổi cơ cấu dân số theo tuổi Nhật Bản?

a)

Tỉ lệ nhóm dân số từ 15 đến 64 tuổi ít nhất

b)

Tỉ lệ nhóm dân số từ 65 tuổi trở lên cao nhất

c)

Tỉ lệ nhóm dân số dưới 15 tuổi tăng nhanh

d)

Tỉ lệ nhóm dân số từ 65 tuổi trở lên tăng nhanh

32.

Nguyên nhân nào sau đây khiến các trung tâm công nghiệp của Nhật Bản thường tập trung ở ven biển?

a)

Tận dụng tối đa lực lượng lao động.

b)

Thuận lợi xuất, nhập khẩu nguyên liệu, hàng hoá.

c)

Khai thác tốt tài nguyên khoáng sản biển.

d)

Phát triển các ngành công nghiệp chế biến.

33.

Đặc điểm khí hậu miền Tây Trung Quốc là

a)

khí hậu ôn hoà

b)

mùa hạ nóng ẩm, mưa nhiều

c)

chênh lệch nhiệt độ giữa các mùa ít

d)

khí hậu ôn đới lục địa khắc nghiệt

34.

Vị thế của nền kinh tế Trung Quốc trên thế giới được thể hiện ở biểu hiện nào sau đây?

a)

Ngành nông nghiệp được chú ý phát triển

b)

Tổng trị giá thương mại đứng đầu thế giới

c)

Thu hút đầu tư nước ngoài ngày càng lớn

d)

Phát triển mạnh kinh tế ở vùng duyên hải

35.

Loại rừng chiếm ưu thế ở Nhật Bản là

a)

rừng nhiệt đới.

b)

rừng lá rộng.

c)

rừng lá kim.

d)

rừng cận nhiệt ẩm.

36.

Ý nào dưới đây không đúng với đặc điểm ngành công nghiệp Nhật Bản?

a)

A. Là nước có ngành công nghiệp phát triển hàng đầu thế giới.

b)

B. Cơ cấu ngành đơn giản, chủ yếu là ngành truyền thống.

c)

C. Ngành công nghiệp đóng góp khoảng 29% trong cơ cấu GDP (năm 2020).

d)

D. Tập trung phát triển các ngành công nghệ và kĩ thuật cao.

37.

Từ bắc xuống nam, bốn đảo lớn nhất của Nhật Bản lần lượt là

a)

Kiu-xiu, Hôn-su, Hô-cai-đô, Xi-cô-cư.

b)

Hôn-su, Hô-cai-đô, Kiu-xiu, Xi-cô-cư.

c)

Hô-cai-đô, Hôn-su, Xi-cô-cư, Kiu-xiu.

d)

Hôn-su,Hô-cai-đô, Xi-cô-cư, Kiu-xiu.

38.

Ý nào dưới đây không phải đặc điểm địa hình và đất của miền Đông Trung Quốc?

a)

Nhiều bồn địa và hoang mạc

b)

Nhiều đồng bằng rộng lớn

c)

Đồi núi thấp ở phía đông nam

d)

Đất phù sa và đất feralit là chủ yếu

39.

Ý nào sau đây không đúng với đặc điểm vị trí địa lí của Nhật Bản?

a)

A. Được bao bọc bởi các biển và đại dương.

b)

B. Lãnh thổ kéo dài khoảng từ 20°25'B đến khoảng 45°33'B.

c)

C. Nằm trong khu vực kinh tế phát triển năng động.

d)

D. Nằm trong khu vực ổn định của vỏ Trái Đất.

40.

Dân cư Nhật Bản phân bố tập trung ở

a)

trung tâm của hai đảo Hôn-su và Xi-cô-cư

b)

trung tâm của hai đảo Hôn-su và Hô-cai-đô

c)

ven bờ Thái Bình Dương của hai đảo Hô-cai-đô và Kiu-xiu

d)

các thành phố và vùng đồng bằng ven biển

41.

Các sông của Nhật Bản

a)

đa số có chiều dài lớn, nhiều nước, giàu phù sa

b)

phần lớn chảy theo hướng bắc - nam

c)

tạo nên những đồng bằng rộng lớn, phì nhiêu

d)

có giá trị về thuỷ điện nhưng hạn chế về mặt giao thông

42.

Nhằm bảo vệ và phát triển rừng, Trung Quốc không thực hiện biện pháp nào sau đây?

a)

Kiểm soát chặt chẽ việc khai thác rừng tự nhiên

b)

Giới hạn sản lượng khai thác hằng năm

c)

Cấm triệt để việc khai thác rừng

d)

Trồng rừng

43.

Ý nào sau đây không đúng về đặc điểm nền công nghiệp của Trung Quốc?

a)

Quy mô lớn, cơ cấu đa dạng với nhiều sản phẩm có sản lượng đứng đầu thế giới

b)

Các ngành công nghiệp quan trọng là sản xuất điện, khai khoáng, sản xuất ô tô, luyện kim, điện tử - tin học,...

c)

Đang chuyển dịch theo hướng hiện đại hoá, gia tăng các ngành có hàm lượng khoa học - công nghệ cao

d)

Ưu tiên các ngành công nghiệp nặng hoặc các ngành đòi hỏi nhiều lao động

44.

Nhật Bản có nhiều ngư trường lớn với nguồn hải sản dồi dào là do

a)

khí hậu gió mùa, mưa nhiều

b)

biển Nhật Bản chưa bị ô nhiễm

c)

nằm ở nơi giao nhau của dòng biển nóng và dòng biển lạnh

d)

bờ biển dài, khúc khuỷu, có nhiều vịnh

45.

Ý nào sau đây thể hiện đặc điểm nổi bật về xã hội của Trung Quốc?

a)

Là nơi ra đời của nhiều tôn giáo lớn

b)

Chất lượng cuộc sống của người dân ở mức rất cao

c)

Ít chú trọng đến công tác giáo dục, y tế

d)

Là cái nôi của nền văn minh nhân loại

46.

Ý nào dưới đây không phải đặc điểm địa hình và đất của miền Tây Trung Quốc?

a)

Núi cao, sơn nguyên, cao nguyên là chủ yếu

b)

Đồng bằng và đồi núi thấp là chủ yếu

c)

Địa hình hiểm trở và chia cắt mạnh

d)

Loại đất phổ biến là đất xám hoang mạc

47.

Các hoang mạc lớn ở Trung Quốc phân bố chủ yếu ở khu vực nào.

a)

Đông Bắc

b)

Tây Nam

c)

Tây Bắc

d)

Đông Nam

48.

Ý nào sau đây không phản ánh đặc điểm dân cư Trung Quốc?

a)

Số dân đông, tỉ lệ tăng tự nhiên cao

b)

Cơ cấu giới tính chênh lệch khá lớn, cơ cấu tuổi đang biến đổi theo hướng già hoá

c)

Có 56 dân tộc cùng chung sống, người Hán chiếm hơn 90% dân số

d)

Mật độ dân số cao, dân cư tập trung đông đúc ở khu vực phía đông

49.

Ở Nhật Bản có các loại hình thiên tại chủ yếu nào sau đây?

a)

Rét hại, hạn hán, bão

b)

Ngập lụt, sạt lở đất, sóng thần

c)

Triều cường, núi lửa, sóng thần

d)

Động đất, núi lửa, bão

50.

Ý nào dưới đây đúng khi nói về khí hậu của Trung Quốc?

a)

Kiểu khí hậu núi cao có đặc trưng là tuyết phủ quanh năm

b)

Khí hậu miền Đông ôn hoà hơn so với miền Tây

c)

Miền Tây có khí hậu gió mùa, miền Đông có khí hậu hải dương

d)

Phần lớn lãnh thổ Trung Quốc có khí hậu cận nhiệt đới

51.

Các làng xã ở nông thôn của Trung Quốc có nhiều thay đổi tích cực chủ yếu do

a)

chú trọng đào tạo lao động nông thôn

b)

chính sách công nghiệp hoá nông thôn

c)

thị trường hàng hoá được mở rộng

d)

tăng cường đầu tư phát triển giáo dục

52.

Núi, sơn nguyên và cao nguyên chiếm bao nhiêu % diện tích lãnh thổ Trung Quốc?

a)

50

b)

60

c)

70

d)

80

53.

Ý nào dưới đây không đúng với đặc điểm dân cư Nhật Bản?

a)

Nhật Bản có số dân đông, đứng thứ 11 trên thế giới (năm 2020)

b)

Tỉ lệ gia tăng dân số của Nhật Bản ở mức âm (năm 2020)

c)

Nhật Bản có cơ cấu dân số già

d)

Nhật Bản có thành phần dân cư đa dạng

54.

Nền nông nghiệp Nhật Bản

a)

sản xuất theo hướng thâm canh, áp dụng công nghệ tiên tiến

b)

có quy mô lớn, năng suất cao

c)

có ngành chăn nuôi phát triển hơn ngành trồng trọt

d)

chủ yếu sản xuất ra sản phẩm để xuất khẩu