Font size
WorksheetsHousehold goods
Total questions: 160
Worksheet time: 1hrs 20mins
stove
cái bếp
con dao
cái chảo
cái
oven
cái nồi
lò vi sóng
lò nướng
cái
microwave
cái
ghế sofa
lò vi sóng
lò nướng
pot
cái nồi
nồi cơm điện
cái chảo
cái
pan
cái chảo
cái quạt
cái gối
tủ đầu
spoon
cái
cái đĩa
cái nĩa
cái thìa
knife
con dao
cái quạt
máy tính
máy
blender
cái
cái tủ
máy xay sinh tố
cái gối
bed
cái
cái nệm
cái giường
cái tủ
blanket
cái
áo nệm
vỏ gối
cái chăn
pillowcase
rèm cửa
vỏ gối
bàn chải
cái
window
cửa sổ
cái bếp
điều khiển tv
ổ cắm
window drapes
cái tủ
cái bát
cái gương
rèm cửa sổ
nightstand
tủ đầu giường
tủ thờ
bàn học
ghế
lamp
cái
cái nồi
đèn
ghế sofa
couch
bức
cái thảm
ghế sofa
bàn cafe
television
cây trang trí
vô tuyến
điện thoại
cái thảm
board
cái ghế
cái bảng
máy tính xách tay
cái đèn
notebook
bồn tắm
giá sách
sổ tay
sách
bookshelf
giá sách
sách
bồn rửa
xà phòng
bath tub
bồn rửa
bồn tắm
bàn chải
thảm phòng tắm
sink
bàn chải
kem đánh răng
cái gương
bồn rửa
toiletries
cây trang trí
khăn tắm
đồ dùng để tắm rửa
kem đánh răng
mirror
cái gương
khăn tắm
cái nĩa
cái chảo
bath rug
thảm phòng tắm
khăn tắm
đồng hồ treo tường
kem đánh răng
toothbrush
thảm
khăn tắm
kem đánh răng
bàn chải đánh răng
toothpaste
bếp điện
kem đánh răng
bàn cafe
cái nệm
towel
tai nghe
đồng hồ treo tường
khăn tắm
cây trang trí
rug
cái thảm
cái quạt
cái chậu
điều hòa
wall clock
bức tranh
cây trang trí
đồng hồ treo tường
củ sạc
decorative plant
cái chổi
radio
cây trang trí
vô tuyến
Clock
bàn uống nước
đồng hồ
bàn vuông ít thường để tại góc phòng
sườn ảnh
Coffee table /ˈkɒfi ˈteɪbl/
ghế dài có đệm
ghế sopha
bàn uống nước
bàn vuông ít thường để tại góc phòng
End table
bàn vuông ít thường để tại góc phòng
ghế sopha
sườn ảnh
bệ trên cửa lò sưởi
Sofa /ˈsəʊfə/
bàn uống nước
cái chụp đèn
điều khiển từ xa
ghế sopha
Remote control /rɪˈməʊt kənˈtrəʊl/
điều khiển từ xa
thảm trải sàn
cái chụp đèn
bệ trên cửa lò sưởi
Rug /rʌɡ/
cái chụp đèn
sườn ảnh
thảm trải sàn
lò sưởi
Fireplace /ˈfaɪəpleɪs/
dàn âm thanh
lò sưởi
cái chụp đèn
sườn ảnh
Frame /freɪm/
ghế dài có đệm
bệ trên cửa lò sưởi
cái chụp đèn
sườn ảnh
Lampshade /ˈlæmpʃeɪd/
loa
thảm trải sàn
cái chụp đèn
bệ trên cửa lò sưởi
Log /lɒɡ/
củi
bệ trên cửa lò sưởi
ghế dài có đệm
lòng cầu thang
Mantel /ˈmæntl/
cái chụp đèn
bệ trên cửa lò sưởi
lòng cầu thang
âm ly
Ottoman /’ɒtəmən/
ghế dài có đệm
ghế sopha
dàn âm thanh
âm ly
Sound system
âm ly
loa
dàn âm thanh
ghế dài có đệm
Speaker /ˈspiːkə(r)/
âm ly
bậc thang
loa
lòng cầu thang
Staircase /ˈsteəkeɪs/
bậc thang
lòng cầu thang
âm ly
tường
Step /step/
bậc thang
âm ly
tường
tủ tường
Stereo system /steriəʊ ˈsɪstəm/
loa
tường
tủ tường
âm ly
Wall /wɔːl/
tường
tủ tường
lòng cầu thang
dàn âm thanh
Wall unit / wɔːl ˈjuːnɪt/
loa
âm ly
tủ tường
lòng cầu thang
Cushion /’kuʃn/
Bàn trang điểm
Vỏ bọc chăn bông
Gối tựa lưng
Ga bọc
Fitted sheet /ˈfɪtɪd/ /ʃi:t/
Bàn trang điểm
Ga bọc
Bàn nhỏ bên cạnh giường
Rèm chắn sáng
Pillowcase /ˈpɪləʊkeɪs/
Bàn nhỏ bên cạnh giường
Bàn trang điểm
Vỏ bọc chăn bông
Vỏ gối
Duvet cover /ˈduːveɪ ˈkʌvə/
Lót giường
Vỏ gối
Vỏ bọc chăn bông
Bàn nhỏ bên cạnh giường
Blanket /ˈblæŋkɪt/
Rèm chắn sáng
Chăn, mền
Bàn trang điểm
Bàn nhỏ bên cạnh giường
Dressing table /ˈdrɛsɪŋ ˈteɪbl/
Thảm
Gương
Bàn nhỏ bên cạnh giường
Bàn trang điểm
Bedside table /ˈbɛdˌsaɪd ˈteɪbl/
Bàn nhỏ bên cạnh giường
Gương
Thảm
Dép đi trong phòng
Mirror /ˈmɪrə/
Gương
Thảm
: Bàn nhỏ bên cạnh giường
Rèm chắn sáng
Carpet /’kɑ:pit/
Rèm chắn sáng
Thảm
Dép đi trong phòng
Lót giường
Slippers /ˈslɪpəz/
Rèm cửa
Lót giường
Giường
Dép đi trong phòng
Blinds /blaindz/
Lót giường
Giường
Rèm chắn sáng
Dép đi trong phòng
Bed /bɛd/
Gối
Giường
Lót giường
Ga phủ
Bed sheet /bɛd ʃiːt/:
Gối
Nệm
Lót giường
Ga phủ
Drap
Ga giường
Ga phủ
Lót giường
Thảm chùi chân
Flat sheet /flæt//ʃi:t/
Khăn trải giường
Nệm
Ga phủ
Lót giường
Curtain /’kə:tn/
Nệm
Rèm cửa
Gối
Thảm chùi chân
Mattress /ˈmætrɪs/
Nệm
Thảm chùi chân
Tủ quần áo
Khăn trải giường
Pillow /ˈpɪləʊ/
Khăn trải giường
Rèm cửa
Nệm
Gối
Barier matting
Tấm bảng tại phía đầu giường
Nệm
Thảm chùi chân
Rèm cửa
Wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/
Giấy dán tường
Tủ quần áo
Khăn trải giường
Tấm bảng tại phía đầu giường
Bedspread /ˈbɛdsprɛd/
Khăn trải giường
Tủ quần áo
Tấm bảng tại phía đầu giường
Thẻ chìa khóa
Headboard /’hedbɔ:d/
Áo choàng
Hộp chứa đồ trang sức
Tấm bảng tại phía đầu giường
Giấy dán tường
Wallpaper /’wɔ:l,peipə/
Áo choàng
Đồng hồ báo thức
Giấy dán tường
Hộp chứa đồ trang sức
Jewellery box /’dʤu:əlri/ /bɔks/
Áo choàng
Thẻ chìa khóa
Đồng hồ báo thức
Hộp chứa đồ trang sức
Alarm clock /ə’lɑ:m/ /klɔk/
Giấy dán tường
Áo choàng
Đồng hồ báo thức
Thẻ chìa khóa
Key tape /kiː teɪp/
Đồng hồ báo thức
Thẻ chìa khóa
Hộp chứa đồ trang sức
Giấy dán tường
Bathrobe /ˈbɑːθrəʊb/
Áo choàng
Giấy dán tường
Hộp chứa đồ trang sức
Đồng hồ báo thức
Tablespoon /ˈteɪblspuːn /
Cái rổ
Thìa to
Miếng rửa bát
Nồi hấp
Spoon /spu:n/
Thìa nhỏ
Thìa gỗ
Thìa
Thìa ăn súp
Soup spoon /suːp spuːn/
Thìa ăn súp
Thìa gỗ
Thìa nhỏ
Cốc thủy tinh
Wooden spoon /ˈwʊdn spuːn /
Bát
Cốc thủy tinh
Thìa nhỏ
Thìa gỗ
Teaspoon /ˈtiːˌspuːn /
Đũa
Thìa nhỏ
Cốc thủy tinh
Bát
Glass /glɑ:s/
Cốc thủy tinh
Bát
Đũa
Bát đĩa sứ
Bowl /boul/
Đĩa đựng chén
Bát đĩa sứ
Bát
Đũa
Chopsticks /ˈʧɒpstɪks /
Thìa ăn đồ tráng miệng
Đĩa đựng chén
Bát đĩa sứ
Đũa
Crockery /ˈkrɒkəri /
Dĩa
Thìa ăn đồ tráng miệng
Bát đĩa sứ
Đĩa đựng chén
Saucer /ˈsɔːsə/
Cái môi (để múc canh)
Đĩa đựng chén
Thìa ăn đồ tráng miệng
Dĩa
Dessert spoon /dɪˈzɜːt spuːn/
Thìa ăn đồ tráng miệng
Dĩa
Cái môi (để múc canh)
Chén
Fork /fɔːk/
Dĩa
Cái môi (để múc canh)
Chén
Đĩa
Soup ladle /suːp ˈleɪdl/
Chén
Cái môi (để múc canh)
Đĩa
Vỉ sắt để nướng thịt
Cup /kʌp/
Găng tay dùng cho lò sưởi
Vỉ sắt để nướng thịt
Chén
Đĩa
Plate /pleit/
Thớt
Găng tay dùng cho lò sưởi
Vỉ sắt để nướng thịt
Đĩa
Broiler /’brɔilə/
Vỉ sắt để nướng thịt
Găng tay dùng cho lò sưởi
Thớt
Cái nạo
Oven gloves /ˈʌvn glʌvz/
Cái nạo
Thìa ăn súp
Thớt
Găng tay dùng cho lò sưởi
Chopping board /ˈʧɒpɪŋ bɔːd/
Thớt
Cái nạo
Thìa gỗ
Thìa nhỏ
Grater /’greitə/
Cái mở chai bia
Vỉ nướng
Cái nạo
Cái mở chai rượu
Corkscrew /’kɔ:kskru:/
Đồ lấy lõi hoa quả
Cái mở chai rượu
Vỉ nướng
Cái mở chai bia
Grill /gril/
Vỉ nướng
Cái mở chai bia
Đồ lấy lõi hoa quả
Cái khay, mâm
Bottle opener /ˈbɒtl ˈəʊpnə/
Cái rổ
Cái khay, mâm
Cái mở chai bia
Đồ lấy lõi hoa quả
Corer /’kɔ:rə/
Giấy bạc gói thức ăn
Cái rổ
Cái khay, mâm
Đồ lấy lõi hoa quả
Tray /trei/
Khăn lót lò
Cái khay, mâm
Cái rổ
Giấy bạc gói thức ăn
Colander /’kʌlində/
Cái rổ
Giấy bạc gói thức ăn
Khăn lót lò
Khăn lau chén
Kitchen foil /ˈkɪʧɪn fɔɪl /
Cân thực phẩm
Khăn lau chén
Khăn lót lò
Giấy bạc gói thức ăn
Oven cloth /ˈʌvn klɒθ /
Khăn lau chén
Khăn lót lò
Cân thực phẩm
Chảo rán
Tea towel /tiː ˈtaʊəl /
Nồi to
Chảo rán
Khăn lau chén
Cân thực phẩm
Kitchen scales /ˈkɪʧɪn skeɪlz /
Cân thực phẩm
Chảo rán
Nồi to
Miếng rửa bát
Frying pan /ˈfraɪɪŋ pæn /
Nồi to
Chảo rán
Miếng rửa bát
Tạp dề
Pot /pɔt/
Nồi hấp
Tạp dề
Nồi to
Miếng rửa bát
Scouring pad /ˈskaʊərɪŋ pæd/
Dụng cụ trộn bột
Nồi hấp
Tạp dề
Miếng rửa bát
Apron /’eiprən/
Bật lửa
Dụng cụ trộn bột
Tạp dề
Nồi hấp
Steamer /’sti:mə/
Nồi hấp
Dụng cụ trộn bột
Bật lửa
Giấy lau bếp
Spatula /’spæt∫ulə/
Nước rửa bát
Bật lửa
Dụng cụ trộn bột
Giấy lau bếp
Burner /’bə:nə/
Cái nồi
Bật lửa
Giấy lau bếp
Nước rửa bát
Kitchen roll /ˈkɪʧɪn rəʊl/
Giấy lau bếp
Nước rửa bát
Cái nồi
Miếng lót nồi
Washing-up liquid /ˈwɒʃɪŋˈʌp ˈlɪkwɪd/
Cái rây
Miếng lót nồi
Cái nồi
Nước rửa bát
Saucepan /ˈsɔːspən/
Dụng cụ bóc vỏ củ quả
Cái rây
Cái nồi
Miếng lót nồi
Pot holder /pɒt ˈhəʊldə/
Cái kẹp
Miếng lót nồi
Cái rây
Dụng cụ bóc vỏ củ quả
Sieve /siv/
Lọ thủy tinh
Cái kẹp
Dụng cụ bóc vỏ củ quả
Cái rây
Peeler /’pi:lə/
Dụng cụ bóc vỏ củ quả
Cái kẹp
Lọ thủy tinh
Cái cán bột
Tongs /tɒŋz/
Miếng rửa bát
Cái cán bột
Cái kẹp
Lọ thủy tinh
Jar /dʒɑ:/
Lọ thủy tinh
Cái cán bột
Tạp dề
Nồi hấp
Rolling pin /ˈrəʊlɪŋ pɪn /
Bật lửa
Dụng cụ trộn bột
Nồi hấp
Cái cán bột
Bath towel /bɑːθtaʊəl/
dây phơi quần áo
khăn tắm
thuốc tẩy trắng
chổi
Bleach /bliːtʃ/
chổi
thuốc tẩy trắng
dây phơi quần áo
cái kẹp để phơi quần áo
Broom /bruːm/
cái kẹp để phơi quần áo
dây phơi quần áo
chổi
khăn tắm
Clothes line /kləʊðz laɪn/
cái kẹp để phơi quần áo
dây phơi quần áo
iỏ mây đựng quần áo bẩn
máy sấy khô
Clothes pin /kləʊðz pɪn/
cái kẹp để phơi quần áo
giỏ mây đựng quần áo bẩn
máy sấy khô
cái hót rác
comb /kəʊm/
cái lược
giỏ mây đựng quần áo bẩn
máy sấy khô
cái hót rác
dirty clothes hamper /ˈdɜː.ti kləʊðz ˈhæm.pəʳ/
giỏ mây đựng quần áo bẩn
máy sấy khô
cái hót rác
rác
dryer /ˈdraɪ.əʳ/
Khăn mặt
dao cạo râu điện
cái hót rác
máy sấy khô
dustpan /ˈdʌst.pæn/
dao cạo râu điện
cái hót rác
Khăn mặt
vỉ ruồi
electric razor
vỉ ruồi
Khăn mặt
dao cạo râu điện
cái hót rác
Facecloth
Khăn mặt
cái hót rác
dao cạo râu điện
vỉ ruồi
Facecloth
móc phơi
Khăn mặt
vỉ ruồi
rác
Fly swatter /flaɪz ‘swɔtə/
: bàn để là quần áo
móc phơi
rác
vỉ ruồi
Garbage /ˈgɑː.bɪdʒ/
hộp diêm
bàn để là quần áo
rác
dầu gội đầu
Trash /træʃ/
móc phơi
rác
bàn để là quần áo
hộp diêm
Hanger /ˈhæŋ.əʳ/
Gương soi
hộp diêm
móc phơi
bàn để là quần áo
Iron /aɪən/
bàn là
bàn để là quần áo
hộp diêm
nước súc miệng
Ironing board /ˈaɪə.nɪŋ bɔːd/
Gương soi
hộp diêm
bật lửa
bàn để là quần áo
Lighter /ˈlaɪ.təʳ/
nước súc miệng
Gương soi
bật lửa
hộp diêm
Matchbook /’mætʃbʊk/
bật lửa
bàn để là quần áo
hộp diêm
Gương soi
Mirror /ˈmɪrə(r)/
Gương soi
cây lau nhà
nước súc miệng
dao cạo râu
Mop /mɒp/
nước súc miệng
cây lau nhà
dao cạo râu
bình xịt
Mouthwash /ˈmaʊθwɒʃ/
dầu gội đầu
bàn chải giặt
dao cạo râu
nước súc miệng
Razor /’reizə /
: nước súc miệng
dao cạo râu
dầu gội đầu
miếng bọt biển
Scrub brush /skrʌb brʌʃ/
bàn chải giặt
dầu gội đầu
bồn rửa mặt
xà phòng
Shampoo /ʃæmˈpuː/
bình xịt
: xà phòng
dầu gội đầu
bồn rửa mặt
Sink /sɪŋk/:
bình xịt
dầu gội đầu
bàn chải giặt
bồn rửa mặt
Soap /səʊp/
miếng bọt biển
xà phòng
bình xịt
bàn chải đánh răng
Sponge /spʌndʒ/
giấy vệ sinh
bàn chải đánh răng
miếng bọt biển
bình xịt
Spray bottle /spreɪ ˈbɒt.ļ/
: khăn tắm
bàn chải đánh răng
giấy vệ sinh
bình xịt
Toilet paper
giấy vệ sinh
bàn chải đánh răng
khăn tắm
bao đựng rác
Toothbrush /ˈtuːθ.brʌʃ/
thùng rác
khăn tắm
bàn chải đánh răng
khăn tắm
Towel /’tauəl/
bàn chải đánh răng
khăn tắm
bao đựng rác
thùng rác
Trash bag /træʃ bæg/
bao đựng rác
thùng rác
máy hút bụi
khăn mặt
Trash can /træʃ kæn/
khăn mặt
máy hút bụi
bao đựng rác
thùng rác
Vacuum cleaner/ˈvæk.juːm ˈkliː.nəʳ/
bàn chải đánh răng
máy giặt
máy hút bụi
khăn mặt
Washcloth /ˈwɒʃ.klɒθ/
máy hút bụi
khăn mặt
máy giặt
bàn chải đánh răng
Washing machine /wɑʃɪŋ məˈʃiːn/
bàn chải đánh răng
máy hút bụi
khăn mặt
máy giặt
