wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Household goods

Total questions: 160

Worksheet time: 1hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

stove

a)

cái bếp

b)

con dao

c)

cái chảo

d)

cái

2.

oven

a)

cái nồi

b)

lò vi sóng

c)

lò nướng

d)

cái

3.

microwave

a)

cái

b)

ghế sofa

c)

lò vi sóng

d)

lò nướng

4.

pot

a)

cái nồi

b)

nồi cơm điện

c)

cái chảo

d)

cái

5.

pan

a)

cái chảo

b)

cái quạt

c)

cái gối

d)

tủ đầu

6.

spoon

a)

cái

b)

cái đĩa

c)

cái nĩa

d)

cái thìa

7.

knife

a)

con dao

b)

cái quạt

c)

máy tính

d)

máy

8.

blender

a)

cái

b)

cái tủ

c)

máy xay sinh tố

d)

cái gối

9.

bed

a)

cái

b)

cái nệm

c)

cái giường

d)

cái tủ

10.

blanket

a)

cái

b)

áo nệm

c)

vỏ gối

d)

cái chăn

11.

pillowcase

a)

rèm cửa

b)

vỏ gối

c)

bàn chải

d)

cái

12.

window

a)

cửa sổ

b)

cái bếp

c)

điều khiển tv

d)

ổ cắm

13.

window drapes

a)

cái tủ

b)

cái bát

c)

cái gương

d)

rèm cửa sổ

14.

nightstand

a)

tủ đầu giường

b)

tủ thờ

c)

bàn học

d)

ghế

15.

lamp

a)

cái

b)

cái nồi

c)

đèn

d)

ghế sofa

16.

couch

a)

bức

b)

cái thảm

c)

ghế sofa

d)

bàn cafe

17.

television

a)

cây trang trí

b)

vô tuyến

c)

điện thoại

d)

cái thảm

18.

board

a)

cái ghế

b)

cái bảng

c)

máy tính xách tay

d)

cái đèn

19.

notebook

a)

bồn tắm

b)

giá sách

c)

sổ tay

d)

sách

20.

bookshelf

a)

giá sách

b)

sách

c)

bồn rửa

d)

xà phòng

21.

bath tub

a)

bồn rửa

b)

bồn tắm

c)

bàn chải

d)

thảm phòng tắm

22.

sink

a)

bàn chải

b)

kem đánh răng

c)

cái gương

d)

bồn rửa

23.

toiletries

a)

cây trang trí

b)

khăn tắm

c)

đồ dùng để tắm rửa

d)

kem đánh răng

24.

mirror

a)

cái gương

b)

khăn tắm

c)

cái nĩa

d)

cái chảo

25.

bath rug

a)

thảm phòng tắm

b)

khăn tắm

c)

đồng hồ treo tường

d)

kem đánh răng

26.

toothbrush

a)

thảm

b)

khăn tắm

c)

kem đánh răng

d)

bàn chải đánh răng

27.

toothpaste

a)

bếp điện

b)

kem đánh răng

c)

bàn cafe

d)

cái nệm

28.

towel

a)

tai nghe

b)

đồng hồ treo tường

c)

khăn tắm

d)

cây trang trí

29.

rug

a)

cái thảm

b)

cái quạt

c)

cái chậu

d)

điều hòa

30.

wall clock

a)

bức tranh

b)

cây trang trí

c)

đồng hồ treo tường

d)

củ sạc

31.

decorative plant

a)

cái chổi

b)

radio

c)

cây trang trí

d)

vô tuyến

32.

Clock

a)

bàn uống nước

b)

đồng hồ

c)

bàn vuông ít thường để tại góc phòng

d)

sườn ảnh

33.

Coffee table /ˈkɒfi ˈteɪbl/

a)
  • ghế dài có đệm

b)

ghế sopha

c)

bàn uống nước

d)

bàn vuông ít thường để tại góc phòng

34.

End table

a)

bàn vuông ít thường để tại góc phòng

b)

ghế sopha

c)

sườn ảnh

d)

bệ trên cửa lò sưởi

35.

Sofa /ˈsəʊfə/

a)

bàn uống nước

b)

cái chụp đèn

c)

điều khiển từ xa

d)

ghế sopha

36.

Remote control /rɪˈməʊt kənˈtrəʊl/

a)

điều khiển từ xa

b)
  • thảm trải sàn

c)

cái chụp đèn

d)

bệ trên cửa lò sưởi

37.

Rug /rʌɡ/

a)

cái chụp đèn

b)

sườn ảnh

c)

thảm trải sàn

d)

lò sưởi

38.

Fireplace /ˈfaɪəpleɪs/

a)

dàn âm thanh

b)

lò sưởi

c)

cái chụp đèn

d)
  • sườn ảnh

39.

Frame /freɪm/

a)

ghế dài có đệm

b)

bệ trên cửa lò sưởi

c)

cái chụp đèn

d)

sườn ảnh

40.

Lampshade /ˈlæmpʃeɪd/

a)

loa

b)

thảm trải sàn

c)

cái chụp đèn

d)

bệ trên cửa lò sưởi

41.

Log /lɒɡ/

a)

củi

b)

bệ trên cửa lò sưởi

c)

ghế dài có đệm

d)
  • lòng cầu thang

42.

Mantel /ˈmæntl/

a)

cái chụp đèn

b)

bệ trên cửa lò sưởi

c)

lòng cầu thang

d)

âm ly

43.

Ottoman /’ɒtəmən/

a)

ghế dài có đệm

b)

ghế sopha

c)

dàn âm thanh

d)

âm ly

44.

Sound system

a)

âm ly

b)

loa

c)

dàn âm thanh

d)

ghế dài có đệm

45.

Speaker /ˈspiːkə(r)/

a)
  • âm ly

b)

bậc thang

c)

loa

d)
  • lòng cầu thang

46.

Staircase /ˈsteəkeɪs/

a)
  • bậc thang

b)

lòng cầu thang

c)
  • âm ly

d)

tường

47.

Step /step/

a)

bậc thang

b)

âm ly

c)

tường

d)

tủ tường

48.

Stereo system /steriəʊ ˈsɪstəm/

a)

loa

b)
  • tường

c)

tủ tường

d)

âm ly

49.

Wall /wɔːl/

a)

tường

b)

tủ tường

c)

lòng cầu thang

d)

dàn âm thanh

50.

Wall unit / wɔːl ˈjuːnɪt/

a)

loa

b)
  • âm ly

c)

tủ tường

d)
  • lòng cầu thang

51.

Cushion /’kuʃn/

a)

Bàn trang điểm

b)

Vỏ bọc chăn bông

c)

Gối tựa lưng

d)

Ga bọc

52.

Fitted sheet /ˈfɪtɪd/ /ʃi:t/

a)

Bàn trang điểm

b)

Ga bọc

c)

Bàn nhỏ bên cạnh giường

d)

Rèm chắn sáng

53.

Pillowcase /ˈpɪləʊkeɪs/

a)

Bàn nhỏ bên cạnh giường

b)
  • Bàn trang điểm


c)

Vỏ bọc chăn bông

d)

Vỏ gối

54.

Duvet cover /ˈduːveɪ ˈkʌvə/

a)

Lót giường

b)

Vỏ gối

c)

Vỏ bọc chăn bông

d)

Bàn nhỏ bên cạnh giường

55.

Blanket /ˈblæŋkɪt/

a)

Rèm chắn sáng

b)

Chăn, mền

c)

Bàn trang điểm

d)

Bàn nhỏ bên cạnh giường

56.

Dressing table /ˈdrɛsɪŋ ˈteɪbl/

a)

Thảm

b)

Gương

c)

Bàn nhỏ bên cạnh giường

d)
  • Bàn trang điểm


57.

Bedside table /ˈbɛdˌsaɪd ˈteɪbl/

a)
  • Bàn nhỏ bên cạnh giường


b)

Gương

c)

Thảm

d)

Dép đi trong phòng

58.

Mirror /ˈmɪrə/

a)

Gương

b)

Thảm

c)

: Bàn nhỏ bên cạnh giường

d)

Rèm chắn sáng

59.

Carpet /’kɑ:pit/

a)
  • Rèm chắn sáng


b)

Thảm

c)

Dép đi trong phòng

d)

Lót giường

60.

Slippers /ˈslɪpəz/

a)

Rèm cửa

b)

Lót giường

c)

Giường

d)

Dép đi trong phòng

61.

Blinds /blaindz/

a)

Lót giường

b)

Giường

c)

Rèm chắn sáng

d)

Dép đi trong phòng

62.

Bed /bɛd/

a)

Gối

b)
  • Giường


c)

Lót giường

d)

Ga phủ

63.

Bed sheet /bɛd ʃiːt/:

a)

Gối

b)

Nệm

c)

Lót giường

d)

Ga phủ

64.

Drap

a)

Ga giường

b)

Ga phủ

c)

Lót giường

d)

Thảm chùi chân

65.

Flat sheet /flæt//ʃi:t/

a)

Khăn trải giường

b)

Nệm

c)

Ga phủ

d)

Lót giường

66.

Curtain /’kə:tn/

a)

Nệm

b)

Rèm cửa

c)

Gối

d)

Thảm chùi chân

67.

Mattress /ˈmætrɪs/

a)

Nệm

b)

Thảm chùi chân

c)

Tủ quần áo

d)

Khăn trải giường

68.

Pillow /ˈpɪləʊ/

a)

Khăn trải giường

b)

Rèm cửa

c)

Nệm

d)

Gối

69.

Barier matting

a)

Tấm bảng tại phía đầu giường

b)

Nệm

c)

Thảm chùi chân

d)

Rèm cửa

70.

Wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/

a)

Giấy dán tường

b)

Tủ quần áo

c)

Khăn trải giường

d)

Tấm bảng tại phía đầu giường

71.

Bedspread /ˈbɛdsprɛd/

a)

Khăn trải giường

b)

Tủ quần áo

c)

Tấm bảng tại phía đầu giường

d)

Thẻ chìa khóa

72.

Headboard /’hedbɔ:d/

a)

Áo choàng

b)

Hộp chứa đồ trang sức

c)

Tấm bảng tại phía đầu giường

d)

Giấy dán tường

73.

Wallpaper /’wɔ:l,peipə/

a)

Áo choàng

b)

Đồng hồ báo thức

c)

Giấy dán tường

d)

Hộp chứa đồ trang sức

74.

Jewellery box /’dʤu:əlri/ /bɔks/

a)

Áo choàng

b)

Thẻ chìa khóa

c)
  • Đồng hồ báo thức


d)

Hộp chứa đồ trang sức

75.

Alarm clock /ə’lɑ:m/ /klɔk/

a)

Giấy dán tường

b)

Áo choàng

c)

Đồng hồ báo thức

d)

Thẻ chìa khóa

76.

Key tape /kiː teɪp/

a)

Đồng hồ báo thức

b)

Thẻ chìa khóa

c)

Hộp chứa đồ trang sức

d)

Giấy dán tường

77.

Bathrobe /ˈbɑːθrəʊb/

a)

Áo choàng

b)

Giấy dán tường

c)

Hộp chứa đồ trang sức

d)

Đồng hồ báo thức

78.

Tablespoon /ˈteɪblspuːn /

a)

Cái rổ

b)

Thìa to

c)

Miếng rửa bát

d)

Nồi hấp

79.

Spoon /spu:n/

a)

Thìa nhỏ

b)

Thìa gỗ

c)

Thìa

d)

Thìa ăn súp

80.

Soup spoon /suːp spuːn/

a)

Thìa ăn súp

b)

Thìa gỗ

c)

Thìa nhỏ

d)

Cốc thủy tinh

81.

Wooden spoon /ˈwʊdn spuːn /

a)

Bát

b)

Cốc thủy tinh

c)

Thìa nhỏ

d)

Thìa gỗ

82.

Teaspoon /ˈtiːˌspuːn /

a)

Đũa

b)

Thìa nhỏ

c)

Cốc thủy tinh

d)

Bát

83.

Glass /glɑ:s/

a)

Cốc thủy tinh

b)

Bát

c)

Đũa

d)

Bát đĩa sứ

84.

Bowl /boul/

a)

Đĩa đựng chén

b)

Bát đĩa sứ

c)

Bát

d)

Đũa

85.

Chopsticks /ˈʧɒpstɪks /

a)

Thìa ăn đồ tráng miệng

b)

Đĩa đựng chén

c)

Bát đĩa sứ

d)

Đũa

86.

Crockery /ˈkrɒkəri /

a)

Dĩa

b)

Thìa ăn đồ tráng miệng

c)

Bát đĩa sứ

d)

Đĩa đựng chén

87.

Saucer /ˈsɔːsə/

a)

Cái môi (để múc canh)

b)

Đĩa đựng chén

c)

Thìa ăn đồ tráng miệng

d)

Dĩa

88.

Dessert spoon /dɪˈzɜːt spuːn/

a)

Thìa ăn đồ tráng miệng

b)

Dĩa

c)

Cái môi (để múc canh)

d)

Chén

89.

Fork /fɔːk/

a)

Dĩa

b)

Cái môi (để múc canh)

c)

Chén

d)

Đĩa

90.

Soup ladle /suːp ˈleɪdl/

a)

Chén

b)

Cái môi (để múc canh)

c)

Đĩa

d)

Vỉ sắt để nướng thịt

91.

Cup /kʌp/

a)

Găng tay dùng cho lò sưởi

b)

Vỉ sắt để nướng thịt

c)

Chén

d)

Đĩa

92.

Plate /pleit/

a)

Thớt

b)

Găng tay dùng cho lò sưởi

c)

Vỉ sắt để nướng thịt

d)

Đĩa

93.

Broiler /’brɔilə/

a)

Vỉ sắt để nướng thịt

b)

Găng tay dùng cho lò sưởi

c)

Thớt

d)

Cái nạo

94.

Oven gloves /ˈʌvn glʌvz/

a)

Cái nạo

b)

Thìa ăn súp

c)

Thớt

d)

Găng tay dùng cho lò sưởi

95.

Chopping board /ˈʧɒpɪŋ bɔːd/

a)

Thớt

b)

Cái nạo

c)

Thìa gỗ

d)

Thìa nhỏ

96.

Grater /’greitə/

a)

Cái mở chai bia

b)

Vỉ nướng

c)

Cái nạo

d)

Cái mở chai rượu

97.

Corkscrew /’kɔ:kskru:/

a)

Đồ lấy lõi hoa quả

b)

Cái mở chai rượu

c)

Vỉ nướng

d)

Cái mở chai bia

98.

Grill /gril/

a)

Vỉ nướng

b)

Cái mở chai bia

c)

Đồ lấy lõi hoa quả

d)

Cái khay, mâm

99.

Bottle opener /ˈbɒtl ˈəʊpnə/

a)

Cái rổ

b)

Cái khay, mâm

c)

Cái mở chai bia

d)

Đồ lấy lõi hoa quả

100.

Corer /’kɔ:rə/

a)

Giấy bạc gói thức ăn

b)

Cái rổ

c)

Cái khay, mâm

d)

Đồ lấy lõi hoa quả

101.

Tray /trei/

a)

Khăn lót lò

b)

Cái khay, mâm

c)

Cái rổ

d)

Giấy bạc gói thức ăn

102.

Colander /’kʌlində/

a)

Cái rổ

b)

Giấy bạc gói thức ăn

c)

Khăn lót lò

d)

Khăn lau chén

103.

Kitchen foil /ˈkɪʧɪn fɔɪl /

a)

Cân thực phẩm

b)

Khăn lau chén

c)

Khăn lót lò

d)

Giấy bạc gói thức ăn

104.

Oven cloth /ˈʌvn klɒθ /

a)

Khăn lau chén

b)

Khăn lót lò

c)

Cân thực phẩm

d)

Chảo rán

105.

Tea towel /tiː ˈtaʊəl /

a)

Nồi to

b)

Chảo rán

c)

Khăn lau chén

d)

Cân thực phẩm

106.

Kitchen scales /ˈkɪʧɪn skeɪlz /

a)

Cân thực phẩm

b)

Chảo rán

c)

Nồi to

d)

Miếng rửa bát

107.

Frying pan /ˈfraɪɪŋ pæn /

a)

Nồi to

b)

Chảo rán

c)

Miếng rửa bát

d)

Tạp dề

108.

Pot /pɔt/

a)

Nồi hấp

b)

Tạp dề

c)

Nồi to

d)

Miếng rửa bát

109.

Scouring pad /ˈskaʊərɪŋ pæd/

a)

Dụng cụ trộn bột

b)

Nồi hấp

c)

Tạp dề

d)

Miếng rửa bát

110.

Apron /’eiprən/

a)

Bật lửa

b)

Dụng cụ trộn bột

c)

Tạp dề

d)

Nồi hấp

111.

Steamer /’sti:mə/

a)

Nồi hấp

b)

Dụng cụ trộn bột

c)

Bật lửa

d)

Giấy lau bếp

112.

Spatula /’spæt∫ulə/

a)

Nước rửa bát

b)

Bật lửa

c)

Dụng cụ trộn bột

d)

Giấy lau bếp

113.

Burner /’bə:nə/

a)

Cái nồi

b)

Bật lửa

c)

Giấy lau bếp

d)

Nước rửa bát

114.

Kitchen roll /ˈkɪʧɪn rəʊl/

a)

Giấy lau bếp

b)

Nước rửa bát

c)

Cái nồi

d)

Miếng lót nồi

115.

Washing-up liquid /ˈwɒʃɪŋˈʌp ˈlɪkwɪd/

a)

Cái rây

b)

Miếng lót nồi

c)

Cái nồi

d)

Nước rửa bát

116.

Saucepan /ˈsɔːspən/

a)

Dụng cụ bóc vỏ củ quả

b)

Cái rây

c)

Cái nồi

d)

Miếng lót nồi

117.

Pot holder /pɒt ˈhəʊldə/

a)

Cái kẹp

b)

Miếng lót nồi

c)

Cái rây

d)

Dụng cụ bóc vỏ củ quả

118.

Sieve /siv/

a)

Lọ thủy tinh

b)

Cái kẹp

c)

Dụng cụ bóc vỏ củ quả

d)

Cái rây

119.

Peeler /’pi:lə/

a)

Dụng cụ bóc vỏ củ quả

b)

Cái kẹp

c)

Lọ thủy tinh

d)

Cái cán bột

120.

Tongs /tɒŋz/

a)

Miếng rửa bát

b)

Cái cán bột

c)

Cái kẹp

d)

Lọ thủy tinh

121.

Jar /dʒɑ:/

a)

Lọ thủy tinh

b)

Cái cán bột

c)

Tạp dề

d)

Nồi hấp

122.

Rolling pin /ˈrəʊlɪŋ pɪn /

a)

Bật lửa

b)

Dụng cụ trộn bột

c)

Nồi hấp

d)

Cái cán bột

123.

Bath towel /bɑːθtaʊəl/

a)

dây phơi quần áo

b)
  • khăn tắm


c)

thuốc tẩy trắng

d)

chổi

124.

Bleach /bliːtʃ/

a)

chổi

b)
  • thuốc tẩy trắng


c)

dây phơi quần áo

d)

cái kẹp để phơi quần áo

125.

Broom /bruːm/

a)

cái kẹp để phơi quần áo

b)

dây phơi quần áo

c)

chổi

d)

khăn tắm

126.

Clothes line /kləʊðz laɪn/

a)
  • cái kẹp để phơi quần áo


b)
  • dây phơi quần áo


c)

iỏ mây đựng quần áo bẩn

d)

máy sấy khô

127.

Clothes pin /kləʊðz pɪn/

a)

cái kẹp để phơi quần áo

b)

giỏ mây đựng quần áo bẩn

c)
  • máy sấy khô


d)
  • cái hót rác


128.

comb /kəʊm/ 

a)

cái lược

b)
  • giỏ mây đựng quần áo bẩn


c)

máy sấy khô

d)

cái hót rác

129.

dirty clothes hamper /ˈdɜː.ti kləʊðz ˈhæm.pəʳ/

a)
  • giỏ mây đựng quần áo bẩn


b)

máy sấy khô

c)

cái hót rác

d)

rác

130.

dryer /ˈdraɪ.əʳ/

a)

Khăn mặt

b)

dao cạo râu điện

c)

cái hót rác

d)
  • máy sấy khô


131.

dustpan /ˈdʌst.pæn/

a)
  • dao cạo râu điện


b)
  • cái hót rác


c)

Khăn mặt

d)

vỉ ruồi

132.

electric razor

a)

vỉ ruồi

b)

Khăn mặt

c)

dao cạo râu điện

d)

cái hót rác

133.

Facecloth

a)

Khăn mặt

b)
  • cái hót rác


c)

dao cạo râu điện

d)

vỉ ruồi

134.

Facecloth

a)

móc phơi

b)

Khăn mặt

c)

vỉ ruồi

d)

rác

135.

Fly swatter /flaɪz ‘swɔtə/

a)

: bàn để là quần áo

b)

móc phơi

c)

rác

d)

  • vỉ ruồi


136.

Garbage /ˈgɑː.bɪdʒ/

a)
  • hộp diêm


b)

bàn để là quần áo

c)

rác

d)

dầu gội đầu

137.

Trash /træʃ/

a)

móc phơi

b)

rác

c)

bàn để là quần áo

d)

hộp diêm

138.

Hanger /ˈhæŋ.əʳ/

a)

Gương soi

b)

hộp diêm

c)
  • móc phơi


d)
  • bàn để là quần áo


139.

Iron /aɪən/

a)

bàn là

b)

bàn để là quần áo

c)
  • hộp diêm


d)

nước súc miệng

140.

Ironing board /ˈaɪə.nɪŋ bɔːd/

a)

Gương soi

b)

hộp diêm

c)
  • bật lửa


d)

bàn để là quần áo

141.

Lighter /ˈlaɪ.təʳ/

a)

nước súc miệng

b)

Gương soi

c)

bật lửa

d)

hộp diêm

142.

Matchbook /’mætʃbʊk/

a)

bật lửa

b)

bàn để là quần áo

c)

hộp diêm

d)

Gương soi

143.

Mirror /ˈmɪrə(r)/

a)

Gương soi

b)

cây lau nhà

c)

nước súc miệng

d)

dao cạo râu

144.

Mop /mɒp/

a)
  • nước súc miệng


b)

cây lau nhà

c)

dao cạo râu

d)

bình xịt

145.

Mouthwash /ˈmaʊθwɒʃ/

a)

dầu gội đầu

b)

bàn chải giặt

c)

dao cạo râu

d)

nước súc miệng

146.

Razor /’reizə /

a)

: nước súc miệng

b)

dao cạo râu

c)

  • dầu gội đầu


d)

miếng bọt biển

147.

Scrub brush /skrʌb brʌʃ/

a)

bàn chải giặt

b)
  • dầu gội đầu


c)

bồn rửa mặt

d)

xà phòng

148.

Shampoo /ʃæmˈpuː/

a)

bình xịt

b)

: xà phòng

c)

dầu gội đầu

d)

bồn rửa mặt

149.

  • Sink /sɪŋk/:

a)

bình xịt

b)
  • dầu gội đầu


c)

bàn chải giặt

d)

bồn rửa mặt

150.

Soap /səʊp/

a)

miếng bọt biển

b)
  • xà phòng


c)

bình xịt

d)

bàn chải đánh răng

151.

Sponge /spʌndʒ/

a)
  • giấy vệ sinh


b)

bàn chải đánh răng

c)

miếng bọt biển

d)

bình xịt

152.

Spray bottle /spreɪ ˈbɒt.ļ/

a)

: khăn tắm

b)

bàn chải đánh răng

c)

giấy vệ sinh

d)

bình xịt

153.

Toilet paper

a)

giấy vệ sinh

b)

bàn chải đánh răng

c)

khăn tắm

d)

bao đựng rác

154.

Toothbrush /ˈtuːθ.brʌʃ/

a)

thùng rác

b)

khăn tắm

c)

bàn chải đánh răng

d)

khăn tắm

155.

Towel /’tauəl/

a)

bàn chải đánh răng

b)

khăn tắm

c)

bao đựng rác

d)

thùng rác

156.

Trash bag /træʃ bæg/

a)

bao đựng rác

b)
  • thùng rác


c)

máy hút bụi

d)

khăn mặt

157.

Trash can /træʃ kæn/

a)

khăn mặt

b)

máy hút bụi

c)

bao đựng rác

d)
  • thùng rác


158.

Vacuum cleaner/ˈvæk.juːm ˈkliː.nəʳ/

a)

bàn chải đánh răng

b)

máy giặt

c)

máy hút bụi

d)

khăn mặt

159.

Washcloth /ˈwɒʃ.klɒθ/

a)

máy hút bụi

b)

khăn mặt

c)

máy giặt

d)

bàn chải đánh răng

160.

Washing machine /wɑʃɪŋ məˈʃiːn/

a)

bàn chải đánh răng

b)

máy hút bụi

c)
  • khăn mặt


d)

máy giặt