wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1.2 직업

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

học sinh




(a)  

2.

giáo viên




(a)  

3.

nhân viên công ty




(a)  

4.

nhân viên ngân hàng




(a)  

5.

bác sĩ




(a)  

6.

công chức

(a)  

7.

hướng dẫn viên du lịch




(a)  

8.

nội trợ




(a)  

9.

dược sĩ




(a)  

10.

lái xe




(a)  

11.

ca sĩ




(a)  

12.

đầu bếp




(a)  

13.

idol




(a)  

14.

Quân nhân, bộ đội




(a)  

15.

cảnh sát




(a)  

16.

cầu thủ, vận động viên, tuyển thủ




(a)  

17.

nông dân




(a)  

18.

diễn viên




(a)  

19.

luật sư




(a)  

20.

nghề nghiệp




(a)