Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG TOEIC BUỔI 8

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

library (n) là gì?

a)

nhà sách

b)

cửa hàng

c)

bưu điện

d)

thư viện

2.

director (n) là gì?

a)

nhân viên

b)

giám đốc

c)

thực tập sinh

d)

giáo viên

3.

request = require = ask for (v) là gì?

a)

yêu cầu

b)

tổ chức

c)

sắp xếp

d)

lên lịch

4.

staff = employee = personnel = worker = workforce (n) là gì

a)

hồ sơ

b)

hội thảo

c)

nhân viên

d)

kế toán

5.

obtain = get = attain = reach = achieve = acquire (v) là gì?

a)

có được, đạt được

b)

lên kế hoạch

c)

sắp xếp

d)

tăng

6.

technology (n) là gì?

a)

lý thuyết

b)

kế hoạch

c)

công nghệ

d)

phương án

7.

support = help = assist (v) là gì?

a)

hỗ trợ

b)

sắp xếp

c)

lên lịch

d)

họp

8.

education (n) là gì?

a)

cấp hai

b)

cấp ba

c)

giáo dục

d)

y tế

9.

program (n) là gì?

a)

công tác

b)

chương trình

c)

lịch trình

d)

kế hoạch

10.

certification (n) là gì?

a)

chứng khoán

b)

chứng chỉ

c)

kỷ yếu

d)

hồ sơ

11.

software (n) là gì?

a)

giáo dục

b)

chương trình

c)

phần mềm

d)

thiết kế

12.

update (n/v) là gì?

a)

khảo sát

b)

kết quả

c)

cập nhật

d)

báo cáo

13.

customer = client = guest = consumer = buyer = purchaser (n) là gì?

a)

kế hoạch

b)

khách hàng

c)

công trình

d)

hồ sơ

14.

seller = supplier = vendor (n) là gì?

a)

khách hàng

b)

nhà cung cấp

c)

bộ phận

d)

luật sư

15.

lawyer (n) là gì?

a)

luật sư

b)

quản lý

c)

nhà phân tích

d)

nhà kinh tế