wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng anh 3

Total questions: 89

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ khác loại

a)

name

b)

she

c)

he

d)

they

2.

Chọn từ khác loại 2

a)

classroom

b)

library

c)

it

d)

book

3.

Chọn từ khác loại 3

a)

small

b)

It’s

c)

big

d)

new

4.

II. Chọn đáp án đúng

1. How _________ you?

a)

am

b)

is

c)

are

d)

It

5.

II. Chọn đáp án đúng

2. Good bye. _________ you later.

a)

What

b)

See

c)

How

d)

Are

6.

II. Chọn đáp án đúng

4. It is ___________ table.

a)

is

b)

a

c)

an

d)

you

7.

Chọn từ khác loại 3

a)

small

b)

It’s

c)

big

d)

new

8.

Chọn từ khác loại 4

a)

book

b)

that

c)

pen

d)

pencil

9.

Chọn từ khác loại 5

a)

my

b)

your

c)

brother

d)

his

10.

II. Chọn đáp án đúng

1. How _________ you?

a)

am

b)

is

c)

are

d)

It

11.

II. Chọn đáp án đúng

2. Good bye. _________ you later.

a)

What

b)

See

c)

How

d)

Are

12.

II. Chọn đáp án đúng

……….. it a pen?

a)

is

b)

See

c)

am

d)

bye

13.

II. Chọn đáp án đúng

4. It is ___________ table.

a)

is

b)

a

c)

an

d)

you

14.

II. Chọn đáp án đúng

__________. I am Linda

a)

Hello

b)

Good-bye

c)

It

d)

you

15.

II. Chọn đáp án đúng

6. How _________ she?

a)

am

b)

is

c)

are

d)

It

16.

II. Chọn đáp án đúng

7. Hello. Nice to ______ you.

a)

What

b)

See

c)

How

d)

Are

17.

Hello Nam, I'm Hung._______

a)

What's your name?

b)

What are your name?

c)

What name your?

18.

He (a)   o

19.

B_e

(a)  

20.

Mai: ___are you?

Hung: I'm fine, thanks.

a)

What

b)

Why

c)

How

d)

Who

21.

Nice to (a)   you!

22.

Nam/you/hi/are/how?

a)

Hi, how. You are Nam?

b)

Hi, Nam. How you are?

c)

Hi, Nam. How are you?

d)

Hi, Nam. How you are?

23.

fine/thanks/I'm.

a)

I'm fine, thanks.

b)

Thanks, fine I'm.

c)

I'm thanks, fine.

d)

Fine, thanks I'm.

24.

meet/you/nice/to.

a)

Nice to you meet.

b)

Meet you to nice.

c)

Nice meet you to.

d)

Nice to meet you.

25.

Hung: ___, Miss Uyen. ____ are you?


Miss Uyen: Hi, Hung. I'm fine, thanks. And you?

a)

Hello - What

b)

Hello - How

c)

Hello - What

d)

Hello - Why

26.

G (a)   bye, Bao Chau.

27.

... are you?

a)

What

b)

How

c)

Where

d)

who

28.

Dịch từ này sang Tiếng Anh:

buổi sáng

(a)  

29.

Đoán từ Tiếng Anh có 5 chữ chỉ 1 đất nước kết thúc bằng chữ "a"

(a)  

30.

morning/class/Good

(a)  

31.

Chọn từ khác với những từ còn lại:

a)

Good morning

b)

Good afternoon

c)

Good bye

d)

Good evening

32.

Chọn từ khác với những từ còn lại:

a)

American

b)

Japan

c)

Viet Nam

d)

Australia

33.

Chọn từ khác với những từ còn lại:

a)

Hi

b)

Nice to meet you

c)

Hello

d)

Bye

34.

Go_ _ morning, students.

(a)  

35.

and Tim. / Jane / is / This /

a)

Is Jane and Tim this?

b)

This is Jane and Tim

c)

This is jane and Tim.

d)

Jane and Tim is this?

36.

Chọn từ khác với những từ còn lại:

a)

many

b)

windy

c)

cloudy

d)

sunny

37.

Đường dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Suger

b)

Sugar

38.

Trái bóng là gì vậy?

a)

bell

b)

ball

c)

boll

d)

bals

39.

same trong tiếng Việt là gì

a)

Tương tự

b)

Tự tin

c)

chăm chỉ

40.

Tôi yêu bạn

(Dịch sang tiếng Việt)

(a)  

41.

oyb

Hãy xắp xếp theo thứ tự từ "trai"

[Vì dụ như: uqiizzz xếp thành quizziz]

(a)  

42.

panda là gì

a)

gấu trúc

b)

gấu bắc cực

c)

gấu nâu

43.

What's this?

a)

It's an pencil.

b)

It's a pencil.

c)

It a pencil

d)

It's a pen.

44.

What's this?

It's ......... eraser.

a)

a

b)

two

c)

an

d)

are

45.

a)

pencil

b)

book

c)

pen

d)

pencil case

46.

Blue

a)

xanh biển

b)

đỏ

c)

tím

d)

vàng

47.

green

a)

vàng

b)

xanh lá

c)

đỏ

d)

cam

48.

yellow

a)

nâu

b)

vàng

c)

xanh

49.

play chess

a)

chơi cờ

b)

chơi cá ngựa

c)

chơi nhảy dây

50.

fine là...

(a)  

51.

and là (a)  

52.

goodbye là (a)  

53.
a)

family

b)

mother

c)

brother

d)

sister

54.

a)

grandmother

b)

mother

c)

brother

d)

sister

55.

a)

father

b)

mother

c)

sister

d)

boy

56.
a)

grandmother

b)

grandfather

c)

father

d)

friend

57.

sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng:

i s s t r e

(a)  

58.

Con mèo tiếng anh là:

a)

cat

b)

dog

c)

mèo

d)

bird

59.

Xếp các từ lại cho đúng: issret

a)

retiss

b)

sitser

c)

sister

d)

esstir

60.

flower tiếng việt :

a)

bông hoa

b)

con bướm

c)

bóng bay

d)

đá

61.

Uncle tiếng việt là:

a)

Chú

b)

Bác

c)

Cậu

d)

Anh

62.

Môi tiếng anh là:

a)

lip

b)

hand

c)

knee

d)

nose

63.

Banana tiếng việt là:

a)

chuối

b)

táo

c)

ngô

d)

cam

64.

Onion tiếng việt là:

a)

Đậu

b)

Hành lá

c)

Hành tây

d)

cải

65.

Litchi tiếng việt là:

a)

vải

b)

quả vải

c)

dâu

d)

hồng

66.

Litchi tiếng việt là:

a)

vải

b)

quả vải

c)

dâu

d)

hồng

67.

Môi tiếng anh là:

a)

lip

b)

hand

c)

knee

d)

nose

68.

Môi tiếng anh là:

a)

lip

b)

hand

c)

knee

d)

nose

69.

Cà chua tiếng anh là:

a)

Tomato

b)

Bean

c)

lemon

d)

Mango

70.

Tìm từ khác loại:

a)

Jellyfish

b)

Small

c)

Stingray

d)

Blue Whale

71.

" Lớp học " là?

(a)  

72.

Chữ cái còn thiếu trong từ:

C L O _ D Y

a)

D

b)

W

c)

N

d)

U

73.

" Typhoon " có nghĩa là:

a)

Bão, siêu bão

b)

Mưa

c)

Ấm áp

d)

Nhiều mây

74.

Tìm lỗi sai trong câu sau:

" How are the weather today? "

a)

How

b)

Are

c)

The weather

d)

Today

75.

Trái nghĩa với " Hot " là

a)

Dry

b)

Foggy

c)

Wet

d)

Cold

76.

Tìm từ khác loại?

a)

Bacon

b)

Sausage

c)

Foggy

d)

Ham

77.

What is this?

(a)  

78.

Sắp xếp các từ sau thành 1 câu hoàn chỉnh:

the / That / music room / is

(a)  

79.

What is this?

(a)  

80.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

" Đây là thư viện trường "

(a)  

81.

" How ... the weather today? "

Từ thích hợp trong dấu ... là?

a)

are

b)

be

c)

is

d)

am

82.

Chữ cái còn thiếu trong từ:

B E _ U T I F U L

a)

A

b)

E

c)

S

d)

N

83.

Trong các từ sau, từ nào viết đúng:

" Stafish ", " Starrfish ", " Starfish ", " Starfis "

a)

Stafish

b)

Starrfish

c)

Starfish

d)

Starfis

84.

" What is ... forecard? "

TỪ thích hợp để điền vào dấu ... là?

a)

Rainy

b)

The weather

c)

Rainbow

d)

Sunny

85.

" Bánh quy " trong tiếng Anh là?

(a)  

86.

Sắp xếp các từ sau thành 1 câu hoàn chỉnh?

today / is / to be / warm / The weather / supposed

(a)  

87.

Tìm từ khác loại?

a)

Modern

b)

Sandwich

c)

Pizza

d)

Pastry

88.

Trái nghĩa với " Small " là?

a)

Old

b)

New

c)

Big

d)

Beautiful

89.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

" Đó là phòng học nhạc. "

(a)