WorksheetsDò từ vựng reading code 7
Total questions: 64
Worksheet time: 1hrs 2mins
Disband = Separate (v)
(a)
Disband = ? (v)
(a)
Separate = ? (v)
(a)
tan rã (v)
(a)
Stretch out (phrasal verb)
(a)
dang tay, duỗi tay, dãn cơ (phrasal verb)
(a)
Indifferent = uncaring (adj)
(a)
Indifferent = ? (adj)
(a)
uncaring = ? (adj)
(a)
thờ ơ, không quan tâm (adj)
(a)
Shoot off (v)
(a)
chạy vụt đi (v)
(a)
Abrupt (adj)
(a)
đột ngột (adj)
(a)
Desperation (n)
(a)
sự tuyệt vọng (n)
(a)
Triviality (n)
(a)
tầm thường (n)
(a)
acquire = attain (v)
(a)
acquire = ? (v)
(a)
attain = ? (v)
(a)
giành được, đạt được, có được (v)
(a)
Revel /ˈrev.əl/ (v)
(a)
ham mê, thích thú (v)
(a)
Bond (v)
(a)
gắn kết (v)
(a)
scenario = situation (n)
(a)
scenario = ? (n)
(a)
situation = ? (n)
(a)
kịch bản, tình huống (n)
(a)
Rotate (v)
(a)
luân phiên, quay quanh (v)
(a)
General Assembly (n)
(a)
Đại hội đồng (n)
(a)
rơm, ống hút (n)
(a)
straw (n)
(a)
Marrow (n)
(a)
Senior /'si:njə/ (n)
(a)
Junior /'dʤu:njə/ (n)
(a)
Sophomore /'sɔfəmɔ:/ (n)
(a)
Freshman (n)
(a)
Love affair = Romance (n)
(a)
Love affair = ? (n)
(a)
Romance = ? (n)
(a)
Elated (adj)
(a)
hân hoan, vui mừng (adj)
(a)
Fantasize about (v)
(a)
tưởng tượng, mơ mộng viễn vông (v)
(a)
Venture (v)
(a)
mạo hiểm (v)
(a)
Frenzy (v/n)
(a)
sự điên cuồng (v/n)
(a)
ngôi sao (sự nổi tiếng) (n)
(a)
Propel (v)
(a)
so-called friends (n)
bạn xã giao
cái gọi là bạn bè
bạn bè đồng trang lứa
bạn bè kết nghĩa
Phenomenal (adj)
hiện tượng
phi thường
tầm thường
chuyện vặt vãnh
Quartet (n)
nhóm 4 người
nhóm 3 người
nhóm 5 người
nhóm 7 người
Maintain = Preserve = Conserve (v)
(a)
Maintain = Preserve = ? (v)
(a)
Conserve = Preserve = ? (v)
(a)
Maintain = Conserve = ? (v)
(a)
dồn ai vào đường cùng
drive someone to affection
drive someone to distribution
drive someone to desperation
drive someone to frustrated
Invasion (n)
(a)
xâm lược (v)
(a)
