WorksheetsÔn tập hàng ら~ hàng わ
Total questions: 18
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
Hãy chọn đáp án đúng:
ら
a)
ra
b)
ri
c)
ru
d)
re
2.
Hãy chọn đáp án đúng:
り
a)
ra
b)
ri
c)
ru
d)
re
3.
Hãy chọn đáp án đúng:
る
a)
ra
b)
ri
c)
ru
d)
re
4.
Hãy chọn đáp án đúng:
れ
a)
ra
b)
ri
c)
ru
d)
re
5.
Hãy chọn đáp án đúng:
ろ
a)
wa
b)
wo
c)
n
d)
ro
6.
Hãy chọn đáp án đúng:
わ
a)
wa
b)
wo
c)
n
d)
ro
7.
Hãy chọn đáp án đúng:
を
a)
wa
b)
wo
c)
n
d)
ro
8.
Hãy chọn đáp án đúng:
ん
a)
wa
b)
wo
c)
n
d)
ro
9.
Hãy chọn đáp án đúng:
sakura
a)
さくら
b)
さく
c)
さる
d)
れしき
10.
Hãy chọn đáp án đúng:
saku
a)
さくら
b)
さく
c)
さる
d)
れしき
11.
Hãy chọn đáp án đúng:
reshiki
a)
さくら
b)
さく
c)
さる
d)
れしき
12.
Hãy chọn đáp án đúng:
わに
a)
wani
b)
watashi
c)
hon
d)
ware
13.
Hãy chọn đáp án đúng:
わたし
a)
wani
b)
watashi
c)
hon
d)
ware
14.
Hãy chọn đáp án đúng:
ほん
a)
wani
b)
watashi
c)
hon
d)
ware
15.
Hãy chọn đáp án đúng:
a)
wani
b)
watashi
c)
hon
d)
ware
16.
Hãy chọn đáp án đúng:
ことし
a)
kotoshi
b)
watashi
c)
kitoshi
d)
keshiki
17.
Hãy chọn đáp án đúng:
きとし
a)
kotoshi
b)
watashi
c)
kitoshi
d)
keshiki
18.
Hãy chọn đáp án đúng:
けしき
a)
kotoshi
b)
watashi
c)
kitoshi
d)
keshiki
100 %
