wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng 3B bài 10

Total questions: 50

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Buổi gặp mặt do bạn bè giới thiệu

a)

사랑에 빠지다

b)

소개팅하다

c)

사귀다

2.

Yêu từ cái nhìn đầu tiên

a)

첫눈에 반하다

b)

어깨에 기대다

3.

Kết bạn

a)

상랑에 빠지다

b)

사귀다

c)

소개팅하다

d)

고백하다

4.

Rơi vào tình yêu

a)

사랑에 빠지다

b)

사랑하다

5.

Tỏ tính

a)

고백하다

b)

고벡하다

c)

고생하다

d)

기고하다

6.

Hẹn hò , thể hiện tình cảm

a)
연애하다
b)

언애하다

c)

엔연하다

7.

Hẹn hò là gì

a)

고백하다

b)

연애하다

c)

사랑에 빠지다

8.

선보다 là gì

a)
ra mắt gia đình , buổi mai mối do gđ gt
b)

Buổi hẹn do bạn bè giới thiệu

c)

Buổi hẹn yêu đương

d)

Buổi hẹn hò

9.

Cầu hôn

a)
청혼하다
b)

고백하다

c)

정혼하다

10.

Hợp tính , cùng tính cách

a)
성격이 잘 맞다
b)

마음이 잘 맞다

c)

이해 잘 맞다

11.

마음이 잘 맞다

a)
tâm đầu ý hợp
b)

ThÁu hiểu

c)

Am hiểu

d)

Hiểu rõ

12.

Môn đăng hộ đối

a)
조건이 맞다
b)

쪼건이다

c)

조컨아 맞다

13.

매력이 있다

a)
có mê lực , có sức hút
b)

Có ma lực ư

c)

Có tình cảm

14.

Hiểu ý

a)
말이 잘 통하다
b)

성격이 잘 맞다

15.

Thấu hiểu , hiểu suy nghĩ

a)

말이 잘 통하다

b)

생각이 잘 통하다

16.

Ấn tượng tốt

a)

이상이 좋다

b)

마음이 잘 맞다

17.

Tấm lòng tốt

a)

이상이 좋다

b)

마음씨가 착하다

18.

나란히 앉다

a)
ngồi kế nhau , song song
b)

Ngồi đối diện

c)

Ngồi xa nhau

19.

얼굴이 빨개지다

a)
ngượng ngùng, gương mặt đỏ
b)

Mạnh dạng

c)

Xanh mặt

20.

손을 잡다

a)
Nắm tay
b)

Nắm chân

c)

Nắm tình yêu

21.

어깨에 기대다

(a)  

22.

Tìm đập loạn nhịp

a)

손을 잡다

b)

가슴이 두근거리다

23.

Tuần trăng mật

a)

신혼여행

b)

중매결혼

c)

연애결혼

24.

Kết hôn qua môi giới

(a)  

25.

Yêu rồi kết hôn

(a)  

26.

청첩장

(a)  

27.

예식상

a)

Lễ đường

b)

Giảng đường

c)

Thánh đường

d)

Tiệc

28.

Cố ý , cố tình

(a)  

29.

Mỗi ngày

a)

날마다

b)

매날

c)

맨날

30.

이성

a)

Giới thiệu

b)

Giới tính

31.

Lấy Dũng khí

(a)  

32.

Quá trình hẹn hò

(a)  

33.

Chia tay

(a)  

34.

Nhà Tân hôn

(a)  

35.

Cuộc sống hôn nhân

a)

신혼집

b)

신혼시림

c)

신혼살림

36.

천생연분

a)

Duyên trời định

b)

Kém tuổi

c)

Yêu đương

37.

연하

(a)  

38.

연인

(a)  

39.

Vĩnh viễn

(a)  

40.

유통기한

(a)  

41.

사랑이 식다

(a)  

42.

Giai đoạn

a)

단게

b)

단계

c)

단저

43.

Giai đoạn

a)

단게

b)

단계

c)

단저

44.

평생

(a)  

45.

Cùng làm , cùng đi

(a)  

46.

있는 그대로

(a)  

47.

상대방

a)

Trút giận

b)

Đối tác, đối phương

c)

Việc làm

48.

Trút giận

(a)  

49.

짝사랑

(a)  

50.

짝사랑

(a)