Font size
Worksheetstừ vựng 3B bài 10
Total questions: 50
Worksheet time: 35mins
Buổi gặp mặt do bạn bè giới thiệu
사랑에 빠지다
소개팅하다
사귀다
Yêu từ cái nhìn đầu tiên
첫눈에 반하다
어깨에 기대다
Kết bạn
상랑에 빠지다
사귀다
소개팅하다
고백하다
Rơi vào tình yêu
사랑에 빠지다
사랑하다
Tỏ tính
고백하다
고벡하다
고생하다
기고하다
Hẹn hò , thể hiện tình cảm
언애하다
엔연하다
Hẹn hò là gì
고백하다
연애하다
사랑에 빠지다
선보다 là gì
Buổi hẹn do bạn bè giới thiệu
Buổi hẹn yêu đương
Buổi hẹn hò
Cầu hôn
고백하다
정혼하다
Hợp tính , cùng tính cách
마음이 잘 맞다
이해 잘 맞다
마음이 잘 맞다
ThÁu hiểu
Am hiểu
Hiểu rõ
Môn đăng hộ đối
쪼건이다
조컨아 맞다
매력이 있다
Có ma lực ư
Có tình cảm
Hiểu ý
성격이 잘 맞다
Thấu hiểu , hiểu suy nghĩ
말이 잘 통하다
생각이 잘 통하다
Ấn tượng tốt
이상이 좋다
마음이 잘 맞다
Tấm lòng tốt
이상이 좋다
마음씨가 착하다
나란히 앉다
Ngồi đối diện
Ngồi xa nhau
얼굴이 빨개지다
Mạnh dạng
Xanh mặt
손을 잡다
Nắm chân
Nắm tình yêu
어깨에 기대다
(a)
Tìm đập loạn nhịp
손을 잡다
가슴이 두근거리다
Tuần trăng mật
신혼여행
중매결혼
연애결혼
Kết hôn qua môi giới
(a)
Yêu rồi kết hôn
(a)
청첩장
(a)
예식상
Lễ đường
Giảng đường
Thánh đường
Tiệc
Cố ý , cố tình
(a)
Mỗi ngày
날마다
매날
맨날
이성
Giới thiệu
Giới tính
Lấy Dũng khí
(a)
Quá trình hẹn hò
(a)
Chia tay
(a)
Nhà Tân hôn
(a)
Cuộc sống hôn nhân
신혼집
신혼시림
신혼살림
천생연분
Duyên trời định
Kém tuổi
Yêu đương
연하
(a)
연인
(a)
Vĩnh viễn
(a)
유통기한
(a)
사랑이 식다
(a)
Giai đoạn
단게
단계
단저
Giai đoạn
단게
단계
단저
평생
(a)
Cùng làm , cùng đi
(a)
있는 그대로
(a)
상대방
Trút giận
Đối tác, đối phương
Việc làm
Trút giận
(a)
짝사랑
(a)
짝사랑
(a)
