wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề 4

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Ai có thể quản lý và cấu hình tài khoản trong Google Workspace?

a)

Người dùng cuối

b)

Quản trị viên

c)

Tất cả mọi người trên Internet

d)

Google Assistant

2.

Các tính năng của Google Chat bao gồm gì?

a)

Gửi tin nhắn văn bản, hình ảnh, và tài liệu, tích hợp ứng dụng của bên thứ ba.

b)

Chỉ có gửi tin nhắn văn bản.

c)

Đặt phòng khách sạn

d)

Đăng nhập bằng tài khoản Facebook

3.

Các tính năng của Google Meet bao gồm gì?

a)

Chỉ có tích hợp lịch trình.

b)

Chia sẻ màn hình, tích hợp lịch trình, và hỗ trợ hình ảnh.

c)

Chơi game trực tuyến

d)

Xem phim trực tuyến

4.

Cách nào sau đây cho phép bạn tạo cuộc trò chuyện mới trong Google Chat?

a)

Nhấn vào biểu tượng "Tạo sự kiện."

b)

Chọn "Thư viện mẫu" và tạo từ các mẫu có sẵn.

c)

Nhấn vào biểu tượng "Tin nhắn mới" (+) và thêm thành viên vào cuộc trò chuyện.

d)

Đặt câu hỏi trực tiếp từ Google Drive.

5.

Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của Google Workspace?

a)

Cộng tác thời gian thực

b)

Truy cập từ mọi thiết bị

c)

Dùng để tạo trang web và intranet nội bộ

d)

Lưu trữ dự phòng trên ổ cứng cá nhân

6.

Đặc điểm nổi bật của Google Docs là gì?

a)

Không cần kết nối internet để sử dụng.

b)

Khả năng chỉnh sửa video trực tuyến

c)

Khả năng chơi game trực tuyến.

d)

Khả năng cộng tác đồng thời.

7.

Đặc điểm nổi bật của Google Sheets là gì?

a)

Khả năng tạo và chỉnh sửa video trực tuyến.

b)

Khả năng xem video trực tuyến.

c)

Khả năng chỉnh sửa hình ảnh một cách chuyên nghiệp.

d)

Khả năng tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

8.

Điểm nổi bật nào trong lịch sử phát triển của Google Workspace được đề cập?

a)

Ra mắt Gmail

b)

Bổ sung Google Calendar

c)

Giới thiệu Google Apps for Education

d)

Tất cả đều đúng

9.

Điều gì cho phép Google Drive đồng bộ hóa dữ liệu trên nhiều thiết bị?

a)

Kết nối Bluetooth

b)

Kết nối USB

c)

Kết nối Internet

d)

Kết nối Wi-Fi

10.

Điều gì giúp Google Workspace đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin người dùng?

a)

Không có biện pháp bảo mật

b)

Mã hóa dữ liệu và tính năng bảo mật tiên tiến

c)

Gửi thông tin mật qua email

d)

Sử dụng mật khẩu yếu

11.

Dung lượng lưu trữ miễn phí của Google Drive là bao nhiêu?

a)

5GB

b)

10GB

c)

15GB

d)

20GB

12.

Google Calendar cho phép người dùng làm gì?

a)

Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp.

b)

Quản lý lịch trực tuyến và lên kế hoạch sự kiện

c)

Tạo và chỉnh sửa video trực tuyến

d)

Chơi game trực tuyến.

13.

Google Calendar là gì?

a)

Một trình duyệt web.

b)

Một ứng dụng xem video trực tuyến

c)

Một ứng dụng quản lý lịch trực tuyến.

d)

Một ứng dụng tạo biểu mẫu trực tuyến.

14.

Google Chat cho phép làm gì?

a)

Xem video trực tuyến.

b)

Gửi tin nhắn văn bản và hình ảnh trong thời gian thực.

c)

Tạo bảng tính trực tuyến.

d)

Đặt phòng khách sạn.

15.

Google Chat có tích hợp các bot tự động để làm gì trong cuộc trò chuyện?

a)

Gửi thông báo nhắc nhở.

b)

Tạo bảng tính.

c)

Đặt lịch hẹn.

d)

Xem phân tích dữ liệu

16.

Google Chat là gì?

a)

Tạo và chỉnh sửa văn bản trực tuyến.

b)

Ứng dụng cho phép người dùng gửi tin nhắn văn bản và hình ảnh trong thời gian thực.

c)

Chơi game trực tuyến.

d)

Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp.

17.

Google Docs cho phép người dùng làm gì?

a)

Chơi game trực tuyến.

b)

Tạo và chỉnh sửa văn bản trực tuyến.

c)

Xem video trực tuyến.

d)

Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp

18.

Google Docs là gì?

a)

Một ứng dụng văn phòng trực tuyến.

b)

Một trình duyệt web.

c)

Một ứng dụng xem video.

d)

Một trò chơi trực tuyến.

19.

Google Docs lưu trữ tài liệu ở đâu?

a)

Trên ổ cứng máy tính cá nhân.

b)

Trên “đám mây".

c)

Trong thư mục trên Gmail.

d)

Trên ứng dụng Google Drive.

20.

Google Drive có khả năng gì?

a)

Lưu trữ và chia sẻ tài liệu trực tuyến

b)

Chỉnh sửa hình ảnh và video

c)

Chơi game trực tuyến

d)

Gửi email

21.

Google Drive là gì trong Google Workspace?

a)

Dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tệp trực tuyến

b)

Một ứng dụng lên kế hoạch

c)

Một dịch vụ email

d)

Một trình diễn trực tuyến

22.

Google Drive là gì?

a)

Dịch vụ lưu trữ đám mây của Google

b)

Trình duyệt web của Google

c)

Phần mềm tạo tài liệu văn bản

d)

Công cụ chỉnh sửa hình ảnh

23.

Google Drive tích hợp các ứng dụng nào trong bộ ứng dụng văn phòng của nó?

a)

Google Docs, Google Sheets, Google Slides

b)

Photoshop, Illustrator, InDesign

c)

Microsoft Word, Excel, PowerPoint

d)

Adobe Acrobat, Reader, Photoshop

24.

Google Drive tích hợp chặt chẽ với các ứng dụng nào?

a)

Microsoft Word, Excel

b)

Google Calendar, Google Photos

c)

Facebook, Twitter

d)

Adobe Photoshop, Illustrator

25.

Google Forms cho phép người dùng làm gì?

a)

Tạo và quản lý biểu mẫu trực tuyến

b)

Chơi game trực tuyến.

c)

Xem video trực tuyến.

d)

Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp

26.

Google Forms có tích hợp với các dịch vụ Google nào?

a)

Tích hợp với Google Calendar

b)

Tích hợp với Google Drive.

c)

Chỉ tích hợp với Gmail

d)

Tích hợp tốt với các dịch vụ Google khác như Google Sheets, Google Drive và Google Calendar.

27.

Google Forms cung cấp các loại câu hỏi nào?

a)

Chỉ có câu hỏi trắc nghiệm.

b)

Các loại câu hỏi khác nhau như câu hỏi trắc nghiệm, câu hỏi dạng bảng, câu hỏi dạng mở, câu hỏi văn bản và nhiều loại khác.

c)

Chỉ có câu hỏi văn bản

d)

Chỉ có câu hỏi mua sắm trực tuyến.

28.

Google Forms là gì?

a)

Một trình duyệt web

b)

Một trò chơi trực tuyến.

c)

Một ứng dụng xem video trực tuyến.

d)

Một ứng dụng tạo biểu mẫu trực tuyến.

29.

Google Forms thuộc nhóm phần mềm gì?

a)

Phần mềm chỉnh sửa hình ảnh

b)

Phần mềm khảo sát

c)

Phần mềm văn phòng

d)

Trình duyệt web

30.

Google Meet cho phép làm gì?

a)

Chơi game trực tuyến.

b)

Tạo biểu mẫu trực tuyến.

c)

Tổ chức cuộc họp trực tuyến và hội nghị video.

d)

Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp

31.

Google Meet là gì?

a)

Dịch vụ học trực tuyến.

b)

Dịch vụ mua sắm trực tuyến

c)

Dịch vụ họp trực tuyến và hội nghị video của Google.

d)

Dịch vụ đọc tin tức trực tuyến.

32.

Google Meet là ứng dụng gì trong Google Workspace?

a)

Trình duyệt web

b)

Công cụ tạo trang web

c)

Dịch vụ họp trực tuyến và hội thảo

d)

Máy chơi game

33.

Google Sheets cho phép làm gì?

a)

Xem video trực tuyến

b)

Tạo và chỉnh sửa văn bản trực tuyến.

c)

Tạo và chỉnh sửa bảng tính trực tuyến.

d)

Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp

34.

Google Sheets hỗ trợ tích hợp dữ liệu từ đâu?

a)

Chỉ từ Google Forms.

b)

Chỉ từ Google Drive.

c)

Chỉ từ Google Analytics.

d)

Từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả Google Forms và Google Analytics.

35.

Google Sheets là gì?

a)

Một ứng dụng xem video.

b)

Một trình duyệt web

c)

Một trò chơi trực tuyến.

d)

Một ứng dụng bảng tính trực tuyến

36.

Google Slides cho phép người dùng làm gì?

a)

Chơi game trực tuyến.

b)

Xem video trực tuyến.

c)

Tạo và trình chiếu bài thuyết trình trực tuyến.

d)

Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp

37.

Google Slides là gì?

a)

Một trò chơi trực tuyến.

b)

Một trình duyệt web.

c)

Một ứng dụng bảng tính trực tuyến

d)

Một ứng dụng tạo và trình chiếu bài thuyết trình trực tuyến.

38.

Google Workspace (trước đây là G Suite) là gì?

a)

Một mạng xã hội

b)

Một bộ công cụ và ứng dụng do Google cung cấp

c)

Một trình duyệt web

d)

Một trò chơi trực tuyến

39.

Google Workspace có thể truy cập từ đâu?

a)

Chỉ từ máy tính

b)

Từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối Internet

c)

Chỉ từ điện thoại di động

d)

Từ máy tính và máy tính bảng

40.

Khi nào Google đổi tên dịch vụ G Suite thành Google Workspace?

a)

Năm 2010

b)

Năm 2016

c)

Năm 2018

d)

Năm 2020

41.

Làm thế nào để chia sẻ lịch trình của bạn trong Google Meet?

a)

Nhấn vào biểu tượng "Mua sắm" và chọn sản phẩm.

b)

Gửi email cho người khác

c)

Thêm họ vào danh sách chia sẻ.

d)

Tạo cuộc họp mới.

42.

Làm thế nào để chia sẻ tài liệu trên Google Drive với người khác?

a)

Nhắn tin qua Facebook

b)

Thêm địa chỉ email và xác định quyền truy cập

c)

Gửi email

d)

Gọi điện thoại

43.

Làm thế nào để tải xuống và cài đặt Google Drive trên máy tính?

a)

Truy cập trang web của Google Drive và đăng nhập

b)

Gửi email cho Google

c)

Tải xuống từ Google Play Store

d)

Nhấn nút trên trình duyệt

44.

Làm thế nào để tạo biểu mẫu với Google Forms?

a)

Vào trang web forms.google.com và đăng nhập với tài khoản Gmail.

b)

Đặt phòng khách sạn và biểu mẫu sẽ được tạo tự động. Hài vl=))))

c)

Chỉ có thể tạo biểu mẫu từ Google Drive

d)

Gửi email cho bạn bè và họ sẽ tạo biểu mẫu cho bạn.

45.

Làm thế nào để tạo cuộc họp mới trong Google Meet?

a)

Gửi email cho bạn bè.

b)

Đặt tên cho tệp của bạn

c)

Lựa chọn màu sắc yêu thích cho cuộc họp.

d)

Nhấn vào nút "Tạo" hoặc "Tham gia hoặc tạo cuộc họp".

46.

Làm thế nào để tạo cuộc trò chuyện mới trong Google Chat?

a)

Chọn biểu tượng "Mua sắm" và chọn sản phẩm.

b)

Nhấp vào biểu tượng "Tin nhắn mới" (+) và nhập

tên hoặc địa chỉ email của thành viên bạn muốn thêm.

c)

Đăng ký tài khoản.

d)

Nhấn vào nút "Đăng xuất".

47.

Làm thế nào để tạo một thư mục mới trong Google Drive?

a)

Sử dụng lệnh trên dòng lệnh

b)

Nhấn nút "Tạo" và chọn "Thư mục"

c)

Gửi email cho Google

d)

Sử dụng ứng dụng di động

48.

Lợi ích của việc sử dụng Google Docs là gì?

a)

Có thể chơi game trực tuyến.

b)

Làm việc độc lập mà không cần kết nối internet.

c)

Cộng tác đồng thời và truy cập từ bất kỳ thiết bị nào có internet.

d)

Chỉnh sửa video chuyên nghiệp.

49.

Lợi ích của việc tạo biểu mẫu bằng Google Forms bao gồm gì?

a)

Chỉ tạo biểu mẫu trực tuyến

b)

Tạo báo cáo tự động.

c)

Thu thập dữ liệu dễ dàng và hiệu quả

d)

Chỉ thu thập dữ liệu tự động.

50.

Tại sao Google Forms là công cụ mạnh mẽ và đa dụng?

a)

Vì cho phép tạo và quản lý các biểu mẫu trực tuyến, thu thập dữ liệu dễ dàng và hiệu quả

b)

Chỉ vì giao diện người dùng thân thiện.

c)

Chỉ vì tính năng xử lý dữ liệu.

d)

Chỉ vì tích hợp với Google Drive.