Font size
S
M
L
XL
WorksheetsĐỘNG TỪ BẤT QUI TẮC-V2
Total questions: 35
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
be (am,is,are)
(a)
2.
begin
(a)
3.
buy
(a)
4.
do
(a)
5.
go
(a)
6.
read
(a)
7.
write
(a)
8.
wear
(a)
9.
make
(a)
10.
hear
(a)
11.
swim
(a)
12.
ride
(a)
13.
see
(a)
14.
speak
(a)
15.
tell
(a)
16.
hold
(a)
17.
put
(a)
18.
break
(a)
19.
drink
(a)
20.
teach -->V2
(a)
21.
think -->V2
(a)
22.
bring -->V2
(a)
23.
say -->V2
(a)
24.
send -->V2
(a)
25.
Dạng quá khứ của meet là
(a)
26.
Dạng quá khứ của know là
(a)
27.
Dạng quá khứ của have là
(a)
28.
Dạng quá khứ của eat là
(a)
29.
Dạng quá khứ của: find?
(a)
30.
get( có được)
(a)
31.
give (cho, đưa)
(a)
32.
leave (rời đi)
(a)
33.
feel ( cảm thấy)
(a)
34.
come( đến, tới)
(a)
35.
become (trở thành)
(a)
Reset
