Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Unit 7

Total questions: 68

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Từ "energy" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
năng lực
b)
năng lượng
c)
năng suất
d)
năng động
2.

Từ tiếng Anh nào sau đó mang nghĩa "hoá đơn" ?

a)

bill

b)

buy

c)

cashier

d)

money

3.

Từ "enormous" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)

rộng

b)
to lớn
c)
rất nhỏ
d)
bình thường
4.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "giảm" ?

a)
minimize
b)
reduce
c)

reduction

d)

estimate

5.

Từ "crack" có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đường nứt

b)

Đường đi

c)

Bánh quy

d)

Tường nhà

6.

Từ tiếng Anh nào sau đây mang nghĩa "thợ sửa ống nước" ?

a)
plumber
b)
chef
c)
mechanic
d)
electrician
7.

Từ "bath" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
tắm
b)
đánh răng
c)
nấu ăn
d)
rửa mặt
8.

Từ tiếng Anh nào sau đây mang nghĩa "ống nước" ?

a)
tube
b)
hose
c)
cylinder
d)
pipe
9.

Từ "drip" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
rót
b)

chảy thành giọt

c)

chảy xiết

d)
đổ
10.

Từ nào sau đây mang nghĩa "vòi nước" ?

a)
pipe
b)
hose
c)
sprinkler
d)
faucet
11.

Từ "immediately" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
ngay tức khắc
b)
ngay lập tức
c)
ngay lập tức
d)
ngay tức thì
12.

Từ tiếng Anh nào sau đây mang nghĩa "người" ?

a)

hero

b)
individual
c)
citizen
d)

folk

13.

Từ "minimize" mang nghĩa tiếng Việt nào sau đây ?

a)
tối giản hóa
b)
tối đa hóa
c)
tối ưu hóa
d)

giảm đến tối thiểu

14.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lời giải thích" ?

a)
definition
b)
interpretation
c)
clarification
d)
explanation
15.

Từ nào có nghĩa là "quý giá" ?

a)
valuable
b)
treasured
c)
expensive
d)

extend

16.

Từ nào sau đây khác nghĩa với các từ còn lại ?

a)

continue

b)

keep on

c)

go on

d)

stop

17.

Từ nào sau đây mang nghĩa "than phiền" ?

a)
admiration
b)
gratitude
c)
praise
d)

complain

18.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa "phức tạp" ?

a)
complicated
b)
sophisticated
c)
intricate
d)

complication

19.

Nghĩa tiếng Việt của từ "resolution" ?

a)

cách giải quyết

b)

phân chia

c)

phân biệt

d)

cách phân loại

20.

Nghĩa tiếng Việt của từ "politeness" ?

a)

sự tế nhị

b)

sự lịch sự

c)

sự thô lỗ

d)

sự quấy rối

21.

Từ nào có nghĩa là "dán nhãn" ?

a)
attach
b)
stick
c)
label
d)
fasten
22.

Từ "transport" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
vận chuyển
b)
vận động
c)
vận hành
d)
vận tải
23.

Cụm từ nào sau đây có nghĩa là "dọn sạch" ?

a)
tidy up
b)
clear out
c)
neaten up
d)
clean up
24.

Cụm từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "mong đợi" ?

a)
think back to
b)
watch out for
c)
wait up for
d)
look forward to
25.

Từ nào sau đây có nghĩa là "sự nghỉ" ?

a)
continue
b)
break
c)

reset

d)
pause
26.

Nghĩa tiếng Việt của từ "refreshment" ?

a)

sự nghỉ ngơi

b)

sự thức tỉnh

c)

dụng cụ

d)

tải trọng

27.

Từ nào sau đây có nghĩa là "con ruồi" ?

a)
mosquito
b)
bee
c)
ant
d)
fly
28.

Cụm từ nào sau đây có nghĩa là "lo lắng về" ?

a)
fret over
b)
concern about
c)
fear for
d)

worried about

29.

Từ "float" có nghĩa là gì ?

a)

rớt

b)

nổi

c)

chìm

d)

bay

30.

Từ "surface" có nghĩa là gì ?

a)

bề sâu

b)

bề mặt

c)
mặt trời
d)
đáy biển
31.

Từ tiếng Anh nào sau đây nghĩa là "điện giật" ?

a)

electric shock

b)
Zap
c)
Electricity
d)
Volt
32.

Từ "wave" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
gió
b)
nước
c)
sóng
d)
mây
33.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "thuộc về địa phương" ?

a)
Local
b)
Global
c)
Regional
d)
Domestic
34.

Từ "prohibit" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
cấm
b)
phê bình
c)
phủ nhận
d)
phép
35.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "phạt tiền" ?

a)
fine
b)
charge
c)
penalty
d)
fee
36.

Từ tiếng Anh nào sau đây mang nghĩa "dụng cụ" ?

a)
tool
b)
implement
c)
appliance
d)
utensil
37.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "sửa" ?

a)
fix
b)
mend
c)

console

d)
solve
38.

Từ "appliance" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
đồ chơi
b)
thức ăn
c)

thiết kế

d)
đồ dùng
39.

Cụm từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "năng lượng mặt trời" ?

a)
stellar energy
b)
cosmic energy
c)
lunar energy
d)
solar energy
40.

Cụm từ "nuclear power" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
năng lượng hydro
b)
năng lượng gió
c)
năng lượng mặt trời
d)
năng lượng hạt nhân
41.

Từ "heat" có nghĩa là gì ?

a)

Nhiệt độ

b)

Làm nóng

c)

Làm mát

d)

Chịu lực

42.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "lắp đặt" ?

a)
assemble
b)
arrange
c)

get

d)
install
43.

Từ "coal" có nghĩa là gì ?

a)

đá

b)

than

c)

sỏi

d)

đất

44.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "sự xa xỉ" ?

a)
Luxury
b)
Splurge
c)
Frugality
d)

Employee

45.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "nhu yếu phẩm" ?

a)
ingredient
b)
flavoring
c)
seasoning
d)

necessity

46.

Từ "consume" có nghĩa là gì ?

a)
Tạo ra
b)
Phát triển
c)
Hủy bỏ
d)

Tiêu thụ

47.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa tiếng Việt là "có hiệu quả" ?

a)
Effective
b)
Productive
c)
Effortless
d)

Effectively

48.

Từ "household" có nghĩa là gì ?

a)

hộ gia đình

b)

hộ chiếu

c)
nhà hàng
d)
nhà máy
49.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "sự thắp sáng" ?

a)

lightning

b)
shine
c)
glow
d)

bright

50.

Cụm từ "account for" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)

chiếm

b)

tạo tài khoản

c)

tính toán

d)

kế toán

51.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "thay thế" ?

a)
substitute
b)
modify
c)
replace
d)
exchange
52.

Từ "bulb" có nghĩa là gì ?

a)

đèn ngủ

b)

bóng đèn tròn

c)

bóng đèn huỳnh quang

d)

bóng đèn led

53.

Cụm từ "energy-saving" có nghĩa là gì ?

a)
Tiết kiệm năng lượng
b)
Tiết kiệm tiền
c)
Tiết kiệm thời gian
d)
Tiết kiệm điện
54.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "tiêu chuẩn" ?

a)
Measure
b)
Guideline
c)
Standard
d)

Length

55.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "kéo dài" ?

a)

stress

b)

open

c)

explore

d)

last

56.

Từ nào sau đây đồng nghĩa với "scheme" ?

a)
plan
b)
plot
c)
strategy
d)
tactic
57.

Từ "freezer" có nghĩa là gì ?

a)
Tủ sách
b)
Tủ quần áo
c)

Tủ lạnh

d)
Tủ đựng thức ăn
58.

Từ "tumble dryer" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
máy giặt
b)
máy hút bụi
c)
máy sấy
d)
máy lọc không khí
59.

cụm từ nào có nghĩa là "so sánh với" ?

a)
contrast with
b)
analyze to
c)
match to
d)

compare with

60.

Từ "category" có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

phân phối

b)
danh sách
c)

loại

d)

hình thức

61.

Từ "ultimately" có nghĩa là gì ?

a)
Ngay lập tức
b)

Cuối cùng

c)

Đầu tiên

d)

Đồng thời

62.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "đổi mới" ?

a)

Revolution

b)

Innovate

c)
Evolution
d)
Transformation
63.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "bảo tồn" ?

a)
protect
b)
conserve
c)
destroy
d)

contact

64.

Từ "purpose" có nghĩa là gì ?

a)

mục tiêu

b)

mục đích

c)

cụ thể

d)

chính

65.

Từ tiếng Anh nào sau đây có nghĩa là "bài diễn văn" ?

a)
Speech
b)
Talk
c)
Lecture
d)
Conversation
66.

Cụm từ "public transport" có nghĩa là gì?

a)
Phương tiện du lịch
b)
Phương tiện công nghiệp
c)
Phương tiện giao thông công cộng
d)
Phương tiện cá nhân
67.

Từ "mechanic" có nghĩa tiếng Việt là gì ?

a)
thợ cơ khí
b)
thợ sửa xe
c)
thợ máy
d)
thợ điện
68.

Từ "wastebasket" có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)
thùng rác
b)

thùng nước đá

c)

thùng xốp

d)

thùng giấy