wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

平仮名練習

Total questions: 35

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
a)

おなた

b)

あなた

c)

おなに

d)

あなに

2.
a)

おね

b)

おれ

c)

あれ

d)

あね

3.

Chữ nào không thuộc hàng ma

a)

b)

c)

d)

e)

4.
a)

yu

b)

ya

c)

yo

5.
a)

ru

b)

ri

c)

ra

d)

re

6.

Chữ nào là "ri"

a)
b)
c)
d)
7.

Chữ cái cuối cùng của hàng /na/ trong bảng hiragana?

a)

b)

c)

d)

8.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「や」

a)

ya

b)

yu

c)

ja

d)

ra

9.

Chữ cái nào sau đây là chữ "me" trong bảng hiragana?

a)

b)

c)

d)

10.

Từ nào sau đây là từ "hitotsu"?

a)

ふもつ

b)

ひちつ

c)

ひとつ

d)

ふたつ

11.

Chữ nào sau đây là chữ "ya" trong bảng hiragana?

a)

b)

c)

d)

12.

Chữ nào sau đây là chữ "wa" trong bảng Hiragana?

a)

b)

c)

d)

13.

Chữ nào không thuộc hàng SA

a)

b)

c)

d)

e)

14.

Viết phiên âm của cách đọc 「つ」

(a)  

15.

Từ này đọc là gì? Hãy điền câu trả lời bằng chữ romaji

やきそば

4 lines
16.

Từ này đọc là gì? Hãy điền câu trả lời bằng chữ romaji

おにぎり

4 lines
17.

Từ này đọc là gì? Hãy điền câu trả lời bằng chữ romaji

やきざかな

4 lines
18.

Từ này đọc là gì? Hãy điền câu trả lời bằng chữ romaji

べんと

4 lines
19.

Từ này đọc là gì? Hãy điền câu trả lời bằng chữ romaji

やきとり

4 lines
20.

Từ này đọc là gì? Hãy điền câu trả lời bằng chữ romaji

らめん

4 lines
21.

Từ này đọc là gì? Hãy điền câu trả lời bằng chữ romaji

ぎょうざ

4 lines
22.

Từ này đọc là gì? Hãy điền câu trả lời bằng chữ romaji

たまごやき

4 lines
23.

Từ này đọc là gì? Hãy điền câu trả lời bằng chữ romaji

おこのみやき

4 lines
24.

Từ này đọc là gì? Hãy điền câu trả lời bằng chữ romaji

とんかつ

4 lines
25.



(a)  

26.

Viết chữ hiragana nghe được

(a)  

27.

Viết từ bạn vừa nghe được

(a)  

28.

Viết từ bạn vừa nghe được

(a)  

29.

Viết từ bạn vừa nghe được

(a)  

30.

Viết từ bạn vừa nghe được

(a)  

31.



(a)  

32.

Viết từ bạn vừa nghe được

(a)  

33.



(a)  

34.



(a)  

35.

Viết từ bạn vừa nghe được

(a)