NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng bài 18
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
chơi (chơi 1 loại nhạc cụ)
a)
あそびます
b)
かきます
c)
ひきます
d)
します
2.
lái xe
a)
うんてんします
b)
のります
c)
うんでんします
d)
おちます
3.
quốc tế
a)
こくざい
b)
こくさい
c)
こっさい
d)
がいこく
4.
đặt chỗ trước
a)
やくそく
b)
かえます
c)
あつめます
d)
よやくします
5.
có thể
a)
できます
b)
でます
c)
すてます
d)
あらいます
6.
かえます
a)
đổi
b)
đặt chỗ trước
c)
rửa
d)
cầu nguyện
7.
あらいます
a)
vứt
b)
sưu tập
c)
hát
d)
rửa
8.
vứt
a)
すてます
b)
かえます
c)
けんかくします
d)
ひきます
9.
Hay nhỉ
a)
それはむずかしいですね
b)
それはかんたんですね
c)
それはおもしろいですね
d)
それはたいへんですね
10.
thật không?
a)
ぼくじょう
b)
いいですか
c)
ほんとうですか
d)
ほんとう
11.
ぜひ
a)
chắc chắn
b)
nhất định
c)
nhanh
d)
sắp
12.
động vật
a)
にもつ
b)
もの
c)
どうぶつ
d)
ねこ
13.
trưởng phòng
a)
ぶちょう
b)
かちょう
c)
しゃちょう
d)
かいちょう
14.
おいのり
a)
leo núi
b)
ngon
c)
lên xuống
d)
cầu nguyện
15.
nhật kí
a)
しゅみ
b)
こくさい
c)
にっき
d)
へえ
16.
tổ trưởng
a)
どうぶつ
b)
しゃちょう
c)
ぶちょう
d)
かちょう
17.
tiền mặt
a)
けんぎん
b)
げんきん
c)
おかね
d)
こまかいおかね
18.
しゅみ
a)
nhật kí
b)
sở thích
c)
cầu nguyện
d)
quốc tế
19.
hát
a)
うたいます
b)
うたます
c)
かけます
d)
うります
20.
sưu tập
a)
あつめます
b)
とめます
c)
あげます
d)
うんてんします
21.
Mãi mà không
a)
なかなか
b)
なんかいも
c)
ありません
d)
ぜひ
22.
げんきん
a)
tiền mặt
b)
khỏe mạnh
c)
sở thích
d)
nhật kí
23.
cuộc sống, sinh hoạt
a)
ぜいかつ
b)
ぜんかつ
c)
せいかつ
d)
せいがつ
24.
Tuyết
a)
スキー
b)
スキ
c)
スーキー
d)
スーキ
25.
câu cá
a)
スキー
b)
つり
c)
くり
d)
しゅみ
Reset
