Font size
WorksheetsÔn tập quyển 1 Hán ngữ
Total questions: 30
Worksheet time: 19mins
Điền trống
你去……寄信吗?
食堂
邮局
学校
银行
Điền trống:
A:你去哪儿?
B:我去……吃饭。
邮局
银行
食堂
办公室
Trả lời câu hỏi:
你去银行做什么?
吃饭
取钱
喝咖啡
买东西
Chọn đáp án đúng:
我不是留学生。“不”的拼音(phiên âm)是:
bù
bū
bú
bu
Điền trống:
A: 今天……?
B: 今天星期五。
星期什么
什么星期
几星期
星期几
Điền trống:
A: 你不去公司吗?
B:不去,我……家。
回
去
走
到
Điền một chữ Hán
你好!……进!
(a)
Điền trống:
A:谢谢!
B:……
没关系
没客气
不关系
不客气
Điền trống:
A: 你叫什么名字?
B:我……张东。
名
是
去
那
Điền trống:
这是……的书?
什么
哪
谁
多少
Điền trống:
A:你们吃什么?
B:我们……吃,我们喝咖啡。
没
不
都
也
Điền trống:
A:橘子怎么……?
B:橘子三块五一斤。
买
找
卖
给
Điền trống:
A: 一共20块钱。
B: ……你钱。
还
找
送
给
Chọn đáp án khác loại
人民币 美元 越盾 日本
人民币
美元
越盾
日本
Điền trống:
A: 他……哪儿?
B:十八楼一门,房间号是608。
是
买
住
给
Chọn đáp án:
我有一本英文杂志。“一”的拼音(phiên âm)是:
yì
yí
yī
yi
Dịch Việt Trung:
Đợi một lát:
(a)
Điền trống:
A:你……汉字怎么样?
B:太难了。
要
觉得
比较
多少
Điền lượng từ thích hợp (Chỉ cần viết lượng từ cần điền theo thứ tự)
1.一……汤 2.两……咖啡 3.三……词典 4.四……照片 5.五……钱
(a)
Điền lượng từ thích hợp (Chỉ cần viết lượng từ cần điền)
6.六……箱子 7.七……衣服 8.八……香水 9.九……笔 10.十……车
(a)
Chọn vị trí thích hợp điền từ trong ngoặc
我A住B十楼,他C住D十楼。(也)
我们A吃B苹果C和橘子D。(都)
A-B
B-C
C-A
A-D
Điền trống:
……个箱子很重?
谁
哪
什么
哪儿
Điền trống:
A:你最近工作……?
B:马马虎虎
(a)
Điền trống:
这是……车?
什么
谁
哪
哪儿
Điền trống:
你喝什么?茶……咖啡?
是
还
还是
都
Điền trống:
这是我们全家的照片,我们家有五……人。
位
张
口
杯
Chọn đáp án khác loại
红的 蓝的 新的 黑的
红的
新的
蓝的
黑的
Điền trống:
你哥哥……什么工作?
坐
去
是
做
Điền trống:
你有……有中文词典?
不
是
找
没
Điền trống:
A:你们公司有……职员?
B:200个职员。
什么
几
多少
怎么样
