wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TN Địa 11 CK2

Total questions: 121

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Nhật Bản có diện tích bao nhiêu nghìn km^2?

a)

387

b)

738

c)

873

d)

378

2.

Các loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất ở Nhật Bản?

a)

Dầu mỏ và khí đốt

b)

Sắt và mangan

c)

Than đá và đồng

d)

Bôxit và apatit

3.

Đảo nào sau đây có diện tích tự nhiên lớn nhất ở Nhật Bản?

a)

Kiu-xiu

b)

Xi-cô-cư

c)

Hô-cai-đô

d)

Hôn-su

4.

Đảo nào dưới đây nằm phía bắc của Nhật Bản?

a)

Hôn-su

b)

Hô-cai-đô

c)

Kiu-xiu

d)

Xi-cô-cư

5.

Đảo nào dưới đây nằm ở phía nam của Nhật Bản?

a)

Hôn-su

b)

Hô-cai-đô

c)

Kiu-xiu

d)

Xi-cô-cư

6.

Biển của Nhật Bản có nguồn hải sản phong phú do nguyên nhân chủ yếu nào?

a)

Nước biển ấm, nhiều đảo

b)

Diện tích biển lớn, thiên tai

c)

Nền nhiệt độ cao, biển ấm

d)

Có các ngư trường rộng lớn

7.

Nguyên nhân chủ yếu củ cải đường phân bố ở phía bắc Nhật Bản là?

a)

khí hậu ôn đới, mùa đông lạnh

b)

khí hậu cận nhiệt đới, ẩm lớn

c)

khí hậu mùa đông mát mẻ

d)

khí hậu gió mùa, mưa nhiều

8.

Sông ngòi Nhật Bản có đặc điểm nổi bật nào dưới đây?

a)

sông nhỏ, ngắn, dốc

b)

lưu vực sông rộng

c)

lưu lượng nước nhỏ

d)

chủ yếu là sông lớn

9.

Mùa đông ít lạnh, mùa hạ nóng, thường có mưa to và bão là đặc điểm khí hậu của?

a)

đảo Hô-cai-đô

b)

phía nam Nhật Bản

c)

đảo Hôn-su

d)

các đảo phía bắc

10.

Nhật Bản nằm trong khoảng vĩ độ bao nhiêu?

a)

45 độ Bắc - 77 độ Bắc

b)

20 độ Bắc - 45 độ Bắc

c)

20 độ Bắc - 55 độ Bắc

d)

25 độ Bắc - 40 độ Bắc

11.

Nhật Bản nằm trong khoảng kinh độ bao nhiêu?

a)

123 độ Đông - 154 độ Đông

b)

132 độ Đông - 154 độ Đông

c)

123 độ Đông - 145 độ Đông

d)

124 độ Đông - 153 độ Đông

12.

Phía Tây Nhật Bản giáp với gì?

a)

Thái Bình Dương

b)

biển Nhật Bản

c)

biển Ô-khốt

d)

Đại Tây Dương

13.

Phía Đông Nhật Bản giáp với gì?

a)

biển Ô-khốt

b)

biển Nhật Bản

c)

Thái Bình Dương

d)

Đại Tây Dương

14.

Phía Nam Nhật Bản giáp với gì?

a)

biển Nhật Bản

b)

biển Ô-khốt

c)

Thái Bình Dương

d)

Các nước lục địa

15.

Phía Bắc Nhật Bản giáp với gì?

a)

biển Nhật Bản

b)

Thái Bình Dương

c)

biển Ô-khốt

d)

Các nước lục địa

16.

Núi Phú Sĩ nằm trên đảo nào của Nhật Bản?

a)

Hô-cai-đô

b)

Hôn-su

c)

Xi-cô-cư

d)

Kiu-xiu

17.

Địa hình Nhật Bản như thế nào?

a)

Nhiều đồi núi, bị cắt xẻ phức tạp

b)

Ít đồi núi

c)

Nhiều đồi núi, không bị cắt xẻ

d)

Bằng phẳng, ít đồi núi

18.

Phần lớn đồi núi Nhật Bản là gì?

a)

Núi cao

b)

Núi thấp

c)

Núi già

d)

Núi trẻ

19.

Độ cao trung bình đồi núi ở Nhật Bản?

a)

1500-2000m

b)

2000-2500m

c)

1500-2500m

d)

1000-1500m

20.

Đồi núi Nhật Bản chiếm:

a)

3/4 diện tích

b)

3/5 diện tích

c)

2/3 diện tích

d)

4/5 diện tích

21.

Núi lửa Nhật Bản chiếm:

a)

10% núi lửa đang hoạt động trên TG

b)

10% núi lửa đang hoạt động trên cả nước

c)

15% núi lửa hoạt động trên TG

d)

9% núi lửa hoạt động trên cả nước

22.

Đồng bằng của Nhật Bản:

a)

nhỏ hẹp, phân bố ven biển

b)

rộng lớn, phân bố đồng đều

c)

nhỏ hẹp, phân bố đồng đều

d)

rộng lớn, phân bố ven biển

23.

Nhật Bản nằm trong đới khí hậu nào?

a)

khí hậu ôn đới

b)

khí hậu nhiệt đới

c)

khí hậu cận nhiệt

d)

khí hậu hàn đới

24.

Phần lớn lãnh thổ Nhật Bản có lượng mưa bao nhiêu?

a)

1000mm/năm

b)

1000mm/tháng

c)

1200mm/năm

d)

1200mm/tháng

25.

Phía bắc Nhật Bản có khí hậu nào?

a)

ôn đới

b)

nhiệt đới

c)

hàn đới

d)

cận nhiệt

26.

Khí hậu phía bắc Nhật Bản có đặc điểm gì?

a)

mùa đông kéo dài, lạnh, thường xảy ra bão tuyết

b)

mùa đông ngắn, mát, thường xảy ra bão tuyết

c)

mùa đông ít lạnh, mùa hạ mát, thường có mưa to và bão

d)

mùa đông lạnh và khô ráo, mưa nhiều vào mùa hạ

27.

phía nam Nhật Bản có khí hậu gì

a)

ôn đới

b)

nhiệt đới

c)

cận nhiệt

d)

cận xích đạo

28.

khí hậu phía nam Nhật Bản có đặc điểm gì?

a)

mùa đông kéo dài, lạnh, thường xảy ra bão tuyết

b)

mùa đông ít lạnh, mùa hạ nóng, thường có mưa to và bão

c)

ấm, mưa nhiều vào mùa hạ, lạnh và khô ráo vào mùa đông

d)

mùa đông lạnh, nhiều tuyết

29.

Theo chiều đông-tây, sự phân hoá khí hậu thể hiện rõ ở đảo nào?

a)

Hô-cai-đô

b)

Hôn-su

c)

Xi-cô-cư

d)

Kiu-xiu

30.

khí hậu phía Tây đảo Hôn-su có đặc điểm gì?

a)

mùa đông kéo dài, lạnh, thường xuyên xảy ra bão tuyết

b)

mùa đông ít lạnh, mùa hạ nóng, thường có mưa to và bão

c)

ấm, mưa nhiều vào mùa hạ, lạnh và khô ráo vào mùa đông

d)

mùa đông lạnh, nhiều tuyết

31.

khí hậu phía tây đảo Hôn-su có đặc điểm gì?

a)

mùa đông kéo dài, lạnh, thường xuyên xảy ra bão tuyết

b)

mùa đông ít lạnh, mùa hạ nóng, thường có mưa to và bão

c)

ấm, mưa nhiều vào mùa hạ, lạnh và khô ráo vào mùa đông

d)

mùa đông lạnh hơn, nhiều tuyết

32.

Các kiểu rừng ở Nhật Bản?

a)

rừng lá kim, rừng lá rộng, rừng nhiệt đới

b)

rừng lá kim, rừng nhiệt đới

c)

rừng lá rộng, rừng nhiệt đới

d)

rừng lá kim, rừng lá rộng

33.

Đường bờ biển Nhật Bản dài bao nhiêu?

a)

29000km

b)

29000m

c)

2900km

d)

290000km

34.

Vùng biển Nhật Bản tập trung bao nhiêu phần trăm loài cá trên TG?

a)

35%

b)

20%

c)

15%

d)

25%

35.

biển Nhật Bản nằm ở nơi giao nhau của:

a)

dòng biển nóng Cư-rô-si-vô và dòng biển lạnh Ôi-a-si-vô

b)

dòng biển nóng Ôi-a-si-vô và dòng biển lạnh Cư-rô-si-vô

c)

Không nằm ở nơi giao nhau của gì cả

d)

Cả A,B,C đều sai

36.

Đặc điểm phân bố dân cư của Nhật Bản là:

a)

phân bố không đồng đều, tập trung ở các thành phố ven biển phía Bắc

b)

phân bố không đồng đều, tập trung ở các thành phố ven biển phía Nam

c)

phân bố không đồng đều, tập trung ở các thành phố ven biển phía Tây

d)

phân bố không đồng đều, tập trung ở các thành phố ven biển phía Đông

37.

Năm 2020, dân số Nhật Bản đạt bao nhiêu triệu người?

a)

125,6 triệu người

b)

126,5 triệu người

c)

125,2 triệu người

d)

126,2 triệu người

38.

Tỉ lệ gia tăng dân số Nhật Bản như thế nào?

a)

thấp

b)

rất thấp

c)

cao

d)

rất cao

39.

Năm 2020, tỉ lệ gia tăng dân số Nhật Bản là?

a)

0%

b)

0,3%

c)

-0,3%

d)

-0,2%

40.

Nhật Bản là quốc gia có cơ cấu dân số?

a)

già

b)

trẻ

c)

vàng

d)

A,B,C đều sai

41.

Mật độ dân số của Nhật Bản đạt bao nhiêu năm 2020?

a)

338 người/km2

b)

388 người/km2

c)

328 người/km2

d)

348 người/km2

42.

Dân cư phân bố không đồng đều giữa:

a)

Giữa các đảo

b)

Giữa các khu vực trên cùng một đảo

c)

A,B đều đúng

d)

A,B đều sai

43.

Khoảng .... dân cư sống trên .... diện tích đất nước (điền vào chỗ trống)?

a)

60%, 3%

b)

3%, 60%

c)

63%, 6%

d)

36%, 3%

44.

Dân cư Nhật Bản tập trung chủ yếu ở đâu?

a)

các đồng bằng ven biển

b)

dải đồng bằng ven Thái Bình Dương

c)

các đồng bằng ven biển và dải đồng bằng ven TBD trên đảo Hôn-su

d)

các đồng bằng ven biển, đặc biệt là dải đồng bằng ven TBD trên đảo Hôn-su

45.

Tỉ lệ dân thành thị của Nhật Bản đạt bao nhiêu năm 2020?

a)

91,8%

b)

98,1%

c)

89,1%

d)

81,9%

46.

Nhận định nào sau đây không đúng về đặc điểm dân cư Nhật Bản?

a)

Phần lớn dân cư của Nhật Bản sinh sống ở các thành phố ven biển, nội địa.

b)

Người lao động cần cù, tích cực, ý thức tự giác, tinh thần trách nhiệm rất cao.

c)

Nhật Bản là nước đông dân, cơ cấu dân số già và phân bố dân cư không đều.

d)

Người Nhật rất chú trọng đầu tư cho giáo dục, y tế và giao thông công cộng.

47.

Nhận định nào sau đây đúng với đặc điểm dân số Nhật Bản?

a)

Đông dân, tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên thấp.

b)

Dân số trung bình và mật độ dân số khá thấp.

c)

Đông dân và tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên cao.

d)

Cơ cấu dân số trẻ, tuổi thọ trung bình tăng lên.

48.

Các vật nuôi chính của Nhật Bản được nuôi theo hình thức chủ yếu nào sau đây?

a)

Hộ gia đình

b)

Du mục

c)

Quảng canh

d)

Trang trại

49.

Ngành công nghiệp nào sau đây chiếm phần lớn giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản?

a)

Công nghiệp điện tử.

b)

Công nghiệp chế tạo.

c)

Công nghiệp luyện kim.

d)

Công nghiệp hóa chất.

50.

Cây trồng chính của Nhật Bản là

a)

lúa mì

b)

cà phê

c)

lúa gạo

d)

cao su

51.

Hai ngành nào sau đây có vai trò hết sức to lớn trong ngành dịch vụ của Nhật Bản?

a)

Thương mại và tài chính.

b)

Thương mại và giao thông.

c)

Tài chính và du lịch.

d)

Du lịch và giao thông.

52.

Các trung tâm công nghiệp lớn tạo nên “chuỗi đô thị” ở đảo Hôn-su của Nhật Bản là

a)

Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Na-gôi-a, Ki-ô-tô, Ô-xa-ca, Hachinôhê.

b)

Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Na-gôi-a, Ki-ô-tô, Cô-bê, Tô-ya-ma.

c)

Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Na-gôi-a, Ki-ô-tô, Ô-xa-ca, Cô-bê.

d)

Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Na-gôi-a, Ki-ô-tô, Nagaxaki, Cusirô.

53.

Ngành ngoại thương của Nhật Bản đứng sau những quốc gia nào sau đây?

a)

Trung Quốc, Anh, Hoa Kì.

b)

Hoa Kì, Đức, Trung Quốc.

c)

Hoa Kì, Ấn Độ, Trung Quốc.

d)

Liên Bang Nga, Đức, Pháp.

54.

Nguyên nhân quan trọng nhất làm cho diện tích trồng lúa gạo của Nhật Bản giảm?

a)

Ảnh hưởng từ thiên tai khắc nghiệt.

b)

Biến đổi khí hậu và nước biển dâng.

c)

Chuyển sang trồng các loại cây khác.

d)

Phát triển nông nghiệp quảng canh.

55.

Ngành công nghiệp chiếm 40% giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản là

a)

công nghiệp chế tạo.

b)

dệt may - da giày.

c)

chế biến thực phẩm.

d)

sản xuất điện tử.

56.

Nhận định nào sau đây không đúng về kinh tế Nhật Bản?

a)

Nhật Bản là quốc gia lớn nhập siêu lớn nhất thế giới.

b)

Đứng đầu thế giới về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (FDI).

c)

Đứng đầu thế giới về viện trợ phát triển trí thức (ODA).

d)

Đứng đầu thế giới về sản xuất và sử dụng rô-bôt.

57.

Các mặt hàng xuất khẩu của Nhật Bản sang thị trường chủ yếu nào sau đây?

a)

Trung Quốc, Hoa Kì và EU.

b)

Liên bang Nga, Hoa Kì, Anh.

c)

Hoa Kì, CHLB Đức, Bra-xin.

d)

Hoa Kì, Trung Quốc, Ấn Độ.

58.

Các trung tâm công nghiệp Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Cô-bê nằm trên đảo nào sau đây?

a)

Kiu-xiu

b)

Xi-cô-cư

c)

Hôn-su

d)

Hô-cai-đô

59.

Việc duy trì cơ cấu kinh tế hai tầng có vai trò quan trọng nào sau đây đối với sự phát triển kinh tế Nhật Bản?

a)

Giải quyết được các nguồn nguyên liệu dư thừa của ngành nông nghiệp.

b)

Giải quyết được việc làm cho lao động ở nông thôn, tạo thêm thu nhập.

c)

Phát huy được tất cả các tiềm lực kinh tế phù hợp với điều kiện đất nước.

d)

Các xí nghiệp nhỏ sẽ hỗ trợ các xí nghiệp lớn về nguyên liệu, sản phẩm.

60.

Diện tích trồng lúa của Nhật Bản ngày càng giảm không phải do

a)

một phần diện tích trồng lúa dành cho quần cư.

b)

diện tích trồng chè, thuốc lá, dâu tằm tăng lên.

c)

thay đổi thực đơn bữa ăn, hạn chế dùng lúa gạo.

d)

xu hướng nhập khẩu gạo từ các quốc gia khác.

61.

Sản phẩm thuộc ngành công nghiệp chế tạo của Nhật Bản không phải là

a)

tàu biển

b)

ô tô

c)

rô-bốt

d)

xe máy

62.

Ngành nông nghiệp đóng vai trò chủ yếu ở quần đảo nào sau đây?

a)

Hôn-su

b)

Xi-cô-cư

c)

Kiu-xiu

d)

Hô-cai-đô

63.

Ngành kinh tế có tỉ trọng cao nhất của Nhật Bản (gần 70%)

a)

Thương mại

b)

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản

c)

Dịch vụ

d)

Giao thông vận tải

64.

Ngành kinh tế có tỉ trọng nhỏ nhất của Nhật Bản? (khoảng 1%)

a)

Thương mại

b)

dịch vụ

c)

nông nghiệp

d)

giao thông vận tải

65.

Nông nghiệp Nhật Bản sản xuất theo hướng gì?

a)

thâm canh

b)

canh tác

c)

trang trại

d)

A,B,C sai

66.

Trồng trọt của Nhật Bản chiếm bao nhiêu trong tổng giá trị sản xuất nông nghiệp?

a)

hơn 60%

b)

60%

c)

gần 60%

d)

khoảng 60%

67.

Vùng trồng trọt chính của Nhật Bản?

a)

đảo Hô-cai-đô

b)

tỉnh Cu-ma-mô-tô (đảo Kiu-xiu)

c)

tỉnh Ca-ga-oa (đảo Xi-cô-cư)

d)

tỉnh A-ki-ta (đảo Hôn-su)

e)

Cả 4 đáp án trên

68.

Tỉ trọng chăn nuôi của Nhật Bản có xu hướng:

a)

tăng

b)

giảm

c)

không tăng, không giảm

d)

tăng mạnh

69.

Ngành chăn nuôi bò (nhất là bò sữa) tập trung ở đâu của Nhật Bản?

a)

Hô-cai-đô

b)

Kiu-xiu

c)

Xi-cô-cư

d)

Hôn-su

70.

Rừng trồng chiến bao nhiêu trong tổng diện tích rừng?

a)

40%

b)

50%

c)

45%

d)

34%

71.

Ngành kinh tế nào có lịch sử phát triển lâu đời ở Nhật Bản?

a)

nông nghiệp

b)

lâm nghiệp

c)

thuỷ sản

d)

dịch vụ

72.

Công nghiệp chế tạo chiếm bao nhiêu trong giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu?

a)

40%

b)

60%

c)

50%

d)

45%

73.

Các sản phẩm nổi bật trong công nghiệp chế tạo của Nhật Bản là:

a)

tàu biển (khoảng 20% số tàu biển TG)

b)

ô tô (10% sản lượng ô tô TG)

c)

tàu biển (khoảng 10% số tàu biển TG)

d)

ô tô (khoảng 20% sản lượng ô tô TG)

74.

Ngành công nghiệp nào của Nhật Bản đứng hàng đầu TG?

a)

công nghiệp chế tạo

b)

công nghiệp điện tử- tin học

c)

cả 2 đều đúng

d)

cả 2 đều sai

75.

Ngành dịch vụ của Nhật Bản đóng bao nhiêu % vào GDP?

a)

69,5%

b)

72,9%

c)

65,9%

d)

79,2%

76.

Nội thương của Nhật Bản đóng góp bao nhiêu % vào GDP

a)

13%

b)

14%

c)

13,5%

d)

13-14%

77.

Trung tâm tài chính lớn nhất của Nhật Bản là?

a)

Tokyo

b)

Kyoto

c)

Osaka

d)

Fukuoka

78.

Hoạt động du lịch của Nhật Bản đóng góp bao nhiêu % vào GDP (năm 2019)?

a)

7%

b)

6%

c)

8%

d)

5%

79.

Diện tích của Trung Quốc là?

a)

9,6 triệu km2

b)

6,9 triệu km2

c)

8,9 triệu km2

d)

9,7 triệu km2

80.

Lãnh thổ TQ trải dài theo vĩ tuyến từ:

a)

20 độ Bắc - 53 độ Bắc

b)

25 độ Bắc - 50 độ Bắc

c)

23 độ Bắc - 50 độ Bắc

d)

22 độ Bắc - 53 độ Bắc

81.

Lãnh thổ TQ trải dài theo kinh tuyến từ:

a)

73 độ Đông - 135 độ Đông

b)

75 độ Đông - 137 độ Đông

c)

73 độ Đông - 137 độ Đông

d)

75 độ Đông - 135 độ Đông

82.

TQ tiếp giáp với bao nhiêu quốc gia?

a)

14 quốc gia

b)

13 quốc gia

c)

12 quốc gia

d)

15 quốc gia

83.

TQ tiếp giáp với 14 quốc gia ở phía nào?

a)

Phía bắc

b)

phía tây

c)

phía nam

d)

cả 3 phía trên

84.

phía đông TQ giáp với gì

a)

các quốc gia khác

b)

biển

c)

Nhật Bản

d)

Việt Nam

85.

Nguyên nhân các trung tâm công nghiệp lớn của Trung Quốc tập trung ở vùng duyên hải và các thành phố lớn không phải do

a)

khí hậu ôn đới lục địa.

b)

địa hình bằng phẳng hơn

c)

nguồn lao động dồi dào

d)

cơ sở vật chất kĩ thuật tốt.

86.

Hoang mạc nào thuộc lãnh thổ Trung Quốc?

a)

Tacla Macan

b)

Kalahari

c)

Victoria Lớn

d)

Colorado

87.

Trung Quốc và Việt Nam đều có đường biên giới trên đất liền với quốc gia nào dưới đây?

a)

Thái Lan

b)

Cam-pu-chia

c)

Lào

d)

Mianma

88.

Các đồng bằng ở miền Đông Trung Quốc theo thứ tự từ Bắc xuống Nam là

a)

Hoa Bắc, Đông Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam

b)

Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam

c)

Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Nam, Hoa Trung

d)

Đông Bắc, Hoa Nam, Hoa Bắc, Hoa Trung

89.

Diện tích của Trung Quốc đứng sau các quốc gia nào sau đây?

a)

LB Nga, Ca-na-đa, Ấn Độ

b)

LB Nga, Ca-na-đa, Hoa Kì

c)

LB Nga, Ca-na-đa, Bra-xin

d)

LB Nga, Anh, Ô-xtrây-li-a

90.

Miền Tây Trung Quốc phổ biến kiểu khí hậu nào sau đây?

a)

Cận nhiệt đới lục địa

b)

Cận nhiệt đới gió mùa

c)

Ôn đới lục địa

d)

Ôn đới gió mùa

91.

Đường kinh tuyến được coi là ranh giới phân chia hai miền tự nhiên Đông và Tây của Trung Quốc là

a)

kinh tuyến 1500Đ

b)

kinh tuyến 1000Đ

c)

kinh tuyến 1050Đ

d)

kinh tuyến 1100Đ

92.

Nông nghiệp là ngành không thể thiếu ở Trung Quốc do

a)

đông dân, nhu cầu lớn

b)

nhiều dân tộc sinh sống

c)

nhiều đồng bằng rộng

d)

sản phẩm để xuất khẩu

93.

Các kiểu khí hậu nào sau đây chiếm ưu thế ở miền Đông Trung Quốc?

a)

Nhiệt đới gió mùa và ôn đới gió mùa

b)

Cận nhiệt đới gió mùa và ôn đới gió mùa

c)

Ôn đới lục địa và ôn đới gió mùa

d)

Cận nhiệt đới gió mùa và ôn đới lục địa

94.

Quốc gia Đông Nam Á nào dưới đây không có đường biên giới với Trung Quốc?

a)

Việt Nam

b)

Lào

c)

Mianma

d)

Thái Lan

95.

Các khoáng sản nổi tiếng ở miền Đông Trung Quốc là

a)

kim cương, than đá, đồng

b)

dầu mỏ, khí tự nhiên, chì

c)

than đá, dầu mỏ, quặng sắt

d)

than đá, khí tự nhiên, kẽm

96.

Biên giới Trung Quốc với các nước chủ yếu là

a)

núi cao và hoang mạc

b)

núi thấp và đồng bằng

c)

đồng bằng và hoang mạc

d)

núi thấp và hoang mạc

97.

Địa hình miền Tây Trung Quốc có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Là vùng tương đối thấp với các bồn địa rộng và cao nguyên trải dài

b)

Gồm toàn bộ các dãy núi cao và đồ sộ chạy dọc biên giới phía Tây

c)

Địa hình hiểm trở với những dãy núi, sơn nguyên và các bồn địa lớn

d)

Là các đồng bằng châu thổ rộng lớn, đất đai màu mỡ, nhiều núi thấp

98.

Đặc điểm phân bố dân cư Trung Quốc là

a)

dân cư phân bố không đều, tập trung chủ yếu ở miền núi

b)

dân cư phân bố đều khắp lãnh thổ, ở mọi dạng địa hình

c)

dân cư phân bố không đều, tập trung chủ yếu ở miền Tây

d)

dân cư phân bố không đều, tập trung đông ở miền Đông

99.

Đồng bằng nào chịu nhiều lụt lội nhất ở miền Đông Trung Quốc?

a)

Đông Bắc

b)

Hoa Bắc

c)

Hoa Trung

d)

Hoa Nam

100.

Địa hình núi, sơn nguyên, cao nguyên chiếm bao nhiêu % lãnh thổ TQ?

a)

hơn 70%

b)

hơn 71%

c)

hơn 60%

d)

hơn 50%

101.

Trên lục địa, địa hình thấp dần từ:

a)

tây sang đông

b)

đông sang tây

c)

bắc xuống nam

d)

nam lên bắc

102.

miền Đông TQ chủ yếu là địa hình nào?

a)

đồng bằng

b)

đồi núi thấp

c)

đồng bằng và đồi núi thấp

d)

núi cao

103.

độ cao trung bình của đồi núi ở phía đông nam TQ là?

a)

dưới 450m

b)

dưới 400m

c)

dưới 500m

d)

dưới 340m

104.

đất ở phía đông nam TQ chủ yếu là đất gì?

a)

pốt dôn

b)

đất nâu

c)

đất xám

d)

đất feralit

105.

địa hình ở phía Tây TQ là:

a)

dãy núi cao, đồ sộ

b)

cao nguyên

c)

bồn địa

d)

hoang mạc

e)

cả 4 đáp án trên

106.

đất phổ biến ở phía Tây TQ là:

a)

đất xám hoang mạc

b)

đất xám bán hoang mạc

c)

đất xám

d)

đất xam hoang mạc và bán hoang mạc

107.

Khí hậu TQ có sự phân hoá đa dạng theo:

a)

chiều đông-tây

b)

chiều bắc-nam

c)

theo độ cao

d)

cả 3 đáp án trên

108.

Ngành công nghiệp nào sau đây của Trung Quốc đứng đầu thế giới?

a)

Công nghiệp khai thác than

b)

Công nghiệp sản xuất điện

c)

Công nghiệp luyện kim

d)

Công nghiệp thực phẩm

109.

Các chính sách, biện pháp cải cách trong nông nghiệp của Trung Quốc không phải là

a)

xây dựng mới đường giao thông

b)

đưa kĩ thuật mới vào sản xuất

c)

phổ biến các giống thuần chủng

d)

giao quyền sử dụng đất cho dân

110.

Những thay đổi quan trọng trong nền kinh tế Trung Quốc là kết quả của

a)

công cuộc đại nhảy vọt

b)

cuộc cách mạng văn hóa

c)

công cuộc hiện đại hóa

d)

cải cách trong ruộng đất

111.

Sự phát triển của các ngành công nghiệp nào sau đây góp phần quyết định việc Trung Quốc chế tạo thành công tàu vũ trụ?

a)

Điện, luyện kim, cơ khí, sản xuất hàng tiêu dùng

b)

Điện tử, cơ khí chính xác, sản xuất máy tự động

c)

Điện tử, luyện kim, cơ khí chính xác, sản xuất điện

d)

Điện, chế tạo máy, cơ khí, khai thác than, dệt may

112.

Vùng trồng lúa mì của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở đồng bằng nào?

a)

Hoa Trung và Hoa Nam

b)

Hoa Bắc và Hoa Trung

c)

Đông Bắc và Hoa Trung

d)

Đông Bắc và Hoa Bắc

113.

Vùng nông thôn ở Trung Quốc phát triển mạnh ngành công nghiệp nào?

a)

Công nghiệp cơ khí

b)

Công nghiệp dệt may

c)

Công nghiệp luyện kim

d)

Công nghiệp hóa dầu

114.

Miền Tây Trung Quốc có thế mạnh nào sau đây để phát triển lâm nghiệp và chăn nuôi?

a)

Rừng và đồng cỏ

b)

Vùng đồi trung du

c)

Khí hậu gió mùa

d)

Sông ngòi dồi dào

115.

Các nông sản chính của các đồng bằng Hoa Trung, Hoa Nam?

a)

Lúa gạo, ngô

b)

Chè, bông

c)

Chè, lúa mì

d)

Bông, lợn

116.

Loại gia súc nào sau đây được nuôi nhiều nhất ở miền Tây Trung Quốc?

a)

b)

c)

Cừu

d)

Ngựa

117.

Các nhân tố nào sau đây có tác động quan trọng đến sự khác biệt lớn trong phân bố nông nghiệp của miền Đông và miền Tây Trung Quốc

a)

Địa hình và khí hậu

b)

Sông ngòi và khí hậu

c)

Biển và khoáng sản

d)

Địa hình và sinh vật

118.

Nhận xét nào dưới đây đúng về cơ cấu sản phẩm ngành trồng trọt của miền Bắc và miền Nam thuộc lãnh thổ phía đông Trung Quốc?

a)

Miền Bắc chỉ phát triển cây có nguồn gốc ôn đới, miền Nam chỉ phát triển cây trồng miền nhiệt đới

b)

Miền Bắc chủ yếu là cây trồng có nguồn gốc nhiệt đới, miền Nam là cây trồng cận nhiệt và ôn đới

c)

Miền Bắc chủ yếu là cây trồng nguồn gốc ôn đới và cận nhiệt, miền Nam chỉ phát triển cây nhiệt đới

d)

Miền Bắc cây có nguồn gốc ôn đới và cận nhiệt; miền Nam là cây có nguồn gốc nhiệt đới và cận nhiệt

119.

Đặc điểm nổi bật nhất của các xí nghiệp, nhà máy trong quá trình chuyển đổi từ “nền kinh tế chỉ huy sang kinh tế thị trường” ở Trung Quốc là

a)

được chủ động hơn trong việc lập kế hoạch và tìm thị trường tiêu thụ sản phẩm

b)

được tự do trao đổi mọi sản phẩm hàng hóa với thị trường trong nước và thế giới

c)

được nhận mọi nguồn vốn FDI của nước ngoài và được chia đều trên toàn quốc

d)

được nhà nước chủ động đầu tư, hiện đại hóa thiết bị và trang bị vũ khí quân sự

120.

Cây trồng nào dưới đây chiếm vị trí quan trọng nhất về diện tích và sản lượng ở Trung Quốc?

a)

cây công nghiệp

b)

cây ăn quả

c)

cây lương thực

d)

cây thực phẩm

121.

Sản phẩm nào sau đây không phải phát minh quan trọng của Trung Quốc thời trung đại?

a)

Thuốc súng

b)

Kĩ thuật in

c)

Máy hơi nước

d)

Kim chỉ nam