wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

S1-8

Total questions: 20

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

của tôi

a)

b)

c)

2.

phòng

a)

b)

침대

c)

부엌

3.

tầng

a)

b)

c)

4.

a)

trước

b)

trên

c)

bên cạnh

5.

trước - sau

a)

앞-옆

b)

앞 - 뒤

c)

앞 - 위

6.

trên - dưới

a)

앞 - 아래

b)

위 - 아래

c)

위 - 옆

7.

tầng dưới

a)

위층

b)

아래층

8.

냉장고

a)

tủ lạnh

b)

giường

c)

phòng bếp

9.

ti vi

a)

텔래비전

b)

텔레비전

c)

탤레비전

10.

trong - ngoài

a)

밖 - 안

b)

안 - 밖

c)

안 - 빡

11.

tầng 4

a)

삼층

b)

사층

c)

오층

12.

a)

bên cạnh

b)

bên trên

c)

phía trước

13.

tầng trên

a)

아래 층

b)

위 층

c)

삼층

14.

mấy , bao nhiêu

(a)  

15.

trước

a)

b)

c)

16.

ngoài

a)

b)

c)

17.

bên trong

a)

b)

c)

아래

18.

a)

7

b)

8

c)

6

19.

3

a)

b)

c)

20.

a)

있다

b)

없다