wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 9: 집

Total questions: 15

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Từ trái nghĩa với 위

a)

아래

b)

아레

c)

d)

안에

2.

Nghĩa của từ: bên phải là?

a)

왼쪽

b)

오른쪽

3.

Trái nghĩa với 앞

a)

b)

c)

사이

4.

거실 là gì?

a)

Phòng ngủ

b)

Phòng khách

c)

Phòng tắm

d)

Phòng học

5.

화장실 là?

a)

Phòng hoá trang

b)

Phòng ăn

c)

Nhà vệ sinh

d)

Ban công

6.

“위로 올라가세요”. Nghĩa là gì?

a)

Hãy ngồi lên xuống.

b)

Nhìn lên trên.

c)

Đi lên phía trên.

d)

Nhìn xuống dưới.

7.

“왼쪽으로 오세요”. Nghĩa là gì?

a)

Đi vào trong.

b)

Đi ra ngoài.

c)

Đi về bên trái.

d)

Đi về bên phải.

8.

사무실 nghĩa là?

a)

Nhà

b)

Văn phòng

c)

Lớp học

d)

Thư viện

9.

1층 (a)   오세요

10.

교실 (a)   들어가세요.

11.

위 (a)   보세요.

12.

가: 같이 영화를 볼래요?

나: ____________

a)

네, 좋아요

b)

무슨 영화 보고 싶어요?

c)

어디예요?

d)

네, 있어요

13.

Dịch câu sau sang tiếng Việt:

란 씨, 오늘 시간이 있어요?

(a)  

14.

시간이 있으면 같이 도서관에 갈래요?

a)

Có thời gian thì đi xem phim nhé?

b)

Có thời gian thì cùng học bài nhé?

c)

Có thời gian thì đi công viên nhé?

d)

Có thời gian thì đi đến thư viện nhé?

15.

화장실 (a)   에 있어요?