wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập học kì 2 - tiếng anh 11

Total questions: 143

Worksheet time: 2hrs 23mins

Name
Class
Date
1.

What does 'run out of' mean?

a)

Căng thẳng

b)

Đánh giá

c)

Hết, cạn sạch

d)

Món cà ri

2.

What is the Vietnamese translation of 'convenient'?

a)

Thuận tiện

b)

Đắt

c)

Đánh giá

d)

Căng thẳng

3.

How do you say 'stressful' in Vietnamese?

a)

Căng thẳng

b)

Hết, cạn sạch

c)

Độc lập

d)

Tiết kiệm tiền

4.

What is 'fried rice' in Vietnamese?

a)

Hết, cạn sạch

b)

Món cà ri

c)

Cơm chiên

d)

Đánh giá

5.

What is the meaning of 'curry'?

a)

Đánh giá

b)

Căng thẳng

c)

Món cà ri

d)

Hết, cạn sạch

6.

What is the English translation of 'independent'?

a)

Hết, cạn sạch

b)

Đánh giá

c)

Đắt

d)

Độc lập

7.

What is the meaning of 'expensive'?

a)

Căng thẳng

b)

Đánh giá

c)

Hết, cạn sạch

d)

Đắt

8.

What is 'instruction' in Vietnamese?

a)

Chính xác

b)

Tiết kiệm tiền

c)

Cửa hàng tạp hóa

d)

Hướng dẫn

9.

What does 'save money' mean?

a)

Hết, cạn sạch

b)

Món cà ri

c)

Căng thẳng

d)

Tiết kiệm tiền

10.

What is the English translation of 'precisely'?

a)

Cửa hàng tạp hóa

b)

Chính xác

c)

Đánh giá

d)

Hết, cạn sạch

11.

What is 'grocery' in Vietnamese?

a)

Hết, cạn sạch

b)

Đánh giá

c)

Món cà ri

d)

Cửa hàng tạp hóa

12.

What is the Vietnamese translation of 'appreciate'?

a)

Hối hận

b)

Xin lỗi

c)

Ủng hộ

d)

Đánh giá

13.

What does 'support' mean?

a)

Ủng hộ

b)

Tiết kiệm tiền

c)

Hối hận

d)

Xin lỗi

14.

What is the English translation of 'apologize'?

a)

Chính xác

b)

Hối hận

c)

Ủng hộ

d)

Xin lỗi

15.

What is the meaning of 'regret'?

a)

Xin lỗi

b)

Hối hận

c)

Ủng hộ

d)

Tiết kiệm tiền

16.

What is the Vietnamese word for relationship?

a)

cảm xúc

b)

cảm ơn vì

c)

dự án

d)

mối quan hệ

17.

What is the Vietnamese word for show?

a)

hối hận

b)

thực tế

c)

chỉ ra

d)

quản lý

18.

What is the Vietnamese word for patience?

a)

cảm xúc

b)

cảm ơn vì

c)

dự án

d)

kiên nhẫn

19.

What is the Vietnamese word for regret?

a)

hối hận

b)

thực tế

c)

chỉ ra

d)

quản lý

20.

What is the Vietnamese word for teamwork?

a)

hối hận

b)

thực tế

c)

làm việc nhóm

d)

mối quan hệ

21.

What is the Vietnamese word for control?

a)

cảm xúc

b)

kiểm soát

c)

dự án

d)

mối quan hệ

22.

What is the Vietnamese word for management?

a)

hối hận

b)

thực tế

c)

chỉ ra

d)

quản lý

23.

What is the Vietnamese word for emotion?

a)

cảm xúc

b)

cảm ơn vì

c)

dự án

d)

mối quan hệ

24.

What is the Vietnamese phrase for 'thank for'?

a)

cảm xúc

b)

cảm ơn vì

c)

dự án

d)

mối quan hệ

25.

What is the Vietnamese word for project?

a)

cảm xúc

b)

cảm ơn vì

c)

dự án

d)

mối quan hệ

26.

What is the Vietnamese word for practice?

a)

hối hận

b)

thực tế

c)

chỉ ra

d)

quản lý

27.

What does the word 'budgeting' mean?

a)

nhắc nhở

b)

xã hội

c)

ngân sách

d)

thời hạn

28.

What is the Vietnamese translation of the word 'society'?

a)

ngân sách

b)

xã hội

c)

nhắc nhở

d)

thời hạn

29.

What is the meaning of the word 'deadline'?

a)

quản lý thời gian

b)

thời hạn

c)

hiệu quả

d)

cơ bản

30.

What is the Vietnamese translation of the word 'remind'?

a)

cuộc hẹn

b)

nhắc nhở

c)

thời hạn

d)

khuôn viên

31.

What does 'time management' mean?

a)

khuôn viên

b)

quản lý thời gian

c)

cơ bản

d)

hiệu quả

32.

What is the meaning of the word 'productively'?

a)

tức giận

b)

hiệu quả

c)

thất vọng

d)

bừa bộn

33.

What is the Vietnamese translation of the word 'basic'?

a)

cơ bản

b)

người giúp việc

c)

tức giận

d)

điện thoại thông minh

34.

What does the word 'campus' mean?

a)

cuộc hẹn

b)

thất vọng

c)

khuôn viên

d)

thuê

35.

What is the meaning of the word 'appointment'?

a)

cuộc hẹn

b)

cơ bản

c)

người giúp việc

d)

thời hạn

36.

What does the word 'frustrated' mean?

a)

thất vọng

b)

thuê

c)

bừa bộn

d)

tức giận

37.

What is the Vietnamese translation of the word 'messy'?

a)

bừa bộn

b)

thời hạn

c)

khuôn viên

d)

nhắc nhở

38.

What is the meaning of the word 'hire'?

a)

tức giận

b)

thất vọng

c)

người giúp việc

d)

thuê

39.

What is the Vietnamese translation of the word 'maid'?

a)

tức giận

b)

quản lý thời gian

c)

người giúp việc

d)

điện thoại thông minh

40.

What does the word 'angry' mean?

a)

tức giận

b)

khuôn viên

c)

cơ bản

d)

hiệu quả

41.

What is the meaning of the word 'smartphone'?

a)

điện thoại thông minh

b)

người giúp việc

c)

cuộc hẹn

d)

thời hạn

42.

What is the meaning of the word 'smartphone'?

a)

A) Điện thoại thông minh

b)

B) Ngủ quên

c)

D) Cô đơn

d)

C) Dọn dẹp

43.

What is the meaning of the word 'oversleep'?

a)

D) Cô đơn

b)

C) Dọn dẹp

c)

B) Ngủ quên

d)

A) Điện thoại thông minh

44.

What is the meaning of the word 'tide up'?

a)

A) Điện thoại thông minh

b)

B) Ngủ quên

c)

C) Dọn dẹp

d)

D) Cô đơn

45.

What is the meaning of the word 'lonely'?

a)

D) Cô đơn

b)

C) Dọn dẹp

c)

B) Ngủ quên

d)

A) Điện thoại thông minh

46.

What is the meaning of the word 'domestic'?

a)

A) Trong nước

b)

B) Bài tập

c)

C) Khả năng

d)

D) Chăm sóc

47.

What is the meaning of the word 'assignment'?

a)

D) Chăm sóc

b)

B) Bài tập

c)

C) Khả năng

d)

A) Trong nước

48.

What is the meaning of the word 'ability'?

a)

C) Khả năng

b)

A) Trong nước

c)

D) Chăm sóc

d)

B) Bài tập

49.

What is the meaning of the phrase 'take care of'?

a)

A) Chăm sóc

b)

D) Công việc bán thời gian

c)

B) Dựa vào

d)

C) Ăn ngoài

50.

What is the meaning of the phrase 'rely on'?

a)

D) Công việc bán thời gian

b)

C) Ăn ngoài

c)

B) Dựa vào

d)

A) Chăm sóc

51.

What is the meaning of the phrase 'eat out'?

a)

D) Công việc bán thời gian

b)

C) Ăn ngoài

c)

B) Dựa vào

d)

A) Chăm sóc

52.

What is the meaning of the phrase 'part-time job'?

a)

C) Công thức

b)

B) Nghề nghiệp

c)

D) Giỏi về

d)

A) Công việc bán thời gian

53.

What is the meaning of the word 'career'?

a)

D) Giỏi về

b)

C) Công thức

c)

B) Nghề nghiệp

d)

A) Công việc bán thời gian

54.

What is the meaning of the word 'recipe'?

a)

A) Công việc bán thời gian

b)

B) Nghề nghiệp

c)

D) Giỏi về

d)

C) Công thức

55.

What is the meaning of the phrase 'good at'?

a)

D) Trong nước

b)

C) Giặt giũ

c)

B) Đóng băng

d)

A) Giỏi về

56.

What is the meaning of the word 'freeze'?

a)

A) Giỏi về

b)

B) Đóng băng

c)

C) Giặt giũ

d)

D) Trong nước

57.

What is an 'option' in the context provided?

(a)  

58.

What is an 'app'?

(a)  

59.

Who is an 'engineer'?

(a)  

60.

What is the definition of 'design'?

a)

du học

b)

thiết kế

c)

kinh tế

d)

kỹ thuật phần mềm

61.

What is an 'advisor'?

a)

du học

b)

thiết kế

c)

kinh tế

d)

kỹ thuật phần mềm

62.

What does 'abroad' mean?

a)

du học

b)

thiết kế

c)

kinh tế

d)

kỹ thuật phần mềm

63.

What does 'develope' mean?

a)

du học

b)

thiết kế

c)

kinh tế

d)

kỹ thuật phần mềm

64.

Define 'economics'.

a)

du học

b)

thiết kế

c)

kinh tế

d)

kỹ thuật phần mềm

65.

Define 'marketing'.

a)

du học

b)

thiết kế

c)

kinh tế

d)

kỹ thuật phần mềm

66.

What is 'software engineering'?

a)

du học

b)

thiết kế

c)

kinh tế

d)

kỹ thuật phần mềm

67.

What does 'online' mean?

a)

du học

b)

thiết kế

c)

kinh tế

d)

kỹ thuật phần mềm

68.

What is a 'hybrid'?

a)

du học

b)

thiết kế

c)

kinh tế

d)

kỹ thuật phần mềm

69.

What is the Vietnamese translation of 'industry'?

a)

quê hương

b)

bằng cấp

c)

giao tiếp

d)

phản hồi

e)

công nghiệp

70.

What is the Vietnamese translation of 'hometown'?

a)

quê hương

b)

bằng cấp

c)

giao tiếp

d)

phản hồi

e)

công nghiệp

71.

What is the Vietnamese translation of 'feedback'?

a)

quê hương

b)

bằng cấp

c)

giao tiếp

d)

phản hồi

e)

công nghiệp

72.

What is the Vietnamese translation of 'degree'?

a)

quê hương

b)

bằng cấp

c)

giao tiếp

d)

phản hồi

e)

công nghiệp

73.

What is the Vietnamese translation of 'communicate'?

a)

quê hương

b)

bằng cấp

c)

giao tiếp

d)

phản hồi

e)

công nghiệp

74.

What is the definition of 'science'?

a)

tham gia

b)

khoa học

c)

tổ chức

d)

gia sư

75.

What does 'attend' mean?

a)

tham gia

b)

khoa học

c)

tổ chức

d)

gia sư

76.

What is a 'tutor'?

a)

tham gia

b)

khoa học

c)

tổ chức

d)

gia sư

77.

How would you define 'organizational'?

a)

tham gia

b)

khoa học

c)

tổ chức

d)

gia sư

78.

Explain 'social science'.

a)

tham gia

b)

khoa học

c)

tổ chức

d)

gia sư

79.

What is the Vietnamese translation of 'break'?

a)

chính

b)

nghỉ

c)

giới hạn

d)

trưng bày

e)

đồng phục

80.

What is the meaning of 'display'?

a)

chính

b)

nghỉ

c)

giới hạn

d)

trưng bày

e)

đồng phục

81.

What is 'uniform' in Vietnamese?

a)

chính

b)

nghỉ

c)

giới hạn

d)

trưng bày

e)

đồng phục

82.

Translate 'limit' into Vietnamese.

a)

chính

b)

nghỉ

c)

giới hạn

d)

trưng bày

e)

đồng phục

83.

What does 'principal' mean?

a)

chính

b)

nghỉ

c)

giới hạn

d)

trưng bày

e)

đồng phục

84.

What is the Vietnamese translation of 'battery'?

a)

đánh dấu

b)

pin

c)

căng tin

d)

chọn

85.

What is the Vietnamese translation of 'mark'?

a)

đánh dấu

b)

pin

c)

căng tin

d)

chọn

86.

What is the Vietnamese translation of 'animator'?

a)

đánh dấu

b)

pin

c)

căng tin

d)

chọn

87.

What is the Vietnamese translation of 'cafeteria'?

a)

đánh dấu

b)

pin

c)

căng tin

d)

chọn

88.

What is the Vietnamese translation of 'presentation'?

a)

hoạt hình

b)

giao tiếp

c)

thuyết trình

d)

tóm tắt

e)

bằng cấp

89.

What is the English translation of 'communicative'?

a)

hoạt hình

b)

giao tiếp

c)

thuyết trình

d)

tóm tắt

e)

bằng cấp

90.

What is the English translation of 'summarize'?

a)

hoạt hình

b)

giao tiếp

c)

thuyết trình

d)

tóm tắt

e)

bằng cấp

91.

What is the Vietnamese translation of 'qualification'?

a)

hoạt hình

b)

giao tiếp

c)

thuyết trình

d)

tóm tắt

e)

bằng cấp

92.

What is the Vietnamese translation of 'animation'?

a)

hoạt hình

b)

giao tiếp

c)

thuyết trình

d)

tóm tắt

e)

bằng cấp

93.

What is the definition of 'center'?

a)

ngoại ô

b)

trung tâm

c)

tắc nghẽn

d)

nhiên liệu

94.

What does 'definitely' mean?

a)

dễ chịu

b)

hiệu quả

c)

quyết định

d)

hợp lý

95.

How would you describe something as 'pleasant'?

a)

dễ chịu

b)

hiệu quả

c)

quyết định

d)

hợp lý

96.

What is the meaning of 'commuter'?

a)

ngoại ô

b)

trung tâm

c)

người đi lại

d)

tắc nghẽn

97.

What does 'outskirt' mean?

a)

ngoại ô

b)

trung tâm

c)

tắc nghẽn

d)

nhiên liệu

98.

What does 'efficient' mean?

a)

dễ chịu

b)

hiệu quả

c)

quyết định

d)

hợp lý

99.

What is a 'fare'?

a)

ngoại ô

b)

trung tâm

c)

tắc nghẽn

d)

100.

What is 'fuel'?

a)

ngoại ô

b)

trung tâm

c)

tắc nghẽn

d)

nhiên liệu

101.

What is 'downtown' in a city?

a)

ngoại ô

b)

trung tâm

c)

tắc nghẽn

d)

nhiên liệu

102.

What does 'congestion' refer to?

a)

ngoại ô

b)

trung tâm

c)

tắc nghẽn

d)

nhiên liệu

103.

What does 'self-driving' mean?

a)

dễ chịu

b)

tự lái

c)

phương tiện

d)

tắc nghẽn giao thông

104.

What does 'reduce' mean?

a)

dễ chịu

b)

giảm

c)

lãng phí

d)

phương tiện

105.

What is 'material'?

a)

dễ chịu

b)

tự lái

c)

đi theo

d)

chất

106.

What is a 'machine'?

a)

dễ chịu

b)

tự lái

c)

đi theo

d)

máy móc

107.

How often does something happen if it occurs 'occasionally'?

a)

dễ chịu

b)

hiệu quả

c)

quyết định

d)

thỉnh thoảng

108.

What is an 'automated' system?

a)

dễ chịu

b)

tự lái

c)

đi theo

d)

tự động

109.

What does 'control' mean?

a)

dễ chịu

b)

tự lái

c)

đi theo

d)

kiểm soát

110.

What is 'delivery'?

a)

dễ chịu

b)

tự lái

c)

đi theo

d)

dịch vụ giao hàng

111.

What is 'public transportation'?

a)

dễ chịu

b)

giảm

c)

phương tiện

d)

giao thông công cộng

112.

What does 'throw away' mean?

a)

dễ chịu

b)

tự lái

c)

đi theo

d)

vứt đi

113.

What is 'robotics'?

a)

dễ chịu

b)

tự lái

c)

đi theo

d)

người máy

114.

What is a 'vehicle'?

a)

dễ chịu

b)

hiệu quả

c)

lãng phí

d)

phương tiện

115.

What is a 'touchscreen'?

a)

dễ chịu

b)

tự lái

c)

đi theo

d)

màn hình cảm ứng

116.

What is 'waste'?

a)

dễ chịu

b)

hiệu quả

c)

lãng phí

d)

hợp lý

117.

What is a 'drone'?

a)

dễ chịu

b)

tự lái

c)

đi theo

d)

không người lái

118.

What does 'follow' mean?

a)

dễ chịu

b)

tự lái

c)

đi theo

d)

tắc nghẽn giao thông

119.

What is a 'traffic jam'?

a)

dễ chịu

b)

giảm

c)

phương tiện

d)

tắc nghẽn giao thông

120.

The world "archaeological" means _____?

a)

đẹp đến ngỡ ngàng

b)

thuộc về khảo cổ học

c)

trang trí

d)

triều đại

121.

complex (n) means ____.

a)

chuyến du ngoạn trên biển

b)

hang động

c)

quần thể, tổ hợp

d)

đế vương

122.

demolish (v) means ____.

a)

bảo tồn

b)

chôn vùi

c)

trồi lên

d)

đổ sập, đánh sập

123.

dynasty (n) is a ______.

a)

mái vòm

b)

triều đại

c)

thành trì

d)

đế vương

124.

Which word means "việc khai quật"?

a)

expand

b)

excavation

c)

excavate

d)

endow

125.

expand (v) means ______.

a)

mở rộng

b)

phục hồi

c)

đổ sập

d)

nổi bật

126.

in ruins (idiom) means _____.

a)

đá vôi

b)

kiệt tác

c)

bị phá hủy, đổ nát

d)

vô trách nhiệm

127.

intact (adj) means _____.

a)

thuộc về hoàng tộc

b)

tuyệt đẹp

c)

nguyên vẹn, không bị hư tổn

d)

tuyệt đẹp

128.

relic (n) means _____.

a)

hệ động vật

b)

cổ vật

c)

nhà vua

d)

hệ thực vật

129.
a)

(adj) thuộc về hoàng gia

b)

(n) hoàng tộc

c)

(adj) quyền lực

d)

(n) người có quyển

130.

Population: The country has a total population of 65 million.

a)

Dân số

b)

Nguồn lực

c)

Tài nguyên

d)

Nhiên liệu

131.

Increase: The price of oil increased.

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Trung bình

d)

ổn định

132.

Faster and faster:

The population of the world has been increasing faster and faster.

a)

Ngày càng nhanh

b)

Ngày càng chậm

c)

Tương đối nhanh

d)

Tương đối chậm

133.

B.C:

In 10,000 B.C., there were probably only 10 miUion people.

a)

Sau công nguyên

b)

Sau thế chiến thứ nhất

c)

trước công nguyên

d)

trước đó

134.

A.D:

In A.D. 1, there were 300 million.

a)

Trước đó

b)

Sau đó

c)

Trước công nguyên

d)

Sau công nguyên

135.

Reach:

It took 1,750 years for the world population to

reach 625 million.

a)

Chạm tới

b)

khoảng

c)

dân số

d)

tiêu tốn

136.

Figure:

the population reached the figure of 1,300 million.

a)

chạm tới

b)

con số

c)

khoảng

d)

dân số

137.

Resources:

Some say that there are enough resources to support 8 billion people.

a)

Thiên nhiên

b)

dân số

c)

nguồn tài nguyên

d)

nhiên liệu

138.

Growth: Others say that we must limit population growth.

a)

Sự giảm

b)

Sự tăng

c)

hạ thấp

d)

vươn lên

139.

Petroleum: There are also limits to the amounts of petroleum, iron, silver,

gold, and other metals.

a)

xăng dầu

b)

vàng

c)

sắt

d)

đồng

140.

Safe birth-control methods:

Safe birth-control methods for family planning are not available to them.

a)

Các biện pháp ngừa thai an toàn

b)

Các phương pháp sinh con an toàn

c)

Các biện pháp phá thai an toàn

d)

Các phương pháp kiểm soát an toàn

141.

Government:

Government is the group of people

who are responsible for controlling a country or a state.

a)

Đất nước

b)

Chính phủ

c)

Nhân dân

d)

Đảng

142.

Intemational organisations:

Intemational organisations should do something to help the poor woman.

a)

Các tổ chức trong nước

b)

Các mạnh thường quân

c)

Các tổ chức quốc tế

d)

Các doanh nghiệp quốc tế

143.

Decrease: the world population growth can start to decrease.

a)

Tăng

b)

tăng nhẹ

c)

Giảm

d)

phát triển