Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Module 6. Cụm động từ

Total questions: 65

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

break down = stop working

a)

dừng làm việc gì

b)

tan vỡ

c)

đổ

2.

break in/into = get into ( a building ) illegally

a)

vượt qua

b)

đột nhập

c)

vào trong

3.

break off = stop doing sth

a)

ngừng làm THỨ gì đó

b)

tan vỡ

c)

két thúc

4.

break up = separate

a)

thức dậy

b)

chia tay, tách ra, phân ra

c)

đổ vỡ

5.

bring back = remember

a)

lấy lại

b)

gợi nhớ lại

c)

quay lại

6.

bring in = introduce

a)

giới thiệu

b)

trả lại

c)

rung chuông

7.

call off = cancel

a)

tắt cuộc gọi

b)

huỷ bỏ

8.

call back = return a phone call

a)

gọi lại

b)

nhìn về sau

9.

call in/on = visit

a)

gọi đến

b)

viếng thăm

10.

carry on = continue

a)

quan tâm

b)

tiếp tục

11.

carry out = execute

a)

ra ngoài

b)

thực hiện

12.

come across = find sth or meet sb by chance

a)

tình cờ gặp

b)

đến thăm

c)

ghé qua

13.

come out = disappear

a)

giới thiệu

b)

biến mất

c)

ra mắt

14.

cheer up = make happy

a)

hạnh phúc, vui vẻ

b)

ăn mừng

15.

cross out = delete

a)

ghé qua

b)

xáo bỏ

c)

xuyên qua

16.

cut out = quit

a)

xoá bỏ

b)

thoát ra

17.

cut off = stop ( a supply, a relationship )

a)

cắt bỏ

b)

dừng lại

c)

ngừng cung cấp

18.

do up = fasten

a)

thắt chặt

b)

làm việc

19.

drop in = visit

a)

viếng thăm

b)

rơi xuống

20.

finish off = complete

a)

hoàn thành

b)

làm việc

21.

get on = deal with; continue

a)

vượt qua

b)

tiếp tục

22.

get over = over come

a)

vượt qua

b)

kết thúc

23.

get up = wake up; get out of bed

a)

thức dậy

b)

đạt được

24.

give off = produce heat, light, a smell or a gas

a)

thải ra

b)

vượt qua

25.

go back = return

a)

quay lại

b)

đi ra

26.

go on = continue

a)

tiếp tục

b)

quay lại

27.

go out = leave

a)

rời đi

b)

đi ra ngoài

28.

go off = ring, explode

a)

nổ

b)

kết thúc

29.

go up = rise; increase

a)

tăng lên

b)

thức dậy

c)

sáng

30.

give up = quit; surrender

a)

tiếp tục

b)

từ bỏ

31.

hang up = end ( a telephone conversation )

a)

kết thúc cuộc gọi

b)

ra ngoài

32.

keep on = continue

a)

tiếp tục

b)

giữ

33.

keep off = not eat, drink, or take sth bad

a)

kết thúc

b)

tuyệt thực, gặp điều xấu

34.

keep out = prevent entry

a)

cấm vào

b)

ra ngoài

35.

keep up with = maintain progress with

a)

vượt qua

b)

duy trì

36.

leave out = omit

a)

rời đi

b)

thải

37.

let sb down = make sb disappointed

a)

làm ai đó thất vọng

b)

giữ ai đó

38.

look after = take care of

a)

chăm sóc

b)

tìm kiếm

39.

look back = remember sth that happened in the past

a)

nhìn lại

b)

nhớ về quá khứ

40.

look for = search for

a)

tìm kiếm

b)

nhìn

41.

look into = investigate

a)

điều tra

b)

nhìn xa

42.

look over = to examine

a)

kiểm tra

b)

nhìn lại

43.

look up = find information

a)

tra cứu thông tin

b)

nhìn lên trên

44.

pass out = distribute; become unconscious

a)

trở nên ngờ vực

b)

vượt qua

45.

point out = show

a)

chỉ ra

b)

tích điểm

46.

put out = extinguish ( a fire, cigarette or candle )

a)

dập ( lửa, thuốc, nến )

b)

ra ngoài

47.

stand for = represent

a)

đại diện

b)

đứng lên

48.

shut up = be quiet

a)

im lặng

b)

nói to

49.

slow down = reduce speed

a)

giảm tốc dộ

b)

đi xuống

50.

use up = use completely

a)

hoàn thành

b)

cạn kiệt

51.

take off = leave, remove sth that you are wearing

a)

cất lại

b)

cất cánh, rời đi, cởi bỏ

52.

take up = start doing sth

a)

bắt đầu làm gì

b)

lấy lại

53.

take over = start doing, assume responsibility

a)

vượt qua

b)

đảm nhận, đảm đương ( mang tính trách nhiệm )

54.

turn off/on = switch off/on

a)

tắt/bật

b)

...

55.

turn up/down = increase/ reduce the amount of sound, heat etc

a)

tăng/ giảm ( âm lượng )

b)

...

56.

talk over = discuss

a)

phàn nàn

b)

bàn bạc, thảo luận

57.

wear off = gradually disappear

a)

dần biến mất / sờn vải

b)

cởi bỏ

58.

wear out = become damaged

a)

thiệt hại, hư hỏng

b)

cởi ra

59.

go away

a)

vắng mặt

b)

đi đi

60.

put off = postpone

a)

trì hoãn

b)

...

61.

turned down = refused

a)

từ chối

b)

...

62.

run into = met

a)

gặp mặt

b)

...

63.

kicks off = start

a)

bắt đầu

b)

....

64.

drop off = sleep

a)

ngủ

b)

...

65.

get by = survive

a)

sống sót

b)

...