Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP TIN HỌC QUỐC TẾ HCK6

Total questions: 41

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

ICT có nghĩa là gì?

a)

Information and Communication Telecom (Thông tin và Truyền thông Viễn thông).

b)

Information and Communication Technology (Công nghệ Thông tin và Truyền thông).

c)

Information and Connection Technology (Công nghệ Thông tin và Kết nối).

d)

Informatics, Communication, Television (Tin học, Truyền thông, Vô tuyến).

2.

USB viết tắt cho cụm từ gì?

a)

Universal Serial Bus (Chuẩn kết nối tuần tự đa dụng).

b)

Universal Simple Block (Khối kết nối đơn giản đa dụng).

c)

Universal Single Bus (Chuẩn kết nối đơn đa dụng).

d)

Universal Selected Block (Khối kết nối lựa chọn đa dụng).

3.

Đĩa Blu-ray được dùng cho mục đích gì?

a)

Lưu trữ các dữ liệu cần giữ bảo mật.

b)

Lưu trữ video và âm thanh chất lượng cao.

c)

Lưu trữ dữ liệu như một USB thông thường.

d)

Lưu trữ văn bản có định dạng chữ màu xanh.

4.

Đáp án nào dưới đây là một mô tả về phần mềm?

a)

Tập hợp các bộ phận của máy tính làm từ chất liệu mềm.

b)

Tập hợp các hình ảnh trên máy tính.

c)

Tập hợp các chỉ thị điều khiển máy tính thực hiện các nhiệm vụ.

d)

Tập hợp các suy nghĩ của con người khi sử dụng máy tính.

5.

Đáp án nào dưới đây mô tả một ứng dụng di động?

a)

Ứng dụng chạy trên Internet.

b)

Ứng dụng chạy trên máy tính xách tay.

c)

Ứng dụng chạy trên ổ cứng di động.

d)

Ứng dụng chạy trên điện thoại thông minh.

6.

Mục đích chính của màn hình Desktop là gì?

a)

Để hiển thị các biểu tượng.

b)

Để hiển thị nội dung tệp tin văn bản.

c)

Để hiển thị nội dung tệp tin thực thi.

d)

Để hiển thị thông tin cơ bản về hệ thống máy tính.

7.

Đáp án nào mô tả đúng về hệ thống phân cấp lưu trữ của máy tính?

a)

Thư mục được chứa trong tệp tin.

b)

Một thư mục chỉ được chứa một thư mục con.

c)

Một thư mục chứa nhiều thư mục con, mỗi thư mục con chỉ được chứa một tệp tin.

d)

Một thư mục có thể chứa nhiều thư mục con và nhiều tệp tin.

8.

Hành động nén tệp tin có công dụng là gì?

a)

Tăng kích thước tệp tin trên thiết bị lưu trữ.

b)

Giảm kích thước tệp tin trên thiết bị lưu trữ.

c)

Thay đổi tên tệp tin.

d)

Thay đổi loại tệp tin.

9.

Mục đích chính của mạng máy tính (network) là gì?

a)

Để truy cập các trang tin tức.

b)

Để nghe nhạc giải trí.

c)

Để chia sẻ, truy cập dữ liệu và thiết bị.

d)

Để tiết kiệm điện khi dùng chung các máy tính nối mạng.

10.

Internet là gì?

a)

Một giao thức điều hành mạng.

b)

Một hệ thống mạng riêng dành cho các doanh nghiệp.

c)

Một mạng máy tính cục bộ.

d)

Một mạng máy tính toàn cầu.

11.

Tốc độ truyền tải dữ liệu thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

Bps.

b)

Km.

c)

TB.

d)

m/s.

12.

ISP viết tắt cho cụm từ gì?

a)

Internet Service Protocol (Giao thức dịch vụ Internet).

b)

Internet Service Provider (Nhà cung cấp dịch vụ Internet).

c)

International Server Provider (Nhà cung cấp máy chủ toàn cầu).

d)

Khi lựa chọn ISP để sử dụng Internet tại nhà, em cần cân nhắc những yếu tố nào? (chọn 3 đáp án)

13.

Khi lựa chọn ISP để sử dụng Internet tại nhà, em cần cân nhắc những yếu tố nào? (chọn 3 đáp án)

a)

Tốc độ đường truyền.

b)

Khoảng cách từ nhà đến trụ sở của ISP.

c)

Băng thông.

d)

Chi phí.

14.

Thuật ngữ nào chỉ hành động sao chép tệp tin từ máy tính của em tới một máy chủ trên Internet?

a)

Tải về (Download)

b)

Sao chép (Copy)

c)

Tải lên (Upload)

d)

Cập nhật (Update)

15.

Đáp án nào dưới đây là SAI?

a)

Các ứng dụng máy tính cần có hệ điều hành để tương tác với phần cứng máy tính.

b)

Hệ điều hành của máy tính có thể tương tác với cả phần cứng và phần mềm máy tính.

c)

Hệ điều hành là phần mềm đầu tiên được cài đặt trên máy tính và các thiết bị thông minh.

d)

Điện thoại thông minh không có hệ điều hành.

16.

Phần mềm soạn thảo văn bản là loại phần mềm nào sau đây?

a)

Hệ điều hành.

b)

Phần mềm ứng dụng.

c)

Phần mềm tiện ích.

d)

Phần mềm diệt virus.

17.

Đáp án nào là tên của một hệ điều hành máy tính?

a)

Linux.

b)

Bing.

c)

Android.

d)

Microsoft Office.

18.

Đáp án nào là tên của một hệ điều hành thiết bị di động? (chọn 2 đáp án)

a)

Outlook.

b)

Windows Phone.

c)

Google.

d)

Android.

19.

Dịch vụ nào dưới đây được sử dụng để trao đổi thông tin bằng văn bản trong thời gian thực thông qua Internet?

a)

VoIP (Voice over Internet Protocol).

b)

SMS/MMS.

c)

E-mail.

d)

IM (Instant Messaging).

20.

Dịch vụ VoIP (Voice over Internet Protocol) được sử dụng để làm gì?

a)

Gửi tin nhắn qua Internet với chi phí rất thấp.

b)

Truyền các tệp tin dung lượng lớn qua Internet.

c)

Gọi điện thoại qua Internet.

d)

Ghi âm lại các cuộc nói chuyện và lưu trữ trên Internet.

21.

Đáp án nào KHÔNG phải là một phương thức kết nối Internet?

a)

Vệ tinh.

b)

Ổ đĩa gắn ngoài.

c)

Wi-fi.

d)

Mạng LAN nối với Router.

22.

Đáp án nào mô tả mạng không dây bảo mật? (chọn 2 đáp án)

a)

Sử dụng các phương pháp mã hóa và xác thực để đảm bảo tính bảo mật của thông tin truyền tải qua mạng.

b)

Có các giao thức và tiêu chuẩn mở, giúp đảm bảo tính tương thích và sự kết nối giữa các nền tảng và ứng dụng khác nhau.

c)

Cho phép bất kỳ ai cũng có thể truy cập và sử dụng mạng đó mà không cần phải được cấp phép hay giới hạn bởi một số yêu cầu hay quy định nào. 

d)

Được thiết kế để bảo vệ thông tin và dữ liệu truyền qua mạng không dây khỏi các cuộc tấn công và truy cập trái phép từ bên ngoài.

23.

Đáp án nào mô tả mạng mở?

a)

Là một loại mạng có giới hạn, người sử dụng phải tuân thủ một số yêu cầu hay quy định cụ thể. 

b)

Là một loại mạng mà người sử dụng phải được cấp phép.

c)

Là một loại mạng cho phép bất kỳ ai cũng có thể truy cập và sử dụng mạng đó mà không cần phải được cấp phép. 

d)

Là một loại mạng giới hạn lượng tài nguyên mà người sử dụng được truy cập.

24.

Khi tạo mật khẩu, em nên áp dụng nguyên tắc nào? (chọn 3 đáp án)

a)

Chứa ít nhất 12 ký tự.

b)

Đơn giản, ngắn gọn, dễ nhớ.

c)

Có chứa cả chữ và số.

d)

Có chứa ký tự đặc biệt.

25.

Vi-rút máy tính có thể lây nhiễm qua những hình thức nào? (chọn 3 đáp án)

a)

Qua thiết bị USB.

b)

Từ các nguồn trên Internet như tệp tin đính kèm e-mail.

c)

Các thiết bị đầu ra như màn hình, loa.

d)

Từ máy chủ.

26.

Vì sao chúng ta nên thường xuyên cập nhật các ứng dụng máy tính? (chọn 2 đáp án)

a)

Vá lỗi và lỗ hổng bảo mật (nếu có).

b)

Giảm dung lượng lưu trữ trên ổ đĩa cứng.

c)

Cập nhật thêm tính năng mới.

d)

Phiên bản mới rẻ hơn phiên bản cũ.

27.

Đáp án nào mô tả đúng về thuật ngữ thoả thuận người dùng cuối (EULA)?

a)

Một thỏa thuận được ký kết giữa nhà phát triển hoặc cung cấp phần mềm và người sử dụng phần mềm.

b)

Một thoả thuận cho phép người dùng cuối toàn quyền sở hữu phần mềm.

c)

Một thoả thuận giữa người dùng cuối và người dùng trước đó.

d)

Một thoả thuận không chính thức và không có giá trị pháp lý.

28.

Một ứng dụng cho phép người dùng sử dụng tất cả chức năng mà không phải trả phí gọi là gì?

a)

Phần mềm sở hữu độc quyền (Proprietary software).

b)

Phần mềm miễn phí (Freeware).

c)

Phần mềm chia sẻ (Shareware).

d)

Phần mềm nguồn mở (Open source software).

29.

Thuật ngữ nào dưới đây chỉ một ứng dụng có mã nguồn được công bố công khai và cho phép tất cả người dùng được thay đổi, cải tiến và phân phối phần mềm?

a)

Phần mềm sở hữu độc quyền (Proprietary software).

b)

Phần mềm miễn phí (Freeware).

c)

Phần mềm chia sẻ (Shareware).

d)

Phần mềm nguồn mở (Open source software).

30.

Nêu các nguyên tắc để đảm bảo sức khoẻ khi sử dụng máy tính. (chọn 3 đáp án)

a)

Đặt máy tính ở vị trí đủ ánh sáng và ngồi đúng tư thế.

b)

Không nên sử dụng máy tính quá lâu.

c)

Đặt màn hình ở vị trí gần với mắt nhất có thể.

d)

Thiết lập độ sáng và độ tương phản màn hình phù hợp.

31.

Em nên làm gì để tiết kiệm năng lượng khi sử dụng máy tính? (chọn 2 đáp án)

a)

Chọn thùng máy (case) có trọng lượng nhẹ.

b)

Chỉnh độ sáng màn hình ở mức vừa phải.

c)

Để máy tính ở chế độ chờ (standby) khi không sử dụng.

d)

Vệ sinh thùng máy (Case) thường xuyên.

32.

Để tránh gây tác động xấu tới môi trường, chúng ta nên áp dụng nguyên tắc nào khi in ấn? (chọn 3 đáp án)

a)

Tái chế giấy in.

b)

Tái chế hộp mực in.

c)

Tắt máy in khi không sử dụng.

d)

Chỉ in một mặt giấy.

33.

Cách nào dưới đây có thể giúp cải thiện hiệu suất máy tính? (chọn 3 đáp án)

a)

Nâng cấp bộ vi xử lý CPU và bộ nhớ RAM.

b)

Nâng cấp các thiết bị đầu ra như màn hình, loa, máy in.

c)

Kiểm tra vi-rút và phần mềm độc hại.

d)

Gỡ cài đặt các ứng dụng không cần thiết.

34.

Việc sao lưu dữ liệu thường xuyên có những lợi ích gì? (chọn 2 đáp án)

a)

Tránh mất dữ liệu khi máy tính bị hack.

b)

Làm tăng hiệu suất máy tính.

c)

Có bản sao của dữ liệu trong trường hợp bị hỏng ổ cứng.

d)

Để dữ liệu được sắp xếp gọn gàng hơn trong thiết bị lưu trữ.

35.

RAM viết tắt cho cụm từ gì?

a)

Real Access Memory (Bộ nhớ truy cập thực tế).

b)

Random Access Memory (Bộ nhớ truy cập ngẫu nghiên).

c)

Remote Access Memory (Bộ nhớ truy cập từ xa).

d)

Raw Access Memory (Bộ nhớ truy cập thô).

36.

Để xem thông tin về RAM của máy tính, em thực hiện thao tác nào?

a)

Mở menu Start, chọn Settings, chọn System, chọn About.

b)

Mở menu Start, chọn System, chọn Settings, chọn About.

c)

Mở menu Start, chọn Settings, chọn Devices, chọn About.

d)

Mở menu Start, chọn Settings, chọn System, chọn Storage.

37.

Đáp án nào mô tả chức năng của tường lửa? (chọn 2 đáp án)

a)

Ngăn ngừa máy tính tăng nhiệt độ quá cao.

b)

Theo dõi và bảo vệ máy tính khỏi các cuộc tấn công mạng.

c)

Ngăn truy cập trái phép vào máy tính.

d)

Ngăn chặn kết nối từ các thiết bị lưu trữ rời như ổ đĩa DVD, thẻ nhớ.

38.

Công cụ nào dưới đây thuộc bộ công cụ hỗ trợ người dùng (Ease of Access) của Windows? (chọn 3 đáp án)

a)

Bàn phím ảo.

b)

Công cụ phóng to màn hình.

c)

Nhận diện suy nghĩ thành câu lệnh.

d)

Trình đọc màn hình.

39.

Để chụp toàn màn hình máy tính, em sử dụng phím nào trên bàn phím?

a)

Print Screen

b)

Backspace

c)

Caps lock

d)

Space bar

40.

Để tắt một ứng dụng không phản hồi, em nhấp nút nào trong trình quản lý tác vụ Windows (Windows Task Manager)?

a)

End Process.

b)

Cancel.

c)

End Application.

d)

End Task.

41.

Để mở Windows Task Manager, em thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Shift + Delete, sau đó chọn Task Manager.

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Alt + Delete, sau đó chọn Task Manager.

c)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Alt + Backspace, sau đó chọn Task Manager.

d)

Nhấn tổ hợp phím Shift + Alt + Delete, sau đó chọn Task Manager.