wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lớp 은지 6

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

"친구 안녕"뜻이 맞은 것을 고르세요.

a)

chào anh

b)

chào bán

c)

chào bạn

d)

chào chú

2.

"만나서 반가워요'뜻이 맞은 것을 고세요.

a)

chào anh

b)

rất vui được gặp bạn

c)

rất vui được gấp bạn

d)

chào chú

3.

"친구야 미안해"뜻이 맞은 것을 고르세요.

a)

chòa bạn

b)

xin lỗi

c)

xin lỗi bạn

d)

xin lỗi cô

4.

"안녕히 계세요. 또 만나요".뜻이 맞은 것을 고르세요.

a)

tạm biệt

b)

hẹn gặp lại

c)

tạm biệt ,hẹn gặp lại

d)

rất vui

5.

"만나서 반갑다"뜻이 맞은 것을 고르세요.

a)

rất vui

b)

được gặp bạn

c)

chào ông

d)

rất vui được gặp bạn

6.

"친구,고맙다"뜻이 맞은 것을 고르세요.

a)

cảm ơn

b)

cảm ơn bạn

c)

cảm ơn ông

d)

cảm ơn bà

7.

"이름이 뭐예요?"뜻이 맞은 것을 고르세요.

a)

bạn tên

b)

tên bạn

c)

tên bạn là gì?

d)

tôi tên

8.

"나는 나연이야"뜻이 맞은 것을 고르세요.

a)

tôi tên

b)

tôi tên là

c)

mình tên là nayoen

d)

mình tên

9.

"건강하다"뜻이 맞은 것을 고르세요.

a)

không khỏe

b)

khỏe

c)

có khỏe không

d)

tên

10.

"건강해요?"뜻이 맞은 것을 고르세요.

a)

không khỏe

b)

khỏe

c)

có khỏe

d)

có khỏe không?

11.

"건강하지 않다"뜻이 맞은 것을 고르세요.

a)

không khỏe

b)

có khỏe

c)

chòa anh

d)

anh có khỏe không

12.

"할아버지,건강해요?"뜻이 맞은 것을 고르세요.

a)

chú có khỏe không

b)

ông có khỏe không

c)

chào ông

d)

ông chào cháu

13.

"형 이름이 뭐예요?뜻이 맞은 것을 고르세요.

a)

anh tên là

b)

anh tên là gì?

c)

tên của anh là

d)

anh tênh là junha

14.

"할아버지,건강하지 않다"뜻이 맞은 것을 고르세요.

a)

ông khỏe

b)

ông không khỏe

c)

ông chào cháu

d)

cháu chào ông

15.

"외할머니,건강하세요?뜻이 맞은 것을 고르세요.

a)

bà khỏe

b)

bà không khỏe

c)

bà ngoại có khỏe không

d)

chào bà ngoại

16.

"올해"맞는 단어를 고르세요.

a)

năm nay

b)

năm rồi

c)

năm tới

d)

tên

17.

"몇"맞는 단어를 고르세요.

a)

b)

không

c)

mấy

d)

được

18.

"나이"맞는 단어를 고르세요.

a)

tuổi

b)

mười một

c)

lớp

d)

nhà

19.

"얼마"맞는 단어를 고르세요.

a)

b)

tuổi

c)

bao nhiêu

d)

mấy

20.

"열한 살"알맞은 단어를 고르세요.

a)

mười tuổi

b)

mười một tuổi

c)

mười hai tuổi

d)

mấy tuổi