wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng anh

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Sports Day

a)

Ngày Thiếu nhi

b)

Này Độc lập

c)

Ngày hội thể thao

2.

Independence Day

a)

Ngày Thiếu nhi

b)

Này Độc lập

c)

Ngày hội thể thao

3.

Badminton

a)

Cầu lông

b)

Bóng rổ

c)

Bóng bàn

4.

Basketball

a)

Cầu lông

b)

Bóng rổ

c)

Bóng bàn

5.

Event

a)

Hy vọng

b)

Lễ hội

c)

Sự kiện

6.

Hope

a)

Hy vọng

b)

Lễ hội

c)

Sự kiện

7.

Table tennis

a)

Cầu lông

b)

Bóng rổ

c)

Bóng bàn

d)

Bóng chuyền

8.

Look for

a)

Thi đấu với

b)

Tìm kiếm

c)

Tham gia

d)

Điều bí mật

9.

When will Sports Day be _____ your school?

a)

in

b)

do

c)

at

10.

a)

Teachers’ Day

b)

Sports Day

c)

Independence Day

d)

Children’s Day

11.

a)

Sports Day

b)

Children’s Day

c)

Teachers’ Day

d)

Independence Day

12.

a)

Independence Day

b)

Sports Day

c)

Teachers’ Day

d)

Children’s Day

13.

a)

Children’s Day

b)

Sports Day

c)

Teachers’ Day

d)

Independence Day

14.

When / Sports Day / be / wil l/?

a)

When Sports Day be?

b)

When will Sports Day ?

c)

When Sports will Day be?

d)

When will Sports Day be?

15.

will / Teachers' Day / When / be?

a)

will Teachers' Day be When?

b)

When be will Teachers' Day ?

c)

When do Teachers' Day be?

d)

When will Teachers' Day be?

16.
a)

Saturday

b)

Sunday

c)

Wednesday

d)

Thursday

17.

a)

Friday

b)

Monday

c)

Wednesday

d)

Sunday

18.

will / When / Day / be / Children's?

a)

When Children's Day will be?

b)

Children's When will Day be?

c)

When will be Children's Day ?

d)

When will Children's Day be?

19.
a)

Saturday

b)

Sunday

c)

Saturday

d)

Monday

20.

Where did you go on holiday?

a)

Bạn đã đi đâu vào kì nghỉ?

b)

Tôi đã đi đến vịnh Hạ long

c)

Bạn đã đến đó bằng gì?

d)

Tôi đã đi đến đó bằng ô tô

21.

I went to Ha Long Bay

a)

Tôi đã đi đến vịnh Hạ long

b)

- Tôi đã đi đến đảo phú quốc

c)

- Tôi đã đi đến phố cổ Hội An

d)

- Tôi đã đi đến Cố đô Huế

22.

I went to Hoi An ancient town

a)

- Tôi đã đi đến đảo phú quốc

b)

- Tôi đã đi đến phố cổ Hội An

c)

- Tôi đã đi đến Cố đô Huế

d)

- Tôi đã đi đến vịnh Hạ long

23.

I went to Hue imperial city

a)

- Tôi đã đi đến đảo phú quốc

b)

- Tôi đã đi đến phố cổ Hội An

c)

- Tôi đã đi đến Cố đô Huế

d)

- Tôi đã đi đến vịnh Hạ long

24.

address có nghĩa là

a)

đường

b)

ngõ

c)

địa chỉ

d)

căn hộ

25.

how did you get there ?

a)

i get here by motobike

b)

i always play game

c)

i am watching tv

d)

i am playing football

26.

Quang Nam ………………..……….. is my father’s hometown.

a)

city

b)

town

c)

province

d)

building

27.

My aunt and uncle live in a small ………………..……….. in the countryside.

a)

and polluted village

b)

and pretty village

c)

and crowded village

d)

and modern village

28.

Her family lives on the third ………………..……….. of HAGL Tower.

a)

floor

b)

tower

c)

village

d)

mountain

29.

Their ………………..……….. is 97B, Nguyen Van Cu Street.

a)

house

b)

flat

c)

hometown

d)

address

30.

Danang is one of the most beautiful ………………..……….. in Vietnam.

a)

country

b)

city

c)

pretty

d)

noisy

31.

interesting

a)

in'teresting

b)

'interesting

c)

interesting

d)

interes'ting

32.

beautiful

a)

'beautiful

b)

beau'tiful

c)

beauti'ful

d)

beautiful

33.

CO_N_RY_IDE

a)

T-S-U

b)

S-T-U

c)

S-U-T

d)

U-T-S

34.

S_ME_IMES

a)

T-O

b)

O-T

c)

A-O

d)

O-R

35.

How ............. do they go swimming?

a)

always

b)

sometimes

c)

often

d)

rarely

36.

Sports Day

a)

Ngày Thiếu nhi

b)

Này Độc lập

c)

Ngày hội thể thao

37.

Independence Day

a)

Ngày Thiếu nhi

b)

Này Độc lập

c)

Ngày hội thể thao

38.

Badminton

a)

Cầu lông

b)

Bóng rổ

c)

Bóng bàn

39.

Basketball

a)

Cầu lông

b)

Bóng rổ

c)

Bóng bàn

40.

Event

a)

Hy vọng

b)

Lễ hội

c)

Sự kiện

41.

Hope

a)

Hy vọng

b)

Lễ hội

c)

Sự kiện

42.

Table tennis

a)

Cầu lông

b)

Bóng rổ

c)

Bóng bàn

d)

Bóng chuyền

43.

Play against

a)

Thi đấu với

b)

Tìm kiếm

c)

Tham gia

d)

Điều bí mật

44.

Win

a)

Thắng

b)

Thua

c)

Thất bại

45.

When will Sports Day be _____ your school?

a)

in

b)

do

c)

at

46.

Our class will play ______ Class 5B this Sunday

a)

against

b)

at

c)

in

47.

play / I / playground / often / badminton / in / the

(a)  

48.

will / When / go / mother / shopping? / your

(a)  

49.

you / are / to / going / Teacher's / on / Day? / What / do

(a)  

50.

Email

a)

Sự giao tiếp

b)

Thư điện tử

c)

Thời gian rảnh rỗi

51.

Practise

a)

Ngôn ngữ

b)

Ý nghĩa

c)

Luyện tập

52.

Short story

a)

Đọc lớn,đọc to

b)

Truyện ngắn

53.

________ do you practise speaking English?

- I watch English cartoon

a)

How

b)

How many

c)

How often

54.

speak (v)/spi:k/

a)

nói

b)

nghe

c)

đọc