Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bai 3

Total questions: 18

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Vở

(a)  

2.

Giáo viên

(a)  

3.

Tiếng hàn

(a)  

4.

Lớp học

(a)  

5.

Học sinh

(a)  

6.

Bạn cùng lớp

(a)  

7.

Bảng

(a)  

8.

Bàn

(a)  

9.

Ghế

(a)  

10.

Sách

(a)  

11.

Bút chì

(a)  

12.

Bút bi

(a)  

13.

Tẩy

(a)  

14.

Hộp bút

(a)  

15.

Đồng hồ

(a)  

16.

Lịch

(a)  

17.

Cửa sổ

(a)  

18.

Cửa ra vào

(a)