wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Destination B1 Unit 3 - FUN AND GAMES

Total questions: 115

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.
afford /əˈfɔːd/ (v)
a)
có đủ tiền để trả
b)
trò chơi đối kháng với ai đó
c)
một người hâm mộ của
d)
một cuốn sách (của ai đó) về …
2.
armchair /ˈɑːmtʃeə(r)/ (n)
a)
ghế bành
b)
có đủ tiền để trả
c)
trò chơi đối kháng với ai đó
d)
một người hâm mộ của
3.
basketball /ˈbɑːskɪtbɔːl/ (n)
a)
bóng rổ
b)
ghế bành
c)
có đủ tiền để trả
d)
trò chơi đối kháng với ai đó
4.
beat /biːt/ (v)
a)
đánh bại
b)
bóng rổ
c)
ghế bành
d)
có đủ tiền để trả
5.
board game /ˈbɔːd ɡeɪm/ (n phr)
a)
trò chơi trên bàn cờ
b)
đánh bại
c)
bóng rổ
d)
ghế bành
6.
brilliant /ˈbrɪliənt/ (adj)
a)
tài giỏi
b)
trò chơi trên bàn cờ
c)
đánh bại
d)
bóng rổ
7.
captain /ˈkæptɪn/ (n)
a)
cơ trưởng
b)
tài giỏi
c)
trò chơi trên bàn cờ
d)
đánh bại
8.
chase /tʃeɪs/ (v)
a)
đuổi theo
b)
cơ trưởng
c)
tài giỏi
d)
trò chơi trên bàn cờ
9.
clap /klæp/ (v)
a)
vỗ tay
b)
đuổi theo
c)
cơ trưởng
d)
tài giỏi
10.
classical music /ˌklæsɪkl ˈmjuːzɪk/ (n phr)
a)
nhạc cổ điển
b)
vỗ tay
c)
đuổi theo
d)
cơ trưởng
11.
club /klʌb/ (n)
a)
câu lạc bộ
b)
nhạc cổ điển
c)
vỗ tay
d)
đuổi theo
12.
coach /kəʊtʃ/ (n)
a)
huấn luyện viên
b)
câu lạc bộ
c)
nhạc cổ điển
d)
vỗ tay
13.
competition /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ (n)
a)
cạnh tranh, cuộc thi
b)
huấn luyện viên
c)
câu lạc bộ
d)
nhạc cổ điển
14.
concert /ˈkɒnsət/ (n)
a)
buổi hòa nhạc
b)
cạnh tranh, cuộc thi
c)
huấn luyện viên
d)
câu lạc bộ
15.
defeat /dɪˈfiːt/ (v, n)
a)
đánh bại, bại trận
b)
buổi hòa nhạc
c)
cạnh tranh, cuộc thi
d)
huấn luyện viên
16.
dream /driːm/ (n)
a)
giấc mơ
b)
đánh bại, bại trận
c)
buổi hòa nhạc
d)
cạnh tranh, cuộc thi
17.
entertaining /ˌentəˈteɪnɪŋ/ (adj)
a)
giải trí
b)
giấc mơ
c)
đánh bại, bại trận
d)
buổi hòa nhạc
18.
fair /feə(r)/ (n)
a)
hội chợ
b)
giải trí
c)
giấc mơ
d)
đánh bại, bại trận
19.
fantastic /fænˈtæstɪk/ (adj)
a)
tuyệt vời
b)
hội chợ
c)
giải trí
d)
giấc mơ
20.
folk music /ˈfəʊk mjuːzɪk/ (n phr)
a)
nhạc dân tộc
b)
tuyệt vời
c)
hội chợ
d)
giải trí
21.
group /ɡruːp/ (n)
a)
nhóm
b)
nhạc dân tộc
c)
tuyệt vời
d)
hội chợ
22.
gym /dʒɪm/ (n)
a)
phòng thể dục
b)
nhóm
c)
nhạc dân tộc
d)
tuyệt vời
23.
Have fun! /hæv fʌn/ (v phr)
a)
chơi vui vẻ nhé
b)
phòng thể dục
c)
nhóm
d)
nhạc dân tộc
24.
honest /ˈɒnɪst/ (adj)
a)
thành thật
b)
chơi vui vẻ nhé
c)
phòng thể dục
d)
nhóm
25.
interest /ˈɪntrəst/ or /ˈɪntrest/ (v, n)
a)
quan tâm, sự quan tâm
b)
thành thật
c)
chơi vui vẻ nhé
d)
phòng thể dục
26.
kitten /ˈkɪtn/ (n)
a)
mèo con
b)
quan tâm, sự quan tâm
c)
thành thật
d)
chơi vui vẻ nhé
27.
local council /ˈləʊkl ˈkaʊnsl/ (n phr)
a)
chính quyền địa phương
b)
mèo con
c)
quan tâm, sự quan tâm
d)
thành thật
28.
meat /miːt/ (n)
a)
thịt
b)
chính quyền địa phương
c)
mèo con
d)
quan tâm, sự quan tâm
29.
member /ˈmembə(r)/ (n)
a)
thành viên
b)
thịt
c)
chính quyền địa phương
d)
mèo con
30.
opponent /əˈpəʊnənt/ (n)
a)
đối thủ
b)
thành viên
c)
thịt
d)
chính quyền địa phương
31.
organize (also organise) /ˈɔːɡənaɪz/ (v)
a)
tổ chức
b)
đối thủ
c)
thành viên
d)
thịt
32.
parachute jump /ˈpærəʃuːt ʤʌmp/ (n phr)
a)
cuộc nhảy dù
b)
tổ chức
c)
đối thủ
d)
thành viên
33.
perform /pəˈfɔːm/ (v)
a)
trình diễn
b)
cuộc nhảy dù
c)
tổ chức
d)
đối thủ
34.
pleasure /ˈpleʒə(r)/ (n)
a)
điều thú vị
b)
trình diễn
c)
cuộc nhảy dù
d)
tổ chức
35.
professional /prəˈfeʃənl/ (adj)
a)
chuyên nghiệp
b)
điều thú vị
c)
trình diễn
d)
cuộc nhảy dù
36.
rhythm /ˈrɪðəm/ (n)
a)
giai điệu
b)
chuyên nghiệp
c)
điều thú vị
d)
trình diễn
37.
risk /rɪsk/ (v, n)
a)
mạo hiểm, sự mạo hiểm
b)
giai điệu
c)
chuyên nghiệp
d)
điều thú vị
38.
score /skɔː(r)/ (v, n)
a)
ghi điểm, tỉ số
b)
mạo hiểm, sự mạo hiểm
c)
giai điệu
d)
chuyên nghiệp
39.
skateboarding /ˈskeɪtbɔːdɪŋ/ (n)
a)
môn ván trượt
b)
ghi điểm, tỉ số
c)
mạo hiểm, sự mạo hiểm
d)
giai điệu
40.
stadium /ˈsteɪdiəm/ (n)
a)
sân vận động
b)
môn ván trượt
c)
ghi điểm, tỉ số
d)
mạo hiểm, sự mạo hiểm
41.
support /səˈpɔːt/ (v, n)
a)
hỗ trợ, sự hỗ trợ
b)
sân vận động
c)
môn ván trượt
d)
ghi điểm, tỉ số
42.
team /tiːm/ (n)
a)
đội nhóm
b)
hỗ trợ, sự hỗ trợ
c)
sân vận động
d)
môn ván trượt
43.
train /treɪn/ (v)
a)
huấn luyện
b)
đội nhóm
c)
hỗ trợ, sự hỗ trợ
d)
sân vận động
44.
vegetarian /ˌvedʒəˈteəriən/ (n)
a)
người ăn chay
b)
huấn luyện
c)
đội nhóm
d)
hỗ trợ, sự hỗ trợ
45.
video game /ˈvɪdiəʊ ɡeɪm/ (n phr)
a)
trò chơi video
b)
người ăn chay
c)
huấn luyện
d)
đội nhóm
46.
whistle /ˈwɪsl/ (n)
a)
cái còi
b)
trò chơi video
c)
người ăn chay
d)
huấn luyện
47.
challenge /ˈtʃælɪndʒ/ (v, n)
a)
thách thức, sự thử thách
b)
cái còi
c)
trò chơi video
d)
người ăn chay
48.
champion /ˈtʃæmpiən/ (n)
a)
nhà vô địch
b)
thách thức, sự thử thách
c)
cái còi
d)
trò chơi video
49.
cheat /tʃiːt/ (v)
a)
gian lận
b)
nhà vô địch
c)
thách thức, sự thử thách
d)
cái còi
50.
referee /ˌrefəˈriː/ (n)
a)
trọng tài
b)
gian lận
c)
nhà vô địch
d)
thách thức, sự thử thách
51.
carry on /ˈkæri ɒn/ (phr v)
a)
tiếp tục. continue.
b)
trọng tài
c)
gian lận
d)
nhà vô địch
52.
eat out /iːt aʊt/ (phr v)
a)
ăn tại nhà hàng. eat at a restaurant.
b)
tiếp tục. continue.
c)
trọng tài
d)
gian lận
53.
give up /ɡɪv ʌp/ (phr v)
a)
từ bỏ. stop doing sth you do regularly.
b)
ăn tại nhà hàng. eat at a restaurant.
c)
tiếp tục. continue.
d)
trọng tài
54.
kick off /kɪk ɒf/ (phr v)
a)
bắt đầu một trận đấu.
b)
từ bỏ. stop doing sth you do regularly.
c)
ăn tại nhà hàng. eat at a restaurant.
d)
tiếp tục. continue.
55.
join in /ʤɔɪn ɪn/ (phr v)
a)
tham gia. participate, take part.
b)
bắt đầu một trận đấu.
c)
từ bỏ. stop doing sth you do regularly.
d)
ăn tại nhà hàng. eat at a restaurant.
56.
send off /send ɒf/ (phr v)
a)
trục xuất, tước quyền. make a player leave a game (eg, football).
b)
tham gia. participate, take part.
c)
bắt đầu một trận đấu.
d)
từ bỏ. stop doing sth you do regularly.
57.
take up /teɪk ʌp/ (phr v)
a)
bắt đầu (sở thích, môn thể thao, …). start (a hobby, sport, etc).
b)
trục xuất, tước quyền. make a player leave a game (eg, football).
c)
tham gia. participate, take part.
d)
bắt đầu một trận đấu.
58.
turn down /tɜːn daʊn/ (phr v)
a)
giảm âm lượng, nhiệt độ. lower the volume of.
b)
bắt đầu (sở thích, môn thể thao, …). start (a hobby, sport, etc).
c)
trục xuất, tước quyền. make a player leave a game (eg, football).
d)
tham gia. participate, take part.
59.
turn up /tɜːn ʌp/ (phr v)
a)
tăng âm lượng, nhiệt độ. increase the volume of.
b)
giảm âm lượng, nhiệt độ. lower the volume of.
c)
bắt đầu (sở thích, môn thể thao, …). start (a hobby, sport, etc).
d)
trục xuất, tước quyền. make a player leave a game (eg, football).
60.
warm up /wɔːm ʌp/ (phr v)
a)
khởi động.
b)
tăng âm lượng, nhiệt độ. increase the volume of.
c)
giảm âm lượng, nhiệt độ. lower the volume of.
d)
bắt đầu (sở thích, môn thể thao, …). start (a hobby, sport, etc).
61.
at times /æt taɪmz/ (prep phr)
a)
thỉnh thoảng
b)
khởi động.
c)
tăng âm lượng, nhiệt độ. increase the volume of.
d)
giảm âm lượng, nhiệt độ. lower the volume of.
62.
by chance /baɪ ʧɑːns/ (prep phr)
a)
ngẫu nhiên
b)
thỉnh thoảng
c)
khởi động.
d)
tăng âm lượng, nhiệt độ. increase the volume of.
63.
for a long time /fɔːr ə lɒŋ taɪm/ (prep phr)
a)
trong một khoảng thời gian dài
b)
ngẫu nhiên
c)
thỉnh thoảng
d)
khởi động.
64.
for fun /fɔː fʌn/ (prep phr)
a)
tiêu khiển (cho vui)
b)
trong một khoảng thời gian dài
c)
ngẫu nhiên
d)
thỉnh thoảng
65.
in the middle (of) /ɪn ðə ˈmɪdl (ɒv)/ (prep phr)
a)
ở giữa
b)
tiêu khiển (cho vui)
c)
trong một khoảng thời gian dài
d)
ngẫu nhiên
66.
in time (for) /ɪn taɪm (fɔː)/ (prep phr)
a)
vừa kịp, đúng lúc
b)
ở giữa
c)
tiêu khiển (cho vui)
d)
trong một khoảng thời gian dài
67.
in turn /ɪn tɜːn/ (prep phr)
a)
lần lượt
b)
vừa kịp, đúng lúc
c)
ở giữa
d)
tiêu khiển (cho vui)
68.
on CD/DVD/video (prep phr)
a)
trên băng đĩa (CD/ DVD/ video)
b)
lần lượt
c)
vừa kịp, đúng lúc
d)
ở giữa
69.
on time /ɒn taɪm/ (prep phr)
a)
đúng giờ
b)
trên băng đĩa (CD/ DVD/ video)
c)
lần lượt
d)
vừa kịp, đúng lúc
70.
on stage /ɒn steɪʤ/ (prep phr)
a)
trên sân khấu
b)
đúng giờ
c)
trên băng đĩa (CD/ DVD/ video)
d)
lần lượt
71.
act /ækt/ (v)
a)
diễn, hành động
b)
trên sân khấu
c)
đúng giờ
d)
trên băng đĩa (CD/ DVD/ video)
72.
active /ˈæktɪv/ (adj)
a)
tích cực, chủ động
b)
diễn, hành động
c)
trên sân khấu
d)
đúng giờ
73.
inactive /ɪnˈæktɪv/ (adj)
a)
không tích cực, không chủ động, không hoạt động
b)
tích cực, chủ động
c)
diễn, hành động
d)
trên sân khấu
74.
actor /ˈæktə(r)/ (n)
a)
diễn viên nam
b)
không tích cực, không chủ động, không hoạt động
c)
tích cực, chủ động
d)
diễn, hành động
75.
actress /ˈæktrəs/ (n)
a)
diễn viên nữ
b)
diễn viên nam
c)
không tích cực, không chủ động, không hoạt động
d)
tích cực, chủ động
76.
action /ˈækʃn/ (n)
a)
hành động
b)
diễn viên nữ
c)
diễn viên nam
d)
không tích cực, không chủ động, không hoạt động
77.
athlete /ˈæθliːt/ (n)
a)
vận động viên điền kinh
b)
hành động
c)
diễn viên nữ
d)
diễn viên nam
78.
athletic /æθˈletɪk/ (adj)
a)
thuộc điền kinh
b)
vận động viên điền kinh
c)
hành động
d)
diễn viên nữ
79.
athletics /æθˈletɪks/ (n)
a)
môn điền kinh
b)
thuộc điền kinh
c)
vận động viên điền kinh
d)
hành động
80.
child /tʃaɪld/ (n)
a)
đứa trẻ
b)
môn điền kinh
c)
thuộc điền kinh
d)
vận động viên điền kinh
81.
children /ˈtʃɪldrən/ (n)
a)
những đứa trẻ
b)
đứa trẻ
c)
môn điền kinh
d)
thuộc điền kinh
82.
childhood /ˈtʃaɪldhʊd/ (n)
a)
thời thơ ấu
b)
những đứa trẻ
c)
đứa trẻ
d)
môn điền kinh
83.
collect /kəˈlekt/ (v)
a)
sưu tập
b)
thời thơ ấu
c)
những đứa trẻ
d)
đứa trẻ
84.
collection /kəˈlekʃn/ (n)
a)
bộ sưu tập
b)
sưu tập
c)
thời thơ ấu
d)
những đứa trẻ
85.
collector /kəˈlektə(r)/ (n)
a)
người sưu tập
b)
bộ sưu tập
c)
sưu tập
d)
thời thơ ấu
86.
entertain /ˌentəˈteɪn/ (v)
a)
giải trí, tiêu khiển
b)
người sưu tập
c)
bộ sưu tập
d)
sưu tập
87.
entertainment /ˌentəˈteɪnmənt/ (n)
a)
sự giải trí
b)
giải trí, tiêu khiển
c)
người sưu tập
d)
bộ sưu tập
88.
heroic /həˈrəʊɪk/ (adj)
a)
anh hùng, quả cảm
b)
sự giải trí
c)
giải trí, tiêu khiển
d)
người sưu tập
89.
hero /ˈhɪərəʊ/ (n)
a)
anh hùng, nam chính
b)
anh hùng, quả cảm
c)
sự giải trí
d)
giải trí, tiêu khiển
90.
heroine /ˈherəʊɪn/ (n)
a)
nữ anh hùng
b)
anh hùng, nam chính
c)
anh hùng, quả cảm
d)
sự giải trí
91.
music /ˈmjuːzɪk/ (n)
a)
nhạc
b)
nữ anh hùng
c)
anh hùng, nam chính
d)
anh hùng, quả cảm
92.
musical /ˈmjuːzɪkl/ (adj)
a)
thuộc về âm nhạc
b)
nhạc
c)
nữ anh hùng
d)
anh hùng, nam chính
93.
musician /mjuˈzɪʃn/ (n)
a)
nhạc sĩ
b)
thuộc về âm nhạc
c)
nhạc
d)
nữ anh hùng
94.
play /pleɪ/ (v)
a)
chơi
b)
nhạc sĩ
c)
thuộc về âm nhạc
d)
nhạc
95.
player /ˈpleɪə(r)/ (n)
a)
người chơi
b)
chơi
c)
nhạc sĩ
d)
thuộc về âm nhạc
96.
playful /ˈpleɪfl/ (adj)
a)
vui vẻ, khôi hài, tinh nghịch
b)
người chơi
c)
chơi
d)
nhạc sĩ
97.
sail /seɪl/ (v)
a)
đi thuyền
b)
vui vẻ, khôi hài, tinh nghịch
c)
người chơi
d)
chơi
98.
sailing /ˈseɪlɪŋ/ (n)
a)
sự đi thuyền
b)
đi thuyền
c)
vui vẻ, khôi hài, tinh nghịch
d)
người chơi
99.
sailor /ˈseɪlə(r)/ (n)
a)
thủy thủ
b)
sự đi thuyền
c)
đi thuyền
d)
vui vẻ, khôi hài, tinh nghịch
100.
sing /sɪŋ/ - sang /sæŋ/ - sung /sʌŋ/ (v)
a)
ca hát
b)
thủy thủ
c)
sự đi thuyền
d)
đi thuyền
101.
singer /ˈsɪŋə(r)/ (n)
a)
ca sĩ
b)
ca hát
c)
thủy thủ
d)
sự đi thuyền
102.
singing /ˈsɪŋɪŋ/ (n)
a)
tiếng hát
b)
ca sĩ
c)
ca hát
d)
thủy thủ
103.
song /sɒŋ/ (n)
a)
bài hát
b)
tiếng hát
c)
ca sĩ
d)
ca hát
104.
be bored with /biː bɔːd wɪð/ (adj + prep)
a)
chán nản với
b)
bài hát
c)
tiếng hát
d)
ca sĩ
105.
be crazy about /biː ˈkreɪzi əˈbaʊt/ (adj + prep)
a)
rất nhiệt tình, hào hứng
b)
chán nản với
c)
bài hát
d)
tiếng hát
106.
be good at /biː ɡʊd æt/ (adj + prep)
a)
tài giỏi, giỏi về
b)
rất nhiệt tình, hào hứng
c)
chán nản với
d)
bài hát
107.
be interested in /biː ˈɪntrəstɪd ɪn/ (adj + prep)
a)
quan tâm vì cảm thấy hứng thú
b)
tài giỏi, giỏi về
c)
rất nhiệt tình, hào hứng
d)
chán nản với
108.
be keen on / be keen on doing sth /biː kiːn ɒn/ (adj + prep)
a)
hăng hái, nhiệt tình
b)
quan tâm vì cảm thấy hứng thú
c)
tài giỏi, giỏi về
d)
rất nhiệt tình, hào hứng
109.
be popular with /biː ˈpɒpjələ wɪð/ (adj + prep)
a)
phổ biến, nổi tiếng
b)
hăng hái, nhiệt tình
c)
quan tâm vì cảm thấy hứng thú
d)
tài giỏi, giỏi về
110.
feel like /fiːl laɪk/ (v + prep)
a)
cảm thấy thích, cảm thấy như là, muốn
b)
phổ biến, nổi tiếng
c)
hăng hái, nhiệt tình
d)
quan tâm vì cảm thấy hứng thú
111.
listen to /ˈlɪsn tuː/ (v + prep)
a)
lắng nghe
b)
cảm thấy thích, cảm thấy như là, muốn
c)
phổ biến, nổi tiếng
d)
hăng hái, nhiệt tình
112.
take part in /teɪk pɑːt ɪn/ (v + prep)
a)
tham gia
b)
lắng nghe
c)
cảm thấy thích, cảm thấy như là, muốn
d)
phổ biến, nổi tiếng
113.
a book (by sb) about (n + prep)
a)
một cuốn sách (của ai đó) về …
b)
tham gia
c)
lắng nghe
d)
cảm thấy thích, cảm thấy như là, muốn
114.
a fan of /ə fæn ɒv/ (n + prep)
a)
một người hâm mộ của
b)
một cuốn sách (của ai đó) về …
c)
tham gia
d)
lắng nghe
115.
a game against /ə ɡeɪm əˈɡenst/ (n + prep)
a)
trò chơi đối kháng với ai đó
b)
một người hâm mộ của
c)
một cuốn sách (của ai đó) về …
d)
tham gia