wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SM1_Unit 5

Total questions: 115

Worksheet time: 1hrs 26mins

Name
Class
Date
1.
Victim
a)

Nạn nhân

b)

Miền quê, nông thôn

c)

Người bán hoa, cắm hoa

d)

Camera an ninh

2.
Urban Crime
a)
An ninh, đảm bảo, chắc chắn
b)
Tội phạm đô thị
c)
An cư, ổn định cuộc sống
d)
An ninh, đảm bảo, chắc chắn
3.
Densely-populated
a)
Camera an ninh
b)
Khu vực xung quanh nơi ở (xóm) lý tưởng
c)
Đông dân cư
d)
Camera an ninh
4.
Urban area
a)
Nhân viên bảo vệ
b)
Hối hả, bận rộn
c)
Giao thông san sát nhau
d)
Khu đô thị
5.
Suburb
a)

Tiện nghi cuộc sống

b)

Những toà nhà căn hộ cao tầng

c)

Vùng ngoại ô

d)

Tên trộm

6.
Rural area
a)
Người bán hoa, cắm hoa
b)
Miền quê, nông thôn
c)
Sự may mà cũng không may
d)
Người bán hoa, cắm hoa
7.
Slower pace of life
a)

Tên móc túi

b)

An ninh, đảm bảo, chắc chắn

c)

Nhịp sống chậm

d)

An cư, ổn định cuộc sống

8.
Ideal neighborhood
a)
Cần thời gian để quen với
b)
Camera an ninh
c)
Thang máy
d)
Khu vực xung quanh nơi ở (xóm) lý tưởng
9.
Bustling
a)

Thang máy

b)

Nhân viên bảo vệ

c)

Hối hả, bận rộn

d)

Giao thông san sát nhau

10.
High-rise apartment buildings
a)
Đậu xe trên đường phố
b)
Những toà nhà căn hộ cao tầng
c)
Có ý tốt
d)
Tiện nghi cuộc sống
11.
Well-maintained historical buildings
a)

Sự may mà cũng không may

b)

Người bán hoa, cắm hoa

c)

Những toà nhà lịch sử được bảo trì tốt

d)

Tiện nghi cuộc sống

12.
Secure
a)
Ra khỏi
b)
An cư, ổn định cuộc sống
c)
Để ý quan tâm lẫn nhau
d)
An ninh, đảm bảo, chắc chắn
13.
Security cameras
a)
Thang máy
b)
Cần thời gian để quen với
c)
Nơi đây có tất cả mọi thứ
d)
Camera an ninh
14.
Guards
a)

Tự lo việc của mình

b)

Giao thông san sát nhau

c)

Nhân viên bảo vệ

d)

Cần thời gian để quen với

15.
Amenities
a)
Có ý tốt
b)
Tiện nghi cuộc sống
c)
Gửi lời hỏi thăm của tôi đến
d)
Đậu xe trên đường phố
16.
Florists
a)
Người bán hoa, cắm hoa
b)
Sự may mà cũng không may
c)
Ở tại/đến/về nơi đang sinh sống
d)
Nhìn vào mặt tích cực
17.
Settle in
a)
Để ý quan tâm lẫn nhau
b)
An cư, ổn định cuộc sống
c)
Một quan điểm sống lạc quan
d)
Ra khỏi
18.
Take some getting used to
a)
Nơi đây có tất cả mọi thứ
b)
Cần thời gian để quen với
c)
Xâm nhập, xâm phạm
d)
Nơi đây có tất cả mọi thứ
19.
Bumper-to-bumper traffic
a)
Giao thông san sát nhau
b)
Tự lo việc của mình
c)
Nhã nhặm lịch sự
d)
Tự lo việc của mình
20.
On-the-street parking
a)
Gửi lời hỏi thăm của tôi đến
b)
Đậu xe trên đường phố
c)
Có thể tha thứ
d)
Gửi lời hỏi thăm của tôi đến
21.
A mixed blessing
a)
Sự may mà cũng không may
b)
Nhìn vào mặt tích cực
c)
Có thể tưởng tượng được
d)
Ở tại/đến/về nơi đang sinh sống
22.
Get off
a)

Nhìn vào mặt tích cực

b)

Ra khỏi

c)

Có lý, hợp lý

d)

Một quan điểm sống lạc quan

23.
Elevator
a)

Xâm nhập, xâm phạm

b)

Gửi lời hỏi thăm của tôi đến

c)

Thang máy

d)

Nơi đây có tất cả mọi thứ

24.
Mind their own business
a)

Có lý, hợp lý

b)

Tự lo việc của mình

c)

Hành vi nơi công cộng

d)

Nhã nhặn lịch sự

25.
Mean well
a)
Có ý tốt
b)
Gửi lời hỏi thăm của tôi đến
c)
Ân cần, chu đáo
d)
Có thể tha thứ
26.
Look on the bright side
a)

Có thể tưởng tượng được

b)

Ở tại/đến/về nơi đang sinh sống

c)

Nhìn vào mặt tích cực

d)

Ân cần, chu đáo

27.
Look out for each other
a)

Có lý, hợp lý

b)

Một quan điểm sống lạc quan

c)

Để ý quan tâm lẫn nhau

d)

Ở tại/đến/về nơi đang sinh sống

28.
It’s really got a lot to offer
a)
Trưởng thành, chín chắn
b)
Nơi đây có tất cả mọi thứ
c)
Lên tiếng
d)
Trưởng thành, chín chắn
29.
All in all
a)
Tóm lại
b)
Nhã nhặm lịch sự
c)
Làm phiền
d)
Hành vi nơi công cộng
30.
Give my regards to
a)
Gửi lời hỏi thăm của tôi đến
b)
Có thể tha thứ
c)
Khói thuốc lá
d)
Ân cần, chu đáo
31.
Be in town
a)
Còi xe hơi
b)
Ở tại/đến/về nơi đang sinh sống
c)
Chen hàng
d)
Có thể tưởng tượng được
32.
An optimistic viewpoint
a)
Một quan điểm sống lạc quan
b)
Có lý, hợp lý
c)
Điều làm cho tối khó chịu là…
d)
Ấn còi
33.
Intrude
a)
Lên tiếng
b)
Trưởng thành, chín chắn
c)
Xâm nhập, xâm phạm
d)
Lên tiếng
34.
Courteous
a)
Làm phiền
b)
Hành vi nơi công cộng
c)
Điều làm cho tối khó chịu là…
d)
Nhã nhặm lịch sự
35.
Excusable
a)
Khói thuốc lá
b)
Ân cần, chu đáo
c)
Có thể tha thứ
d)
Khói thuốc lá
36.
Imaginable
a)
Chen hàng
b)
Có thể tưởng tượng được
c)
Điều gây khó chịu, phiền phức
d)
Chen hàng
37.
Rational
a)
Điều làm cho tối khó chịu là…
b)
Ấn còi
c)
Có lý, hợp lý
d)
Điều làm cho tối khó chịu là…
38.
Mature
a)
Điều làm cho tối khó chịu là…
b)
Lên tiếng
c)
Dễ bị tấn công, ảnh hưởng, tổn thương
d)
Trưởng thành, chín chắn
39.
Public behavior
a)
Điều làm cho tối khó chịu là…
b)
Hành vi nơi công cộng
c)
Những hoạt động tội phạm
d)
Điều làm cho tối khó chịu là…
40.
Considerate
a)
Điều làm cho tối khó chịu là…
b)
Khói thuốc lá
c)
Ân cần, chu đáo
d)
Điều làm cho tối khó chịu là…
41.
Car honk
a)
Điều gây khó chịu, phiền phức
b)
Chen hàng
c)
Ra khỏi vùng an toàn
d)
Còi xe hơi
42.
Honk
a)
Phá hỏng, làm hỏng
b)
Điều làm cho tối khó chịu là…
c)
Ấn còi
d)
Phá hỏng, làm hỏng
43.
Speak up
a)
Lên tiếng
b)
Điều làm cho tối khó chịu là…
c)
Nổi bật
d)
Điều làm cho tối khó chịu là…
44.
Bother
a)
Những hoạt động tội phạm
b)
Điều làm cho tối khó chịu là…
c)
Làm phiền
d)
Những hoạt động tội phạm
45.
Cigarette smoke
a)
Đồ quý giá, vật có giá trị
b)
Điều làm cho tối khó chịu là…
c)
Khói thuốc lá
d)
Đồ quý giá, vật có giá trị
46.
Cut in line
a)
Ra khỏi vùng an toàn
b)
Chen hàng
c)
Chủ yếu, trước hết
d)
Ra khỏi vùng an toàn
47.
What really ticks me off is…
a)
Ít đề phòng, cảnh giác
b)
Phá hỏng, làm hỏng
c)
Điều làm cho tối khó chịu là…
d)
Phá hỏng, làm hỏng
48.
What really gets on my nerves is…
a)
Nổi bật
b)
Điều làm cho tối khó chịu là…
c)
Sự trộm cắp, vụ trộm
d)
Dễ bị tấn công, ảnh hưởng, tổn thương
49.
What really gets to me is…
a)
Dân cư ở 1 nơi
b)
Những hoạt động tội phạm
c)
Điều làm cho tối khó chịu là…
d)
Dân cư ở 1 nơi
50.
What bugs me is…
a)
Tội phạm bạo lực
b)
Đồ quý giá, vật có giá trị
c)
Các hình thức nhận dạng
d)
Điều làm cho tối khó chịu là…
51.
Pet peeve
a)
Điều gây khó chịu, phiền phức
b)
Ra khỏi vùng an toàn
c)
Những du khách ở một nơi xa lạ
d)
Chủ yếu, trước hết
52.
Spoil
a)
Nhắm vào
b)
Phá hỏng, làm hỏng
c)
Tập hợp, tụ họp
d)
Nhắm vào
53.
Vulnerable
a)
Sự trộm cắp, vụ trộm
b)
Dễ bị tấn công, ảnh hưởng, tổn thương
c)
Điểm du lịch
d)
Nổi bật
54.
Criminal activities
a)
Thu được, lấy được, giành được
b)
Dân cư ở 1 nơi
c)
Những hoạt động tội phạm
d)
Thu được, lấy được, giành được
55.
Valuables
a)
Các hình thức nhận dạng
b)
Tội phạm bạo lực
c)
Tên móc túi
d)
Đồ quý giá, vật có giá trị
56.
Out of their comfort zone
a)
Những du khách ở một nơi xa lạ
b)
Chủ yếu, trước hết
c)
Ra khỏi vùng an toàn
d)
Những du khách ở một nơi xa lạ
57.
Let their guard down
a)
Tập hợp, tụ họp
b)
Nhắm vào
c)
Ít đề phòng, cảnh giác
d)
Tập hợp, tụ họp
58.
Stand out
a)
Điểm du lịch
b)
Nổi bật
c)
Chộp lấy
d)
Sự trộm cắp, vụ trộm
59.
Residents
a)
Dân cư ở 1 nơi
b)
Thu được, lấy được, giành được
c)
Kẻ trấn lột (trên đường phố)
d)
Tên tội phạm
60.
Violent crime
a)
Tên móc túi
b)
Tội phạm bạo lực
c)
Tài sản
d)
Tên móc túi
61.
Primarily
a)
Không ai để ý, trông chừng
b)
Những du khách ở một nơi xa lạ
c)
Sự thận trọng, đề phòng
d)
Chủ yếu, trước hết
62.
Target
a)
Tên giật túi xách
b)
Tập hợp, tụ họp
c)
Khu vực dân cư có tỉ lệ tội phạm cao
d)
Nhắm vào
63.
Theft
a)
Chộp lấy
b)
Sự trộm cắp, vụ trộm
c)
Túi có dây kéo hoặc gài nút
d)
Chộp lấy
64.
Gain
a)
Kẻ trấn lột (trên đường phố)
b)
Tên tội phạm
c)
Thu được, lấy được, giành được
d)
Kẻ trấn lột (trên đường phố)
65.
Forms of identification
a)
Tài sản
b)
Tên móc túi
c)
Không cần phải nói (điều hiển nhiên là…)
d)
Các hình thức nhận dạng
66.
Out-of-town visitors
a)
Sự thận trọng, đề phòng
b)
Những du khách ở một nơi xa lạ
c)
Sáng đèn
d)
Không ai để ý, trông chừng
67.
Congregate
a)
Khu vực dân cư có tỉ lệ tội phạm cao
b)
Tên giật túi xách
c)
Tập hợp, tụ họp
d)
Khu vực dân cư có tỉ lệ tội phạm cao
68.
Tourist attractions
a)
Túi có dây kéo hoặc gài nút
b)
Chộp lấy
c)
Lóng ngóng, lần mò
d)
Điểm du lịch
69.
Criminals
a)
Đai tiền (túi “bao tử”)
b)
Kẻ trấn lột (trên đường phố)
c)
Thận trọng, cảnh giác
d)
Tên tội phạm
70.
Pickpocket
a)
Không cần phải nói (điều hiển nhiên là…)
b)
Tài sản
c)
Đánh giá
d)
Tên móc túi
71.
Unnoticed
a)
Sáng đèn
b)
Không ai để ý, trông chừng
c)
Nghi ngờ, khả nghi, ám muội
d)
Sự thận trọng, đề phòng
72.
Purse-snatcher
a)
Tên giật túi xách
b)
Khu vực dân cư có tỉ lệ tội phạm cao
c)
Sự náo động, nhiễu loạn
d)
Để ý, xem chừng
73.
Grab
a)
Lóng ngóng, lần mò
b)
Chộp lấy
c)
Một cách cố ý
d)
Lóng ngóng, lần mò
74.
Mugger
a)
Thận trọng, cảnh giác
b)
Đai tiền (túi “bao tử”)
c)
Sự xao nhãng
d)
Kẻ trấn lột (trên đường phố)
75.
Property
a)
Đánh giá
b)
Không cần phải nói (điều hiển nhiên là…)
c)
Tài sản
d)
Đánh giá
76.
Precautions
a)
Nghi ngờ, khả nghi, ám muội
b)
Sự thận trọng, đề phòng
c)
Làm cho bị thương
d)
Nghi ngờ, khả nghi, ám muội
77.
High-crime neighborhoods
a)
Sự náo động, nhiễu loạn
b)
Để ý, xem chừng
c)
Khu vực dân cư có tỉ lệ tội phạm cao
d)
Sự náo động, nhiễu loạn
78.
Zippered or buttoned pockets
a)
Một cách cố ý
b)
Lóng ngóng, lần mò
c)
Túi có dây kéo hoặc gài nút
d)
Một cách cố ý
79.
A money belt
a)
Sự xao nhãng
b)
Đai tiền (túi “bao tử”)
c)
Cẩn tắc vô ưu, cẩn tắc vô áy náy
d)
Thận trọng, cảnh giác
80.
It goes without saying
a)
Túi đeo chéo
b)
Đánh giá
c)
Không cần phải nói (điều hiển nhiên là…)
d)
Đánh giá
81.
Well-lit
a)
Làm cho bị thương
b)
Nghi ngờ, khả nghi, ám muội
c)
Sáng đèn
d)
Làm cho bị thương
82.
Stay aware of
a)
Tên trộm
b)
Sự náo động, nhiễu loạn
c)
Cuộc diễu hành
d)
Để ý, xem chừng
83.
Fumble
a)
Đột nhập
b)
Một cách cố ý
c)
Đông người thì không phải sợ
d)
Lóng ngóng, lần mò
84.
Wary
a)
Cẩn tắc vô ưu, cẩn tắc vô áy náy
b)
Thận trọng, cảnh giác
c)
Quen với
d)
Cẩn tắc vô ưu, cẩn tắc vô áy náy
85.
Size up
a)
Can thiệp
b)
Đánh giá
c)
Hoạt động dịch vụ cộng đồng (công ích)
d)
Can thiệp
86.
Suspicious
a)
Ngăn kéo tủ quần áo
b)
Làm cho bị thương
c)
Nghi ngờ, khả nghi, ám muội
d)
Làm cho bị thương
87.
Disruption
a)
Sự náo động, nhiễu loạn
b)
Tên trộm
c)
Rác rưởi
d)
Tên trộm
88.
Intentionally
a)
Đông người thì không phải sợ
b)
Một cách cố ý
c)
Quyên góp
d)
Đột nhập
89.
Distraction
a)
Quen với
b)
Cẩn tắc vô ưu, cẩn tắc vô áy náy
c)
Vận động quyên góp
d)
Sự xao nhãng
90.
Cross-body purse
a)
Hoạt động dịch vụ cộng đồng (công ích)
b)
Can thiệp
c)
Hội từ thiện
d)
Túi đeo chéo
91.
Injure
a)
Làm đẹp
b)
Làm cho bị thương
c)
Việc chính nghĩa
d)
Làm đẹp
92.
Burglar
a)
Cẩn tắc vô ưu, cẩn tắc vô áy náy
b)
Tên trộm
c)
Thử thách xô đá
d)
Tỉ lệ thương vong
93.
Break in
a)
Quyên góp
b)
Đột nhập
c)
Dẫn đến
d)
Đông người thì không phải sợ
94.
Better safe than sorry
a)
Vận động quyên góp
b)
Cẩn tắc vô ưu, cẩn tắc vô áy náy
c)
Đổ ầm xuống
d)
Vận động quyên góp
95.
Interfere
a)
Hội từ thiện
b)
Can thiệp
c)
Cẩn tắc vô ưu, cẩn tắc vô áy náy
d)
Hội từ thiện
96.
A dresser drawer
a)
Cẩn tắc vô ưu, cẩn tắc vô áy náy
b)
Làm đẹp
c)
Ngăn kéo tủ quần áo
d)
Làm đẹp
97.
A parade
a)
Cuộc diễu hành
b)
Tỉ lệ thương vong
c)
Nhà phê bình, người chỉ trích
d)
Thử thách xô đá
98.
There’s safety in numbers
a)
Dẫn đến
b)
Đông người thì không phải sợ
c)
Tỉ lệ thương vong
d)
Dẫn đến
99.
Be accustomed to
a)
Quen với
b)
Vận động quyên góp
c)
Sự truyền máu
d)
Đổ ầm xuống
100.
Community service activities
a)
Hoạt động dịch vụ cộng đồng (công ích)
b)
Hội từ thiện
c)
Chủ công trình xây dựng
d)
Người nổi tiếng
101.
Beautify
a)
Gây sự chú ý
b)
Làm đẹp
c)
Nạn nhân
d)
Việc chính nghĩa
102.
Litter
a)
Nhà phê bình, người chỉ trích
b)
Thử thách xô đá
c)
Rác rưởi
d)
Thử thách xô đá
103.
Donate
a)
Tỉ lệ thương vong
b)
Cẩn tắc vô ưu, cẩn tắc vô áy náy
c)
Đông dân cư
d)
Quyên góp
104.
Raise
a)
Sự truyền máu
b)
Đổ ầm xuống
c)
Vận động quyên góp
d)
Đổ ầm xuống
105.
A charity
a)
Hội từ thiện
b)
Người nổi tiếng
c)
Vùng ngoại ô
d)
Chủ công trình xây dựng
106.
Cause
a)
Nạn nhân
b)
Việc chính nghĩa
c)
Miền quê, nông thôn
d)
Nạn nhân
107.
Ice Bucket Challenge
a)
Tội phạm đô thị
b)
Thử thách xô đá
c)
Nhịp sống chậm
d)
Tội phạm đô thị
108.
Lead to
a)
Đông dân cư
b)
Tỉ lệ thương vong
c)
Dẫn đến
d)
Tỉ lệ thương vong
109.
Dump
a)
Khu đô thị
b)
Đổ ầm xuống
c)
Hối hả, bận rộn
d)
Khu đô thị
110.
Celebrities
a)
Vùng ngoại ô
b)
Chủ công trình xây dựng
c)
Người nổi tiếng
d)
Vùng ngoại ô
111.
Call attention to themselves
a)
Gây sự chú ý
b)
Nạn nhân
c)
Những toà nhà lịch sử được bảo trì tốt
d)
Miền quê, nông thôn
112.
Critics
a)
Nhịp sống chậm
b)
Tội phạm đô thị
c)
Nhà phê bình, người chỉ trích
d)
Tội phạm đô thị
113.
Casualties
a)
Khu vực xung quanh nơi ở (xóm) lý tưởng
b)
Tỉ lệ thương vong
c)
Camera an ninh
d)
Khu vực xung quanh nơi ở (xóm) lý tưởng
114.
Blood transfusion
a)
Sự truyền máu
b)
Khu đô thị
c)
Nhân viên bảo vệ
d)
Hối hả, bận rộn
115.
Developers
a)
Chủ công trình xây dựng
b)
Vùng ngoại ô
c)
Tiện nghi cuộc sống
d)
Những toà nhà căn hộ cao tầng