Font size
Worksheetsspeaking 9-30/11 (phần 1)
Total questions: 119
Worksheet time: 2hrs 59mins
Go scubadiving
(a)
gửi đi
(a)
to send out
(a)
phù dâu
(a)
bridesmaid (n)
(a)
khách mời
(a)
guest
(a)
mục sư
(a)
clergyman (n)
(a)
cầu hôn
(a)
to propose to sb
(a)
lừa dối
(a)
cheat on
(a)
ngoại tình
(a)
have an affair
(a)
không chung thủy
(a)
be unfaithfull
(a)
gặp nhau nhiều
(a)
hẹn hò với ai
(a)
going out with
(a)
see some guy
(a)
mối quan hệ ngắn
(a)
a brief relationship
(a)
kỳ nghĩ lãng mạn
(a)
a holiday romance
(a)
đã yêu
(a)
fall in love
(a)
mối quan hệ nhân quả (kinh doanh)
(a)
a causual relationship
(a)
đính hôn
(a)
to get engaged
(a)
cãi nhau dữ dội
(a)
have a huge row
(a)
không bao giờ ngừng chiến đấu
(a)
chia ra với
(a)
to never stop fighting
(a)
split up with
(a)
nắm tay
(a)
to hold hand
(a)
ngắn gọn
(a)
brief (adj)
(a)
yêu thích
(a)
to adore sb
(a)
điên cuồng yêu
(a)
madly in love
(a)
đỏ mặt
(a)
go bright red
(a)
tán tỉnh ai đó
(a)
to flirt with
(a)
chắc chắn rồi
(a)
absolutely (adv)
(a)
mỗi người có 1 lối đi riêng
(a)
go our separate ways
(a)
dần xa cách (nói về mối quan hệ)
(a)
have drifted apart
(a)
có cuộc cãi vã khủng khiếp
(a)
have a terrible row
(a)
tranh cãi
(a)
to fell out
(a)
một cách lâu dài
(a)
a long way
(a)
người dè dặt
(a)
a bit reserved
(a)
làm quen
(a)
to get to know
(a)
hiểu biết sơ sài về cái gì đó
(a)
acquaintance with sb/st
(a)
suốt đời
(a)
lifelong (n)
(a)
không phân biệt được
(a)
can't tell sb apart
(a)
cặp sinh đôi giống hết
(a)
identical twins
(a)
trông giống với ai đó
(a)
to look like
(a)
sự đoàn tụ (gia đình)
(a)
reunion
(a)
cả gia đình
(a)
the whole family
(a)
cháu gái
(a)
nephew (n)
(a)
cháu trai
(a)
niece (n)
(a)
Syn: expensive
(a)
Syn: cost a fortune
(a)
thử ăn món mới
(a)
give st a taste
(a)
thử làm cái gì
(a)
give st a try
(a)
Syn: delicious
(a)
yummy
(a)
Syn: scrumptious
(a)
Syn: tasty
(a)
nhớ rõ
(a)
if my memory serves me right
(a)
syn: rarely
(a)
the same meaning: once in a blue moon
(a)
trong danh sách mơ ước
(a)
tobe on sb bucket list
(a)
nhịp sống nhanh
(a)
a hectic pace of life
(a)
tìm kiếm những thứ mới lạ
(a)
seek st out of the ordinary
(a)
đẹp như tranh vẽ
(a)
picturesque landscape
(a)
nét đẹp vùng quê
(a)
rustic charm
(a)
off the beaten track
(a)
vùng xa xôi
(a)
In the middle of nowhere
(a)
the same meaning: pass the exam
(a)
the same meaning: with flying colors
(a)
conservative (adj)
(a)
lặn có bình khí
(a)
bảo thủ
(a)
Syn: delicious
(a)
Syn: delicious
(a)
hẹn hò với ai
(a)
see a lot of each other
(a)
