wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Information Management Worksheet Extraction

Total questions: 116

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Nhà hàng có một khu vực trò chơi video rất thú vị.

a)

Sự thật

b)

Ý kiến

2.

Nhà hàng có món tráng miệng ngon nhất.

a)

Sự thật

b)

Ý kiến

3.

Nhà hàng cách trường một dãy nhà.

a)

Sự thật

b)

Ý kiến

4.

Nhà hàng có mười loại pizza khác nhau.

a)

Sự thật

b)

Ý kiến

5.

Bằng cách sử dụng tính năng Bookmarks/Favorites của trình duyệt Web, bạn có thể lưu gì?

a)

Cookie của trang web

b)

Hình ảnh của trang web

c)

Cài đặt của trang web

d)

Liên kết của trang web

6.

Trình duyệt nào cho phép bạn truy cập vào các trang Web yêu thích của mình?

a)

Bookmarks

b)

Home

c)

Back

d)

Settings

7.

Trình duyệt web:

a)

Phần mềm bạn sử dụng để xem mọi thứ trên Internet

b)

Một tài liệu có văn bản và hình ảnh mà bạn thấy và đọc trên Internet

c)

Phần mềm bạn sử dụng để tìm kiếm thông tin trên Internet

8.

Ghép thuật ngữ với định nghĩa đúng của nó: Trang web.

a)

Phần mềm bạn sử dụng để xem mọi thứ trên Internet

b)

Một tài liệu có văn bản và hình ảnh mà bạn thấy và đọc trên Internet

c)

Phần mềm bạn sử dụng để tìm kiếm thông tin trên Internet

9.

Ghép thuật ngữ với định nghĩa đúng của nó: Công cụ tìm kiếm.

a)

Phần mềm bạn sử dụng để xem mọi thứ trên Internet

b)

Một tài liệu có văn bản và hình ảnh mà bạn thấy và đọc trên Internet

c)

Phần mềm bạn sử dụng để tìm kiếm thông tin trên Internet

10.

Tên của khu vực ở đầu cửa sổ trình duyệt hiển thị URL của một trang web là gì?

a)

Tab

b)

Thanh tiêu đề

c)

Thanh địa chỉ

d)

Đánh dấu/Yêu thích

11.

Một giáo viên đã yêu cầu một học sinh nghiên cứu một chủ đề trên máy tính trong 30 phút. Khi giáo viên hỏi sau đó liệu việc nghiên cứu đã hoàn thành chưa, học sinh trả lời có. Làm thế nào giáo viên có thể biết liệu học sinh đang nói thật?

a)

Kiểm tra xem có trình duyệt nào đang mở trên máy tính không.

b)

Kiểm tra thời gian còn lại của pin máy tính.

c)

Hỏi các học sinh gần đó về thời gian nghiên cứu.

d)

Kiểm tra lịch sử trình duyệt của học sinh.

12.

Tùy chọn nào sau đây là ví dụ về một trang Web (Webpage)?

a)

Trang chủ trên trang Web của trường học.

b)

Một ứng dụng được tải xuống trên điện thoại thông minh.

c)

Một Email giữa các học sinh ở các trường khác nhau.

13.

Thuật ngữ nào phù hợp với định nghĩa này: Một tài liệu siêu văn bản có thể được hiển thị bởi trình duyệt web?

a)

Trang web

b)

Nghiên cứu

c)

Công cụ tìm kiếm

14.

Thu thập thông tin về một chủ đề được gọi là gì?

a)

Trang web

b)

Nghiên cứu

c)

Công cụ tìm kiếm

15.

Thuật ngữ nào phù hợp với định nghĩa này: Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm thông tin, thường là trên World Wide Web?

a)

Trang web

b)

Nghiên cứu

c)

Công cụ tìm kiếm

16.

Những thông tin nào bạn có thể sử dụng để kiểm tra độ tin cậy của một trang web? Chọn ba.

a)

Tác giả

b)

Cách trình bày (Layout)

c)

Ngày tháng

d)

Tiêu đề

17.

Nhi thích đọc các bài viết trực tuyến. Cô ấy muốn đọc các bài viết dựa trên sự thật hơn là các bài viết ý kiến. Câu hỏi nào sẽ giúp cô ấy xác định các bài viết dựa trên sự thật?

a)

Bài viết có bao gồm hình ảnh không?

b)

Ai là người viết bài viết này?

c)

Bài viết dài bao nhiêu?

d)

Phông chữ nào được sử dụng?

18.

Bạn thường tìm thấy điều gì trong các ứng dụng máy tính để bàn và trên các trang web?

a)

Giỏ hàng

b)

Nút đặt hàng

c)

Thanh địa chỉ

d)

Văn bản đoạn

19.

URL là gì?

a)

Một hình thức nhắn tin giữa mọi người qua Internet

b)

Một tập hợp các trang web liên kết với nhau dưới một tên miền chung mà bất kỳ ai cũng có thể truy cập

c)

Một trang web hoặc email giả mạo được thiết kế để trông đáng tin cậy

20.

Bạn cần truy cập một trang web khác. Trong cửa sổ trình duyệt hiển thị, bạn nên gõ URL mới ở đâu?

a)

Trong thanh địa chỉ ở đầu cửa sổ trình duyệt

b)

Trong ô tìm kiếm bên trong trang web

c)

Trong thanh đánh dấu

d)

Trên tiêu đề của một tab đang mở

21.

Mục đích của việc sử dụng dấu trang/yêu thích là gì?

a)

Đó là cách tốt nhất để chia sẻ URL với bạn học hoặc giáo viên

b)

Đó là cách nhanh chóng để lưu URL và quay lại các trang web sau này

c)

Nó làm cho URL của một trang dễ đọc hơn

22.

Ví dụ nào là một ứng dụng web?

a)

Một trò chơi được tải xuống máy tính để bàn

b)

Một dịch vụ email như Gmail, Yahoo hoặc Hotmail

c)

Trang web thông tin của một trường học

23.

Trong cửa sổ trình duyệt hiển thị trang web Net PC, bạn nên nhấp vào đâu để mở các trang khác của trang web?

a)

Các liên kết trong menu điều hướng của trang (Home, About, Search, Store, Contact)

b)

Thanh địa chỉ

c)

Nút làm mới

d)

Điều khiển thu nhỏ của cửa sổ

24.

Bạn cần đóng cửa sổ trình duyệt đang hiển thị. Bạn nên nhấp vào biểu tượng nào?

a)

X ở góc trên bên phải của cửa sổ ứng dụng

b)

Biểu tượng thu nhỏ (−)

c)

Mũi tên quay lại

d)

Biểu tượng tải lại

25.

Bạn hãy cho biết, tùy chọn nào dưới đây cho phép truy cập và duyệt thông tin trên Internet?

a)

Server

b)

Internet Explorer

c)

Cloud storage

d)

Client

26.

Chương trình phần mềm được sử dụng để duyệt web là gì?

a)

Trình duyệt web

b)

Động cơ tìm kiếm

c)

Trang web

27.

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên Mạng toàn cầu, được gọi là gì?

a)

Trình duyệt web

b)

Công cụ tìm kiếm

c)

Trang web

28.

Một tập hợp các trang web có thể truy cập công khai chia sẻ một tên miền duy nhất được gọi là gì?

a)

Trình duyệt web

b)

Máy tìm kiếm

c)

Trang web

29.

Cách nhanh nhất để lưu trang web mà bạn đang xem để có thể quay lại sau là gì?

a)

Ghi địa chỉ web lên một mảnh giấy

b)

Tạo một dấu trang

c)

Lưu địa chỉ web vào một tệp

30.

Nơi nào bạn có thể tìm thấy URL của một trang web để sao chép và dán nó?

a)

Một tab mới

b)

Thanh địa chỉ

c)

Một cửa sổ mới

31.

Các thành phần nào sau đây là giao diện của trình duyệt web? (Chọn 3)

a)

Cửa sổ

b)

Động cơ tìm kiếm

c)

Tab

d)

Thanh địa chỉ

32.

Cách nhanh nhất để lưu một trang web để bạn có thể quay lại sau là gì?

a)

Tạo một dấu trang

b)

Chụp màn hình trang web

c)

Ghi URL vào sổ tay

33.

Thuật ngữ cho phần mềm chạy trên điện thoại hoặc máy tính bảng là gì?

a)

Widget.

b)

APP.

c)

Program.

d)

Icon.

34.

Máy tính để bàn có thể sử dụng loại thiết bị nào để kết nối Internet?

a)

Một thiết bị hiển thị.

b)

Thiết bị Wifi.

c)

Một thiết bị lưu trữ.

d)

Một thiết bị đa phương tiện.

35.

Bạn hãy cho biết, hai thiết bị nào sau đây là thiết bị ngoại vi?

a)

b)

c)

d)

36.

Bạn hãy xác định mỗi mục đâu là phần cứng.

a)

Máy in (Printer)

b)

Cơ sở dữ liệu (Database)

c)

Chuột (Mouse)

d)

Bàn phím (Keyboard)

e)

Thư điện tử (Email)

37.

An cần sạc điện thoại vào ban đêm để có thể sử dụng nó vào sáng hôm sau. Đâu là nơi an toàn để An giữ điện thoại của mình trong khi đang sạc?

a)

Trên bàn làm việc của An.

b)

Trên sân nhà.

c)

Dưới gối nằm của An.

d)

Trên kệ trong phòng tắm.

38.

Bạn hãy cho biết, phần mềm nào dưới đây là phần mềm ứng dụng?

a)

Flash Drive.

b)

Microsoft Word.

c)

iOS.

d)

Windows.

39.

Các bộ phận máy tính mà bạn có thể chạm vào.

(a)  

40.

Hình ảnh này cho biết loại thiết bị máy tính nào?

a)

Máy tính để bàn (Desktop).

b)

Máy tính xách tay (Laptop).

c)

Điện thoại thông minh (Smartphone).

d)

Máy tính bảng (Tablet).

41.

Thiết bị nào có bàn di chuột tích hợp để trỏ và nhấp?

a)

Smartphone.

b)

Tablet.

c)

Desktop.

d)

Laptop.

42.

Bạn cần kết nối máy tính bảng với Internet. Bạn nên sử dụng phương tiện gì dưới đây?

a)

Monitor Cable.

b)

Printer Cable.

c)

Bluetooth.

d)

Wifi.

43.

Bạn muốn tìm một trò chơi được cài đặt trên máy tính của mình. Trên thanh tác vụ được hiển thị, bạn nên nhấp vào đâu để tìm trò chơi?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

44.

Bạn hãy cho biết, hình ảnh nào sau đây là hình ảnh của một chiếc Laptop?

a)

(Hình điện thoại)

b)

(Hình máy tính để bàn)

c)

(Hình máy tính bảng)

d)

(Hình laptop)

45.

Bạn đang học trực tuyến tại thư viện công cộng. Bạn cần sạc Pin máy tính xách tay để hoàn thành công việc của mình. Một người lạ đang sạc điện thoại di động của họ ở ổ cắm gần nhất. Bạn nên làm gì để vừa sạc Pin máy tính và vừa tiếp tục làm việc?

a)

Rút phích cắm của điện thoại di động để bạn có thể sử dụng ổ cắm gần đó.

b)

Di chuyển đến khu vực có sẵn một ổ cắm để sạc Pin máy tính và tiếp tục buổi học.

c)

Học cho đến khi hết pin máy tính xách tay để bạn không làm phiền bất cứ ai.

d)

Sử dụng dây nối dài kéo dài khắp thư viện để bạn không phải thay đổi chỗ ngồi.

46.

Bạn hãy cho biết, loại phần cứng (Hardware) nào gửi dữ liệu đến máy tính?

a)

Nhập (Input).

b)

Màn hình (Monitor).

c)

Xuất (Output).

d)

Lưu trữ (Storage).

47.

Bạn hãy cho biết phần mềm nào sau đây là hệ điều hành?

a)

Microsoft Word.

b)

Apple iPad.

c)

Microsoft Windows.

d)

Google.

48.

Tùy chọn nào sau đây là ví dụ về thiết bị đầu vào được tích hợp sẵn trên máy tính?

a)

Tai nghe (Headphones)

b)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen)

c)

Chuột (Mouse)

49.

Điện thoại thông minh có thể kết nối với Internet bằng những cách nào?

a)

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động.

b)

Wifi.

c)

Ethernet.

d)

USB.

50.

Một số cách để thoát khỏi ứng dụng trên máy tính để bàn đã được cài đặt là gì?

a)

Nhấp vào nút có dấu "X" ở góc phải trên cùng của cửa sổ.

b)

Rút phích cắm màn hình.

c)

Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên thanh tác vụ (Taskbar) và chọn Close, Exit hoặc Disable.

51.

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để khởi động ứng dụng đã cài đặt trên máy tính để bàn?

a)

Nhấp đúp vào biểu tượng ứng dụng trên màn hình nền

b)

Tắt nguồn máy tính rồi bật lại

c)

Xóa ứng dụng khỏi máy tính

d)

Rút dây nguồn máy tính

52.

Thiết bị đầu vào (Input Device) nào sau đây được tích hợp vào điện thoại thông minh?

a)

Bộ sạc pin (Charger).

b)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen).

c)

Tai nghe (Earbuds).

d)

Bàn di chuột (Touchpad).

53.

Phát biểu nào sau đây là đúng về một phần mềm ứng dụng trên máy tính để bàn?

a)

Máy tính của bạn phải được kết nối với Internet để chạy nó.

b)

Bạn có thể đăng nhập vào nó từ bất kỳ thiết bị nào.

c)

Phần mềm phải được cài đặt trên máy tính của bạn trước khi bạn có thể khởi chạy nó.

d)

Phần mềm không yêu cầu bất kỳ dung lượng lưu trữ nào trên máy tính của bạn.

54.

Máy tính để bàn có thể sử dụng loại thiết bị nào để kết nối Internet?

a)

Một thiết bị lưu trữ (Storage Device).

b)

Một thiết bị hiển thị (Display Device).

c)

Một thiết bị đa phương tiện (Media Device).

d)

Một thiết bị Wifi (Wifi Device).

55.

Tùy chọn nào sau đây là những cách có thể sử dụng để kết nối máy tính bảng với Internet?

a)

Cắm cáp Ethernet vào thiết bị và tường.

b)

Sử dụng gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động.

c)

Sử dụng kết nối Wifi công cộng.

56.

Tùy chọn nào sau đây là một tập tin (File)?

a)

Tài liệu chứa danh sách bài tập cần làm của bạn.

b)

Một thư mục ẩn từ một chuyến đi thực địa.

c)

Buổi phát trực tiếp sự kiện thể thao.

d)

Một liên kết đến trang Web trường học của bạn.

57.

Bạn sẽ tìm thấy lệnh Đóng (Close) trên thẻ (Tab) nào sau đây?

a)

File

b)

Home

c)

Insert

d)

Design

58.

Em cần kết nối máy tính bảng với Internet. Em nên sử dụng phương tiện gì dưới đây?

a)

Pronter Cable

b)

Wi-fi

c)

Bluetooth

d)

Monitor Cable

59.

Câu 32: Chuột (Mouse) có phải là thiết bị ngoại vi không?

a)

b)

Không

60.

Bàn phím (Keyboard) có phải là thiết bị ngoại vi không?

a)

b)

Không

61.

Máy ảnh (Camera) có phải là thiết bị ngoại vi không?

a)

b)

Không

62.

Máy in (Printer) có phải là thiết bị ngoại vi không?

a)

b)

Không

63.

Màn hình cảm ứng (Touch screen) có phải là thiết bị ngoại vi không?

a)

b)

Không, nó là thiết bị đầu ra duy nhất

c)

Không, nó là phần mềm

d)

Không, nó là bộ xử lý trung tâm

64.

Máy tính bảng (Tablet) có phải là thiết bị ngoại vi không?

a)

Không

b)

Có, luôn luôn

c)

Có, trong một số trường hợp

d)

Chỉ khi kết nối với máy tính

65.

Câu 32: Điện thoại thông tin có phải là thiết bị ngoại vi không?

a)

Không

b)

c)

Chỉ một số loại

d)

Tùy vào mục đích sử dụng

66.

Hành động nào sau đây là một ví dụ về bắt nạt qua mạng?

a)

Đăng tải những tin nhắn ác ý về ai đó trên mạng xã hội.

b)

Thích một bài đăng trên mạng xã hội từ một bạn học mà bạn không biết.

c)

Làm cho ai đó vui bằng cách mời họ chơi trong giờ nghỉ giải lao.

d)

Bị bỏ rơi trong một cuộc trò chuyện vào giờ ăn trưa.

67.

Bạn đang trò chuyện trực tuyến với một người bạn và một cuộc tranh cãi bắt đầu. Bạn nên làm gì?

a)

Sử dụng bằng chứng để thắng cuộc tranh cãi.

b)

Rời khỏi cuộc trò chuyện.

c)

Phớt lờ bạn của bạn cho đến khi họ ngừng nói.

d)

Hỏi một người bạn khác giúp đỡ.

68.

Quyền riêng tư kỹ thuật số là gì?

a)

Bảo vệ thông tin được lưu trữ hoặc chia sẻ trực tuyến.

b)

Sử dụng mật khẩu phức tạp.

c)

Che camera laptop của bạn khi không sử dụng.

d)

Chỉ trò chuyện trực tuyến với những người bạn biết trong đời thực.

69.

"Trolling" có nghĩa là gì?

a)

Chia sẻ thông tin cá nhân của ai đó mà không có sự cho phép của họ.

b)

Đăng nhập vào tài khoản của người khác và giả vờ là họ.

c)

Cố gắng làm cho ai đó tức giận bằng cách đăng những bình luận có ý nghĩa về họ.

d)

Cố tình để ai đó ra ngoài.

70.

Những điều nào sau đây là một phần của dấu chân số của bạn? (Chọn 3)

a)

Bình luận của bạn trên bài đăng mạng xã hội của một người bạn.

b)

Email bạn đã gửi.

c)

Bức ảnh bạn đã tải lên mạng xã hội.

d)

Tên đầy đủ của bạn.

71.

Câu nói "Trực tuyến là mãi mãi" có đúng không?

a)

Đúng

b)

Sai

72.

Bạn có thể xóa vĩnh viễn các tin nhắn hoặc bài đăng có hại trên mạng xã hội không? (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

73.

Có nên đăng thông tin cá nhân như địa chỉ và số điện thoại lên mạng không? (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

74.

Có an toàn khi gửi mật khẩu của bạn cho bạn học trong trường hợp bạn quên không? (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

75.

Có an toàn khi chia sẻ tên đầy đủ và vị trí của bạn với bạn bè trực tuyến không? (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

76.

Có nên yêu cầu sự cho phép trước khi chia sẻ ảnh của người khác trực tuyến không? (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

77.

Có được đăng những bình luận ác ý trực tuyến miễn là bạn không nói chúng trực tiếp không? (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

78.

Điều gì là hành động của một công dân số tiêu cực?

a)

Viết những bình luận có hại về ai đó trên mạng.

b)

Bảo vệ thông tin nhạy cảm khi sử dụng Internet.

c)

Báo cáo các mối đe dọa trực tuyến cho một người lớn.

d)

Giúp người khác sử dụng công nghệ một cách an toàn.

79.

Điều gì là hành động của một công dân số tích cực?

a)

Viết những bình luận tiêu cực trực tuyến.

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân của người khác.

c)

Báo cáo các mối đe dọa trực tuyến (Bắt nạt qua mạng).

d)

Bỏ qua các quy tắc an toàn trực tuyến.

80.

Đúng hay Sai: Những người không phải là người theo dõi bạn không thể thấy những gì bạn đăng trực tuyến.

a)

Đúng

b)

Sai

81.

Đúng hay Sai: Việc xóa một bức ảnh hoặc video khỏi mạng xã hội có nghĩa là nó sẽ biến mất mãi mãi.

a)

Đúng

b)

Sai

82.

Đúng hay Sai: Những gì bạn đăng trên Internet có thể ảnh hưởng đến những gì người khác nghĩ về bạn.

a)

Đúng

b)

Sai

83.

Khi ai đó sử dụng công nghệ để làm tổn thương người khác một cách cố ý, điều này được gọi là gì?

a)

Trolling.

b)

Trở thành người ngoài.

c)

Bắt nạt trên mạng.

d)

Hành động.

84.

Khái niệm "Quyền riêng tư" khi sử dụng Internet là gì?

a)

Bảo vệ người dùng, đặc biệt là dữ liệu cá nhân hoặc nhạy cảm của họ, trong khi sử dụng Internet.

b)

Một nhóm người giao tiếp trực tuyến vì một sở thích chung.

c)

Đăng những bình luận ác ý trực tuyến.

d)

Chia sẻ những bức ảnh hài hước với bạn bè.

85.

Nếu bạn tìm kiếm tên của mình trên mạng và thấy hình ảnh mà bạn đã xóa từ một trang web, điều này có nghĩa là gì?

a)

Bạn cần làm mới kết quả tìm kiếm.

b)

Chủ sở hữu trang web chưa hoàn tất việc xóa hình ảnh của bạn.

c)

Thông tin được đăng trực tuyến có thể bị sao chép hoặc chia sẻ bởi người khác.

d)

Dữ liệu của công cụ tìm kiếm chưa được cập nhật.

86.

Thuật ngữ nào chỉ người đăng những bình luận ác ý về một người khác trực tuyến, ngay cả sau khi xóa bình luận của chính họ?

a)

Catfish

b)

Bắt nạt trên mạng

c)

Hacker

d)

Scammer

87.

Nếu bạn thấy những bình luận ác ý trong một nhóm trò chuyện trực tuyến, điều gì là điều tốt để nói trong thời đại kỹ thuật số?

a)

Các bình luận ác ý không gây hại nếu bị xóa sau khi đọc.

b)

Các bình luận ác ý này sẽ ở lại trực tuyến mãi mãi.

c)

Bạn có thể đăng bình luận ác ý nếu người khác không thấy chúng.

d)

Chỉ đăng bình luận ác ý trong các cuộc trò chuyện riêng tư.

88.

Trong tình huống nào một tài liệu sẽ hữu ích hơn một bài thuyết trình?

a)

Gửi tin nhắn văn bản cho một nhóm

b)

Viết một bài luận ở trường

c)

Nói trước một khán giả

89.

Đặc điểm nào mô tả chính xác tài liệu điện tử?

a)

Chúng luôn phải có thể in được

b)

Chúng giúp bảo vệ môi trường bằng cách giảm thiểu rác thải giấy

c)

Chúng là tài liệu đã được in và phân phối

d)

Không có lựa chọn nào ở trên

90.

Loại phần mềm nào bạn nên sử dụng để tạo ra các ký tự chuẩn hóa thay vì sử dụng máy đánh chữ?

a)

Một ứng dụng trình bày

b)

Một ứng dụng bảng tính

c)

Một ứng dụng CAD

d)

Một ứng dụng xử lý văn bản

91.

Những hành động nào bạn có thể thực hiện với một tài liệu văn bản? Chọn 2.

a)

Thay đổi mật khẩu email của bạn

b)

Đánh dấu văn bản

c)

Tăng kích thước phông chữ

92.

Nhận diện loại tệp được hiển thị trong hình ảnh.

a)

A bài thuyết trình

b)

A bảng tính

c)

A tài liệu

d)

A trang web

93.

Phím đặc biệt nào trên bàn phím tiêu chuẩn bạn nên nhấn để bắt đầu một đoạn văn mới trong tài liệu văn bản?

a)

Enter/Return

b)

Esc

c)

Tab

d)

Caps Lock

e)

Backspace/Delete

94.

Nhi đang viết một báo cáo và cần thụt đầu dòng của mỗi đoạn văn một nửa inch. Cô ấy nên nhấn phím nào một lần để thụt đầu dòng đầu tiên?

a)

Tab

b)

Enter/Return

c)

Shift

d)

Spacebar

95.

Trong tình huống nào thì việc sử dụng một bài thuyết trình kỹ thuật số là phù hợp nhất?

a)

Viết một bài luận ở trường

b)

Nói trước một khán giả

c)

Gửi tin nhắn văn bản cho một nhóm

96.

Nhi muốn tham gia một mạng xã hội mới. Để đăng ký, cô ấy phải điền vào một mẫu trực tuyến. Cô ấy nên giữ phím nào trong khi gõ để viết hoa chữ cái đầu tiên trong tên của mình?

a)

Shift

b)

Caps Lock

c)

Tab

d)

Enter/Return

97.

Ứng dụng nào bạn nên sử dụng để hiển thị ảnh, bản đồ và video từ kỳ nghỉ hè của bạn để các bạn cùng lớp xem?

a)

Áp phích

b)

Tài liệu

c)

Bảng tính

d)

Trình bày slide

98.

Định dạng tệp nào bạn nên sử dụng để hiển thị ảnh, bản đồ và video từ kỳ nghỉ hè của bạn để các bạn cùng lớp có thể xem?

a)

Tài liệu

b)

Bảng tính

c)

Trình bày slide

d)

Áp phích

99.

Phím nào phù hợp với mô tả này: Một phím ở góc trên bên trái của bàn phím cho phép người dùng hủy bỏ hoặc đóng một hành động.

a)

Esc

b)

Tab

c)

Backspace/Delete

d)

Enter/Return

e)

Caps Lock

100.

Phím nào phù hợp với mô tả này: Một phím được sử dụng để di chuyển giữa các mục hoặc chuyển tiếp khoảng 5 ký tự (tùy thuộc vào nhiệm vụ).

a)

Esc

b)

Tab

c)

Backspace/Delete

d)

Enter/Return

e)

Caps Lock

101.

Phím nào phù hợp với mô tả này: Một phím được sử dụng để xóa bất kỳ ký tự nào trước hoặc sau vị trí hiện tại của con trỏ.

a)

Esc

b)

Tab

c)

Backspace/Delete

d)

Enter/Return

e)

Caps Lock

102.

Phím nào phù hợp với mô tả này: Một phím được sử dụng để di chuyển con trỏ đến đầu dòng tiếp theo, hoặc thực hiện một lệnh hoặc hành động.

a)

Esc

b)

Tab

c)

Backspace/Xóa

d)

Enter/Return

e)

Caps Lock

103.

Phím nào phù hợp với mô tả này: Một phím được sử dụng để làm cho máy tính gõ chữ cái liên tục ở dạng chữ hoa.

a)

Esc

b)

Tab

c)

Backspace/Delete

d)

Enter/Return

e)

Caps Lock

104.

Bạn đang tạo một tấm áp phích trên máy tính. Bạn muốn thay đổi cách mà các chữ cái và số trông như thế nào trong tiêu đề của tấm áp phích. Bạn nên thay đổi điều gì?

a)

Khoảng cách đoạn văn

b)

Kích thước trang

c)

Phông chữ

d)

Độ lề

105.

Phím tắt nào được sử dụng để chọn tất cả văn bản trong một tài liệu?

a)

Alt + A

b)

Shift + A

c)

Tab + A

d)

Ctrl + A

106.

Có phải đây là một ví dụ về định dạng: Làm cho văn bản in đậm?

a)

b)

Không

107.

Có phải đây là một ví dụ về định dạng: Xóa một phần của đoạn văn không?

a)

b)

Không

108.

Có phải đây là một ví dụ về định dạng: Thay đổi kích thước và màu sắc của văn bản?

a)

b)

Không

109.

Thuật ngữ nào tương ứng với định nghĩa này: Một loại tệp được tạo ra bởi một ứng dụng có thể được thao tác bởi ứng dụng đó.

a)

Tài liệu

b)

Hình ảnh

c)

Trình bày

d)

Phông chữ

e)

Định dạng

110.

Thuật ngữ nào tương ứng với định nghĩa này: Một bức tranh hoặc đồ họa được lưu trữ dưới dạng kỹ thuật số.

a)

Tài liệu

b)

Hình ảnh

c)

Trình bày

d)

Phông chữ

e)

Định dạng

111.

Thuật ngữ nào tương ứng với định nghĩa này: Phần mềm được sử dụng để hiển thị thông tin trong các slide.

a)

Tài liệu

b)

Hình ảnh

c)

Trình bày

d)

Phông chữ

e)

Định dạng

112.

Thuật ngữ nào tương ứng với định nghĩa này: Một tập hợp các kiểu ký tự cho văn bản có thể được in hoặc hiển thị, xác định hình dạng, kích thước và sự xuất hiện của các chữ cái, số và ký tự đặc biệt.

a)

Tài liệu

b)

Hình ảnh

c)

Trình bày

d)

Phông chữ

e)

Định dạng

113.

Thuật ngữ nào tương ứng với định nghĩa này: Cách thông tin xuất hiện khi được in ra hoặc hiển thị trên màn hình.

a)

Tài liệu

b)

Hình ảnh

c)

Trình bày

d)

Phông chữ

e)

Định dạng

114.

Thuật ngữ nào tương ứng với định nghĩa này: Một đại diện kỹ thuật số của một tài liệu có thể được chỉnh sửa và định dạng.

a)

Phông chữ

b)

Hình ảnh

c)

Tài liệu

d)

Trình bày

e)

Định dạng

115.

Phím nào bạn nên nhấn để lưu tài liệu hiện tại của bạn trong hầu hết các ứng dụng?

a)

Ctrl + Z

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + P

d)

Ctrl + V

e)

Ctrl + S

116.

Thuật ngữ nào tương ứng với định nghĩa này: Quá trình sắp xếp văn bản và hình ảnh trên một trang để làm cho nó hấp dẫn về mặt thị giác.

a)

Hình ảnh

b)

Trình bày

c)

Bố cục

d)

Tài liệu

e)

Định dạng