Font size
WorksheetsGlossary Book 1: A to B
Total questions: 120
Worksheet time: 1hrs 3mins
Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác của từ “apprentice” trong ngành dịch vụ.
người học việc
khách lưu trú lâu
nhân viên hành lý
người phục vụ quầy
Điền đúng một từ: Khu vực cung cấp dịch vụ văn phòng cho khách là (a) .
Từ nào chỉ “món khai vị” trong thực đơn?
beef steak
appetizer
cocktail
apple pie
“al fresco” mô tả hình thức phục vụ nào?
trên sân khấu
tại quầy bar
ở ngoài trời
trong phòng kín
Từ nào dùng cho “hệ thống làm mát không khí” trong khách sạn?
arrangement
architecture
assignment
air conditioning
“bellhop/bellman” thường đảm nhiệm việc gì?
nấu món chính
quản lý hồ bơi
pha chế đồ uống
mang hành lý cho khách
Chọn tất cả các mục thuộc nhóm đồ uống có cồn.
beer on tap
brand loyalty
bottled beer
cocktail
“available” gần nghĩa nhất với lựa chọn nào trong bối cảnh đặt phòng?
đã thanh toán xong
đã hủy đặt chỗ
còn trống để dùng
cần xác nhận thêm
Điền từ thích hợp: “beer on tap” nghĩa là bia (a) .
Từ nào chỉ món “bít tết”?
beef steak
baked lamb
beef with mashed potato
chicken salad
Trong bối cảnh nhà hàng, từ nào mô tả quá trình “ủ rượu bia hoặc pha trà”?
brew
brand
burnt
brocade
Điền đúng một từ: Người đứng quầy pha chế rượu là (a) .
Điền từ còn thiếu: Phòng để hành lý của khách gọi là (a) .
Từ nào phù hợp nhất để chỉ “người lớn” trong hồ sơ khách?
captain
adult
customer
apprentice
“architecture” trong bối cảnh khách sạn chủ yếu đề cập đến điều gì?
danh mục rượu vang
thực đơn bữa sáng
quy trình nhận phòng
thiết kế không gian xây dựng
Từ nào nghĩa là "máy pha cà phê" trong khách sạn?
conference room
coffee maker
console
container
concierge trong khách sạn là ai?
nhân viên đứng cửa
nhân viên vận hành thang máy
nhân viên lễ tân
người cung cấp thông tin
conference room là gì trong bối cảnh cơ sở lưu trú?
phòng hội thảo
phòng ngủ đôi
sảnh trước
khu sân vườn
Chọn nghĩa đúng của courtyard.
làng chài
đài phun nước
bình chứa
sân
Từ nào mô tả kết cấu món ăn "giòn"?
crunchy
floppy
delicious
dry
Cupcake được định nghĩa là gì?
bánh phồng nhân kem tươi
bánh nướng nhỏ trong khuôn giấy
bánh mì kẹp cỡ lớn
bánh quy mặn nhiều lớp
Từ nào nghĩa là "thơm ngon" khi mô tả món ăn?
floppy
domestic
delicious
efficient
Draught beer và domestic beer khác nhau ở điểm nào dưới đây?
một loại bia thùng và một là bia nội địa
đều là rượu mạnh có ga
một loại bia đen và một là bia trắng
đều là bia nhập khẩu đóng lon
efficient dùng để mô tả điều gì?
có lịch sử
có kích thước
có hương vị
có hiệu quả
elevator operator là ai trong tòa nhà cao tầng?
nhân viên vận hành thang máy
kỹ sư xây dựng công trường
tiếp tân trực quầy lễ tân
bảo vệ trực cổng ra vào
front desk clerk đảm nhiệm công việc nào?
nhân viên lễ tân
nhân viên dọn phòng
nhân viên bar
nhân viên bếp
Cụm fully booked dùng khi nào?
dịch vụ tạm ngưng hoạt động
phòng đang bảo trì thiết bị
khách sạn được đặt hết chỗ
nhà hàng chuẩn bị khai trương
Chọn tất cả các từ chỉ đồ uống có cồn.
draught beer
gin
fruit salad
dry wine
glass KHÔNG mang nghĩa nào sau đây?
khăn trải bàn vải dày
gương hoặc kính
vật liệu thủ tinh
ly thủy tinh uống nước
Từ nào chỉ 'nhiều mỡ, dính mỡ' trong bối cảnh ẩm thực?
greasy
grilled
juicy
crispy
Điền từ còn thiếu: Nhân viên nhà hàng thường (a) khách khi họ đến bàn.
“grilled pork” nghĩa là gì trong tiếng Việt?
thịt cừu nướng
thịt gà chiên
thịt heo nướng
thịt bò hầm
Vật dụng nào là 'móc treo quần áo' trong phòng?
hanger board
handle bar
hanger
ironing board
‘happy hour’ thường chỉ thời gian nào?
thời gian bán rượu giảm giá
giờ dọn phòng định kỳ
giờ ăn sáng miễn phí
giờ trả phòng muộn
Chức danh nào tương đương 'đầu bếp trưởng' trong bếp?
host
manager
head chef
housekeeper
Tính từ nào mang nghĩa 'có lợi cho sức khỏe'?
healthy
legal
medium
greasy
‘heated pool’ được hiểu là gì?
phòng xông khô
bể bơi nước nóng
bồn tắm nước lạnh
khu spa có hơi
‘high chair’ dùng cho đối tượng nào trong nhà hàng?
nhân viên lễ tân
trẻ em ngồi ăn
đầu bếp trưởng
khách lớn tuổi
Chọn tất cả các từ chỉ nhân sự tiếp đón khách tại nhà hàng.
manager
housekeeper
hostess
host
‘house wine’ trong nhà hàng là gì?
rượu vang không cồn
rượu nhập khẩu đắt tiền
rượu mạnh pha chế sẵn
rượu vang nhà tự chế biến
Ai chịu trách nhiệm dọn dẹp buồng phòng?
maintenance worker
manager
hostess
housekeeper
Máy nào dùng để tạo đá trong khu bếp hoặc bar?
hair dryer
iron
heated pool
ice machine
‘identity (ID)’ trong thủ tục nhận phòng thường đề cập đến điều gì?
sự nhận dạng
thẻ phòng
thời gian lưu trú
tuổi hợp pháp
Chọn các mục thuộc dịch vụ giặt là trong khách sạn.
ironing board
key card
iron
laundry service
‘key card’ là vật dụng nào sau đây?
thẻ chìa khoá
thẻ giảm giá
thẻ thực đơn
thẻ thành viên
‘length of stay’ có nghĩa là gì trong quản lý khách sạn?
số lượng phòng trống
giờ phục vụ bữa tối
khoảng cách di chuyển
thời gian lưu trú
‘liquors’ được mô tả đúng nhất là gì?
nước ép trái cây hỗn hợp
rượu vang nhẹ không cồn
một loại rượu mạnh có cồn
bia tươi ít độ
Động từ nào mang nghĩa 'đặt ở, nằm ở, tọa lạc ở'?
locate
log
lodge
handle
Trong sổ sách khách sạn, danh từ nào chỉ 'nhật ký'?
log
lodge
menu
legend
‘lodge’ trong bối cảnh du lịch thường là gì?
nhà hàng phục vụ món chính
khu vui chơi giải trí cao cấp
nhà nghỉ, lều thường bằng gỗ
phòng chờ hạng thương gia
Không gian chờ thư giãn tại khách sạn thường được gọi là gì?
landmark
lounge
legend
lobby bar
‘main course’ trong thực đơn là phần nào của bữa ăn?
tráng miệng
món ăn kèm
khai vị lạnh
món chính
Ai là người sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị trong khách sạn?
housekeeper
chef
host
maintenance worker
‘medium dry wine’ mô tả loại rượu vang có đặc điểm gì?
rất ngọt và nhẹ
độ đậm đặc trung bình
không cồn và chua
đắng và cay nồng
‘menu’ trong nhà hàng là gì?
bảng giá phòng
thực đơn
thẻ khoá phòng
quy định nội bộ
Từ nào nghĩa là “tủ lạnh cỡ nhỏ trong phòng khách sạn”?
pavilion
pillar
motorhome
minibar
Chọn nghĩa tiếng Anh của “kiểm toán viên đêm” trong khách sạn.
night auditor
non-smoking room
registration form
reception counter
“non-smoking room” có nghĩa là gì?
phòng không hút thuốc
phòng còn trống
phòng tiệc riêng
lối đi chung
Điền từ còn thiếu: A (a) is a self-contained vehicle used for traveling and living on the road.
Từ nào khớp với định nghĩa: “điện thoại đa tuyến dùng cho nhiều cuộc gọi đồng thời”?
multiline phone
remote control
open table
party room
“monument” tương ứng với nghĩa nào sau đây?
đài tưởng niệm
cột chống
cung điện
vườn cây ăn quả
Chọn tất cả các từ chỉ không gian/địa điểm trong khách sạn hoặc khu du lịch.
passageway
party room
orchard
pillow
reception counter
Trong dịch vụ ăn uống, “overcooked” và “overdone” thường mô tả điều gì?
bàn ăn còn trống
rượu vang quá đắt
món ăn còn sống
món ăn nấu quá chín
Từ nào KHÔNG liên quan đến vật dụng trong phòng?
pavilion
pillow
minibar
remote control
“observe wildlife” phù hợp nhất với hoạt động nào trong du lịch?
đề xuất chọn rượu vang
quan sát động vật hoang dã
đặt phòng khách sạn
cày ruộng ở nông trại
Điền từ đúng: The waiter will (a) your meal when you are ready.
Cặp từ nào là từ đồng trường nghĩa (nêu cùng phạm vi chủ đề) về tình trạng chín của món ăn?
pillar – pitcher
rent – replace
private – preserve
rare – raw
Chọn nghĩa chính xác của “receipt”.
biên lai
bàn đón tiếp
mẫu đăng ký
giới thiệu rượu
“registration form” thường được dùng để làm gì?
bảo tồn sản vật địa phương
khuyến nghị rượu vang phù hợp
kiểm soát điều khiển từ xa
thu thập thông tin đăng ký
Chọn tất cả các từ là động từ trong danh sách sau.
preserve
provide
park (v)
resemble
pillow
Điền từ: A handheld device used to operate the TV from a distance is called a (a) .
Từ nào diễn tả “đồ gốm” trong ngữ cảnh văn hóa – thủ công?
pitcher
orchard
pillar
pottery
“recommend wine(s)” trong nhà hàng có nghĩa là gì?
giới thiệu rượu phù hợp
đặt bàn trống
thu tiền hóa đơn
cho thuê xe du lịch
Điền từ: A large open-sided structure in a park used for events is a (a) .
Chọn tất cả các từ thuộc lĩnh vực nông nghiệp – nông thôn.
open table
orchard
observe wildlife
plant rice
plough a field
Từ nào phù hợp nhất với mô tả: “mang tính riêng tư, không dành cho công chúng”?
patient
process
private
provide
Từ nào nghĩa là “mã đặt phòng” trong khách sạn?
royalty
room service
reservation number
rural tour
Từ nào sau đây nghĩa là “chịu trách nhiệm”?
responsible
situate
share
supervise
roasted shrimp được hiểu là món nào?
tôm nướng
gà hầm
cua rang
súp hải sản
Điền từ còn thiếu: room (a) là ‘chìa khoá phòng’.
room service có nghĩa chính xác là gì?
xe buýt tuyến ngắn
ga giường
phòng hút thuốc
dịch vụ phòng
royalty trong bảng từ vựng này mang nghĩa nào?
người trong hoàng tộc
phí dịch vụ cao
tiền bản quyền
khách quen khách sạn
rural tour gần nghĩa nhất với lựa chọn nào sau đây?
du lịch nông thôn
tour ẩm thực cao cấp
tham quan đô thị
du lịch mạo hiểm
safe trong ngữ cảnh khách sạn thường chỉ điều gì?
nhân viên bảo vệ
an toàn tuyệt đối
két sắt, tủ sắt
bảo hiểm rủi ro
salty là tính từ mô tả vị gì trong món ăn?
cay
chua
mặn
ngọt
Cụm settle bills dùng trong tình huống nào?
thanh toán hóa đơn
sắp xếp chỗ ngồi
nhận đặt đơn
gọi đồ ăn uống
soft drinks thuộc nhóm đồ uống nào?
pha từ rượu mạnh
ủ lên men lâu
có nồng độ cồn cao
không có cồn
sparkling mineral water khác với still mineral water ở điểm chính nào?
có đường
không lạnh
có ga
màu đậm
Cụm seat customers có nghĩa là gì trong nhà hàng?
sắp xếp chỗ ngồi cho khách
ghi order món cho khách
dọn bàn và set out
tư vấn rượu phù hợp
set out trong bối cảnh phục vụ bàn được hiểu là gì?
xếp đặt, trình bày
tính tiền cuối ca
chia sẻ doanh thu
đặt ở vị trí xa
single bed chỉ loại giường nào?
giường đôi
giường phụ
giường tầng
giường đơn
smoking room trong khách sạn là khu vực gì?
phòng tắm hơi
phòng hút thuốc
phòng giặt là
phòng dịch vụ
soda water được hiểu chính xác là gì?
nước xô-đa
nước khoáng tĩnh
nước lọc ấm
nước trái cây
sweet wine thuộc nhóm đồ uống nào sau đây?
nước trái cây
rượu mạnh pha
bia hoa quả
rượu vang ngọt
spirit trong danh sách đồ uống nghĩa là gì?
rượu etylic/ rượu cồn
hương liệu tổng hợp
tinh thần hăng hái
rượu vang sủi tăm
steamed chicken là phương pháp chế biến nào cho gà?
hấp
nướng
chiên
om
still mineral water được định nghĩa tốt nhất là gì?
nước khoáng không ga
nước khoáng có ga
nước khoáng ướp lạnh
nước khoáng vị chua
Trong phục vụ, take reservations khác take orders ở điểm nào?
tính tiền hoá đơn khách
ghi gọi món ăn đồ uống
nhận đặt trước chỗ hoặc dịch vụ
sắp xếp chỗ ngồi khách
supervise operations trong khách sạn phù hợp nhất với ý nghĩa nào?
phụ trách buồng phòng
giám sát hoạt động
vận hành thang máy
điều phối xe đưa đón
shuttle bus thường dùng để chỉ phương tiện nào của khách sạn?
xe buýt chạy tuyến đường ngắn
xe khách liên tỉnh cỡ lớn
xe buýt đường dài qua đêm
taxi hợp đồng theo giờ
Từ nào nghĩa là “làm việc theo nhóm” trong tiếng Anh?
teamwork
tent
towel
update
Chọn nghĩa đúng của từ “walk-in guest”.
Khách có đặt trước
Khách vãng lai
Khách khách quen
Khách theo đoàn
Từ nào dùng để chỉ “làm ca đêm”?
work the night shift
well done
work out
wardrobe
“valet” trong lĩnh vực dịch vụ khách sạn chỉ ai?
Người trông xe cho khách
Người phục vụ bàn
Người gác cửa khách sạn
Nhân viên dọn buồng phòng
Điền từ còn thiếu: Khách không đặt phòng trước được gọi là (a) .
Từ nào KHÔNG liên quan đến đồ uống có cồn?
white wine
vodka
tonic
whisky
Ghép từ với nghĩa tiếng Việt tương ứng.
wardrobe
towel
wood
turtle
Chọn phát âm khớp với từ: teamwork
/ˈtiːmwɜːk/
/tent/
/ˈtɒdlə/
/ˈvæleɪ/
Từ nào nghĩa là “nấu chưa chín”?
wooden
undercooked
well done
tough
“well done” khi nói về mức chín của thịt có nghĩa là gì?
Tái xanh
Tái vừa
Chín vừa
Chín kỹ
Từ nào mô tả tính chất “dai, khó nhai”?
tough
update
wooden
vacancy
“vacancy” trong khách sạn thường chỉ điều gì?
Phí dịch vụ
Phòng trống
Giảm giá
Nâng hạng
Điền từ đúng: Người phục vụ nam là ___, người phục vụ nữ là ___.
Từ nào sau đây là “máy bán hàng tự động”?
wardrobe
vending machine
wine list
walk-in guest
Chọn tất cả các từ chỉ đồ uống có cồn.
white wine
vodka
whisky
tonic
“Wi‑Fi Internet” có nghĩa gần nhất là gì?
Mạng không dây
Mạng có dây
Mạng nội bộ
Mạng vệ tinh
Điền nghĩa đúng: “update” nghĩa là (a) .
Từ nào là danh sách các loại rượu trong nhà hàng?
vodka
white wine
top shelf
wine list
Chọn cặp từ đồng trường nghĩa chính xác.
wood – chất liệu gỗ
wardrobe – khăn tắm
turtle – tủ quần áo
towel – con rùa
“top shelf” trong bối cảnh đồ uống thường ám chỉ loại nào?
Thượng hạng
Trung hạng
Tự pha chế
Hạ hạng
