wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Glossary Book 1: A to B

Total questions: 120

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác của từ “apprentice” trong ngành dịch vụ.

a)

người học việc

b)

khách lưu trú lâu

c)

nhân viên hành lý

d)

người phục vụ quầy

2.

Điền đúng một từ: Khu vực cung cấp dịch vụ văn phòng cho khách là (a)   .

3.

Từ nào chỉ “món khai vị” trong thực đơn?

a)

beef steak

b)

appetizer

c)

cocktail

d)

apple pie

4.

“al fresco” mô tả hình thức phục vụ nào?

a)

trên sân khấu

b)

tại quầy bar

c)

ở ngoài trời

d)

trong phòng kín

5.

Từ nào dùng cho “hệ thống làm mát không khí” trong khách sạn?

a)

arrangement

b)

architecture

c)

assignment

d)

air conditioning

6.

“bellhop/bellman” thường đảm nhiệm việc gì?

a)

nấu món chính

b)

quản lý hồ bơi

c)

pha chế đồ uống

d)

mang hành lý cho khách

7.

Chọn tất cả các mục thuộc nhóm đồ uống có cồn.

a)

beer on tap

b)

brand loyalty

c)

bottled beer

d)

cocktail

8.

“available” gần nghĩa nhất với lựa chọn nào trong bối cảnh đặt phòng?

a)

đã thanh toán xong

b)

đã hủy đặt chỗ

c)

còn trống để dùng

d)

cần xác nhận thêm

9.

Điền từ thích hợp: “beer on tap” nghĩa là bia (a)   .

10.

Từ nào chỉ món “bít tết”?

a)

beef steak

b)

baked lamb

c)

beef with mashed potato

d)

chicken salad

11.

Trong bối cảnh nhà hàng, từ nào mô tả quá trình “ủ rượu bia hoặc pha trà”?

a)

brew

b)

brand

c)

burnt

d)

brocade

12.

Điền đúng một từ: Người đứng quầy pha chế rượu là (a)   .

13.

Điền từ còn thiếu: Phòng để hành lý của khách gọi là (a)   .

14.

Từ nào phù hợp nhất để chỉ “người lớn” trong hồ sơ khách?

a)

captain

b)

adult

c)

customer

d)

apprentice

15.

“architecture” trong bối cảnh khách sạn chủ yếu đề cập đến điều gì?

a)

danh mục rượu vang

b)

thực đơn bữa sáng

c)

quy trình nhận phòng

d)

thiết kế không gian xây dựng

16.

Từ nào nghĩa là "máy pha cà phê" trong khách sạn?

a)

conference room

b)

coffee maker

c)

console

d)

container

17.

concierge trong khách sạn là ai?

a)

nhân viên đứng cửa

b)

nhân viên vận hành thang máy

c)

nhân viên lễ tân

d)

người cung cấp thông tin

18.

conference room là gì trong bối cảnh cơ sở lưu trú?

a)

phòng hội thảo

b)

phòng ngủ đôi

c)

sảnh trước

d)

khu sân vườn

19.

Chọn nghĩa đúng của courtyard.

a)

làng chài

b)

đài phun nước

c)

bình chứa

d)

sân

20.

Từ nào mô tả kết cấu món ăn "giòn"?

a)

crunchy

b)

floppy

c)

delicious

d)

dry

21.

Cupcake được định nghĩa là gì?

a)

bánh phồng nhân kem tươi

b)

bánh nướng nhỏ trong khuôn giấy

c)

bánh mì kẹp cỡ lớn

d)

bánh quy mặn nhiều lớp

22.

Từ nào nghĩa là "thơm ngon" khi mô tả món ăn?

a)

floppy

b)

domestic

c)

delicious

d)

efficient

23.

Draught beer và domestic beer khác nhau ở điểm nào dưới đây?

a)

một loại bia thùng và một là bia nội địa

b)

đều là rượu mạnh có ga

c)

một loại bia đen và một là bia trắng

d)

đều là bia nhập khẩu đóng lon

24.

efficient dùng để mô tả điều gì?

a)

có lịch sử

b)

có kích thước

c)

có hương vị

d)

có hiệu quả

25.

elevator operator là ai trong tòa nhà cao tầng?

a)

nhân viên vận hành thang máy

b)

kỹ sư xây dựng công trường

c)

tiếp tân trực quầy lễ tân

d)

bảo vệ trực cổng ra vào

26.

front desk clerk đảm nhiệm công việc nào?

a)

nhân viên lễ tân

b)

nhân viên dọn phòng

c)

nhân viên bar

d)

nhân viên bếp

27.

Cụm fully booked dùng khi nào?

a)

dịch vụ tạm ngưng hoạt động

b)

phòng đang bảo trì thiết bị

c)

khách sạn được đặt hết chỗ

d)

nhà hàng chuẩn bị khai trương

28.

Chọn tất cả các từ chỉ đồ uống có cồn.

a)

draught beer

b)

gin

c)

fruit salad

d)

dry wine

29.

glass KHÔNG mang nghĩa nào sau đây?

a)

khăn trải bàn vải dày

b)

gương hoặc kính

c)

vật liệu thủ tinh

d)

ly thủy tinh uống nước

30.

Từ nào chỉ 'nhiều mỡ, dính mỡ' trong bối cảnh ẩm thực?

a)

greasy

b)

grilled

c)

juicy

d)

crispy

31.

Điền từ còn thiếu: Nhân viên nhà hàng thường (a)   khách khi họ đến bàn.

32.

“grilled pork” nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

thịt cừu nướng

b)

thịt gà chiên

c)

thịt heo nướng

d)

thịt bò hầm

33.

Vật dụng nào là 'móc treo quần áo' trong phòng?

a)

hanger board

b)

handle bar

c)

hanger

d)

ironing board

34.

‘happy hour’ thường chỉ thời gian nào?

a)

thời gian bán rượu giảm giá

b)

giờ dọn phòng định kỳ

c)

giờ ăn sáng miễn phí

d)

giờ trả phòng muộn

35.

Chức danh nào tương đương 'đầu bếp trưởng' trong bếp?

a)

host

b)

manager

c)

head chef

d)

housekeeper

36.

Tính từ nào mang nghĩa 'có lợi cho sức khỏe'?

a)

healthy

b)

legal

c)

medium

d)

greasy

37.

‘heated pool’ được hiểu là gì?

a)

phòng xông khô

b)

bể bơi nước nóng

c)

bồn tắm nước lạnh

d)

khu spa có hơi

38.

‘high chair’ dùng cho đối tượng nào trong nhà hàng?

a)

nhân viên lễ tân

b)

trẻ em ngồi ăn

c)

đầu bếp trưởng

d)

khách lớn tuổi

39.

Chọn tất cả các từ chỉ nhân sự tiếp đón khách tại nhà hàng.

a)

manager

b)

housekeeper

c)

hostess

d)

host

40.

‘house wine’ trong nhà hàng là gì?

a)

rượu vang không cồn

b)

rượu nhập khẩu đắt tiền

c)

rượu mạnh pha chế sẵn

d)

rượu vang nhà tự chế biến

41.

Ai chịu trách nhiệm dọn dẹp buồng phòng?

a)

maintenance worker

b)

manager

c)

hostess

d)

housekeeper

42.

Máy nào dùng để tạo đá trong khu bếp hoặc bar?

a)

hair dryer

b)

iron

c)

heated pool

d)

ice machine

43.

‘identity (ID)’ trong thủ tục nhận phòng thường đề cập đến điều gì?

a)

sự nhận dạng

b)

thẻ phòng

c)

thời gian lưu trú

d)

tuổi hợp pháp

44.

Chọn các mục thuộc dịch vụ giặt là trong khách sạn.

a)

ironing board

b)

key card

c)

iron

d)

laundry service

45.

‘key card’ là vật dụng nào sau đây?

a)

thẻ chìa khoá

b)

thẻ giảm giá

c)

thẻ thực đơn

d)

thẻ thành viên

46.

‘length of stay’ có nghĩa là gì trong quản lý khách sạn?

a)

số lượng phòng trống

b)

giờ phục vụ bữa tối

c)

khoảng cách di chuyển

d)

thời gian lưu trú

47.

‘liquors’ được mô tả đúng nhất là gì?

a)

nước ép trái cây hỗn hợp

b)

rượu vang nhẹ không cồn

c)

một loại rượu mạnh có cồn

d)

bia tươi ít độ

48.

Động từ nào mang nghĩa 'đặt ở, nằm ở, tọa lạc ở'?

a)

locate

b)

log

c)

lodge

d)

handle

49.

Trong sổ sách khách sạn, danh từ nào chỉ 'nhật ký'?

a)

log

b)

lodge

c)

menu

d)

legend

50.

‘lodge’ trong bối cảnh du lịch thường là gì?

a)

nhà hàng phục vụ món chính

b)

khu vui chơi giải trí cao cấp

c)

nhà nghỉ, lều thường bằng gỗ

d)

phòng chờ hạng thương gia

51.

Không gian chờ thư giãn tại khách sạn thường được gọi là gì?

a)

landmark

b)

lounge

c)

legend

d)

lobby bar

52.

‘main course’ trong thực đơn là phần nào của bữa ăn?

a)

tráng miệng

b)

món ăn kèm

c)

khai vị lạnh

d)

món chính

53.

Ai là người sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị trong khách sạn?

a)

housekeeper

b)

chef

c)

host

d)

maintenance worker

54.

‘medium dry wine’ mô tả loại rượu vang có đặc điểm gì?

a)

rất ngọt và nhẹ

b)

độ đậm đặc trung bình

c)

không cồn và chua

d)

đắng và cay nồng

55.

‘menu’ trong nhà hàng là gì?

a)

bảng giá phòng

b)

thực đơn

c)

thẻ khoá phòng

d)

quy định nội bộ

56.

Từ nào nghĩa là “tủ lạnh cỡ nhỏ trong phòng khách sạn”?

a)

pavilion

b)

pillar

c)

motorhome

d)

minibar

57.

Chọn nghĩa tiếng Anh của “kiểm toán viên đêm” trong khách sạn.

a)

night auditor

b)

non-smoking room

c)

registration form

d)

reception counter

58.

“non-smoking room” có nghĩa là gì?

a)

phòng không hút thuốc

b)

phòng còn trống

c)

phòng tiệc riêng

d)

lối đi chung

59.

Điền từ còn thiếu: A (a)   is a self-contained vehicle used for traveling and living on the road.

60.

Từ nào khớp với định nghĩa: “điện thoại đa tuyến dùng cho nhiều cuộc gọi đồng thời”?

a)

multiline phone

b)

remote control

c)

open table

d)

party room

61.

“monument” tương ứng với nghĩa nào sau đây?

a)

đài tưởng niệm

b)

cột chống

c)

cung điện

d)

vườn cây ăn quả

62.

Chọn tất cả các từ chỉ không gian/địa điểm trong khách sạn hoặc khu du lịch.

a)

passageway

b)

party room

c)

orchard

d)

pillow

e)

reception counter

63.

Trong dịch vụ ăn uống, “overcooked” và “overdone” thường mô tả điều gì?

a)

bàn ăn còn trống

b)

rượu vang quá đắt

c)

món ăn còn sống

d)

món ăn nấu quá chín

64.

Từ nào KHÔNG liên quan đến vật dụng trong phòng?

a)

pavilion

b)

pillow

c)

minibar

d)

remote control

65.

“observe wildlife” phù hợp nhất với hoạt động nào trong du lịch?

a)

đề xuất chọn rượu vang

b)

quan sát động vật hoang dã

c)

đặt phòng khách sạn

d)

cày ruộng ở nông trại

66.

Điền từ đúng: The waiter will (a)   your meal when you are ready.

67.

Cặp từ nào là từ đồng trường nghĩa (nêu cùng phạm vi chủ đề) về tình trạng chín của món ăn?

a)

pillar – pitcher

b)

rent – replace

c)

private – preserve

d)

rare – raw

68.

Chọn nghĩa chính xác của “receipt”.

a)

biên lai

b)

bàn đón tiếp

c)

mẫu đăng ký

d)

giới thiệu rượu

69.

“registration form” thường được dùng để làm gì?

a)

bảo tồn sản vật địa phương

b)

khuyến nghị rượu vang phù hợp

c)

kiểm soát điều khiển từ xa

d)

thu thập thông tin đăng ký

70.

Chọn tất cả các từ là động từ trong danh sách sau.

a)

preserve

b)

provide

c)

park (v)

d)

resemble

e)

pillow

71.

Điền từ: A handheld device used to operate the TV from a distance is called a (a)   .

72.

Từ nào diễn tả “đồ gốm” trong ngữ cảnh văn hóa – thủ công?

a)

pitcher

b)

orchard

c)

pillar

d)

pottery

73.

“recommend wine(s)” trong nhà hàng có nghĩa là gì?

a)

giới thiệu rượu phù hợp

b)

đặt bàn trống

c)

thu tiền hóa đơn

d)

cho thuê xe du lịch

74.

Điền từ: A large open-sided structure in a park used for events is a (a)   .

75.

Chọn tất cả các từ thuộc lĩnh vực nông nghiệp – nông thôn.

a)

open table

b)

orchard

c)

observe wildlife

d)

plant rice

e)

plough a field

76.

Từ nào phù hợp nhất với mô tả: “mang tính riêng tư, không dành cho công chúng”?

a)

patient

b)

process

c)

private

d)

provide

77.

Từ nào nghĩa là “mã đặt phòng” trong khách sạn?

a)

royalty

b)

room service

c)

reservation number

d)

rural tour

78.

Từ nào sau đây nghĩa là “chịu trách nhiệm”?

a)

responsible

b)

situate

c)

share

d)

supervise

79.

roasted shrimp được hiểu là món nào?

a)

tôm nướng

b)

gà hầm

c)

cua rang

d)

súp hải sản

80.

Điền từ còn thiếu: room (a)   là ‘chìa khoá phòng’.

81.

room service có nghĩa chính xác là gì?

a)

xe buýt tuyến ngắn

b)

ga giường

c)

phòng hút thuốc

d)

dịch vụ phòng

82.

royalty trong bảng từ vựng này mang nghĩa nào?

a)

người trong hoàng tộc

b)

phí dịch vụ cao

c)

tiền bản quyền

d)

khách quen khách sạn

83.

rural tour gần nghĩa nhất với lựa chọn nào sau đây?

a)

du lịch nông thôn

b)

tour ẩm thực cao cấp

c)

tham quan đô thị

d)

du lịch mạo hiểm

84.

safe trong ngữ cảnh khách sạn thường chỉ điều gì?

a)

nhân viên bảo vệ

b)

an toàn tuyệt đối

c)

két sắt, tủ sắt

d)

bảo hiểm rủi ro

85.

salty là tính từ mô tả vị gì trong món ăn?

a)

cay

b)

chua

c)

mặn

d)

ngọt

86.

Cụm settle bills dùng trong tình huống nào?

a)

thanh toán hóa đơn

b)

sắp xếp chỗ ngồi

c)

nhận đặt đơn

d)

gọi đồ ăn uống

87.

soft drinks thuộc nhóm đồ uống nào?

a)

pha từ rượu mạnh

b)

ủ lên men lâu

c)

có nồng độ cồn cao

d)

không có cồn

88.

sparkling mineral water khác với still mineral water ở điểm chính nào?

a)

có đường

b)

không lạnh

c)

có ga

d)

màu đậm

89.

Cụm seat customers có nghĩa là gì trong nhà hàng?

a)

sắp xếp chỗ ngồi cho khách

b)

ghi order món cho khách

c)

dọn bàn và set out

d)

tư vấn rượu phù hợp

90.

set out trong bối cảnh phục vụ bàn được hiểu là gì?

a)

xếp đặt, trình bày

b)

tính tiền cuối ca

c)

chia sẻ doanh thu

d)

đặt ở vị trí xa

91.

single bed chỉ loại giường nào?

a)

giường đôi

b)

giường phụ

c)

giường tầng

d)

giường đơn

92.

smoking room trong khách sạn là khu vực gì?

a)

phòng tắm hơi

b)

phòng hút thuốc

c)

phòng giặt là

d)

phòng dịch vụ

93.

soda water được hiểu chính xác là gì?

a)

nước xô-đa

b)

nước khoáng tĩnh

c)

nước lọc ấm

d)

nước trái cây

94.

sweet wine thuộc nhóm đồ uống nào sau đây?

a)

nước trái cây

b)

rượu mạnh pha

c)

bia hoa quả

d)

rượu vang ngọt

95.

spirit trong danh sách đồ uống nghĩa là gì?

a)

rượu etylic/ rượu cồn

b)

hương liệu tổng hợp

c)

tinh thần hăng hái

d)

rượu vang sủi tăm

96.

steamed chicken là phương pháp chế biến nào cho gà?

a)

hấp

b)

nướng

c)

chiên

d)

om

97.

still mineral water được định nghĩa tốt nhất là gì?

a)

nước khoáng không ga

b)

nước khoáng có ga

c)

nước khoáng ướp lạnh

d)

nước khoáng vị chua

98.

Trong phục vụ, take reservations khác take orders ở điểm nào?

a)

tính tiền hoá đơn khách

b)

ghi gọi món ăn đồ uống

c)

nhận đặt trước chỗ hoặc dịch vụ

d)

sắp xếp chỗ ngồi khách

99.

supervise operations trong khách sạn phù hợp nhất với ý nghĩa nào?

a)

phụ trách buồng phòng

b)

giám sát hoạt động

c)

vận hành thang máy

d)

điều phối xe đưa đón

100.

shuttle bus thường dùng để chỉ phương tiện nào của khách sạn?

a)

xe buýt chạy tuyến đường ngắn

b)

xe khách liên tỉnh cỡ lớn

c)

xe buýt đường dài qua đêm

d)

taxi hợp đồng theo giờ

101.

Từ nào nghĩa là “làm việc theo nhóm” trong tiếng Anh?

a)

teamwork

b)

tent

c)

towel

d)

update

102.

Chọn nghĩa đúng của từ “walk-in guest”.

a)

Khách có đặt trước

b)

Khách vãng lai

c)

Khách khách quen

d)

Khách theo đoàn

103.

Từ nào dùng để chỉ “làm ca đêm”?

a)

work the night shift

b)

well done

c)

work out

d)

wardrobe

104.

“valet” trong lĩnh vực dịch vụ khách sạn chỉ ai?

a)

Người trông xe cho khách

b)

Người phục vụ bàn

c)

Người gác cửa khách sạn

d)

Nhân viên dọn buồng phòng

105.

Điền từ còn thiếu: Khách không đặt phòng trước được gọi là (a)   .

106.

Từ nào KHÔNG liên quan đến đồ uống có cồn?

a)

white wine

b)

vodka

c)

tonic

d)

whisky

107.

Ghép từ với nghĩa tiếng Việt tương ứng.

a)

wardrobe

b)

towel

c)

wood

d)

turtle

108.

Chọn phát âm khớp với từ: teamwork

a)

/ˈtiːmwɜːk/

b)

/tent/

c)

/ˈtɒdlə/

d)

/ˈvæleɪ/

109.

Từ nào nghĩa là “nấu chưa chín”?

a)

wooden

b)

undercooked

c)

well done

d)

tough

110.

“well done” khi nói về mức chín của thịt có nghĩa là gì?

a)

Tái xanh

b)

Tái vừa

c)

Chín vừa

d)

Chín kỹ

111.

Từ nào mô tả tính chất “dai, khó nhai”?

a)

tough

b)

update

c)

wooden

d)

vacancy

112.

“vacancy” trong khách sạn thường chỉ điều gì?

a)

Phí dịch vụ

b)

Phòng trống

c)

Giảm giá

d)

Nâng hạng

113.

Điền từ đúng: Người phục vụ nam là ___, người phục vụ nữ là ___.

4 lines
114.

Từ nào sau đây là “máy bán hàng tự động”?

a)

wardrobe

b)

vending machine

c)

wine list

d)

walk-in guest

115.

Chọn tất cả các từ chỉ đồ uống có cồn.

a)

white wine

b)

vodka

c)

whisky

d)

tonic

116.

“Wi‑Fi Internet” có nghĩa gần nhất là gì?

a)

Mạng không dây

b)

Mạng có dây

c)

Mạng nội bộ

d)

Mạng vệ tinh

117.

Điền nghĩa đúng: “update” nghĩa là (a)   .

118.

Từ nào là danh sách các loại rượu trong nhà hàng?

a)

vodka

b)

white wine

c)

top shelf

d)

wine list

119.

Chọn cặp từ đồng trường nghĩa chính xác.

a)

wood – chất liệu gỗ

b)

wardrobe – khăn tắm

c)

turtle – tủ quần áo

d)

towel – con rùa

120.

“top shelf” trong bối cảnh đồ uống thường ám chỉ loại nào?

a)

Thượng hạng

b)

Trung hạng

c)

Tự pha chế

d)

Hạ hạng