wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Module 1: Hardware and Device Basics

Total questions: 120

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Phần cứng máy tính là gì?

a)

Cả 3 phương án đều sai

b)

Cấu tạo của phần mềm về mặt logic

c)

Các bộ phận cụ thể của máy tính về mặt vật lý như màn hình, chuột, bàn phím,...

d)

Cấu tạo của phần mềm về mặt vật lý

2.

Câu 2: Lựa chọn nào cho thấy máy tính xách tay có lợi thế hơn so với máy tính để bàn?

a)

Máy tính xách tay có thể mang đi bất kì đâu

b)

Sửa máy tính xách tay ít tốn kém hơn

c)

Một máy tính xách tay có thể tái sử dụng các thành phần của nó có thể được sử dụng cho máy tính xách tay khác

d)

Máy tính xách tay thường có kích thước lớn hơn máy tính để bàn

3.

Câu 3: Trong máy tính, PC là chữ viết tắt của từ nào?

a)

Performance Computer

b)

Personnal Connector

c)

Personal Computer

d)

Printing Computer

4.

Câu 4: Một loại máy tính có màn hình cảm ứng, khi sử dụng người dùng có thể dùng bút hoặc công cụ chọn để chạm vào, lựa chọn một đối tượng nào đó hoặc có thể nhập thông tin qua bàn phím ảo tích hợp trong máy là?

a)

Máy tính bảng

b)

Máy chủ

c)

Máy tính để bàn

d)

Máy tính FX500

5.

Câu 5: Điện thoại thông minh (smartphone) là gì?

a)

Điện thoại tích hợp một nền tảng hệ điều hành di động với nhiều tính năng hỗ trợ tiên tiến

b)

Bền hơn so với điện thoại di động khác

c)

Điện thoại chỉ có chức năng nghe và gọi

d)

Hỗ trợ tất cả các kiểu hệ điều hành

6.

Câu 6: Thiết bị ngoại vi của máy tính là thiết bị nào?

a)

Máy in

b)

Máy nghe nhạc Mp3

c)

Sách điện tử

d)

Máy tính bảng

7.

Câu 7: Các thiết bị dùng để nhập dữ liệu vào máy tính là?

a)

Loa máy tính

b)

Máy in

c)

Máy fax

d)

Bàn phím, máy ghi hình trực tiếp, chuột, máy quét

8.

Câu 8: Những thiết bị nào sau đây được xếp vào nhóm thiết bị ngoại vi?

a)

Mainboard, CPU, CD-ROM Drive, Chuột

b)

Màn hình, CPU, RAM, Main

c)

HDD, CD- ROM Drive, FDD, bàn phím

d)

Bàn phím, chuột, màn hình, máy in

9.

Câu 9: Các thành phần: RAM, CPU, thiết bị nhập xuất là?

a)

Thiết bị lưu trữ

b)

Thiết bị mạng và truyền thông

c)

Phần mềm máy tính

d)

Phần cứng máy tính

10.

Câu 10: Thuật ngữ “RAM” là từ viết tắt của cụm từ?

a)

Recent Access Memory

b)

Random Access Memory

c)

Read And Modify

d)

Read Access Memory

11.

Câu 11: ROM là bộ nhớ gì?

a)

Bộ nhớ chỉ đọc

b)

Bộ nhớ đọc, ghi

c)

Bộ nhớ ngoài

d)

Bộ nhớ tạm thời

12.

Câu 12: CPU là gì?

a)

Thiết bị lưu trữ của máy tính

b)

Thiết bị nhập liệu của máy tính

c)

Bộ xử lý trung tâm của máy tính

d)

Thiết bị hiển thị của máy tính

13.

Câu 13: MB (Megabyte) là đơn vị đo gì?

a)

Đo tốc độ của nguồn máy tính

b)

Đo tốc độ mạng

c)

Độ phân giải màn hình

d)

Đo dung lượng của thiết bị lưu trữ như đĩa cứng

14.

Câu 14: ROM là viết tắt của từ gì?

a)

Read One Memory

b)

Read Only Memory

c)

Random One Memory

d)

Random Only Memory

15.

Câu 15: Phát biểu nào là đúng khi nói đến CPU?

a)

CPU là viết tắt của Processing Unit, là đơn vị xử lý trung tâm được tích hợp trong một chip được gọi là một vi xử lý, để xử lý dữ liệu và dịch các lệnh của chương trình

b)

CPU lưu trữ các phần mềm người sử dụng

c)

CPU được tạo bởi bộ nhớ RAM và ROM

d)

CPU thường được tích hợp với một chip gọi là vi xử lý

16.

Câu 16: Đơn vị tính nhỏ nhất của máy tính là gì?

a)

Megabyte

b)

Byte

c)

Bit

d)

Terabyte

17.

Câu 17: Bit là gì?

a)

Là đơn vị nhỏ nhất của thông tin được sử dụng trong máy tính

b)

Là một phần tử nhị phân mang một trong 2 giá trị 0 và 1

c)

Tất cả các đáp án đều đúng

d)

Là một đơn vị đo thông tin

18.

Câu 18: 1 byte bằng?

a)

16 bit

b)

8 bit

c)

10 bit

d)

2 bit

19.

Câu 19: 1 KB bằng?

a)

1000 byte

b)

1024 bit

c)

1000 bit

d)

1024 byte

20.

Chức năng chính của CPU trong máy tính là gì?

a)

Xuất dữ liệu

b)

Xử lý dữ liệu

c)

Nhập dữ liệu

d)

Lưu trữ dữ liệu

21.

Kể tên các loại bộ nhớ trong của máy tính?

a)

Chỉ có RAM

b)

Đĩa cứng

c)

Chỉ có ROM

d)

RAM và ROM

22.

Thiết bị nào có thể thiếu trong một bộ máy tính?

a)

Màn hình

b)

Ổ đĩa mềm

c)

Bộ nhớ RAM

d)

Bộ nguồn

23.

Cấu trúc chung của máy tính gồm những khối chức năng nào?

a)

Bộ xử lý và bộ nhớ

b)

Bộ nhớ, thiết bị I/O, màn hình

c)

Bộ xử lý, bộ nhớ, thiết bị I/O

d)

Bộ xử lý, bộ nhớ, thiết bị nhập

24.

Các thành phần cơ bản của một máy tính gồm những gì?

a)

CPU, bộ nhớ, thiết bị nhập

b)

CPU, lưu trữ, bộ nhớ, I/O

c)

CPU, lưu trữ, bộ nhớ

d)

Bộ nhớ, nhập, xuất và con người

25.

Phát biểu nào đúng về RAM và ROM?

a)

RAM và ROM đều là RAM

b)

ROM lưu trữ tạm bởi ứng dụng

c)

RAM đọc/ghi, ROM chỉ đọc

d)

RAM lưu các file dữ liệu lâu dài

26.

Trong cấu hình 2GHz-320GB-4.00GB, số 4.00GB chỉ điều gì?

a)

Dung lượng ROM

b)

Tốc độ CPU

c)

Dung lượng đĩa cứng

d)

Dung lượng RAM

27.

Đâu là thiết bị lưu trữ dữ liệu?

a)

Webcam

b)

Cần điều khiển

c)

Máy in

d)

USB

28.

Bộ phận nào có thể ngăn máy tính khởi động nếu hỏng hoặc kết nối sai?

a)

Máy in

b)

Ổ đĩa cứng

c)

Chuột

d)

Bàn phím

29.

Nhóm nào bao gồm các thiết bị lưu trữ cùng loại?

a)

Đĩa cứng trong, đĩa cứng ngoài, đĩa quang, thẻ nhớ, ổ nhớ di động

b)

Máy in, máy scan, màn hình, loa

c)

Đĩa cứng trong, đĩa cứng ngoài, USB, thẻ nhớ, máy scan, ổ nhớ di động

d)

Đĩa cứng trong, máy in, đĩa quang, thẻ nhớ, ổ nhớ di động

30.

Máy Scanner thường kết nối với máy tính qua cổng nào?

a)

USB

b)

RJ11

c)

RJ45

d)

Jack 3.5

31.

Bàn phím thuộc loại thiết bị nào?

a)

Thiết bị lưu trữ thông tin

b)

Thiết bị xuất thông tin

c)

Thiết bị nhập thông tin

d)

Thiết bị thoát thông tin

32.

Thiết bị nào là thiết bị nhập?

a)

Máy in

b)

Màn hình

c)

Loa

d)

Máy quét

33.

Thiết bị nào thực hiện thao tác nhập dữ liệu?

a)

Máy in, màn hình, máy quét, chuột

b)

Máy quét, loa, chuột, màn hình

c)

Bàn phím, chuột, máy quét

d)

Máy vẽ, ổ cứng, ổ mềm, bàn phím

34.

Máy ảnh điện tử thu và lưu hình ảnh không dùng phim là gì?

a)

Webcam

b)

Máy ảnh kỹ thuật số

c)

Máy ảnh thường

d)

Máy quét ảnh

35.

Giữa máy in và máy quét, thiết bị nào nhập thông tin vào máy tính?

a)

Không cái nào

b)

Cả hai

c)

Máy quét

d)

Máy in

36.

Thiết bị nào không thể thiếu trong một máy tính?

a)

Máy in

b)

Ổ đĩa CD

c)

CPU

d)

Ổ đĩa mềm

37.

Chuột, bàn phím, máy quét thuộc khối chức năng nào?

a)

Thiết bị lưu trữ

b)

Thiết bị nhập

c)

Thiết bị xuất

d)

Khối xử lý

38.

Chọn nhóm thiết bị không cùng loại với còn lại: bàn phím, chuột, máy quét, máy in, máy chiếu

a)

Máy in và máy chiếu là khác nhóm

b)

Máy quét và máy in là khác nhóm

c)

Tất cả cùng một nhóm

d)

Bàn phím và chuột là khác nhóm

39.

Thiết bị nào thực hiện thao tác xuất ra dữ liệu trong số sau: Màn hình, máy in, bàn phím, máy chiếu, ổ đĩa mềm, chuột, loa, máy quét?

a)

Bàn phím, chuột, máy quét, máy in

b)

Màn hình, Máy in, máy chiếu, loa

c)

Máy in, màn hình, máy quét, chuột

d)

Màn hình, ổ đĩa cứng, ổ đĩa mềm, bàn phím

40.

Thiết bị xuất để đưa ra kết quả đã xử lý cho người sử dụng. Các thiết bị xuất thông dụng hiện nay là?

a)

Màn hình, ổ mềm

b)

Máy in, ổ mềm

c)

Màn hình, màn hình cảm ứng, máy in, loa, tai nghe

d)

Màn hình, ổ cứng

41.

Các thiết bị: màn hình, loa, máy in, thuộc khối chức năng nào?

a)

Thiết bị nhập

b)

Khối xử lý

c)

Thiết bị xuất

d)

Các thiết bị lưu trữ

42.

Hãy chọn nhóm có thiết bị không cùng nhóm với những thiết bị còn lại.

a)

Máy in, bàn phím, chuột

b)

Màn hình, máy in, loa

c)

Màn hình, máy in, bàn phím

d)

Máy in, máy scan, usb

43.

Phần mềm công cộng là gì?

a)

Phần mềm có bản quyền và được thay đổi bởi bất cứ ai

b)

Phần mềm dùng thử bị hạn chế thời gian và tính năng

c)

Phần mềm không có bản quyền, ai cũng dùng miễn phí không bị hạn chế

d)

Phần mềm có tính phí và chia sẻ không mất phí

44.

Đâu là một ví dụ về phần mềm hệ thống?

a)

Bàn phím

b)

Đĩa CD

c)

Hệ điều hành

d)

Đĩa mềm

45.

Phát biểu nào sau đây là đúng về phần mềm?

a)

Là tập hợp các thiết bị lưu trữ như ổ cứng, đĩa mềm, USB

b)

Là tập hợp các thiết bị xuất như màn hình, máy in, máy chiếu

c)

Là tập hợp câu lệnh viết bằng ngôn ngữ lập trình và dữ liệu liên quan nhằm tự động thực hiện nhiệm vụ

d)

Là tập hợp các thiết bị nhập như máy scan, bàn phím, chuột

46.

Chương trình điều khiển thiết bị đi kèm theo khi gắn thêm thiết bị ngoại vi cho máy tính thường gọi là gì?

a)

RAM

b)

IOS

c)

ROM

d)

Driver

47.

Chức năng chính của hệ điều hành (Operating System) là gì?

a)

Điều khiển thiết bị ngoại vi như ổ đĩa, máy in, bàn phím, màn hình

b)

Quản lý, phân phối và thu hồi bộ nhớ

c)

Tất cả các đáp án đều đúng

d)

Thực hiện lệnh theo yêu cầu người dùng

48.

Hãy chỉ ra tên của một số hệ điều hành.

a)

Linux, Window

b)

Windows, Max

c)

Linux, Windows, Mac OS

d)

Linux, Turbo

49.

Hệ thống nào là tập hợp các chương trình phần mềm chạy trên máy tính, dùng để điều hành, quản lý thiết bị phần cứng và tài nguyên phần mềm?

a)

Các loại trình dịch trung gian

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Phần cứng

d)

Hệ điều hành

50.

Phần mềm nào được cài đặt đầu tiên trong máy tính?

a)

FireFox

b)

Norton Antivirus

c)

MS Windows

d)

MS Office

51.

Hãy kể tên một số hệ điều hành.

a)

Windows, Max

b)

Linux, Windows, Mac OS

c)

Mac OS, Window

d)

Linux, Turbo

52.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Máy tính không cần hệ điều hành để chạy

b)

Phần mềm ứng dụng cần hệ điều hành để chạy

c)

Hệ điều hành cần phần mềm ứng dụng để chạy

d)

Phần mềm ứng dụng không cần hệ điều hành để chạy

53.

Hệ điều hành là?

a)

Trình duyệt web

b)

Phần mềm tìm kiếm thông tin

c)

Phần mềm quản lý và phân phối tài nguyên máy tính phục vụ cho các ứng dụng

d)

Phần mềm văn phòng

54.

Hệ điều hành nào sau đây không sử dụng cho máy tính?

a)

LINUX

b)

Android

c)

Windows 7

d)

WindowsXP

55.

Phần mềm Windows, Linux có đặc điểm gì chung?

a)

Tất cả đều là phần mềm hệ điều hành

b)

Tất cả đều là dịch vụ đài tản rộng

c)

Tất cả đều là thiết bị phần cứng

d)

Tất cả đều là phần mềm ứng dụng

56.

Trong các phần mềm sau, phần mềm nào là phần mềm ứng dụng?

a)

Microsoft Word

b)

Linux

c)

Unix

d)

Windows 7

57.

Hãy chọn phương án đúng để điền vào dấu 3 chấm: "... là một cấu trúc bao gồm tập hợp các thao tác và các kết quả tương quan sử dụng trong việc phát triển để sản xuất ra một sản phẩm phần mềm"

a)

Quy trình phát triển phần mềm

b)

Quy trình hoạt động của máy tính

c)

Quy trình lắp ráp máy tính

d)

Quy trình sản xuất máy tính

58.

Phát biểu nào chưa đúng?

a)

Phần mềm miễn phí - Freeware: cho phép người khác tự do sử dụng hoàn toàn hoặc theo một số yêu cầu bắt buộc. Ví dụ kèm tên tác giả

b)

Phần mềm chia sẻ - Shareware: có bản quyền, dùng thử trước khi mua. Nếu muốn tiếp tục sử dụng chương trình thì được khuyến khích trả tiền cho tác giả

c)

Phần mềm mã nguồn mở - Open Source Software: có đăng ký bản quyền, không cho phép sao chép dưới bất kỳ hình thức nào

d)

Phần mềm thương mại - Commercial Software: có đăng ký bản quyền, không cho phép sao chép dưới bất kỳ hình thức nào

59.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Phần mềm mã nguồn mở cho phép người dùng được chia sẻ cho người khác

b)

Phần mềm mã nguồn mở là phần mềm miễn phí

c)

Phần mềm mã nguồn mở là phần mềm phải mua bản quyền để sử dụng

d)

Phần mềm mã nguồn mở cho phép người dùng được sửa mã nguồn

60.

Phần mềm nào sau đây không phải là phần mềm mã nguồn mở?

a)

Open Office

b)

Mozilla Firefox

c)

Ubuntu

d)

Microsoft Office

61.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Phần mềm mã nguồn mở không có bảo hành

b)

Phần mềm mã nguồn mở không có bản quyền

c)

Phần mềm mã nguồn mở không cho phép phân phối lại

d)

Phần mềm mã nguồn mở gây hại cho người sử dụng

62.

Thiết bị nào quyết định khả năng làm việc của máy tính?

a)

Máy in

b)

CPU

c)

Bàn phím

d)

Chuột

63.

Tốc độ của máy tính phụ thuộc vào các yếu tố nào sau đây?

a)

Tốc độ của bộ vi xử lý, tốc độ, dung lượng và không gian trống của ổ cứng

b)

Tất cả các đáp án đều đúng

c)

Dung lượng bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên RAM

d)

Hệ điều hành và quá trình tiến hành gom các tệp tin đã bị phân mảnh theo định kỳ

64.

Tùy chọn nào cho phép cải thiện hiệu năng của máy tính?

a)

Thêm card mạng không dây

b)

Thêm các thiết bị không dây

c)

Tăng số cổng kết nối

d)

Nâng cấp RAM, CPU của máy tính

65.

Hành động nào nên thực hiện để tăng hiệu năng của máy tính?

a)

Chạy nhiều chương trình quét virus để tăng độ bảo vệ

b)

Thường xuyên khôi phục các tệp tin từ thùng rác

c)

Loại bỏ các chương trình không bao giờ dùng và đóng bớt các ứng dụng cùng chạy tại một thời điểm

d)

Luôn giữ các chương trình của nhà sản xuất trên máy tính

66.

Phương án nào sau đây là đúng?

a)

Khi chuyển sang chế độ Sleep của Windows 7, máy tính vẫn tiêu thụ điện năng

b)

Khi chuyển sang chế độ Logout của Windows 7, máy tính không tiêu thụ điện năng

c)

Khi chuyển sang chế độ Shutdown của Windows 7, máy tính vẫn tiêu thụ điện năng

d)

Khi chuyển sang chế độ Sleep của Windows 7, máy tính không tiêu thụ điện năng

67.

Dưới góc độ địa lý, mạng máy tính được phân thành?

a)

Mạng toàn cục, mạng diện rộng, mạng toàn cầu

b)

Mạng cục bộ, mạng toàn cục, mạng diện rộng, mạng toàn cầu

c)

Mạng cục bộ, mạng diện rộng, mạng toàn cầu

d)

Mạng cục bộ, mạng toàn cục, mạng diện rộng

68.

Mạng LAN là viết tắt của?

a)

Location At Network

b)

Local At NetWork

c)

Local Area Net

d)

Local Area Network

69.

Mạng WAN là viết tắt của?

a)

Wide area networks

b)

Winde Area Network

c)

Wide Area Network

d)

Wide are network

70.

Khi sử dụng mạng LAN ta được các lợi ích gì?

a)

Quản lý tập trung

b)

Chia sẻ tài nguyên (ổ cứng, cơ sở dữ liệu, máy in, các phần mềm tiện ích,…)

c)

Tất cả các đáp án đều đúng

d)

Dễ bảo trì, bảo dưỡng

71.

Mạng LAN là mạng kết nối các máy tính?

a)

Ở cách nhau một khoảng cách lớn

b)

Cùng một hệ điều hành

c)

Không dùng chung một giao thức

d)

Ở gần nhau

72.

Mạng WAN là mạng kết nối các máy tính?

a)

Cùng một hệ điều hành

b)

Ở cách nhau một khoảng cách lớn

c)

Ở gần nhau

d)

Không dùng chung một giao thức

73.

Những yếu tố nào sau đây được sử dụng cho mạng cục bộ (LAN)?

a)

...

b)

Kết nối máy tính cho các khu vực địa lý cách xa nhau

74.

Câu 74: Căn cứ vào quy mô sử dụng người ta chia thành các loại mạng nào?

a)

Internet

b)

Tất cả các đáp án đều đúng

c)

LAN

d)

WAN

75.

Câu 75: Kỹ thuật dùng để kết nối mạng cho nhiều máy tính với nhau trong phạm vi một văn phòng gọi là?

a)

WAN

b)

MAN

c)

LAN

d)

Internet

76.

Câu 76: Đơn vị cơ bản dùng để đo tốc độ truyền dữ liệu là?

a)

bps (bit per second)

b)

Hz

c)

Byte

d)

Bit

77.

Câu 77: MBps là đơn vị đo gì?

a)

Tốc độ đọc dữ liệu từ ổ đĩa cứng

b)

Tốc độ ghi đĩa

c)

Tốc độ truyền dữ liệu

d)

Tốc độ Ghi đĩa CD

78.

Câu 78: Hãy chỉ ra phương tiện truyền dẫn thông tin?

a)

Cáp quang

b)

Cáp điện thoại

c)

Tất cả các đáp án đều đúng

d)

Sóng vô tuyến

79.

Câu 79: Mạng Intranet là gì

a)

Là sự kết nối giữa 2 máy tính với nhau

b)

Là sự kết nối các máy tính trên phạm vi toàn cầu

c)

Là sự kết nối các máy tính trong một phạm vi nhỏ (nhà ở, phòng làm việc,…)

d)

Là sự kết nối các máy tính trong 1 cơ quan, tùy theo cấu hình của nhà quản trị (Admin) mà mỗi thông tin được hay không được cho phép gửi ra bên ngoài

80.

Câu 80: Internet có nghĩa là?

a)

Hệ thống thông tin toàn cầu có thể được truy nhập công cộng gồm các mạng máy tính được liên kết với nhau.

b)

Hệ thống cơ sở hạ tầng mạng

c)

Hệ thống máy chủ

d)

Hệ thống máy tính

81.

Câu 81: "Download" có nghĩa là gì?

a)

Không trực tuyến

b)

Đang tải

c)

Đã tải xong

d)

Tải file hay folder

82.

Câu 82: Hãy kể tên các dịch vụ kết nối Internet?

a)

FTTH

b)

ADSL

c)

Tất cả các đáp án đều đúng

d)

Dial-up

83.

Câu 83: Các dịch vụ Internet dành cho người dùng?

a)

Thương mại điện tử

b)

Chính phủ điện tử

c)

Ngân hàng điện tử

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

84.

Câu 84: Đâu là phương thức làm việc trực tuyến?

a)

Teleworking

b)

E - lerning

c)

Tất cả các đáp án đều đúng

d)

Teleconference

85.

Câu 85: Phát biểu nào sau đây về thư điện tử (email) là đúng?

a)

Chi phí cao

b)

Email vận chuyển qua nhân viên bưu điện

c)

Email là viết tắt của Electronic mail, có nghĩa là thư điện tử

d)

Địa chỉ Email trùng với tên trong chứng minh nhân dân

86.

Câu 86: Cấu trúc 1 địa chỉ email là

a)

.

b)

@

c)

.

d)

@

87.

Câu 87: Thông tin nào sau đây nói về thư điện tử?

a)

Người đưa thư chỉ việc để thư ở hòm thư trước nhà người nhận là người nhận có thể biết được nội dung

b)

Là dịch vụ chỉ dành cho những người làm trong lĩnh vực điện tử viễn thông

c)

Dịch vụ này chưa có

d)

Là dịch vụ thực hiện truyền thông tin qua Internet thông qua các hộp thư điện tử

88.

Câu 88: Lợi ích của email so với thư thông thường?

a)

Tốn ít công vận chuyển, lưu trữ

b)

Tốc độ gửi, nhận thư nhanh

c)

Tất cả các đáp án đều đúng

d)

Khối lượng thư gửi và nhận lớn hơn so với thư thông thường

89.

Câu 89: Phát biểu nào là đúng với tin nhắn tức thời (Instant Messages)

4 lines
90.

Đặc điểm chính của hệ thống truyền giọng nói trên giao thức IP (VoIP) là gì?

a)

Cung cấp liên kết đến mạng điện thoại truyền thống không trả thêm chi phí

b)

Phụ thuộc vào loại mạng ảo hỗ trợ nó

c)

Chỉ thực hiện được bằng phần mềm

d)

Phụ thuộc vào phần cứng được sử dụng

91.

Điều nào sau đây là đúng liên quan đến hệ thống truyền giọng nói trên giao thức IP (VoIP)?

a)

Không yêu cầu đường dây điện thoại truyền thống

b)

Chuyên dụng trong các môi trường kinh doanh

c)

Phụ thuộc vào loại phần cứng được sử dụng

d)

Chỉ khả dụng trên hệ thống máy tính cá nhân

92.

Diễn đàn (forum) là gì?

a)

Nơi để người dùng Internet trao đổi thảo luận

b)

Một tổ chức về sáng tạo nghệ thuật

c)

Tổ chức về công nghệ thông tin

d)

Một chương trình chat trực tuyến

93.

Điền vào chỗ trống: "... là điểm truy cập tập trung và duy nhất, tích hợp các kênh thông tin dịch vụ, ứng dụng, là một sản phẩm hệ thống phần mềm được phát triển dựa trên một sản phẩm phần mềm cổng lõi"

a)

Cổng thông tin điện tử

b)

Trang tin điện tử

c)

Tin nội bộ

d)

Báo

94.

Điền vào chỗ trống: "... là một hệ thống thông tin được sử dụng để tạo ra một hoặc nhiều trang có thông tin dưới dạng chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hay đặc biệt hơn là các ký hiệu để phục vụ cho việc cung c"

a)

Báo

b)

Tin nội bộ

c)

Cổng thông tin điện tử

d)

Trang tin điện tử

95.

Nơi để cho người dùng Internet trao đổi thảo luận và tán gẫu nhau là gì?

a)

Blog

b)

Chatroom

c)

Website

d)

Forum

96.

Điền vào chỗ trống: "... là hình thức thảo luận trực tiếp trên Internet, bạn có thể thảo luận, trao đổi và nhận được câu trả lời gần như ngay lập tức, tương tự như khi bạn nói chuyện qua điện thoại"

a)

Blog

b)

Forum

c)

Chatroom

d)

Website

97.

Lựa chọn nào là đúng liên quan đến việc sửa tư thế khi sử dụng máy tính?

a)

Đầu và cằm nghiêng về sàn để cân bằng lưng

b)

Tay, cẳng tay, cổ tay thẳng với bàn; chân đặt vuông góc

c)

Đầu gối ở góc vuông nhưng thấp hơn khung xương chậu

d)

Luôn sử dụng bệ nghỉ chân mọi lúc

98.

Tác hại khi ngồi lâu trước máy tính?

a)

Tất cả các đáp án đều đúng

b)

Mỏi mắt

c)

Đau lưng

d)

Căng thẳng thần kinh

99.

Đặt màn hình máy tính như thế nào là tốt cho mắt?

a)

Trong phòng tối hoàn toàn

b)

Đối diện cửa ra vào, cửa sổ, bóng đèn

c)

Không đối diện cửa ra vào, cửa sổ, bóng đèn

d)

Không có ánh sáng chiếu vào

100.

Công dụng của việc tái chế các bộ phận của máy tính?

a)

Gây ô nhiễm môi trường

b)

Tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp

c)

Giảm bệnh cho người dùng máy tính

d)

Giảm ô nhiễm môi trường

101.

Mật khẩu nào sau đây khó phá nhất đối với hacker?

a)

123456

b)

P@ssWord123

c)

password

d)

h3llo

102.

Đâu là ví dụ của mật khẩu tốt?

a)

Trên 7 ký tự gồm chữ hoa, số, ký tự đặc biệt

b)

Chọn mật khẩu có ít hơn 6 ký tự

c)

Giống lý lịch người dùng như ngày sinh

d)

Chỉ gồm chữ hoặc số

103.

Cách nào để đề phòng khi giao dịch trực tuyến?

a)

Đặt mật khẩu dài, có chữ hoa, số, ký tự đặc biệt

b)

Cảnh giác với thư giả mạo

c)

Không để lộ hồ sơ cá nhân

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

104.

Thiết bị nào hoạt động trong môi trường máy tính nối mạng dùng để ngăn chặn một số liên lạc bị cấm bởi chính sách an ninh của cá nhân hay tổ chức?

a)

Switch

b)

Router

c)

Điểm truy cập không dây

d)

Tường lửa

105.

Virus máy tính là gì?

a)

Chương trình hoạt động ngay cả khi tắt máy

b)

Virus lây khi dùng chung bàn phím

c)

Chương trình có khả năng tự lây lan phá hoại hoặc lấy cắp

d)

Chương trình mô tả hoạt động của virus

106.

Virus máy tính có khả năng gì? (chọn đáp án phù hợp nhất theo nội dung đã học)

a)

Tối ưu hóa hiệu năng phần cứng

b)

Bảo vệ quyền riêng tư của tài khoản

c)

Tăng tốc độ Internet cho người dùng

d)

Tự sao chép và lây lan giữa hệ thống

107.

Tự sao chép để lây nhiễm là đặc điểm của loại mã độc nào?

a)

Virus máy tính

b)

Tường lửa cá nhân

c)

Trình duyệt web

d)

Trình soạn thảo

108.

Loại mã nguồn độc hại nào không tự sao chép nhưng có chức năng hủy hoại tương tự virus?

a)

Stealth virus

b)

Trojan

c)

Worm

d)

Logic bomb

109.

Phần mềm nào có thể gây hại cho máy tính của người dùng?

a)

Trình nén ZIP

b)

Microsoft Office

c)

Virus, Spyware

d)

Trình phát nhạc

110.

Bạn nhận được email chứa tệp đính kèm không rõ nguồn. Xử lý an toàn nhất là gì?

a)

Mở tệp để kiểm tra loại tệp

b)

Chuyển email cho người ngoài xem thử

c)

Sao chép tệp ra đĩa cứng rồi mở

d)

Quét tệp bằng chương trình chống virus

111.

Để phòng chống virus, cách tốt nhất là gì?

a)

Dùng chương trình quét virus uy tín, cập nhật thường xuyên

b)

Sử dụng USB mà không quét virus

c)

Không nối mạng Internet cho máy tính

d)

Chỉ quét virus ổ đĩa cài hệ điều hành

112.

Luật công nghệ thông tin có hiệu lực từ ngày nào?

a)

01/01/2008

b)

01/01/2006

c)

01/01/2007

d)

01/01/2009

113.

Một thỏa thuận ràng buộc pháp lý quy định điều khoản sử dụng ứng dụng và quyền của nhà sản xuất và người dùng cuối là gì?

a)

Thỏa thuận người dùng web

b)

Thỏa thuận không tiết lộ

c)

Bản quyền sản xuất

d)

Giấy phép phần mềm

114.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Bẻ khóa phần mềm không vi phạm bản quyền

b)

Cài phần mềm từ đĩa CD có bản quyền không vi phạm

c)

Cài phần mềm từ đĩa CD sao chép là vi phạm

d)

Cài phần mềm từ đĩa CD đi mượn là vi phạm

115.

Điền vào chỗ trống: "... là độc quyền của một tác giả cho tác phẩm của người này"

a)

Tất cả các phương án

b)

Quyền dịch chuyển

c)

Quyền sao chép

d)

Quyền tác giả

116.

Giấy phép sử dụng phần mềm có thể thiết lập tùy chọn nào?

a)

Giá chuyển nhượng các quyền

b)

Tự do kinh doanh trên bản sao giấy phép

c)

Người dùng tự do quảng bá mình là tác giả

d)

Tự do để chuyển chương trình cho bên thứ ba

117.

Phần mềm văn phòng nào sau đây sử dụng giấy phép mã nguồn mở?

a)

Windows 7

b)

Microsoft Office

c)

Kaspersky

d)

OpenOffice

118.

Khi một cơ quan mua chương trình máy tính, khi nào có thể cài đặt miễn phí trong cơ quan đó?

a)

Khi cơ quan có dưới mười nhân viên

b)

Khi mua một bản cho một phòng ban

c)

Khi chương trình là phần mềm shareware

d)

Khi có sự đồng ý của bản quyền cho phép

119.

Tệp nào nên được ưu tiên sao lưu định kỳ để đảm bảo an toàn dữ liệu?

a)

Tệp công việc quan trọng cập nhật thường xuyên

b)

Phần mềm hệ điều hành mặc định

c)

Tệp tạm thời sinh ra bởi trình duyệt

d)

Tệp cài đặt đã có trên Internet

120.

Biện pháp nào làm tăng độ an toàn của bản sao lưu?

a)

Mã hóa bản sao lưu và lưu ngoại tuyến

b)

Để chung với máy tính và không mật khẩu

c)

Chia sẻ công khai trên mạng nội bộ

d)

Chỉ sao lưu một lần mỗi năm