Font size
WorksheetsCâu Hỏi Trắc Nghiệm Virus
Total questions: 118
Worksheet time: 3570secs
Influenza virus có hình dạng:
Hình cầu đều
Hình cầu không đều
Hình que
Hình sợi
Đường kính của Influenza virus là:
50-70nm
70-90nm
80-120nm
130-150nm
Measles virus (virus sởi) có hình dạng:
Hình cầu, có khi là hình sợi chỉ
Hình que
Luôn là hình sợi
Hình khối đa diện
Đường kính của Measles virus khoảng:
100nm
120nm
140nm
160nm
Lõi của Mumps virus (virus quai bị) là:
ARN 2 sợi
ARN 1 sợi
ADN 1 sợi
ADN 2 sợi
Kích thước của Mumps virus là:
80-100nm
100-120nm
120-200nm
200-250nm
Varicella zoster virus (virus thủy đậu) có hình dạng:
Hình cầu
Hình que
Hình sợi
Hình khối đa diện
Lõi của Varicella zoster virus là:
ARN 1 sợi
ARN 2 sợi
ADN 1 sợi
ADN sợi kép
Kích thước của Varicella zoster virus là:
100-120nm
120-150nm
150-200nm
200-250nm
Adenovirus có hình dạng:
Hình cầu
Hình khối 20 mặt và 12 đỉnh
Hình que
Hình sợi
Kích thước của Adenovirus là:
40-60nm
60-90nm
90-120nm
120-150nm
Đặc điểm cấu trúc nào KHÔNG có ở Adenovirus:
Lõi virus ADN sợi thẳng
Vỏ capsid
252 capsomer
Vỏ envelope
Coronavirus có hình dạng đặc trưng:
Hình sợi chỉ
Hình vương miện
Hình khối đa diện
Hình que
Đường kính của Coronavirus khoảng:
85nm
100nm
125nm
150nm
Protein nào KHÔNG phải là protein cấu trúc của Coronavirus:
Spike (S)
Membran (M)
Nucleocapsid (N)
Envelope (E)
Cấu trúc đặc trưng trên bề mặt Coronavirus là:
Các protein lồi ra thành các gai
Các protein hình cầu
Các lông xoắn
Các mảng phẳng
Cấu trúc vỏ capsid của Measles virus có đối xứng:
Hình khối đa diện
Đối xứng xoắn
Không có đối xứng
Đối xứng lưỡng cực
Thành phần chính cấu tạo envelope của các virus là:
Carbohydrate
Lipid
Protein
Acid nucleic
Influenza virus bị diệt ở nhiệt độ:
37°C
45°C
56°C
65°C
Influenza virus có thể tồn tại bao lâu ở nhiệt độ 0-4°C:
Vài giờ
Vài ngày
Hàng tuần
Vài tháng
Mumps virus bị diệt ở 56°C trong thời gian:
5 phút
10 phút
20 phút
30 phút
Measles virus có thể tồn tại trong bao lâu ở nhiệt độ 22°C:
2 ngày
1 tuần
2 tuần
1 tháng
Adenovirus có thể tồn tại bao lâu ở nhiệt độ -25°C:
Vài ngày
Vài tuần
Nhiều tháng
Vài năm
Đặc điểm nào sau đây đúng về sức đề kháng của Adenovirus:
Dễ bị diệt bởi nhiệt
Dễ bị diệt bởi dung môi hòa tan lipid
Bền với chất hòa tan lipid
Dễ bị diệt bởi môi trường axit
Varicella zoster virus có thể tồn tại tối đa bao lâu trong môi trường nuôi cấy:
2 tuần
1 tháng
2 tháng
6 tháng
Coronavirus có thể tồn tại bao lâu ở nhiệt độ phòng:
Vài giờ
Vài ngày
Vài tuần
Vài tháng
Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm diệt Coronavirus:
Xà phòng
Cồn
Tia UV
Nhiệt độ 4°C
Virus nào sau đây bền với chất hòa tan lipid:
Influenza virus
Measles virus
Adenovirus
Coronavirus
Trong các virus sau, virus nào có sức đề kháng yếu nhất:
Adenovirus
Mumps virus
Varicella zoster virus
Coronavirus
Influenza virus có thể tồn tại bao lâu ở nhiệt độ -20°C đến -70°C:
Vài tuần
Vài tháng
Hàng năm
Vài năm
Tế bào nào sau đây KHÔNG phải là tế bào cảm thụ của Influenza virus:
Tế bào xơ non bào thai gà
Tế bào bào thai người
Tế bào gan chuột
Tế bào thường trực
Tế bào thường trực nào được sử dụng để nuôi cấy Influenza virus:
Tế bào Vero
Tế bào HeLa
Tế bào HepG2
Tế bào A549
Tế bào cảm thụ nào được sử dụng để nuôi cấy Measles virus:
Tế bào gan chuột
Tế bào thận người
Tế bào não chuột
Tế bào máu người
Đặc điểm đặc trưng khi Measles virus phát triển trên tế bào là:
Làm tế bào co tròn
Tạo ra đám tế bào khổng lồ có nhiều nhân
Làm tế bào vỡ ra
Làm tế bào teo nhỏ
Khi cấy truyền qua bào thai gà, Mumps virus sẽ:
Tăng khả năng gây bệnh
Giảm khả năng gây bệnh
Không thay đổi khả năng gây bệnh
Mất khả năng sinh sản
Đặc điểm khi Mumps virus được nuôi cấy trong tế bào là:
Làm tế bào chết nhanh
Thường tạo nên tế bào khổng lồ nhiều nhân
Làm tế bào co nhỏ lại
Làm tế bào mất nhân
Môi trường nuôi cấy Varicella zoster virus là:
Tế bào gà
Tế bào người hoặc khỉ
Tế bào chuột
Tế bào bò
Đặc điểm của tế bào bị nhiễm Varicella zoster virus là:
Nhân to chiết quang, nguyên tương co tròn lại
Nhân nhỏ đậm màu
Không có thay đổi hình thái
Nhân tan biến
Sau bao lâu các hạt Varicella zoster virus tung ra ngoài từ tế bào bị nhiễm:
6-12 giờ
12-24 giờ
24-36 giờ
48-72 giờ
Adenovirus chỉ có thể nuôi cấy được trên:
Tế bào có nguồn gốc từ động vật
Tế bào có nguồn gốc từ người
Tế bào có nguồn gốc từ gà
Tế bào có nguồn gốc từ bò
Tế bào nào hay được dùng nhất để nuôi cấy Adenovirus:
Tế bào Vero
Tế bào HeLa
Tế bào KB-2
Tế bào U937
Coronavirus được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp:
Cấp 1
Cấp 2
Cấp 3
Cấp 4
Sự nhân lên của virus bao gồm các giai đoạn theo thứ tự:
Hấp phụ, nhân lên, xâm nhập, lắp ráp, giải phóng
Hấp phụ, xâm nhập, nhân lên, lắp ráp, giải phóng
Xâm nhập, hấp phụ, nhân lên, lắp ráp, giải phóng
Hấp phụ, xâm nhập, lắp ráp, nhân lên, giải phóng
Giai đoạn giải phóng virus khỏi tế bào chủ có thể diễn ra bằng cách:
Chỉ qua con đường phá vỡ tế bào
Chỉ qua con đường nảy chồi
Phá vỡ tế bào hoặc nảy chồi
Qua con đường tiết
Kháng nguyên chính của Influenza virus là:
M và N
H và N
S và M
G và F
Trong tên gọi của Influenza virus A/Victoria/3/79/H3N2, số 3 biểu thị:
Số type
Năm phân lập
Số thứ tự phân lập
Số kháng nguyên
Kháng nguyên nào sau đây KHÔNG thuộc Measles virus:
Kháng nguyên Ribonucleoprotein
Kháng nguyên kết hợp bổ thể
Kháng nguyên trung hòa
Kháng nguyên ngưng kết hồng cầu
Kháng nguyên S của Mumps virus là:
Thành phần protein của nucleocapsid
KN kết hợp bổ thể (hòa tan)
Xuất phát từ Hemagglutinin & Neuraminidase bề mặt
Kháng nguyên ngưng kết hồng cầu
Kháng nguyên V của Mumps virus là:
Thành phần protein của nucleocapsid
KN kết hợp bổ thể (hòa tan)
Xuất phát từ Hemagglutinin & Neuraminidase bề mặt
Kháng nguyên ngưng kết hồng cầu
Kháng nguyên kết hợp bổ thể của Adenovirus là:
Các Hexon
Các Penton
Các Fibre
Các Fiber và Penton
Kháng nguyên trung hòa của Adenovirus nằm trên:
Hexon
Penton và Fibre
Capsid
Nhân
Đặc điểm của kháng nguyên kết hợp bổ thể của Adenovirus:
Đặc hiệu cho từng typ
Đặc hiệu chung cho tất cả các typ
Thay đổi theo môi trường
Thay đổi theo nhiệt độ
Kháng nguyên nào của Adenovirus đặc hiệu typ:
Kháng nguyên kết hợp bổ thể
Kháng nguyên ngưng kết hồng cầu
Kháng nguyên vỏ
Kháng nguyên nhân
Gai glycoprotein H và N trên vỏ envelope của Influenza virus có vai trò:
Tạo đặc tính kháng nguyên
Gắn kết với tế bào chủ
Liên quan đến độc lực
Tất cả các đáp án trên
Nhóm Alpha Coronavirus gây cảm lạnh thông thường bao gồm:
OC43 và HKU1
229E và NL63
SARS-CoV-1 và MERS-CoV
SARS-CoV-2 và HKU1
Nhóm Beta Coronavirus gây cảm lạnh thông thường bao gồm:
229E và NL63
OC43 và HKU1
SARS-CoV-1 và MERS-CoV
SARS-CoV-2 và 229E
Tỷ lệ tử vong của MERS-CoV là khoảng:
10.9%
20%
34.4%
50%
Nguồn gốc của SARS-CoV-1 theo giả thuyết là:
Dơi → tê tê → người
Dơi → cầy hương → người
Dơi → lạc đà → người
Dơi → người
Nguồn gốc của MERS-CoV là:
Dơi → người
Dơi → cầy hương → người
Dơi → lạc đà → người
Dơi → tê tê → người
Triệu chứng nào KHÔNG điển hình của bệnh cúm do Influenza virus:
Sốt cao (39-40°C)
Đau cơ
Phát ban da
Hắt hơi, chảy nước mũi
Biến chứng của bệnh cúm là:
Viêm phổi
Suy hô hấp
Tử vong (đặc biệt ở người già, suy giảm miễn dịch)
Tất cả các đáp án trên
Đường lây của Measles virus (virus sởi) là:
Không khí
Tiếp xúc trực tiếp
Niêm mạc mắt
Tất cả các đáp án trên
Dấu hiệu đặc trưng của bệnh sởi là:
Viêm họng
Sốt cao
Dấu hiệu Koplick
Viêm phổi
Biến chứng của bệnh sởi bao gồm:
Viêm não
Viêm phổi
Mù lòa
Tất cả các đáp án trên
Triệu chứng chính của bệnh quai bị do Mumps virus là:
Phát ban da
Sưng tuyến nước bọt
Viêm phổi
Mất vị giác
Biến chứng nguy hiểm ở nam giới do Mumps virus gây ra là:
Viêm tinh hoàn (nguy cơ vô sinh)
Viêm gan
Viêm phổi
Viêm não
Thời gian ủ bệnh của thủy đậu do Varicella zoster virus là:
3-7 ngày
7-10 ngày
10-21 ngày
21-28 ngày
Bệnh zona là do:
Nhiễm Varicella zoster virus lần đầu
Sự tái hoạt hóa của virus sau khi mắc thuỷ đậu
Nhiễm virus mới từ người khác
Nhiễm virus từ môi trường
Biểu hiện lâm sàng của bệnh zona là:
Phát ban toàn thân
Đau rát dây thần kinh, mụn nước tập trung theo vùng da
Viêm họng
Sốt cao kéo dài
Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải do Adenovirus gây ra:
Viêm họng
Viêm kết mạc
Viêm màng não
Tiêu chảy
Thời gian ủ bệnh của COVID-19 do SARS-CoV-2 là:
1-3 ngày
3-7 ngày
10-14 ngày
21-28 ngày
Triệu chứng đặc trưng của COVID-19 là:
Sốt, ho
Khó thở
Mất vị giác/khứu giác
Tất cả các đáp án trên
Biến chứng của COVID-19 bao gồm:
Viêm phổi nặng, suy hô hấp cấp
Huyết khối, tổn thương đa cơ quan
Hội chứng hậu COVID
Tất cả các đáp án trên
Tỷ lệ tử vong của SARS-CoV-1 là khoảng:
10.9%
20%
34.4%
50%
Tổn thương nào KHÔNG phải là biến chứng thường gặp của COVID-19:
Tổn thương phổi
Tổn thương tim
Tổn thương tế bào máu
Tổn thương thận
Đâu là loại virus có khả năng gây viêm gan:
Measles virus
Mumps virus
Adenovirus
Varicella zoster virus
Đâu là loại virus có thể gây viêm não:
Measles virus
Mumps virus
Varicella zoster virus
Tất cả các đáp án trên
Đường lây chính của Influenza virus là:
Đường hô hấp
Đường tiêu hóa
Đường máu
Đường da
Đường lây của Measles virus là:
Đường hô hấp và niêm mạc mắt
Chỉ qua đường hô hấp
Chỉ qua đường tiêu hóa
Qua vết thương hở
Đường lây chính của Mumps virus là:
Qua đường hô hấp
Qua đường tiêu hóa
Qua đường máu
Qua da
Đường lây của Varicella zoster virus là:
Qua đường hô hấp
Qua đường tiêu hóa
Qua đường máu
Qua vết thương
Đường lây chính của Adenovirus là:
Qua đường hô hấp
Qua đường tiêu hóa
Qua đường máu
Qua vết thương
Cơ chế lây lan của SARS-CoV-2 là:
Tiếp xúc gần
Giọt bắn đường hô hấp
Qua đường không khí (trong môi trường kín)
Tất cả các đáp án trên
Khi phân lập virus cúm (Influenza virus), dịch hô hấp cần phải cấy trên:
Tế bào xơ non bào thai gà
Tế bào gan người
Tế bào thận chuột
Tế bào máu ngoại vi
Phương pháp xác định type của virus cúm (Influenza virus) là:
Phản ứng kết tủa
Phản ứng ngưng kết hồng cầu
Phản ứng trung hòa
Phản ứng ngăn ngưng kết hồng cầu
Virus sởi (Measles virus) thường được phân lập từ bệnh phẩm:
Máu và nước tiểu
Nước rửa họng, đờm và máu
Dịch não tủy
Phân và nước tiểu
Dấu hiệu đặc trưng khi xác định virus sởi (Measles virus) trong nuôi cấy tế bào là:
Tế bào đa nhân
Tế bào khổng lồ có tiểu thể ưa axit trong bào tương và nhân
Tế bào co tròn
Tế bào chết theo cụm
Phương pháp nào được coi là tốt nhất để chẩn đoán gián tiếp virus quai bị (Mumps virus)?
Kết hợp bổ thể
Ức chế ngưng kết hồng cầu
Miễn dịch huỳnh quang
ELISA
Bệnh phẩm nào được sử dụng để phân lập virus quai bị (Mumps virus)?
Dịch não tủy và máu
Nước bọt, máu, nước tiểu hoặc dịch não tủy
Tế bào biểu mô miệng
Phân và nước tiểu
Phương pháp xử lý bệnh phẩm trước khi phân lập virus quai bị (Mumps virus) là:
Tăng pH
Giảm pH
Xử lý tạp khuẩn
Lạnh đông
Tiêu bản Tzank được sử dụng để chẩn đoán virus nào sau đây?
Virus cúm
Virus sởi
Virus quai bị
Virus thủy đậu (Varicella zoster virus)
Bệnh phẩm nào thích hợp nhất để làm tiêu bản Tzank trong chẩn đoán virus thủy đậu?
Máu ngoại vi
Dịch não tủy
Dịch từ đáy tổn thương (mụn nước)
Nước bọt
Kỹ thuật PCR trong chẩn đoán virus thủy đậu (Varicella zoster virus) được sử dụng để xác định:
Kháng thể chống virus
Kháng nguyên virus
Protein đặc hiệu
DNA của virus
Phương pháp chẩn đoán nhanh cho Adenovirus là:
Phản ứng kết hợp bổ thể
Miễn dịch huỳnh quang trực tiếp hoặc soi KHV điện tử
Phản ứng trung hòa
Phản ứng ngăn ngưng kết hồng cầu
Tế bào nào thường được sử dụng để nuôi cấy và phân lập Adenovirus?
Tế bào Hela
Tế bào BHK
Tế bào bào thai gà
Tế bào thận khỉ
Để xác định chẩn đoán nhiễm Adenovirus, hiệu giá kháng thể trong máu cần:
Không thay đổi giữa 2 lần lấy máu
Tăng lên ở máu lấy lần thứ 2
Giảm đi ở máu lấy lần thứ 2
Biến mất hoàn toàn
Yêu cầu an toàn sinh học khi nuôi cấy Coronavirus là:
An toàn sinh học cấp 1
An toàn sinh học cấp 2
An toàn sinh học cấp 3
An toàn sinh học cấp 4
Phương pháp nào được sử dụng để phát hiện vật chất di truyền của Coronavirus?
Nuôi cấy virus
Xét nghiệm huyết thanh học
Xét nghiệm RT-PCR
Phản ứng ngưng kết hồng cầu
Giải trình tự gen virus SARS-CoV-2 có thể được sử dụng để:
Phát hiện kháng thể
Khẳng định và mô tả đặc điểm của virus
Điều trị bệnh
Xác định kháng nguyên
Virus cúm (Influenza virus) được xác định bằng phản ứng:
Kết tủa
Ngưng kết hồng cầu
Kết hợp bổ thể
Ngưng kết tiểu cầu
Trong chẩn đoán huyết thanh đối với virus sởi (Measles virus), phương pháp nào KHÔNG được sử dụng?
Xác định hiệu giá kháng thể
Phản ứng trung hòa
Phản ứng kết hợp bổ thể
Kỹ thuật Western blot
Phương pháp miễn dịch huỳnh quang trong chẩn đoán virus quai bị (Mumps virus) là phương pháp:
Chẩn đoán trực tiếp
Chẩn đoán gián tiếp
Chỉ sử dụng trong nghiên cứu
Không được áp dụng trong thực tế
Trong xét nghiệm huyết thanh học của Coronavirus, xét nghiệm kháng thể:
Không dùng trong quản lý bệnh nhân
Là xét nghiệm chính để chẩn đoán
Luôn được thực hiện cùng với PCR
Thay thế hoàn toàn cho xét nghiệm RT-PCR
Để chẩn đoán virus thủy đậu (Varicella zoster virus), phương pháp chẩn đoán gián tiếp sử dụng:
Miễn dịch huỳnh quang và ELISA
Kỹ thuật PCR và nuôi cấy virus
Tiêu bản Tzank và miễn dịch huỳnh quang
Soi kính hiển vi điện tử
Bệnh phẩm nào thường được lấy để phân lập virus sởi (Measles virus)?
Dịch mũi họng và phân
Nước rửa họng và máu
Nước tiểu và phân
Dịch não tủy và nước tiểu
Tế bào nào thường được sử dụng để phân lập virus sởi (Measles virus)?
Tế bào Hela
Tế bào Vero
Tế bào thận người nguyên phát (HEK)
Tế bào gan
Khi phân lập virus quai bị (Mumps virus) trên bào thai gà, đặc điểm nào được ghi nhận?
Virus tăng khả năng gây bệnh
Virus giảm khả năng gây bệnh
Virus không thay đổi đặc tính
Virus tự tiêu huỷ
Xét nghiệm kháng nguyên trong chẩn đoán Coronavirus:
Không bao giờ được sử dụng
Luôn được sử dụng thay thế RT-PCR
Có thể được sử dụng trong một số trường hợp nhất định
Chỉ dùng trong nghiên cứu
Phương pháp miễn dịch liên kết enzyme với kháng thể đơn dòng được sử dụng để chẩn đoán trực tiếp virus:
Virus cúm
Virus sởi
Virus quai bị
Virus thủy đậu (Varicella zoster)
Khi nuôi cấy virus thủy đậu (Varicella zoster virus), thời gian để thấy hạt virus trong dịch nuôi cấy là:
Ngay lập tức
12 giờ sau khi gây nhiễm
24-36 giờ sau khi gây nhiễm
72 giờ sau khi gây nhiễm
Phản ứng ngăn ngưng kết hồng cầu được sử dụng để phát hiện kháng thể trong huyết thanh bệnh nhân nhiễm:
Virus sởi
Virus thủy đậu
Coronavirus
Tất cả các đáp án trên
Khi chẩn đoán virus sởi (Measles virus) bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang, đây là phương pháp:
Chỉ áp dụng với virus sống
Có thể áp dụng cả trực tiếp và gián tiếp
Chỉ áp dụng với kháng thể
Không thể phân biệt các type virus
Để giám sát biến thể của virus SARS-CoV-2, phương pháp nào được sử dụng phổ biến nhất?
Nuôi cấy virus
Xét nghiệm huyết thanh học
RT-PCR thông thường
Phương pháp giải trình tự gen
Vaccin phòng cúm (Influenza virus) hiện tại có đặc điểm:
Hiệu lực bảo vệ không cao
Bảo vệ suốt đời
Không cần tiêm nhắc lại
Bảo vệ chống lại mọi chủng virus cúm
Vaccine MMR được sử dụng để phòng ngừa các bệnh:
Cúm, sởi, rubella
Sởi, quai bị, rubella
Sởi, thủy đậu, rubella
Sởi, quai bị, thủy đậu
Thời gian bảo vệ của vaccine sởi (Measles virus) sống là:
3 năm
5 năm
Tối thiểu 8 năm
10 năm
Vaccine cho Adenovirus:
Không tồn tại
Là vaccine sống type 4 và 7 nhưng chưa được dùng rộng rãi
Được sử dụng phổ biến trên toàn cầu
Chỉ có dạng bất hoạt
Ngoài vaccine, phương pháp nào khác cũng được sử dụng để phòng ngừa bệnh thủy đậu (Varicella zoster)?
Kháng sinh đặc hiệu
Globulin miễn dịch
Interferon
Thuốc kháng virus tổng hợp
