wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GrammarVocabTest1

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.
Assist (V)
a)
Hỗ trợ
b)
Học
c)
Đánh bại
d)
Khám phá
2.
Application (N)
a)
Đơn xin việc
b)
Bài tập
c)
Biểu đồ
d)
Điểm đánh dấu
3.
Fame (N)
a)
Danh tiếng
b)
Trang trại
c)
Đại diện
d)
Trái tim
4.
Employer (N)
a)
Nhà tuyển dụng
b)
Bảo vệ
c)
Thời gian
d)
Thành phố
5.
Pressure (N)
a)
Áp lực
b)
Khoai tây
c)
Quyết định
d)
Đầu óc
6.
Bossy (Adj)
a)
Hống hách
b)
Nhiệt tình
c)
Ông chủ
d)
Thanh thản
7.
Retirement (N)
a)
Sự nghỉ hưu
b)
Sự nghỉ mệt
c)
Trái cây
d)
Nhà thờ
8.
Career (N)
a)
Sự nghiệp
b)
Đường ray
c)
Đám mây
d)
Núi non
9.
Cause (V)
a)
Gây ra
b)
Dự đoán
c)
Cách điệu
d)
Nắm bắt
10.
Confused (Adj)
a)
Bối rối
b)
Thoải mái
c)
Chắc chắn
d)
Ngọt ngào
11.
Spare (Adj)
a)
Dự phòng
b)
Thành công
c)
Thất bại
d)
Xanh lá
12.
Pick up (phr. V)
a)
Nhặt lên
b)
Tiến lên
c)
Mất
d)
Dừng lại
13.
Assume (V)
a)
Cho rằng
b)
Xác nhận
c)
Từ bỏ
d)
Hạ thấp
14.
Confuse (V)
a)
Gây bối rối
b)
Bắt đầu
c)
Chắp vá
d)
Hiểu rõ
15.
Serious (Adj)
a)
Nghiêm trọng
b)
Xinh đẹp
c)
Điên đảo
d)
Dễ thương
16.
Pretend (V)
a)
Giả vờ
b)
Đánh đố
c)
Chơi đùa
d)
Bật lửa
17.
Under pressure
a)
Chịu áp lực
b)
Vượt qua áp lực
c)
Trong khi đó
d)
Trong vụ này
18.
By Accident
a)
Tình cờ
b)
Theo kế hoạch
c)
Theo dõi
d)
Tai nạn
19.
Infection (N)
a)
Nhiễm trùng
b)
Hạnh phúc
c)
Vi khuẩn
d)
Bệnh tật
20.
Cut down on (phr. V)
a)
Cắt giảm
b)
Nâng lên
c)
Đánh thức
d)
Làm chậm
21.
Strike (N)
a)
Cuộc đình công
b)
Công nhân
c)
Nhà máy
d)
Cuộc thi
22.
Pill (N)
a)
Viên thuốc
b)
Lái xe
c)
Chìa khóa
d)
Bàn chân
23.
Bend (V)
a)
Bẻ cong
b)
Hàn gắn
c)
Chia sẻ
d)
Nở hoa
24.
Breathe (V)
a)
Thở
b)
Đốt
c)
Hỏi
d)
Tắt bỏ
25.
In addition
a)
Ngoài ra
b)
Dưới đây
c)
Trong năm
d)
Theo hướng
26.
Sour (Adj)
a)
Chua
b)
Đắng
c)
Mặn
d)
Ngọt
27.
In comparison to
a)
So sánh với
b)
Vượt qua
c)
Đối với
d)
Tuy nhiên
28.
Balance (V)
a)
Giữ cân bằng
b)
Mất cân đối
c)
Đầu quân
d)
Nhảy xa
29.
Protest (V, N)
a)
Phản đối
b)
Mặc áo
c)
Bài học
d)
Quả bóng
30.
Theory (N)
a)
Lý thuyết
b)
Thực hành
c)
Nhà vật lý
d)
Máy bay
31.
Medium (N)
a)
Phương tiện
b)
Tầng lớp trung bình
c)
Gia đình
d)
Khẩu phần
32.
Toddler (N)
a)
Đứa trẻ mới biết đi
b)
Người già
c)
Người hâm mộ
d)
Người thường
33.
Get away with (phr. V)
a)
Thoát khỏi
b)
Gặp gỡ
c)
Đốt cháy
d)
Chịu đựng
34.
Charity (N)
a)
Từ thiện
b)
Sự tự do
c)
Sự xanh rờn
d)
Sự phát triển
35.
Agreement (N)
a)
Hiệp định
b)
Sự cản trở
c)
Sự kỳ diệu
d)
Sự nguy hiểm
36.
Courageous (Adj)
a)
Can đảm
b)
Rùng rợn
c)
Lãng mạn
d)
Tràn đầy
37.
Lack (V)
a)
Thiếu
b)
Tăng
c)
Thay đổi
d)
Đau đớn
38.
Defense (N)
a)
Phòng thủ
b)
Điện thoại
c)
Tự do
d)
Tái sản xuất
39.
Axe (N)
a)
Cái rìu
b)
Cái gương
c)
Con gà
d)
Bàn đạp
40.
Extraordinary (Adj)
a)
Phi thường
b)
Bình thường
c)
Khổng lồ
d)
Kỳ diệu
41.
Buoyant (Adj)
a)
Có thể nổi được
b)
Không bám
c)
Cứng cáp
d)
Mềm dẻo
42.
Dynamite (N)
a)
Thuốc nổ
b)
Xăng
c)
Nước biển
d)
Phèn
43.
Harvest (V)
a)
Thu hoạch
b)
Gặt
c)
Chết
d)
Hóa trang
44.
Squash (V)
a)
Làm nát
b)
Vẩy
c)
Quả bí
d)
Từ bỏ
45.
Cellular (Adj)
a)
Thuộc về tế bào
b)
Di động
c)
Xác định
d)
Bất tử
46.
Cluster (V)
a)
Mọc thành cụm
b)
Bàn học
c)
Phá hủy
d)
Nghiên cứu
47.
Flourish (V)
a)
Mọc, nảy nở
b)
Mất đi
c)
Lan toả
d)
Ghép đôi
48.
Biodiversity (N)
a)
Đa dạng sinh học
b)
Môi trường
c)
Sinh học
d)
Kí sinh trùng
49.
Ordinary (Adj)
a)
Thông thường
b)
Đặc biệt
c)
Đẹp đẽ
d)
Khó khăn
50.
Shower (N)
a)
Trận mưa rào
b)
Đi tắm
c)
Điều khiển
d)
Nắp chai
51.
Wild (Adj)
a)
Hoang dã
b)
Ngoan hiền
c)
Hung dữ
d)
Hài hước
52.
Planet (N)
a)
Hành tinh
b)
Sao chổi
c)
Vũ trụ
d)
Sao Hỏa
53.
Mild (Adj)
a)
Nhẹ
b)
Nặng
c)
Lạnh
d)
Ướt
54.
Global (Adj)
a)
Toàn cầu
b)
Cục bộ
c)
Thời gian
d)
Cá nhân
55.
Food policy (N)
a)
Chính sách thực phẩm
b)
Hóa học
c)
Cách thức thực hiện
d)
Giao thức
56.
Fund-raising (N)
a)
Việc gây quỹ
b)
Làm từ thiện
c)
Hỗ trợ
d)
Đầu tư
57.
Crop (N)
a)
Mùa vụ, cây trồng thu hoạch được
b)
Đất
c)
Biển
d)
Thái độ
58.
Recycle (V)
a)
Tái chế
b)
Phát triển
c)
Đặt hàng
d)
Sáng tạo
59.
Crowd (N)
a)
Đám đông
b)
Gia đình
c)
Cuộc họp
d)
Thanh niên
60.
Govern (V)
a)
Cai trị
b)
Dự đoán
c)
Đảm bảo
d)
Đàn áp
61.
Authority (N)
a)
Chính quyền
b)
Hệ điều hành
c)
Khả năng
d)
Tác giả
62.
Revolution (N)
a)
Cuộc cách mạng
b)
Hiệp định
c)
Nghị quyết
d)
Lạc hậu
63.
Nobility (N)
a)
Giới quý tộc
b)
Tôn thờ
c)
Tiền thân
d)
Lịch sử
64.
Festivity (N)
a)
Lễ hội
b)
Đón tiếp
c)
Nghỉ mát
d)
Thánh kinh
65.
Unknown (Adj)
a)
Không biết, không xác định
b)
Nổi tiếng
c)
Bình thường
d)
Cố định
66.
Community (N)
a)
Cộng đồng
b)
Dân số
c)
Xã hội
d)
Tổ chức
67.
Noble (Adj)
a)
Cao quý
b)
Tỏ ra
c)
Dễ thương
d)
Quá khích
68.
Civil Rights (N)
a)
Quyền công dân
b)
Quyền tự do
c)
Quyền sở hữu
d)
Quyền thừa kế
69.
Market-driven (Adj)
a)
Định hướng thị trường
b)
Cơ cấu
c)
Theo ý khách hàng
d)
Giao thương
70.
Various (Adj)
a)
Đa dạng
b)
Khác biệt
c)
Tự nhiên
d)
Nguyên tắc
71.
Purchase (V)
a)
Mua
b)
Bán
c)
Làm thay đổi
d)
Đồng thuận
72.
Owe (V)
a)
Nợ, thiếu
b)
Hiểu
c)
Mua sắm
d)
Làm việc
73.
Garment (N)
a)
Quần áo
b)
Làm sạch
c)
Tủ đồ
d)
Kỹ thuật
74.
Property (N)
a)
Tài sản, bất động sản
b)
Sự tăng trưởng
c)
Khả năng
d)
Thành công
75.
Playwright (N)
a)
Nhà soạn kịch
b)
Nhà văn
c)
Nhà khoa học
d)
Nhà nghiên cứu
76.
Commerce (N)
a)
Thương mại
b)
Giao dịch
c)
Kỹ thuật
d)
Lý thuyết
77.
Undercut (V)
a)
Bán giá rẻ hơn
b)
Làm rõ
c)
Làm sáng tỏ
d)
Làm giảm
78.
Etiquette (N)
a)
Nghi thức
b)
Lễ hội
c)
Bàn ăn
d)
Cách thức
79.
Dishwasher (N)
a)
Máy rửa chén
b)
Nồi nấu
c)
Lò vi sóng
d)
Lò sưởi
80.
Gourmet (N)
a)
Người sành ăn
b)
Người điều hành
c)
Người yêu thể thao
d)
Người có văn hóa
81.
Slice (V)
a)
Cắt lát
b)
Nướng
c)
Luộc
d)
Hấp
82.
Grate (V)
a)
Bào (sợi, vụn...)
b)
cắt lát
c)
Luộc
d)
Nấu
83.
Vegetable (N)
a)
Rau quả
b)
Thịt
c)
d)
Hạt
84.
Grill (V)
a)
Nướng trên vỉ/lửa
b)
Nấu
c)
Ninh
d)
Hấp
85.
Mouthwatering (Adj)
a)
Khiến cho thèm rỏ dãi
b)
Chát
c)
Đắng
d)
Dễ ăn
86.
Cooker (N)
a)
Nồi cơm điện
b)
Đầu bếp
c)
Tủ lạnh
d)
Máy lọc không khí
87.
Dine (V)
a)
Ăn, dùng bữa
b)
Hát
c)
Nói chuyện
d)
Thể hiện
88.
Pass out (phr. V)
a)
Bất tỉnh
b)
Làm nôn mửa
c)
Làm trố mắt
d)
Mất màu
89.
Operation (N)
a)
Phẫu thuật
b)
Hội thảo
c)
Cách mạng
d)
Quảng cáo
90.
Pollution (N)
a)
Sự ô nhiễm
b)
Đám đông
c)
Kỹ thuật
d)
Sự biến đổi
91.
Antibacterial (Adj)
a)
Kháng khuẩn
b)
Tận tâm
c)
Giảm đau
d)
Bền bỉ
92.
Therapy (N)
a)
Trị liệu
b)
Động cơ
c)
Tập trung
d)
Sự phát triển
93.
Wear off (phr. V)
a)
Hết tác dụng
b)
Điều chỉnh
c)
Rò rỉ
d)
Điều tra
94.
Examine (V)
a)
Kiểm tra
b)
Sử dụng
c)
Tận dụng
d)
Chuyển đổi
95.
Health centre (N)
a)
Trung tâm y tế
b)
Nhà hàng
c)
Trường học
d)
Cơ quan hành pháp
96.
Clinic (N)
a)
Phòng khám
b)
Trạm xăng
c)
Phòng trọ
d)
Quán cafe
97.
Sore (Adj)
a)
Đau
b)
Lớn
c)

Nhỏ

d)
Hiện đại
98.
Invent (V)
a)
Phát minh
b)
Sáng tạo
c)
Tạo ra
d)
Phân loại
99.
Exact (Adj)
a)
Chính xác
b)
Tương tự
c)
Quan trọng
d)
Phổ biến
100.
Decrease (N)
a)
Sự giảm bớt
b)
Sự tăng
c)
Sự tạo ra
d)
Sự thay đổi
101.
Artificial (Adj)
a)
Nhân tạo
b)
Tự nhiên
c)
Hợp pháp
d)
Cơ bản
102.
Maximum (Adj)
a)
Tối đa
b)
Tối thiểu
c)
Trung bình
d)
Đặc biệt
103.
Laboratory (N)
a)
Phòng thí nghiệm
b)
Nhà bếp
c)
Phòng ngủ
d)
Nhà tắm
104.
Chemistry (N)
a)
Hoá học
b)
Vật lý
c)
Sinh học
d)
Tin học
105.
Gadget (N)
a)
Tiện ích
b)
Giao diện
c)
Thiết bị
d)
Trình duyệt
106.
Discover (V)
a)
Phát hiện
b)
Đo lường
c)
Tạo ra
d)
Dự đoán
107.
Historian (N)
a)
Nhà sử học
b)
Nhà văn
c)
Nhà khoa học
d)
Nhà thiết kế
108.
Conclude (V)
a)
Kết luận
b)
Mở đầu
c)
Gợi ý
d)
Ví dụ
109.
Journalist (N)
a)
Nhà báo
b)
Luật sư
c)
Y tá
d)
Chính trị gia
110.
Stream (V)
a)
Phát sóng
b)
Thảo luận
c)
Tạo ra
d)
Sáng tạo
111.
Censorship (N)
a)
Sự kiểm duyệt
b)
Quảng cáo
c)
Chính phủ
d)
Thông tin
112.
Analyzer (V)
a)
Phân tích
b)
Trình diễn
c)
Tìm kiếm
d)
Dự đoán
113.
Biased (Adj)
a)
Thiên vị
b)
Đa dạng
c)
Hấp dẫn
d)
Thân thiện
114.
Notify (V)
a)
Thông báo
b)
Quyết định
c)
Phân loại
d)
Phân chia
115.
Column (N)
a)
Cột, mục
b)
Đường phố
c)
Máy tính
d)
Nhà hàng
116.
Expose (V)
a)
Vạch trần
b)
Thương mại
c)
Đặt hàng
d)
Hạn chế
117.
Anchor (N)
a)
Người dẫn thời sự
b)
Tàu neo
c)
Chùm nho
d)
Trung tâm
118.
Compelling (Adj)
a)
Thu hút
b)
Nhàm chán
c)
Tân tiến
d)
Nâng cao
119.
Visual (Adj)
a)
Liên quan đến thị giác
b)
Liên quan đến âm thanh
c)
Liên quan đến hình ảnh
d)
Liên quan đến xúc giác
120.
Engaging (Adj)
a)
Hấp dẫn
b)
Nhàm chán
c)
Dở tệ
d)
Bổ ích