wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quản trị tác nghiệp TMĐT 1234

Total questions: 125

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Điểm khác biệt cơ bản giữa quản trị tác nghiệp bán hàng B2B và B2C là gì?

a)

Quy trình xử lý đơn hàng

b)

Hình thức thanh toán và giá trị giao dịch

c)

Dịch vụ sau bán hàng

d)

Quy trình thực hiện đơn hàng

2.

Hình thức thanh toán theo định kỳ vào cuối tháng của DN B2B thường áp dụng cho loại hình giao dịch nào?

a)

Giao dịch giá trị nhỏ

b)

Giao dịch không theo kế hoạch

c)

Giao dịch thông qua hợp đồng nguyên tắc

d)

Giao dịch qua tiền mặt

3.

Trong quy trình quản lý tác nghiệp bán hàng B2B, hình thức thanh toán nào thường được sử dụng đo giá trị giao dịch lớn?

a)

Thanh toán qua mạng

b)

Tiền mặt khi giao hàng(COD)

c)

Thư tín dụng (LC) hoặc EDI

d)

Thẻ tín dụng

4.

Chuỗi cung cấp (upstream supply chain) là gì?

a)

Giao dịch giữa 1 tổ chức với khách hàng và trung gian của nó

b)

Giao dịch giữa 1 tổ chức với các nhà cung cấp và trung gian của nó

c)

Giao dịch trong nội bộ tổ chức

d)

Giao dịch giữa các tổ chức với nhau

5.

Quá trình quản trị tác nghiệp bán hàng trong thương mại điện tử bao gồm những quy trình nào?

a)

Chỉ xử lý đơn hàng và dịch vụ sau bán

b)

Xử lý đơn hàng, thực hiện đơn hàng, xử lý thanh toán và dịch vụ sau bán

c)

Chỉ thực hiện đơn hàng và xử lý thanh toán

d)

Chỉ xử lý thanh toán và dịch vụ sau bán

6.

Trong quản trị tác nghiệp bán hàng của doanh nghiệp B2B, việc mua hàng không theo kế hoạch tương tự với quy trình nào?

a)

Quy trình xử lý đơn hàng trong giao dịch B2C

b)

Quy trình xử lý thanh toán trong giao dịch B2C

c)

Quy trình dịch vụ sau bán trong giao dịch B2C

d)

Quy trình thực hiện đơn hàng trong giao dịch B2C

7.

Mục tiêu của việc xây dựng quy trình tác nghiệp chuỗi cung ứng là gì?

a)

Tăng lượng hàng tồn kho

b)

Đảm bảo sản phẩm luôn sẵn sàng đáp ứng khách hàng với thời gian ngắn nhất và chi phí thấp nhất

c)

Giảm số lượng nguồn lực

d)

Tăng chi phí đặt hàng

8.

Quy trình quản trị tác nghiệp mua sắm có thể giúp DN quản lý ngân sách như thế nào?

a)

Làm cho quản lý ngân sách trở nên phức tạp hơn

b)

Không ảnh hưởng đến quản lý ngân sách

c)

DN có thể dễ dàng theo dõi toàn bộ quy trình mua sắm, từ đặt hàng đến thanh toán, giúp cho việc kiểm soát ngân sách và quản lý hiệu quả hơn

d)

Giảm khả năng quản lý ngân sách

9.

Siêu thị Minh Cầu, thành phố Thái Nguyên muốn tăng tốc giao hàng để cạnh tranh với đối thủ. Quy trình tác nghiệp nào cần được cải thiện nhiều nhất?

a)

Đặt hàng

b)

Xử lý thanh toán

c)

Thực hiện đơn hàng

d)

Dịch vụ sau bán

10.

Nếu DN chỉ chuyên hoạt động trong lĩnh vực TMDT, thì nhiệm vụ của quản trị tác nghiệp TMĐT sẽ tập trung vào yếu tố nào sau đây?

a)

Xây dựng và vận hành các quy trình tác nghiệp trên các mô hình kinh doanh cụ thể

b)

Tích hợp các quy trình tác nghiệp truyền thống và điện tử

c)

Tối ưu hóa quy trình bán hàng trực tiếp

d)

Hoàn thiện các quy trình sản xuất truyền thống

11.

Tầm quan trọng của quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử được định giá như thế nào?

a)

Lĩnh vực cũ, không còn quan trọng

b)

Xu thế của thời đại và nhân tố quyết định cho thành bại của doanh nghiệp TMĐT

c)

Không quan trọng đối với doanh nghiệp TMĐT

d)

Chỉ là phần nhỏ trong quản trị doanh nghiệp

12.

Một trong những nhiệm vụ của quản trị tác nghiệp TMĐT là gì?

a)

Nắm rõ quy trình sản xuất truyền thống

b)

Phát huy ứng dụng internet và công nghệ số vào TMĐT

c)

Thiết kế sản phẩm mới

d)

Bán hàng trực tiếp tại cửa hàng

13.

Quy trình triển khai hoạt động kinh doanh TMĐT sẽ gặp phải những thách thức trong lĩnh vực quản trị nào dưới đây?

a)

Quản trị tài chính

b)

Quản trị thay đổi

c)

Quản trị nhân sự

d)

Quản trị sản xuất

14.

Việc đảm bảo an ninh và bảo mật trong quản trị tác nghiệp TMĐT bao gồm yếu tố nào?

a)

Bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng

b)

Tăng khả năng bị tấn công mạng

c)

Giảm tuân thủ quy định bảo mật

d)

Tăng chi phí không cần thiết

15.

Hiệu quả của việc chuyển đổi sang quy trình quản trị tác nghiệp TMĐT?

a)

Tăng chi phí quản lý

b)

Hình thành các hệ thống thông tin tích hợp cho phép xây dựng các quy trình tác nghiệp liên thông

c)

Giảm hiệu quả xử lý thông tin nghiệp vụ

d)

Tăng sự phân tán thông tin

16.

Việc quản lý kho hàng thông minh trong TMĐT giúp DN điều gì?

a)

Duy trì mức tồn kho hợp lý

b)

Tăng chi phí lưu kho

c)

Giảm khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng

d)

Tăng tình trạng thiếu hụt hàng hóa

17.

Tại sao DN cần linh hoạt và nhanh nhạy trong việc cải tiến quy trình kinh doanh TMĐT?

a)

Để giảm chi phí nhân công

b)

Để đáp ứng kịp thời xu hướng mua sắm và yêu cầu của khách hàng

c)

Để giữ nguyên quy trình kinh doanh cũ

d)

Để tăng chi phí đầu tư

18.

DN xi măng Thái An muốn xây dựng và cải tiến quy trình tác nghiệp kinh doanh TMĐT, xác định nội dung cần thực hiện đối với nhân lực của bộ phận tác nghiệp TMĐT?

a)

Được đào tạo và có kỹ năng cần thiết

b)

Giảm thời gian làm việc

c)

Tập trung vào công việc hành chính

d)

Giảm chi phí đào tạo

19.

Thị trường kinh doanh trên internet có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Có biên giới rõ ràng

b)

Không có biên giới

c)

Chỉ dành cho các doanh nghiệp lớn

d)

Chỉ dành cho các doanh nghiệp nhỏ

20.

Hệ thống thông tin có tác động gì đến quy trình quản trị tác nghiệp trong DN?

a)

Không có tác động

b)

Làm cho quy trình tác nghiệp trở nên phức tạp hơn

c)

Tạo ra ưu thế cạnh tranh và đảm bảo trụ vững trong môi trường kinh doanh biến đổi nhanh

d)

Giảm sự liên thông giữa các bộ phận

21.

Việc sử dụng dữ liệu và phân tích trong quản trị tác nghiệp TMĐT nhằm mục đích gì?

a)

Tăng chi phí quảng cáo

b)

Hiểu rõ hành vi của khách hàng và xu hướng thị trường

c)

Giảm chất lượng dịch vụ

d)

Tăng giá bán sản phẩm

22.

Việc tái cấu trúc quy trình nghiệp vụ (BPR- Business Process Reengineering) đòi hỏi DN phải làm gì?

a)

Thay đổi từ từ, nhỏ giọt

b)

Tự động hóa các quy trình hiện có

c)

Suy nghĩ lại căn bản và thiết kế lại triệt để các quy trình nghiệp vụ

d)

Đáp ứng trực tiếp với thay đổi bên ngoài

23.

Để triển khai hoạt động kinh doanh trong môi trường TMĐT, doanh nghiệp cần làm gì?

a)

Mở rộng quy mô sản xuất

b)

Tăng cường hoạt động Marketing truyền thông

c)

Chuyển đổi các hoạt động sang môi trường kinh doanh điện tử

24.

Một trong các lợi ích của hoạt động quản trị tác nghiệp mua sắm qua mạng đối với các DN B2B là gì?

a)

Tăng sai sót hành chính

b)

Cải thiện hiệu quả quản lý thông tin và quy trình mua sắm

c)

Tăng chi phí vận hành

d)

Tăng số lượng nhân viên

25.

Để sản phẩm luôn sẵn sàng đáp ứng khách hàng với thời gian ngắn nhất, doanh nghiệp cần làm gì?

a)

Tăng chi phí đặt hàng

b)

Đảm bảo nguồn cung cấp, chi phí đặt hàng thấp nhất, thời gian nhanh nhất

c)

Giảm số lượng sản phẩm

d)

Tăng số lượng kho hàng

26.

Việc tái cấu trúc quy trình nghiệp vụ (BPR- Business Process Reengineering) theo Hammer và Champy bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Tối ưu hóa quy trình hiện có

b)

Thiết kế lại triệt để các quy trình nghiệp vụ kinh doanh

c)

Tự động hóa cách làm việc thủ công hiện tại

d)

Thay đổi từ từ, nhỏ giọt

27.

Một trong những lợi ích của quản trị tác nghiệp TMĐT là tính cạnh tranh. Điều này có thể đạt được nhờ vào yếu tố nào?

a)

Giảm chất lượng sản phẩm

b)

Đáp ứng linh hoạt nhu cầu thị trường

c)

Tăng chi phí vận hành

d)

Giảm tốc độ giao hàng

28.

Quản trị tác nghiệp là gì?

a)

Thiết kế, vận hành và liên tục hoàn thiện hệ thống để tạo ra và cung cấp hàng hóa, dịch vụ

b)

Quản lý nhân sự và tài chính của doanh nghiệp.

c)

Phát triển các chiến lược marketing cho doanh nghiệp.

d)

Mở rộng và phát triển thị trường quốc tế

29.

Quản trị tác nghiệp TMĐT là gì?

a)

Quản lý và điều hành các hoạt động kinh doanh trực tuyến của một doanh nghiệp.

b)

Chiến lược quảng cáo trên các nền tảng mạng xã hội.

c)

Phát triển các sản phẩm mới cho doanh nghiệp.

d)

Tìm kiếm và phát triển đối tác kinh doanh quốc tế.

30.

Quản trị tác nghiệp TMĐT giúp nhân viên như thế nào?

a)

Hiểu rõ nhiệm vụ và quy trình để tối ưu hóa ứng dụng Internet và công nghệ số.

b)

Phát triển các chiến lược marketing cho doanh nghiệp.

c)

Tạo ra các sản phẩm mới cho thị trường.

d)

Quản lý tài chính và kế toán của doanh nghiệp.

31.

Nếu doanh nghiệp chỉ chuyên hoạt động TMĐT, nhiệm vụ của quản trị tác nghiệp tập trung vào gì?

a)

Xây dựng và vận hành các quy trình tác nghiệp trên các mô hình kinh doanh cụ thể.

b)

Phát triển các chiến lược marketing và quảng cáo.

c)

Quản lý tài chính và nhân sự

d)

Mở Rộng thị trường quốc tế.

32.

Quản trị tác nghiệp trong môi trường điện tử là gì?

a)

Lĩnh vực mới, là xu thế của thời đại và là nhân tố quyết định cho thành bại của doanh nghiệp kinh doanh TMĐT.

b)

Quản lý tài chính và kế toán của doanh nghiệp.

c)

Phát triển các sản phẩm mới cho doanh nghiệp.

d)

Tìm kiếm và phát triển đối tác kinh doanh quốc tế.

33.

Yếu tố nào ảnh hưởng lớn đến quy trình tác nghiệp TMĐT của doanh nghiệp?

a)

Môi trường kinh doanh truyền thống

b)

Môi trường kinh doanh TMĐT

c)

Tổ chức và con người.

d)

Ngành hàng và môi trường kinh doanh.

34.

Khi kinh doanh TMĐT, doanh nghiệp buộc phải thực hiện điều gì?

a)

Tin học hóa các hoạt động nội bộ

b)

Tăng cường quảng cáo truyền thống.

c)

Tăng cường quản lý nhân sự

d)

Mở rộng quy mô tài chính.

35.

Lợi ích nào sau đây không phải lợi ích của quản trị tác nghiệp mua sắm qua mạng đối với các DN B2C?

a)

Giảm chi phí giấy tờ

b)

Tăng mức tự động hóa

c)

Tăng chi phí nhân công

36.

Quy trình quản trị tác nghiệp mua sắm qua mạng có thể giúp DN quản lý ngân sách như thế nào?

a)

Làm cho quản lý ngân sách trở nên phức tạp hơn

b)

Không ảnh hưởng đến quản lý ngân sách

c)

DN có thể dễ dàng theo dõi toàn bộ quá trình mua sắm, từ đặt hàng đến thanh toán, giúp cho việc kiểm soát ngân sách và quản lý hiệu quả hơn.

d)

Giảm khả năng quản lý ngân sách

37.

Trong quản trị tác nghiệp bán hàng của DN B2B, muốn tối ưu quy trình thanh toán để giảm thiểu rủi ro tín dụng. Hình thức thanh toán nào sau đây nên được DN ưu tiên sử dụng?

a)

Tiền mặt khi giao hàng(COD)

b)

Thẻ tín dụng

c)

Thư tín dụng (LC)

d)

Thanh toán qua ứng dụng di động

38.

Quản lý kho hàng trong TMĐT được hiểu như thế nào?

a)

Quản lý bán hàng trực tuyến

b)

Quá trình quản lý và kiểm soát hàng hóa, nguyên liệu, sản phẩm trong kho của DN bán hàng trực tuyến

c)

Quá trình vận chuyển hàng hóa đến khách hàng

d)

Quá trình lưu trữ dữ liệu khách hàng

39.

Một trong những hoạt động chính của quản lý kho hàng trong TMĐT là gì?

a)

Dự đoán nhu cầu và lập kế hoạch đơn hàng

b)

Quảng bá sản phẩm

c)

Thiết kế website

d)

Tư vấn khách hàng trực tuyến

40.

Một trong những hoạt động chính của quản lý kho hàng trong TMĐT là gì?

a)

Dự đoán nhu cầu và lập kế hoạch đơn hàng

b)

Quảng bá sản phẩm

c)

Thiết kế website

d)

Tư vấn khách hàng trực tuyến

41.

Tại sao trong quá trình quản lý kho hàng việc dự báo nhu cầu và lập kế hoạch đầu tư hàng tồn kho lại quan trọng?

a)

Để tăng chi phí lưu trữ hàng hóa

b)

Để đảm bảo hàng hóa trong tình trạng hết hàng

c)

Để quản lý hàng tồn kho một cách hiệu quả và đáp ứng nhu cầu khách hàng kịp thời

d)

Để giảm số lượng hàng hóa có sẵn trong kho

42.

Một trong những mục tiêu của quản lý kho hàng là tối ưu hóa chi phí liên quan đến hàng hóa. Điều này có nghĩa là gì?

a)

Tăng chi phí lưu trữ hàng hóa để đảm bảo chất lượng sản phẩm

b)

Giảm thiểu chi phí không cần thiết liên quan đến kho hàng, vận chuyển và lưu trữ

c)

Tăng giá sản phẩm để bù đắp chi phí

d)

Mở rộng diện tích kho lưu trữ để chứa nhiều hàng hóa

43.

Quản lý kho hàng hiệu quả giúp cải thiện trải nghiệm mua sắm của khách hàng bằng cách nào?

a)

Tăng giá sản phẩm

b)

Giao hàng nhanh chóng

c)

Giảm số lượng sản phẩm

d)

Tăng thời gian xử lý đơn hàng

44.

DN điện máy Dũng Thành nhận thấy rằng hàng hóa thường xuyên bị hết hàng và không đáp ứng kịp thời nhu cầu của khách hàng. DN nên làm gì để giải quyết vấn đề này?

a)

Tăng cường quảng cáo sản phẩm

b)

Dự báo nhu cầu và lập kế hoạch đầu tư, quản lý hàng tồn kho hiệu quản hơn

c)

Giảm giá sản phẩm

d)

Tăng cường bảo mật thông tin

45.

Máy đọc RFID có vai trò gì trong hệ thống RFID (Radio Frequency Identification)?

a)

Gắn vào đối tượng cần theo dõi

b)

Chỉ lưu trữ thông tin

c)

Phát và thu sóng radio để giao tiếp với thẻ RFID

d)

Quản lý hàng tồn kho

46.

Lợi ích chính của công nghệ RFID (Radio Frequency Identification) là gì?

a)

Tăng chi phí

b)

Giảm hiệu quả

c)

Cải thiện tính chính xác của dữ liệu

d)

Tăng thời gian xử lý

47.

Ưu điểm nào sau đây không phải của công nghệ mã vạch?

a)

Nhập dữ liệu nhanh, chính xác

b)

Chi phí thấp, dễ triển khai

c)

Hỗ trợ tự động hóa quy trình

d)

Tăng chi phí quản lý

48.

Một công ty nhỏ đang cân nhắc triển khai hệ thống WMS nhưng lo ngại về chi phí. Lợi ích nào của WMS có thể giúp công ty này quyết định triển khai hệ thống?

a)

Tăng chi phí vận hành

b)

Cải thiện hiệu suất hoạt động kho bãi và giảm chi phí vận hành

c)

Tăng số lượng nhân viên cần thiết

d)

Làm phức tạp hơn việc quản lý kho hàng

49.

Hàng tồn kho được hiểu là gì?

a)

Tài sản vô hình mà DN sở hữu và sử dụng trong sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ.

b)

Tài sản hữu hình mà DN sở hữu và dự định sử dụng trong quá trình sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ hoặc bán ra trong quá trình hoạt động bình thường của DN

c)

Tài sản vô hình mà DN dự định bán ra trong quá trình hoạt động bình thường của DN

d)

Tài sản hữu hình mà DN dự định bán ra để thu lợi nhuận ngắn hạn

50.

Lợi ích chính của việc phân loại hàng tồn kho là gì?

a)

Tăng giá trị sản phẩm

b)

Nâng cao hiệu quả quản lý, giảm chi phí, tăng khả năng đáp ứng thị trường

c)

Tăng số lượng hàng tồn kho

d)

Giảm thời gian sản xuất sản phẩm

51.

Phương thức quản lý hàng tồn kho LIFO (Last-in, First-Out) có ưu điểm gì trong thời kỳ giá cả hàng hóa tăng?

a)

Tăng giá trị hàng tồn kho

b)

Giảm thuế thu nhập DN

c)

Tăng chi phí quản lý

d)

Phản ánh chính xác luồng vật lý của hàng hóa

52.

Theo phương thức quản lý hàng tồn kho JIT ( Just in time), sản xuất sản phẩm diễn ra như thế nào?

a)

Sản xuất theo lô để dự trữ

b)

Sản xuất chỉ khi có nhu cầu thực tế và đơn đặt hàng

c)

Sản xuất trước khi có nhu cầu thị trường

d)

Sản xuất ngẫu nhiên không theo kế

53.

Phương thức quản lý hàng tồn kho FIFO (First-In, First-Out) giúp DN giải quyết vấn đề gì với hàng hóa hư hỏng?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Đảm bảo hàng hóa cũ được xuất trước, hạn chế tình trạng lưu kho quá lâu

c)

Tăng giá bán sản phẩm

d)

Giảm số lượng hàng tồn kho

54.

Việc dự đoán nhu cầu và lập kế hoạch đơn hàng dựa trên yếu tố nào?

a)

Dữ liệu lịch sử về lượng bán ra, xu hướng và mùa vụ

b)

Số lượng nhân viên hiện có

c)

Đánh giá của khách hàng

d)

Giá trị cổ phiếu của công ty

55.

Việc quản lý chặt chẽ quy trình, thủ tục và kiểm soát chất lượng sản phẩm trong kho hàng có vai trò gì?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Tăng cường hiệu quả vận hành kho hàng

c)

Giảm thời gian làm việc của nhân viên

d)

Tăng chi phí bảo quản

56.

Tại sao việc dự báo nhu cầu và lập kế hoạch đầu tư, quản lý hàng tồn kho lại quan trọng?

a)

Để tăng chi phí lưu kho

b)

Để giảm thiểu hàng tồn kho, hạn chế hàng hóa lỗi thời, hư hỏng

c)

Để tăng số lượng hàng tồn kho

d)

Để tăng thời gian lưu trữ hàng hóa

57.

Thành phần nào sau đây không phải là 1 phần của hệ thống RFID (Radio Frequency Identification)?

a)

Thẻ RFID

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Máy đọc RFID

d)

Máy in mã vạch

58.

Mã vạch hai chiều (QR code) là một cải tiến của mã vạch nào?

a)

Mã vạch một chiều

b)

RFID

c)

GPS

d)

NFC

59.

Việc phân loại hàng tồn kho giúp DN đạt được điều gì?

a)

Tăng giá bán sản phẩm

b)

Tối ưu hóa chi phí, tăng tính linh hoạt và khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng

c)

Giảm thời gian sản xuất sản phẩm

d)

Tăng số lượng nhân viên quản lý hơn

60.

Một nhược điểm của phương thức quản lý hàng tồn kho LIFO (Last-in, First-Out) là gì?

a)

Không phản ánh chính xác luồng vật lý của hàng hóa

b)

Tăng thuế thu nhập DN trong trường hợp giá cả tăng

c)

Phức tạp và khó thực hiện

d)

Không phù hợp với hàng hóa dễ hư hỏng

61.

Chức năng chính của thẻ RFID(Radio Frequency Identification) là gì?

a)

Phát và thu sóng radio

b)

Lưu trữ thông tin và giao tiếp với máy đọc RFID

c)

Xử lý dữ liệu từ máy đọc

d)

Hiển thị giá sản phẩm

62.

Sau khi phân tích dữ liệu, bạn nhận thấy rằng trong mùa lễ hội, nhu cầu về đồ chơi tăng đột biến. Bạn sẽ làm gì để đảm bảo đáp ứng tốt nhu cầu này?

a)

Chờ đến khi mùa lễ hội bắt đầu mới đặt hàng bổ sung

b)

Dự đoán nhu cầu trước mùa lễ hội và lập kế hoạch nhập kho sử dụng để đáp ứng nhu cầu

c)

Không thay đổi chiến lược nhập hàng

d)

Ngừng nhập đồ chơi để tập trung vào các sản phẩm khác

63.

Công nghệ mã vạch chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Nông nghiệp

b)

Bán lẻ, logistics, y tế

c)

Kiến trúc

d)

Giáo dục

64.

Hoạt động dự đoán nhu cầu trong quản lý đơn hàng sẽ giúp người bán hàng tránh được tình trạng gì?

a)

Tồn kho quá nhiều hoặc thiếu hàng khi nhu cầu thị trường tăng

b)

Tránh bị khách hàng bùng hàng

c)

Lượng hàng tồn kho phù hợp với nhu cầu thị trường

d)

Không tránh được bất kì tình trạng nào

65.

Hãy chỉ ra các hình thức quản lý đơn hàng?

a)

Quản lý trực tiếp, Quản lý theo chức năng, Quản lý theo sản phẩm, Quản lý theo địa lý

b)

Quản lý theo chức năng, Quản lý theo sản phẩm, Quản lý theo địa lý

c)

Quản lý trực tiếp, Quản lý theo chức năng, Quản lý theo sản phẩm

d)

Quản lý theo địa lý,Quản lý trực tiếp

66.

Hoạt động quản lý đơn hàng liên quan đến những công việc nào trong DN?

a)

Lấy hàng, đóng gói, vận chuyển và xử lý sau bán hàng

b)

Quản lý kho, giao hàng, chăm sóc khách hàng

c)

Tiếp nhận đơn hàng từ nhà phân phối, kiểm kê, lập hóa đơn

d)

Chăm sóc khách hàng qua email

67.

Hệ thống quản lý đơn hàng giúp DN chuẩn hóa quy trình trên bao nhiêu kênh bán hàng khác nhau?

a)

Một kênh

b)

Hai kênh

c)

Ba kênh

d)

Đa kênh

68.

Khi DN kiểm soát quy trình quản lý đơn hàng kém hiệu quả thường dẫn đến tình trạng gì?

a)

Giảm chi phí

b)

Cải thiện quy trình

c)

Thất thoát đơn hàng

d)

Tăng số lượng đơn hàng

69.

Quy trình quản lý đơn hàng trong TMĐT giúp người bán hàng kiểm soát được điều gì sau đây?

a)

Chất lượng sản phẩm

b)

Quy trình bán hàng

c)

Hành vi khách hàng

d)

Đối thủ cạnh tranh

70.

Một khách hàng đã đặt hàng và sau đó yêu cầu hủy đơn hàng ngay trước khi hàng được giao. DN cần xử lý tình huống này như thế nào để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng?

a)

Từ chối hủy đơn hàng và yêu cầu khách hàng nhận hàng

b)

Hủy đơn hàng ngay lập tức và hoàn lại tiền cho khách hàng

c)

Yêu cầu khách hàng chờ nhận hàng và sau đó trả lại trên hệ thống đặt hàng và sàn TMĐT

d)

Hủy đơn hàng nhưng giữ lại 10% phí xử lý

71.

Hãy lựa chọn phát biểu đúng khi nói đến quy trình quản lý đơn hàng trong DN TMĐT?

a)

Quy trình quản lý đơn hàng không chỉ ảnh hưởng đến hệ thống quản lý, doanh thu của DN mà còn tác động vào trải nghiệm của khách hàng khi mua sắm

b)

Quy trình quản lý đơn hàng chỉ ảnh hưởng đến doanh thu của DN

c)

Quy trình quản lý đơn hàng chỉ ảnh hưởng đến hoạt động bán hàng tại cửa hàng

d)

Quy trình quản lý đơn hàng không ảnh hưởng gì đến DN

72.

Nếu không tiến hành xây dựng quy trình quản lý đơn hàng, DN có thể gặp phải những rủi ro gì?

a)

Trì hoãn lô hàng hoặc gửi sai sản phẩm

b)

Thiếu đơn vị vận chuyển

c)

Thiếu nhân viên

d)

Tăng chi phí quản lý DN

73.

DN có thể đạt được sự hài lòng của khách hàng thông qua điều gì?

a)

Tăng giá sản phẩm

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Hợp lý hóa các quy trình để nâng cao hiệu quả khi thực hiện đơn hàng

d)

Mở rộng thị trường

74.

DN của bạn đang gặp vấn đề với việc kiểm soát hàng tồn kho, dẫn đến việc giao hàng chậm trễ. Bạn nên làm gì để cải thiện quy trình này?

a)

Tăng cường mua hàng dự trữ để luôn có sẵn hàng hóa

b)

Sử dụng hệ thống quản lý hàng tồn kho tự động để theo dõi tình trạng hàng hóa

c)

Giảm số lượng hàng hóa trong kho để giảm áp lực quản lý

d)

Giao hàng bằng các phương tiện nhanh hơn để bù đắp thời gian chậm trễ

75.

Hãy chỉ ra nhiệm vụ chính của quy trình quản lý đơn hàng?

a)

Tiếp nhận đơn hàng và hỗ trợ khách hàng trong quá trình lên đơn hàng

b)

Lên kế hoạch thực hiện quy trình xử lý đơn hàng đúng với tiêu chuẩn và yêu cầu đã cam kết

c)

Giám sát và liên tục cập nhật tình trạng đơn hàng giữa các bộ phận liên quan

d)

Cả 3 đáp án trên đều đúng

76.

Đâu là các bước cơ bản nhất mà quy trình quản lý đơn hàng cần có?

a)

Tiếp nhận đơn hàng xử lý đơn hàng và giải quyết những vấn đề sau đơn hàng

b)

Kiểm kê kho hàng và đóng gói hàng hóa

c)

Chăm sóc khách hàng và bảo hành

d)

Thanh toán và vận chuyển

77.

Nhân viên thực hiện quy trình quản lý đơn hàng phải có kỹ năng cần thiết nào để vận hành tốt quy trình?

a)

Kỹ năng lập trình

b)

Kỹ năng thiết kế

c)

Kỹ năng phân tích dữ liệu

d)

Kỹ năng giao tiếp và đàm phát tốt

78.

Nhân viên vận hành quy trình quản lý đơn hàng nhận được đơn hàng sản phẩm quần áo từ khách hàng trên sàn TMĐT Shopee. Sau khi tiếp nhận đơn hàng nhân viên cần kiểm tra thông tin nào?

a)

Thông tin sản phẩm

b)

Thông tin khách hàng

c)

Phương thức thanh toán và vận chuyển

d)

Tất cả các thông tin trên

79.

Cửa hàng quần áo Thanh Thanh nhận được thông báo khách hàng trả lại đơn hàng từ sàn TMĐT Lazada. Khi hàng hóa bị trả lại, bộ phận nhận hàng cần làm gì?

a)

Kiểm tra hàng hóa tương ứng với hóa đơn trả hàng

b)

Gửi thông báo cho khách hàng

c)

Xử lý đơn hàng mới

d)

Ghi chép lập báo cáo

80.

Để đảm bảo không bị sót đơn chưa thanh toán đầy đủ, cần chọn hệ thống thanh toán như thế nào?

a)

Có giao diện đẹp

b)

Đáng tin cậy và có tính bảo mật cao

c)

Dễ sử dụng

d)

Rẻ nhất

81.

Hãng điện thoại SamSung mở bán trước sản phẩm điện thoại di động SamSung S25 vào tháng 12/2024. Khách hàng có thể đặt hàng sản phẩm trước khi loại điện thoại mới này được chính thức ra mắt trên thị trường. Anh/chị hãy chỉ ra lợi ích của việc nhận đặt trước của nhãn hàng?

a)

Kích thích sự tò mò của khách hàng và tạo tiếng vang cho sản phẩm trước khi được đưa ra thị trường

b)

Tạo ra những khách hàng trung thành với thương hiệu sản phẩm

c)

Đảm bảo sản phẩm mới không bị tồn kho

d)

Cạnh tranh trực tiếp với đối thủ cạnh tranh

82.

Trong quy trình quản lý đơn hàng bước nào sau đây mô tả việc kiểm tra hàng tồn kho để đảm bảo có đủ sản phẩm để giao cho khách hàng?

a)

Tiếp nhận đơn hàng

b)

Xử lý đơn hàng

c)

Giải quyết sau bán hàng

d)

Giao hàng

83.

Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về quy trình quản lý đơn hàng trong DN?

a)

Tùy vào quy mô và đặc tính mà mỗi doanh nghiệp có quy trình quản lý đơn hàng khác nhau

b)

Quy trình quản lý đơn hàng là quy trình chuẩn hóa trên toàn cầu

c)

Quy trình quản lý đơn hàng của mỗi doanh nghiệp sẽ khác nhau hoàn toàn

d)

Quy trình quản lý đơn hàng không phụ thuộc vào khách hàng của DN

84.

Người bán hàng có thể tiếp nhận đơn hàng từ khách hàng trong TMĐT thông qua kênh bán hàng nào?

a)

Kênh bán hàng trực tiếp như website, sàn thương mại điện tử, mạng xã hội,...

b)

Kênh bán hàng trên website của doanh nghiệp

c)

Chỉ tiếp nhận đơn hàng tại cửa hàng

d)

Không có đáp án nào đúng

85.

Chị Hằng là quản lý cửa hàng quần áo tại Thái Nguyên, trong tháng 8/2024 cửa hàng của chị chỉ có 10 đơn yêu cầu hoàn hàng từ khách hàng mua online trên website. Đâu có thể là lý do hàng hóa bị khách hàng trả lại?

a)

Hàng hóa hư hại và lỗi thời

b)

Hàng hóa chất lượng cao

c)

Hàng hóa kèm theo quà tặng

d)

Hàng hóa được giao quá sớm

86.

Điều gì sau đây KHÔNG PHẢI là nhiệm vụ chính của quy trình quản lý đơn hàng?

a)

Tiếp nhận đơn hàng và hỗ trợ khách hàng

b)

Lên kế hoạch thực hiện quy trình xử lý đơn hàng

c)

Giám sát và liên tục cập nhật tình trạng đơn hàng

d)

Xây dựng chiến lược marketing cho sản phẩm

87.

Hãy chỉ ra ý nghĩa của quản lý đơn hàng đối với DN?

a)

Dự đoán nhu cầu

b)

Giảm thiểu rủi ro và tối ưu chi phí

c)

Xây dựng trải nghiệm mua hàng liền mạch

d)

Cả 3 đáp án trên đều đúng

88.

Tại sao doanh nghiệp hoạt động TMĐT cần phải có bước xử lý sau bán?

a)

Đảm bảo cung cấp cho khách hàng trải nghiệm mua sắm tốt nhất

b)

Đảm bảo các chính sách bảo hành được thực hiện tốt

c)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

d)

Sau khi đơn hàng được nhận, các khách hàng có thể yêu cầu hướng dẫn sử dụng, bảo hành, sửa chữa, các dịch vụ, trả lại hàng và trả lại tiền

89.

Có mấy hình thức quản lý đơn hàng?

a)

4 hình thức quản lý đơn hàng

b)

3 hình thức quản lý đơn hàng

c)

2 hình thức quản lý đơn hàng

d)

không có hình thức nào

90.

Trong quá trình xử lý đơn hàng điều gì là quan trọng nhất?

a)

Giao tiếp với khách hàng

b)

Đảm bảo chất lượng hàng hóa

c)

Giám sát đơn hàng

d)

Bảo hành cho khách hàng

91.

Xây dựng quy trình quản lý đơn hàng chuẩn hóa giúp doanh nghiệp tối ưu hóa điều gì?

a)

Giá bán sản phẩm

b)

Số lượng nhân viên

c)

Chi phí quảng cáo

d)

Dòng tiền và hàng tồn kho

92.

Quản lý đơn hàng là gì?

a)

Quản lý đơn hàng là quy trình liên quan đến các công việc theo dõi tình trạng đơn hàng và xử lý tất cả các công đoạn để hoàn tất đơn hàng bao gồm những công việc như: lấy hàng, đóng gói, vận chuyển và xử lý sau bán hàng

b)

Quản lý đơn hàng là quy trình liên quan đến các công việc theo dõi tình trạng lịch trình di chuyển của đơn hàng

c)

Quản lý đơn hàng là quy trình liên quan đến các công việc theo dõi tình trạng thanh toán của khách hàng

d)

Quản lý đơn hàng là quy trình liên quan đến các công việc chăm sóc khách hàng trực tuyến của doanh nghiệp

93.

Trong quá trình xử lý đơn hàng, điều gì là quan trọng nhất?

a)

Giao tiếp với khách hàng

b)

Đảm bảo chất lượng hàng hóa

c)

Giám sát đơn hàng

d)

Bảo hành cho khách hàng

94.

Chuỗi cung ứng hàng hóa là gì?

a)

Quá trình mua nguyên vật liệu từ nhà cung cấp và bán lại cho khách hàng

b)

Mạng lưới các lựa chọn sản xuất và phân phối nhằm thực hiện các chức năng thu mua, chuyển đổi nguyên liệu và phân phối sản phẩm đến khách hàng

c)

Hệ thống lưu kho và vận chuyển hàng hóa

d)

Các hoạt động kinh doanh giữa nhà sản xuất và khách hàng

95.

Chuỗi cung ứng giản đơn gồm những thành phần nào?

a)

Nhà cung ứng, nhà sản xuất, nhà phân phối

b)

nhà sản xuất, nhà phân phối, khách hàng

c)

Nhà cung ứng, nhà sản xuất, khách hàng

d)

Nhà cung ứng, nhà phân phối, khách hàng

96.

Mô hình chuỗi cung ứng giản đơn thường có đặc điểm nào?

a)

Chỉ mua nguyên vật liệu từ một nhà cung cấp

b)

Sử dụng nhiều nhà cung cấp khác nhau

c)

Tạo ra sản phẩm với sự tham gia của nhiều nhà cung cấp dịch vụ

d)

Sản xuất và phân phối thông qua nhiều kênh bán lẻ

97.

Nhà cung cấp dịch vụ vận tải và nhà kho đóng vai trò gì trong chuỗi cung ứng?

a)

Cung cấp tài chính cho các hoạt động sản xuất

b)

Vận chuyển và lưu kho hàng hóa giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng

c)

Thực hiện khuyến mại và bán hàng

d)

Nghiên cứu thị trường và thiết kế sản phẩm

98.

Lợi ích của liên kết dọc trong chuỗi cung ứng là gì?

a)

Tăng khả năng đáp ứng nhanh với những biến động của thị trường

b)

Tối ưu hóa hiệu quả dựa trên kinh tế theo quy mô

c)

Giảm chi phí vận hành của doanh nghiệp

d)

Nâng cao khả năng linh hoạt trong sản xuất và phân phối sản phẩm

99.

Mục tiêu của hoạt động tồn kho trong chuỗi cung ứng là gì?

a)

Xác định mức độ tồn trữ tối ưu và điểm tái đặt hàng để chống lại sự không chắc chắn và đặt mức chi phí hợp lý

b)

Giảm thiểu chi phí vận chuyển

c)

Tối ưu hóa không gian lưu trữ

d)

Đáp ứng nhanh chóng các nhu cầu biến động của thị trường

100.

Khi đưa ra quyết định liên quan đến vận tải, nhà quản trị cần cân nhắc điều gì?

a)

Chi phí vận hành và doanh số bán hàng

b)

Tính khả dụng của phương tiện vận tải và tính an toàn

c)

Chi phí tồn kho và chi phí vận chuyển

d)

Khả năng vận tải và chi phí vận hành

101.

Toyota tập trung vào loại bỏ một số yếu tố không cần thiết để tăng lợi nhuận, thay vì sản xuất hàng loạt ồ ạt, khi thực hiện mô hình chuỗi cung ứng Lean, lựa chọn công việc mà doanh nghiệp cần chú ý để tối ưu hóa quá trình sản xuất?

a)

Loại bỏ các bước không tạo ra giá trị trong quy trình sản xuất và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên

b)

Tăng cường sự linh hoạt trong sản xuất và phân phối

c)

Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường

d)

Đảm bảo sự hợp tác chặt chẽ và chia sẻ thông tin giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng

102.

Tại sao việc quản lý chất lượng trong chuỗi cung ứng là quan trọng?

a)

Vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng và mức độ hài lòng của khách hàng

b)

Vì nó giúp giảm chi phí sản xuất

c)

Vì nó giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất

d)

Vì nó liên quan đến việc giảm thiểu chi phí vận hành

103.

Hợp tác xã chè Hảo Đạt tập trung vào khâu trồng và chế biến chè đạt chuẩn an toàn Vietgap. Vậy, hợp tác xã chè Hảo Đạt đang tập trung vào hoạt động nào trong chuỗi cung ứng chè?

a)

Sản xuất

b)

Tồn kho

c)

Lựa chọn địa điểm

d)

Vận tải

104.

Tại sao mô hình chuỗi cung ứng xanh (Green Supply Chain) được ưa chuộng hiện nay?

a)

Vì nó giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất

b)

Vì nó tăng cường sự linh hoạt trong sản xuất và phân phối

c)

Vì nó đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường và phát triển bền vững

d)

Vì nó giảm thiểu hàng tồn kho và tăng cường dịch vụ khách hàng

105.

Xác định đặc trưng của mô hình chuỗi cung ứng tích hợp?

a)

Sự hợp tác chặt chẽ và chia sẻ thông tin giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng

b)

Tính linh hoạt và khả năng đáp ứng nhanh

c)

Tối ưu hóa chi phí vận hành và quản lý tồn kho

d)

Đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng

106.

Khi áp dụng mô hình chuỗi cung ứng Agile, hãy xác định yếu tố công ty may TNG cần tập trung?

a)

Tối ưu hóa chi phí bằng cách loại bỏ lãng phí trong quá trình sản xuất

b)

Tăng cường sự linh hoạt và khả năng đáp ứng nhanh với các biến động của thị trường

c)

Đảm bảo sự hợp tác chặt chẽ và chia sẻ thông tin giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng

d)

Đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường và phát triển bền vững

107.

Hợp tác xã chè Hảo Đạt theo đuổi mục tiêu sản xuất và chế biến chè theo hướng an toàn, thân thiện môi trường. Khi áp dụng mô hình chuỗi cung ứng xanh (Green Supply Chain), xác định yếu tố doanh nghiệp cần chú trọng?

a)

Tối ưu hóa chi phí sản xuất

b)

Tăng cường sự linh hoạt trong sản xuất và phân phối

c)

Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và tăng cường phát triển bền vững

d)

Đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng

108.

Công ty cổ phần sữa Vinamilk thiết lập một hệ thống các nhà cung ứng, nhà phân phối theo các kênh bán hàng khác nhau như: bán trực tiếp tại siêu thị, trung tâm thương mại, website, đại lý, sàn thương mại điện tử….Lựa chọn nội dung doanh nghiệp cần làm để tối ưu hóa mô hình chuỗi cung ứng tích hợp?

a)

Tối ưu hóa chi phí bằng cách loại bỏ lãng phí trong quá trình sản xuất

b)

Đảm bảo sự hợp tác chặt chẽ và chia sẻ thông tin giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng

c)

Tăng cường dịch vụ khách hàng và giảm thiểu hàng tồn kho

d)

Tăng cường sự linh hoạt và khả năng đáp ứng nhanh

109.

Đáp ứng nhanh chóng các điều kiện thị trường đang thay đổi là mô hình quản lý chuỗi cung ứng mà công ty cung cấp phần mềm Misa hướng tới. Để triển khai mô hình chuỗi cung ứng Agile thành công, xác định nội dung doanh nghiệp cần thực hiện?

a)

Tăng cường dịch vụ khách hàng và giảm thiểu  hàng tồn kho

b)

Đảm bảo sự hợp tác chặt chẽ và chia sẻ thông tin giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng

c)

Tăng cường sự linh hoạt và khả năng đáp ứng nhanh với các biến động của thị trường

d)

Tối ưu hóa chi phí bằng cách loại bỏ lãng phí trong quá trình sản xuất

110.

Liên kết dọc trong chuỗi cung ứng phù hợp với điều kiện nào?

a)

Thị trường đại trà và biến động chậm

b)

Thị trường phân khúc và biến động nhanh

c)

Thị trường ngách và biến động lớn

d)

Thị trường không ổn định

111.

Nhà cung cấp dịch vụ vận tải và nhà kho đóng vai trò gì trong chuỗi cung ứng?

a)

Cung cấp tài chính cho các hoạt động sản xuất

b)

Vận chuyển và lưu kho hàng hóa giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng

c)

Thực hiện khuyến mại và bán hàng

d)

Nghiên cứu thị trường và thiết kế sản phẩm

112.

Các nhà cung cấp dịch vụ tài chính trong chuỗi cung ứng cung cấp dịch vụ nào?

a)

Vận tải và lưu kho

b)

Nghiên cứu thị trường và quảng cáo

c)

Cho vay, phân tích tín dụng và thu các khoản nợ

d)

Quản lý tồn kho và vận hành cửa hàng

113.

Hoạt động sản xuất trong chuỗi cung ứng bao gồm những bước nào?

a)

Lưu trữ và vận chuyển nguyên liệu

b)

Thu mua nguyên liệu, chế biến và sản xuất sản phẩm

c)

Quảng cáo và bán hàng

d)

Nghiên cứu thị trường và thiết kế sản phẩm

114.

Tại sao việc quản lý thông tin trong chuỗi cung ứng là quan trọng?

a)

Để tối ưu hóa chi phí vận hành của doanh nghiệp

b)

   Để đảm bảo sự phối hợp giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng

c)

Để giảm thiểu tồn kho của nhà  sản xuất và nhà phân phối

d)

  Để nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng

115.

Để tối ưu hóa chuỗi cung ứng theo mô hình Lean, doanh nghiệp sản xuất và chế biến thực phẩm An Khang nên thực hiện các hoạt động nào?

a)

Loại bỏ các bước không tạo ra giá trị trong quy trình sản xuất

b)

Tăng cường dịch vụ khách hàng và giảm thiểu hàng tồn kho

c)

Tăng cường sự hợp tác và chia sẻ thông tin giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng

d)

Đảm bảo tính linh hoạt và khả năng đáp ứng nhanh

116.

. Mô hình chuỗi cung ứng nào cần tập trung vào việc giảm thiểu tồn kho và tối ưu hóa quá trình sản xuất?

a)

Agile      

b)

Lean   

c)

Green Supply Chain 

d)

Tích hợp

117.

Tại sao quyết định về địa điểm được xem là quyết định chiến lược trong chuỗi cung ứng?

a)

Vì ảnh hưởng lớn đến tài chính trong kế hoạch dài hạn

b)

  Vì quyết định này chỉ ảnh hưởng đến chi phí vận tải

c)

  Vì quyết định này chỉ liên quan đến việc lựa chọn nhà cung cấp

d)

Vì quyết định này không ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận khách hàng

118.

Mục tiêu của hoạt động tồn kho trong chuỗi cung ứng là gì?

a)

Xác định mức độ tồn trữ tối ưu và điểm tái đặt hàng để chống lại sự không chắc chắn và đạt mức chi phí hợp lý

b)

Giảm thiểu chi phí vận chuyển

c)

Tối ưu hóa không gian lưu trữ

d)

Đáp ứng nhanh chóng các nhu cầu biến động của thị trường

119.

Tại sao các doanh nghiệp có xu hướng thực hiện liên kết ảo thay vì liên kết dọc trong chuỗi cung ứng hiện nay?

a)

Để kiểm soát toàn bộ các yếu tố trong chuỗi cung ứng

b)

Để tối ưu hóa hiệu quả dựa trên tính kinh tế theo quy mô

c)

Để bắt kịp những thay đổi của nền kinh tế và bổ sung kỹ năng cạnh tranh

d)

Để sở hữu toàn bộ các thành viên trong chuỗi cung ứng

120.

Đối tượng nào không tham gia trong chuỗi cung ứng?

a)

Nhà cung cấp    

b)

Nhà sản xuất 

c)

nhà phân phối

d)

khách hàng tiềm năng

121.

Toyota tập trung vào loại bỏ một số yếu tố không cần thiết để tăng lợi nhuận, thay vì sản xuất hàng loạt ồ ạt, khi thực hiện mô hình chuỗi cung ứng Lean, lựa chọn công việc mà doanh nghiệp cần chú ý để tối ưu hóa quá trình sản xuất?

a)

Loại bỏ các bước không tạo ra giá trị trong quy trình sản xuất và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên

b)

Tăng cường sự linh hoạt trong sản xuất và phân phối

c)

  Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường

d)

Đảm bảo sự hợp tác chặt chẽ và chia sẻ thông tin giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng

122.

Để duy trì lợi thế cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu của sản xuất hiện đại, các doanh nghiệp sản xuất thường ưu tiên tìm kiếm giải pháp nào?

a)

Cải thiện chất lượng phục vụ

b)

Tối ưu hóa chi phí

c)

Các giải pháp tùy chỉnh theo nhu cầu

d)

Tự động hóa, quản lý sản xuất và tối ưu hóa quy trình sản xuất

123.

Vinfast đặt mục tiêu tối ưu quy trình sản xuất ô tô điện để tăng lợi nhuận bằng cách giảm các chi phí trong quá trình sản xuất. Vận dụng mô hình chuỗi cung ứng Lean để xác định công việc cần làm để giảm thiểu lãng phí?

a)

Tối ưu hóa chi phí bằng cách loại bỏ lãng phí trong quá trình sản xuất và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên

b)

  Đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng

c)

Tăng cường sự hợp tác và chia sẻ thông tin giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng

d)

Tăng cường sự linh hoạt trong sản xuất và phân phối

124.

Phương pháp tiếp cận nào trong sản xuất giúp giảm thiểu hàng tồn kho nhưng yêu cầu sự đồng bộ chặt chẽ giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng?

a)

Just-in-time

b)

Cross-docking   

c)

Tồn trữ theo lô

d)

Đơn vị tồn trữ - SKU   

125.

Nhà cung ứng bao gồm đối tượng nào dưới đây?

a)

   Nhà sản xuất, nhà phân phối

b)

Nhà bán lẻ, khách hàng

c)

Cá nhân hay tổ chức cung cấp nguyên vật liệu, công cụ, thiết bị công nghệ

d)

Doanh nghiệp vận tải và kho bãi