wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

phrasal verbs

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Come across

a)

Tình cờ gặp

b)

Nhìn thấy

c)

Điều tra

d)

Cẩn trọng

2.

Come around

a)

Thay đổi quan điểm

b)

Tỉnh dậy

c)

Hồi tỉnh

d)

Tình cờ gặp

3.

Come by

a)

Đi lại

b)

Suy giảm

c)

Có được

d)

Xem xét lại

4.

Come down with

a)

Nảy ra ý tưởng

b)

Chịu trách nhiệm

c)

Chịu đựng

d)

Ngã bệnh

5.

Come out

a)

3 đáp án đều đúng

b)

Vạch rõ /xuất bản

c)

Nổi bật/tiết lộ

d)

Cắt nhỏ/cắt rời

6.

Come up with

a)

Nảy ra

b)

Ngã bệnh

c)

Có quan hệ tốt với ai

d)

Chịu đựng

7.

Come in for

a)

Chịu đựng

b)

Bị chỉ trích

c)

A và b đều đúng

d)

A và B đều sai

8.

Come under fire

a)

Bị chỉ trích

b)

Áp lực

c)

Dưới đầu súng

d)

Nguy hiểm

9.

Get on/get along with

a)

Đi cùng ai

b)

Nhận cái gì

c)

Có mối quan hệ tốt với ai

d)

Cùng lmj

10.

Get away

a)

Rời đi

b)

Trốn thoát

c)

Xoay sở

d)

Không có đáp án đúng

11.

Get by

a)

A&,B đều sai

b)

A &B đều được

c)

Thành công

d)

Xoay sở

12.

Get down

a)

Suy giảm

b)

Từ chối

c)

Khiến ai buồn

d)

Hỏng

13.

Get into

a)

Đột nhập

b)

Chia nhỏ

c)

Thăm ai đó

d)

Đam mê, thích thú

14.

Get off

a)

Xuống tàu/thành công

b)

Tắt

c)

Suy giảm

d)

Đi vào hoạt động

15.

Get over

a)

Dì qua

b)

Vượt qua

c)

Khôi phục

d)

Vượt quá

16.

Get rich of

a)

Mặc bệnh

b)

Vứt bỏ

c)

Vượt qua

17.

Go along

a)

Đi cùng ai

b)

Đưa ai đi đâu

c)

Loại bỏ

d)

Chấp nhận/ủng hộ

18.

Go away

a)

Vứt bỏ

b)

Rời đi

c)

Đi đâu cả đêm ko vể

d)

Ở nhà

19.

Go by

a)

Thành công

b)

Cố chấp

c)

Trôi qua

d)

Vượt qua

20.

Go by

a)

Thành công

b)

Cố chấp

c)

Trôi qua

d)

Vượt qua

21.

Go down with

a)

Ngã bệnh

b)

Nảy ra

c)

Giải quyết

d)

Có mối quan hệ tốt với ai

22.

Go down with

a)

Ngã bệnh

b)

Nảy ra

c)

Giải quyết

d)

Có mối quan hệ tốt với ai

23.

Go for

a)

Cho ai

b)

Cố gắng đạt được

c)

Đi đâu

d)

Tìm kiếm

24.

Break in/into

a)

Đột nhập

b)

Suy giảm

c)

Gây ra

d)

Suy sụp

25.

Break out

a)

Bùng nổ,nổ ra

b)

Chia tay

c)

Công bố

d)

Gây ra,mang lại

26.

Break up

a)

Gợi lại,mang lại

b)

Chia tay,chấm dứt

c)

Phát hành

d)

Xuất hiện

27.

Break down

a)

Phát hành

b)

Hỏng hóc suy sụp

c)

Nuôi nấng

d)

Tới đâu

28.

Bring up

a)

Nuôi nấng, để cập tới

b)

Nổ ra

c)

Chia tay

d)

Phát hành, đưa ra thứ gì

29.

Bring in

a)

Nuôi nấng ai, để cập tới cái j

b)

Khiến ai tỉnh lại, thuyết phục

c)

Gợi lại,mang lại

d)

Giới thiệu điều luật mới,bảo ai tới lm vc j

30.

Bring about

a)

Phát hành đưa ra thứ gì

b)

Thuyết phục ai

c)

Gây ra,mang lại

d)

Gợi lại

31.

Bring a(round)

a)

Xuống xe

b)

Hồi tỉnh

c)

Tình cờ gặp

d)

Công bố

32.

Bring back

a)

Hỏng hóc

b)

Phát hành

c)

Gây ra mang lại

d)

Gợi lại

33.

Bring out

a)

Gợi lại

b)

Phát hành/đưa ra thứ j

c)

Tình cờ gặp

d)

Công bố

34.

Come along

a)

Tới đâu,đi cùng

b)

Xảy ra, xuất hiện

c)

Ngã bệnh

d)

Nảy ra

35.

Come out

a)

Đối diện/đối mặt với

b)

Gợi lại/mang quay trở lại

c)

Giới thiệu điều luật mới/bảo ai tới lm vc j

d)

Công bố/được xuất bản/làm sạch vết bẩn

36.

Come round

a)

Đi cùng

b)

Hồi tỉnh

c)

Thành công

d)

Xoay sở có được

37.

Come off

a)

Thành công

b)

Tình cờ gặp

c)

Hứng chịu

d)

Nảy ra

38.

Come across

a)

Tình cờ gặp

b)

Hỏng hóc

c)

Gây ra

d)

Hồi tỉnh

39.

Come up

a)

Xoay sở để có được

b)

Tới đâu,đi cùng

c)

Xảy ra/xuất hiện

d)

Chia tay

40.

Come up against

a)

Hứng chịu

b)

Nảy ra

c)

Công bố

d)

Đối diện/đối mặt với

41.

Come down with

a)

Xoay sở để có được

b)

Ngã bệnh

c)

Nảy ra

d)

Hứng chịu

42.

Come by

a)

Ngã bệnh

b)

Xuống xe

c)

Nảy ra

d)

Xoay sở để có được

43.

Come up with

a)

Nảy ra

b)

Hứng chịu

c)

Xuống xe

d)

Theo kịp

44.

Come in for

a)

Loại bỏ

b)

Thành công

c)

Tụt lại phía sau

d)

Hứng chịu

45.

Get on/along with

a)

Xoay sở (sống/làm)

b)

Có mối quan hệ tốt với ai

c)

Vượt qua

d)

Xuống xe

46.

Get behind with

a)

Tụt lại phía sau

b)

Loại bỏ

c)

Thành công/lên xe

d)

Thức dậy

47.

Get by

a)

Xoay sở (sống/làm)

b)

Thành công/lên xe

c)

Tụt lại phía sau

d)

Vượt qua

48.

Get up

a)

Chia tay

b)

Đột nhập

c)

Loại bỏ

d)

Thức dậy

49.

Get over

a)

Tụt lại phía sau

b)

Lên xe

c)

Vượt qua

d)

Xuống xe

50.

Get rid of

a)

Thức dậy

b)

Thành công/lên xe

c)

Xuống xe

d)

Loại bỏ

51.

Get away with

a)

Vượt qua

b)

Làm sai gì và được tha thứ

c)

Tụt lại phía sau

d)

Công bố/làm sạch/xuất bản

52.

Get off

a)

Đi ngủ

b)

Xuống xe

c)

Loại bỏ

d)

Thành công

53.

Get on

a)

Thức dậy

b)

Xoay sở

c)

Thành công/lên xe

d)

Tiếp tục