wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A-Test từ vựng N5 bài 01

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

がくせい

a)

Thầy/cô

b)

học sinh

c)

Người

d)

trường đại học

2.

インド

a)

Thái Lan

b)

Việt Nam

c)

Ấn độ

d)

Nước Mỹ

3.

いしゃ

a)

bác sỹ

b)

nhà nghiên cứu

c)

bệnh viện

d)

nhân viên công ty

4.

でんき

a)

Người

b)

vị kia

c)

tuổi

d)

đèn điện

5.

だいがく

a)

bệnh viện

b)

trường đại học

c)

nhà nghiên cứu

d)

nhân viên công ty

6.

にほん

a)

Nhật bản

b)

Trung quốc

c)

đại học Phú sĩ

d)

Hàn quốc

7.

こうべびょういん

a)

đại học Phú sĩ

b)

bệnh viện kobe

c)

đèn điện

d)

bệnh viện

8.

かいしゃいん

a)

Giáo viên

b)

bác sỹ

c)

nhân viên công ty

d)

Nhân viên ngân hàng

9.

はじめまして

a)

đến từ …..

b)

Tên bạn là gì?

c)

rất mong được giúp đỡ

d)

rất hân hạnh được làm quen

10.

きょうし

a)

Nhân viên ngân hàng

b)

nhân viên công ty

c)

Giáo viên

d)

học sinh

11.

bệnh viện

a)

びょういん

b)

でんき

c)

だいがく

d)

けんきゅうしゃ

12.

Nhân viên ngân hàng

a)

けんきゅうしゃ

b)

いしゃ

c)

ぎんこういん

d)

かいしゃいん

13.

nhà nghiên cứu

a)

かいしゃいん

b)

だいがく

c)

けんきゅうしゃ

d)

ぎんこういん

14.

アメリカ

a)

Nước Anh

b)

Nước Mỹ

c)

Ấn độ

d)

Việt Nam

15.

Hàn quốc

a)

ちゅうごく

b)

タイ

c)

かんこく

d)

にほん

16.

Thái Lan

a)

タイ

b)

インドネシア

c)

インド

d)

イギリス

17.

Trung quốc

a)

こうべびょういん

b)

ふじだいがく

c)

かんこく

d)

ちゅうごく

18.

Tên bạn là gì?

a)

はじめまして

b)

おなまえは?

c)

おねがいします

d)

びょういん

19.

rất mong được giúp đỡ

a)

おねがいします

b)

しつれですが

c)

なんさい

d)

からきました

20.

Nước Anh

a)

インドネシア

b)

イギリス

c)

ちゅうごく

d)

かんこく