Font size
WorksheetsBài Kiểm Tra sơ cấp
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
春天
chūntiān
夏天
Xiàtiān
跑步
Pǎobù
眼镜
Yǎnjìng
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
暖和
Nuǎnhuo
打网球
Dǎ wǎngqiú
项圈
Xiàngquān
刮风
Guā fēng
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
打篮球
Dǎ lánqiú
跑步
Pǎobù
踢足球
Tī zúqiú
打乒乓球
Dǎ pīngpāng qiú
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
打乒乓球
Dǎ pīngpāng qiú
骑自行车
Qí zìxíngchē
站
Zhàn
戴眼镜
Dài yǎnjìng
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
晴天 qíngtiān
阴天 yīntiān
刮风 gūafēng
变化 biànhuà
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
晴天 qíngtiān
堆雪人 Duī xuěrén
刮风 gūafēng
运动 yùndòng
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
变化 biànhuà
游泳 yóuyǒng
打篮球 dǎ lánqíu
打乒乓球 dǎ pīngpāngqíu
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
游泳 yóuyǒng
爬山 páshān
踢足球 tī zúqíu
跑步 pǎobù
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
打网球 dǎ wǎngqíu
唱歌 chànggē
打乒乓球 dǎ pīngpāngqíu
打排球 dǎpáiqíu
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
天气很凉快 Tiānqì hěn liángkuai
下雨 xià yǔ
一共 yígòng
眼镜 yǎnjìngmaưtmawts
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
眼睛 yǎnqing
错 cuò
项圈 xiàngquān
电话 diànhuà
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
季节 jìjié
漂亮 piàoliàng
可爱 kěài
跳舞 tiàowǔ
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
跳舞 tiàowǔ
站着 zhàn zhe
戴着 dài zhe
大家 dàjiā
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
号码 hàomǎ
联系 liánxì
可爱 kěài
踢足球 tī zúqíu
Trong tủ có tất cả bao nhiêu chiếc quần màu đỏ?
一条裤子 Yītiáo kùzi
没有 méiyǒu
两条裤子 liǎng tiáo kùzi
三条裤子 sān tiáo kùzi
Dịch câu sau:
我去商店买东西。
Wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxī.
(a)
Dịch câu sau:
我的妹妹不但会唱歌而且还会跳舞。
Wǒ de mèimei bùdàn huì chànggē érqiě hái huì tiàowǔ.
(a)
Dịch câu sau:
这个周末我们一起去看电影吧。
Zhège zhōumò wǒmen yīqǐ qù kàn diànyǐng ba.
(a)
Dịch câu sau:
果汁不但好喝而且健康。
Guǒzhī bùdàn hǎo hē érqiě jiànkāng.
(a)
Dịch câu sau:
你选乒乓球还是足球?
Nǐ xuǎn pīngpāng qiú háishì zúqiú?
(a)
