wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Kiểm Tra sơ cấp

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:

a)

春天

chūntiān

b)

夏天

Xiàtiān

c)

跑步

Pǎobù

d)

眼镜

Yǎnjìng

2.

Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:

a)

暖和

Nuǎnhuo

b)

打网球

Dǎ wǎngqiú

c)

项圈

Xiàngquān

d)

刮风

Guā fēng

3.

Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:

a)

打篮球

Dǎ lánqiú

b)

跑步

Pǎobù

c)

踢足球

Tī zúqiú

d)

打乒乓球

Dǎ pīngpāng qiú

4.

Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:

a)

打乒乓球

Dǎ pīngpāng qiú

b)

骑自行车

Qí zìxíngchē

c)

Zhàn

d)

戴眼镜

Dài yǎnjìng

5.

Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:

a)

晴天 qíngtiān

b)

阴天 yīntiān

c)

刮风  gūafēng

d)

变化 biànhuà

6.

Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:

a)

晴天 qíngtiān

b)

堆雪人 Duī xuěrén

c)

刮风  gūafēng

d)

运动  yùndòng

7.

Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:

a)

变化 biànhuà

b)

游泳  yóuyǒng

c)

打篮球 dǎ lánqíu

d)

打乒乓球 dǎ pīngpāngqíu

8.

Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:

a)

游泳  yóuyǒng

b)

爬山 páshān

c)

踢足球 tī zúqíu

d)

跑步 pǎobù

9.

Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:

a)

打网球 dǎ wǎngqíu

b)

唱歌 chànggē

c)

打乒乓球 dǎ pīngpāngqíu

d)

打排球 dǎpáiqíu

10.

Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:

a)

天气很凉快  Tiānqì hěn liángkuai

b)

下雨 xià yǔ

c)

一共 yígòng

d)

眼镜 yǎnjìngmaưtmawts

11.

Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:

a)

眼睛 yǎnqing

b)

cuò

c)

项圈 xiàngquān

d)

电话 diànhuà

12.

Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:

a)

季节  jìjié

b)

漂亮 piàoliàng

c)

可爱 kěài

d)

跳舞 tiàowǔ

13.

Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:

a)

跳舞 tiàowǔ

b)

站着 zhàn zhe

c)

戴着 dài zhe

d)

大家  dàjiā

14.

Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:

a)

号码 hàomǎ

b)

联系 liánxì

c)

可爱 kěài

d)

踢足球 tī zúqíu

15.

Trong tủ có tất cả bao nhiêu chiếc quần màu đỏ?

a)

一条裤子 Yītiáo kùzi

b)

没有 méiyǒu

c)

两条裤子 liǎng tiáo kùzi

d)

三条裤子 sān tiáo kùzi

16.

Dịch câu sau:

我去商店买东西。

Wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxī.

(a)  

17.

Dịch câu sau:

我的妹妹不但会唱歌而且还会跳舞。

Wǒ de mèimei bùdàn huì chànggē érqiě hái huì tiàowǔ.

(a)  

18.

Dịch câu sau:

这个周末我们一起去看电影吧。

Zhège zhōumò wǒmen yīqǐ qù kàn diànyǐng ba.

(a)  

19.

Dịch câu sau:

果汁不但好喝而且健康。

Guǒzhī bùdàn hǎo hē érqiě jiànkāng.

(a)  

20.

Dịch câu sau:

你选乒乓球还是足球?

Nǐ xuǎn pīngpāng qiú háishì zúqiú?

(a)