wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng

Total questions: 1

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1-22.

xdtushj

1.

left home

a)

rời khỏi nhà

b)

kì vọng

c)

nghĩa

d)

ứng viên

2.

expected

a)

hiểu

b)

túi vải

c)

kì vọng

d)

tiêu chuẩn

3.

understand

a)

yêu cầu

b)

giao tiếp

c)

phát triển

d)

hiểu

4.

mean

a)

nghĩa

b)

ứng viên

c)

khán giả

d)

khách hàng

5.

communication

a)

giao tiếp

b)

sử dụng

c)

giải pháp

d)

khó khăn

6.

using

a)

thất vọng

b)

sử dụng

c)

chắc chắn

d)

tiêu chuẩn

7.

cloth bag

a)

túi ni lông

b)

túi sử dụng 1 lần

c)

túi vải

d)

túi giấy

8.

disposable bags

a)

túi sử dụng 1lần

b)

túi giấy

c)

túi vải

d)

túi ni lông

9.

candidate

a)

chủ tịch

b)

nhân viên

c)

ứng viên

d)

khách hàng

10.

required

a)

tiến bộ

b)

đáng nhớ

c)

câu hỏi

d)

yêu cầu

11.

develop

a)

phát triển

b)

lớn lên

c)

nhỏ bé

d)

kém phát triển

12.

solution

a)

thất vọng

b)

xảy ra

c)

giải pháp

d)

lời nói

13.

qualited

a)

giải pháp

b)

tiêu chuẩn

c)

kinh nghiệm

d)

sử dụng

14.

disappointed

a)

thất vọng

b)

tự hào

c)

buồn chán

d)

vui vẻ

15.

advancement

a)

lớn lên

b)

chiến thắng

c)

tiến bộ

d)

chậm chạp

16.

forming techniques

a)

kỹ thuật hiện đại

b)

công nghệ thông tin

c)

kỹ thuật canh tác

d)

công nghệ làm vườn

17.

memorable

a)

đáng nhớ

b)

kỉ niệm

c)

nhớ về

d)

khoảnh khắc

18.

happen

a)

xảy ra

b)

chưa xảy ra

c)

bắt đầu

d)

kết thúc

19.

experience

a)

nhân viên

b)

mới làm

c)

phong phú

d)

kinh nghiệm

20.

unforgettable

a)

không thể nào quên

b)

không nhớ nổi

c)

không chắc chắn

d)

đã quên

21.

energetic

a)

năng động

b)

vui vẻ

c)

hoạt bát

d)

náo nhiệt

22.

embarrassed

a)

nhầm lẫn

b)

xấu hổ

c)

hãnh diện

d)

tự tin