NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsE12. U3
Total questions: 63
Worksheet time: 32mins
Name
Class
Date
1.
Aware of
a)
Bổ dưỡng
b)
Thấm, hút, thẩm thấu
c)
Nhận thức
2.
Awareness
a)
Thích nghi với
b)
Sự nhận thức
c)
Bổ ích, hữu ích; có nhiều tiền
3.
Absorb
a)
Hợp chất đốt cháy (bồ hóng)
b)
Thấm, hút, thẩm thấu
c)
Bổ dưỡng
4.
Alternative
a)
Thích nghi với
b)
Địa nhiệt
c)
Có thể thay thế, thay đổi được
5.
Alarming
a)
Sáng kiến, kế hoạch
b)
Đáng báo động
c)
Tiêu thụ, sử dụng
6.
Afforest
a)
An toàn, tự tin
b)
Khai thác, tận dụng để tạo ra hoặc đạt được cái gì
c)
Trồng cây gây rừng
7.
Adapt to
a)
Lạm dụng, lạm quyền; lấn đất, lấn thời gian, cuộc sống đời tư...
b)
Làm cạn kệt, dung hết
c)
Thích nghi với
8.
Artificial
a)
Suy thoái, giảm sút; làm giảm giá trị (người, vật)
b)
Nhân tạo
c)
Bổ dưỡng
9.
Accelerate
a)
Sự đốt cháy
b)
Tăng tốc, diễn ra nhanh
c)
Vô giá trị
10.
Conserve
a)
Bảo tồn, bảo vệ
b)
Vô giá
c)
Suy thoái, giảm sút; làm giảm giá trị (người, vật)
11.
Clutter
a)
Phụ thuộc, dựa dẫm
b)
Đồ/ đống/ bãi linh tinh, bừa bộn
c)
Khu bảo tồn; đặt trước
12.
Combustion
a)
Chống lại, ngăn cản, giảm
b)
Dễ bị tổn thương, phá hủy, vỡ
c)
Sự đốt cháy
13.
Commute
a)
(sự) đi lại, di chuyển thường xuyên bằng tàu, buýt...từ nhà đến nơi làm việc
b)
Thải ra
c)
Hợp chất đốt cháy (bồ hóng)
14.
Certify (with)
a)
Chứng nhận, công nhận
b)
Tăng tốc, diễn ra nhanh
c)
Chống lại, ngăn cản, giảm
15.
Convert into
a)
Chuyển đổi, biến đổi thành/ sang
b)
Tận dụng, khai thác triệt để
c)
Địa nhiệt
16.
Counteract
a)
Sự đốt cháy
b)
Chống lại, ngăn cản, giảm
c)
Độc hại
17.
Consume
a)
Cung cấp thêm, tái tạo lại, nạp thêm
b)
Tiêu thụ, sử dụng
c)
Nhu cầu, đòi hỏi
18.
Committed
a)
Có hại, gây hại
b)
Phụ thuộc, dựa dẫm
c)
Tận tâm; rất tin tưởng, tin vào
19.
Compensation
a)
Chứng nhận, công nhận
b)
Sự đền bù, tiền đền bù
c)
Có hại, gây hại
20.
Catastrophic
a)
Làm cạn kệt, dung hết
b)
Khốc liệt, gây hại, thảm họa
c)
Tinh khiết
21.
Dump
a)
Lãnh thổ, địa phận
b)
Hợp chất đốt cháy (bồ hóng)
c)
Đổ, ra thải ra
22.
Dispose (of)
a)
Đáng báo động
b)
Bổ ích, hữu ích; có nhiều tiền
c)
Thải, bố trí, sắp đặt
23.
Deplete
a)
Làm cạn kệt, dung hết
b)
Nguy hiểm, gây độc hại
c)
Chống lại, ngăn cản, giảm
24.
Demand
a)
Chứng nhận, công nhận
b)
Nhu cầu, đòi hỏi
c)
Sự đốt cháy
25.
Diminish
a)
Vô giá
b)
Giảm, yếu đi, nhỏ đi
c)
Chất thải (gia đình, nhà máy qua đường ống)
26.
Devastate
a)
Lãnh thổ, địa phận
b)
Giảm, yếu đi, nhỏ đi
c)
Phá hủy toàn hoàn
27.
Degrade
a)
Dinh dưỡng
b)
Vô giá trị
c)
Suy thoái, giảm sút; làm giảm giá trị (người, vật)
28.
Detrimental
a)
Khốc liệt, gây hại, thảm họa
b)
Có hại, gây hại
c)
Tiết kiệm năng lượng
29.
Energy-saving
a)
Tiết kiệm năng lượng
b)
Tiêu thụ, sử dụng
c)
Nhận thức
30.
Emit
a)
Thải (khí, khói)
b)
Thấm, hút, thẩm thấu
c)
Cánh đồng cỏ (chăn nuôi)
31.
Encroach
a)
Lạm dụng, lạm quyền; lấn đất, lấn thời gian, cuộc sống đời tư...
b)
Khai thác, tận dụng để tạo ra hoặc đạt được cái gì
c)
Thải ra
32.
Exploit
a)
Bổ dưỡng
b)
Đổ, ra thải ra
c)
Tận dụng, khai thác triệt để
33.
Filter
a)
Hợp chất đốt cháy (bồ hóng)
b)
Bộ lọc, lọc
c)
Có giá trị
34.
Facilitate
a)
Hợp chất đốt cháy (bồ hóng)
b)
Khuyến khích, tạo điều kiện
c)
Đáng tin cậy
35.
Fragile
a)
Dễ bị tổn thương, phá hủy, vỡ
b)
Tận dụng, khai thác triệt để
c)
Khai thác, tận dụng để tạo ra hoặc đạt được cái gì
36.
Geothermal
a)
Độc hại
b)
Lãnh thổ, địa phận
c)
Địa nhiệt
37.
Generate
a)
An toàn, tự tin
b)
Tạo ra, sản sinh
c)
Chứng nhận, công nhận
38.
Hazard
a)
Đồ/ đống/ bãi linh tinh, bừa bộn
b)
Địa nhiệt
c)
Mối nguy hiểm
39.
Hazardous
a)
Nguy hiểm, gây độc hại
b)
Tăng tốc, diễn ra nhanh
c)
Giảm, yếu đi, nhỏ đi
40.
Harness
a)
Phụ thuộc, dựa dẫm
b)
Khai thác, tận dụng để tạo ra hoặc đạt được cái gì
c)
Có giá trị
41.
Initiative
a)
Lạm dụng, lạm quyền; lấn đất, lấn thời gian, cuộc sống đời tư...
b)
Sáng kiến, kế hoạch
c)
Thải (khí, khói)
42.
Mould and Mildew
a)
Trồng cây gây rừng
b)
Bổ dưỡng
c)
Nấm mốc
43.
Nutritional
a)
Nhân tạo
b)
Dinh dưỡng
c)
Đổ, ra thải ra
44.
Nutritious
a)
Làm cạn kệt, dung hết
b)
(sự) đi lại, di chuyển thường xuyên bằng tàu, buýt...từ nhà đến nơi làm việc
c)
Bổ dưỡng
45.
Preserve
a)
Tận dụng, khai thác triệt để
b)
Giữ gìn, bảo quản (tránh hư hỏng)
c)
Bổ ích, hữu ích; có nhiều tiền
46.
Poisonous = toxic
a)
Dinh dưỡng
b)
Độc hại
c)
Chất thải (gia đình, nhà máy qua đường ống)
47.
Pure
a)
Thải, bố trí, sắp đặt
b)
Tinh khiết
c)
Phá hủy toàn hoàn
48.
Pasture
a)
Cánh đồng cỏ (chăn nuôi)
b)
Bảo tồn, bảo vệ
c)
Đổ, ra thải ra
49.
Release
a)
Tiêu thụ, sử dụng
b)
Đồ/ đống/ bãi linh tinh, bừa bộn
c)
Thải ra
50.
Replenish
a)
Cung cấp thêm, tái tạo lại, nạp thêm
b)
Lạm dụng, lạm quyền; lấn đất, lấn thời gian, cuộc sống đời tư...
c)
Chuyển đổi, biến đổi thành/ sang
51.
Rewarding
a)
Phá hủy toàn hoàn
b)
Bổ ích, hữu ích; có nhiều tiền
c)
Thải, bố trí, sắp đặt
52.
Reliable
a)
Bổ dưỡng
b)
Đáng tin cậy
c)
Chuyển đổi, biến đổi thành/ sang
53.
Reliant
a)
Cánh đồng cỏ (chăn nuôi)
b)
Phụ thuộc, dựa dẫm
c)
Chứng nhận, công nhận
54.
Reserve
a)
Lạm dụng, lạm quyền; lấn đất, lấn thời gian, cuộc sống đời tư...
b)
Khu bảo tồn; đặt trước
c)
Sáng kiến, kế hoạch
55.
Sewage
a)
An toàn, tự tin
b)
Bổ dưỡng
c)
Chất thải (gia đình, nhà máy qua đường ống)
56.
Wastewater
a)
Có hại, gây hại
b)
Nước thải
c)
Khốc liệt, gây hại, thảm họa
57.
Soot
a)
Đồ/ đống/ bãi linh tinh, bừa bộn
b)
Hợp chất đốt cháy (bồ hóng)
c)
Có hại, gây hại
58.
Secure
a)
Đổ, ra thải ra
b)
An toàn, tự tin
c)
Nhu cầu, đòi hỏi
59.
Territory
a)
Thấm, hút, thẩm thấu
b)
Nước thải
c)
Lãnh thổ, địa phận
60.
Upgrade
a)
Nâng cấp
b)
Bổ ích, hữu ích; có nhiều tiền
c)
Vô giá trị
61.
Valuable
a)
Chứng nhận, công nhận
b)
Có giá trị
c)
Sự nhận thức
62.
Invaluable
a)
Tạo ra, sản sinh
b)
Bảo tồn, bảo vệ
c)
Vô giá
63.
Valueless
a)
Sự đốt cháy
b)
Đáng báo động
c)
Vô giá trị
Reset
