Font size
S
M
L
XL
WorksheetsNgoại hình
Total questions: 17
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
(a) (adj): quyến rũ, thu hút
2.
Vóc dáng của anh ấy thật đầy cơ bắp
(a)
3.
Chiều cao của tôi là 130cm
(a)
4.
You are so (a)
(Bạn trông thật đẹp trai)
5.
Vẻ ngoài của bạn trông thật xinh đẹp
(a)
6.
(a) (adj) đáng yêu, dễ thương
(Viết 2 từ tiếng anh có cùng nghĩa trên)
7.
(a) (adj): sáng sủa
8.
What is your weight?
( Nghĩa của từ được gạch dưới?)
(a)
9.
Trái nghĩa với 'beautiful'
(a)
10.
Đồng nghĩa với 'beautiful'
(a)
11.
Cái cây thật cao
(a)
12.
(a) (adj): thấp, lùn
13.
(a) (adj):gầy, ốm
14.
(a) (n) đặc điểm, nổi bật
15.
Cô ấy trông béo phì
(a)
16.
(a) (adj): cân đối, gọn gàng
17.
Đồng nghĩa với 'attractive'
(a)
Reset
