Font size
WorksheetsCam13 - Test 3 - L3 R2
Total questions: 40
Worksheet time: 13mins
dệt
(a)
thuốc nhuộm
(a)
vải
(a)
vườn bách thảo, thực vật
(a)
chuyên về
(a)
sự điều tra, nghiên cứu
(a)
biến số; vật, lượng có thể thay đổi
(a)
sợi
(a)
làm sẵn
(a)
củ cải đường
(a)
chặt, bổ ra
(a)
nhân tạo
(a)
rửa
(a)
dị ứng
(a)
củ nghệ
(a)
sắc thái
(a)
động vật có vỏ
(a)
ăn vào bụng (thức ăn)
(a)
ép, vắt; nghiến, đè nát
(a)
đắt đỏ
(a)
tinh tế
(a)
sự quyến rũ, mê hoặc, đam mê
(a)
tiếp xúc
(a)
thông thạo hai thứ tiếng, song ngữ
(a)
dành ưu tiên
(a)
vô lý, ngớ ngẩn
(a)
độ cao thấp, cao độ
(a)
cơ bản, quan trọng
(a)
giả thuyết
(a)
bập bẹ
(a)
bất chấp, không chú ý tới
(a)
người thanh niên; đứa bé con
(a)
tham gia, thành từng cặp
(a)
bắt chước
(a)
(thuộc) thính giác
(a)
tạo ra, đem lại
(a)
dự đoán
(a)
trẻ sơ sinh
(a)
liên quan, dính lứu
(a)
ngôn ngữ
(a)
