wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C15T2P2

Total questions: 37

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

multiple

a)

nhiều

b)

sự nhân lên

c)

thiết yếu

d)

ít

2.

modification

a)

sự thay đổi

b)

thông báo

c)

cổ phiếu

d)

phân số

3.

mass

a)

quần chúng, đại chúng

b)

hỗn hợp

c)

sự trái chiều

d)

vĩ đại

4.

geneticist

a)

nhà nghiên cứu về di truyền học

b)

tính di truyền

c)

sự trao ngôi

d)

hỗn loạn

5.

ambitious

a)

đầy tham vọng

b)

đầy triển vọng

c)

sự mở mang

d)

xán lạn

6.

premise

a)

tiền đề

b)

lời hứa

c)

lời thề

d)

mới mẻ

7.

fertilise

a)

thụ tinh

b)

mũm mĩm

c)

quý hóa

d)

mai một

8.

embryo

a)

phôi

b)

phân tử

c)

tổ

d)

bao bọc

9.

abundant

a)

nhiều, dồi dào

b)

giới hạn

c)

trào lưu

d)

hứng thú

10.

disturbance

a)

sự xáo trộn

b)

sự gián đoạn

c)

sự trả đũa

d)

cố tình

11.

wreck

a)

làm hỏng, phá hoạ

b)

phá vỡ

c)

cầu cứu

d)

nỗi đau

12.

stagnant

a)

trì trệ, uể oải, chậm chạp

b)

nhanh nhẹn, tháo vát

c)

một loại rau củ

d)

máy sấy

13.

evolve

a)

tiến hoá

b)

phát triển chậm

c)

duy trì

d)

điểm dừng chân

14.

regenerate

a)

phục hưng, tái sinh

b)

thái độ

c)

vận hành lại

d)

phục thù

15.

specimen

a)

tiêu bản

b)

dân cư

c)

cần câu

d)

câu nệ

16.

trait

a)

đặc điểm

b)

chai sạn

c)

kiên cường

d)

hình thái

17.

endangered

a)

có nguy cơ tuyệt chủng

b)

nguy hiểm mức độ nhẹ

c)

kẻ địch

d)

mai phục

18.

resistance

a)

sức bền, đề kháng

b)

sự co dãn

c)

vụ nổ

d)

chiêu trò

19.

pinpoint

a)

xác định chính xác

b)

làm rõ

c)

điểm mấu chốt

d)

chủ chốt

20.

mitigate

a)

làm dịu bớt, làm cho đỡ

b)

giảm thiểu

c)

lượng dự trữ

d)

kho bạc

21.

debilitating

a)

làm yếu sức, làm suy nhược

b)

đánh bại

c)

làm tăng sức

d)

mạnh mẽ

22.

tumour

a)

khối u

b)

ung thư

c)

ác tính

d)

ống thông gió

23.

notorious

a)

khét tiếng

b)

mở mang

c)

độc ác

d)

bạo lực

24.

contagious

a)

truyền nhiễm

b)

thù hằn

c)

thẩm thấu

d)

ngang ngược

25.

subject to

a)

phải chịu, phải bị

b)

phản kháng lại

c)

đề cử để

d)

giúp đỡ cho

26.

vegetation

a)

thảm thực vật

b)

thực vật

c)

củ

d)

rau

27.

thrive

a)

phát triển mạnh

b)

trở mình

c)

trao đổi

d)

tình tiết

28.

biodiversity

a)

sự đa dạng sinh học

b)

hệ sinh thái

c)

thái cực

d)

miền đất

29.

flock

a)

đàn, bầy

b)

chiều hướng

c)

khuôn khổ

d)

chủng tộc

30.

spectacle

a)

quang cảnh, cảnh tượng

b)

sự sứt mẻ

c)

hùng vĩ

d)

lực sĩ

31.

pioneering

a)

tiên phong

b)

chán chường

c)

mở mang tầm mắt

d)

ưa chuộng

32.

cutting-edge

a)

tiên tiến

b)

lề đường

c)

gọt dũa

d)

có chất lượng

33.

strive

a)

phấn đấu, cố gắng cật lực

b)

trở mình

c)

mai một

d)

khao khát

34.

carnivore

a)

thú ăn thịt

b)

lễ hội

c)

núi non

d)

thú ăn tạp

35.

identical

a)

y hệt

b)

nhận dạng

c)

máy quét

d)

vi khuẩn

36.

insertion

a)

sự lồng vào

b)

sự ẩn náu

c)

máy hút bụi

d)

vực thẳm

37.

hazard

a)

mối nguy

b)

phù thủy

c)

kiêu hãnh

d)

không rõ ràng