wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(Từ Vựng) : Lĩnh Vực Kinh Doanh

Total questions: 34

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Kế Toán

(a)  

2.

Chuyên Viên Thống Kê

(a)  

3.

Chuyên Viên Quảng Cáo

(a)  

4.

Nam Doanh Nhân

(a)  

5.

Nữ Doanh Nhân

(a)  

6.

Cố Vấn Tài Chính

(a)  

7.

Trợ Lý Riêng

(a)  

8.

Nhà Nguyên Cứu Vốn Đầu Tư

(a)  

9.

Giám Đốc

(a)  

10.

Cố Vấn Cho Ban Giám Đốc

(a)  

11.

Quản Lý/ Trưởng Phòng

(a)  

12.

Nhân Viên Văn Phòng

(a)  

13.

Lễ Tân

(a)  

14.

Đại Diện Bán Hàng

(a)  

15.

Nhân Viên Bán Hàng Nam

(a)  

16.

Nhân Viên Bán Hàng Nữ

(a)  

17.

Thư Ký

(a)  

18.

Nhân Viên Trực Điện Thoại

(a)  

19.

Người Đại Diện Của Dịch Vụ Hỗ Trợ Khách Hàng

(a)  

20.

Quảng Cáo

(a)  

21.

Tài Chính

(a)  

22.

Cố Vấn

(a)  

23.

Cá Nhân

(a)  

24.

Người Giúp Đỡ

(a)  

25.

Sự Đầu Tư

(a)  

26.

Nhà Phân Tích

(a)  

27.

Ban Giám Đốc ( Sự Trông Nom, Sự Quản Lý )

(a)  

28.

Người Hỏi Ý Kiến

(a)  

29.

Văn Phòng

(a)  

30.

Công Nhân

(a)  

31.

Sự Bán

(a)  

32.

Đại Diện

(a)  

33.

Khách Hàng

(a)  

34.

Dịch Vụ

(a)